Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 5: Our experiences Tiếng Anh 9 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
local speciality
(n) đặc sản địa phương

Ví dụ minh họa
Pho is a famous local specialty in Hanoi.
Phở là một đặc sản nổi tiếng ở Hà Nội.
ride horses
(v) cưỡi ngựa

Ví dụ minh họa
We got to ride horses during our school trip to the countryside.
Chúng tôi được cưỡi ngựa trong chuyến đi của trường về vùng nông thôn.
take photos
(v) chụp ảnh

Ví dụ minh họa
Students love to take photos of their friends during school events.
Học sinh thích chụp ảnh bạn bè trong các sự kiện của trường.
explore a site
(v) khám phá địa điểm
Ví dụ minh họa
Our class plans to explore a site of ancient ruins next month.
Lớp chúng tôi dự định khám phá một địa điểm có di tích cổ vào tháng tới.
ride a jeep
(v) đi xe jeep

Ví dụ minh họa
Our class plans to ride a jeep through the safari park next month.
Lớp chúng tôi dự định đi xe jeep qua công viên safari vào tháng tới.
dance with local people
(v) khiêu vũ với người dân địa phương

Ví dụ minh họa
Our class plans to dance with local people at the cultural festival next month.
Lớp chúng tôi dự định nhảy múa với người dân địa phương tại lễ hội văn hóa vào tháng tới.
take an eco-tour
(v) đi du lịch sinh thái

Ví dụ minh họa
Our class plans to take an eco-tour of the national park next month.
Lớp chúng tôi dự định tham gia một tour du lịch sinh thái tại công viên quốc gia vào tháng tới.
see a gong show
(v) xem biểu diễn cồng chiêng

Ví dụ minh họa
Our class plans to see a gong show at the cultural center next month.
Lớp chúng tôi dự định xem một buổi biểu diễn cồng chiêng tại trung tâm văn hóa vào tháng tới.
climb a mountain
(v) leo núi

Ví dụ minh họa
Our class plans to climb a mountain as part of our geography field trip next month.
Lớp chúng tôi dự định leo núi trong chuyến thực địa môn địa lý vào tháng tới.
explore the seabed
(v) khám phá đáy biển

Ví dụ minh họa
Our class plans to explore the seabed using underwater cameras next month.
Lớp chúng tôi dự định khám phá đáy biển bằng camera dưới nước vào tháng tới.
see a tribal dance show
(v) xem biểu diễn múa múa dân tộc

Ví dụ minh họa
Our class plans to see a tribal dance show during our visit to the indigenous village next month.
Lớp chúng tôi dự định xem một buổi biểu diễn múa của bộ lạc trong chuyến thăm làng bản địa vào tháng tới.
stream
(n) dòng suối

Ví dụ minh họa
Our class plans to study the ecosystem of a stream in the nearby forest next month.
Lớp chúng tôi dự định nghiên cứu hệ sinh thái của một con suối trong khu rừng gần đó vào tháng tới.
species
(n) loài (sinh vật)
Ví dụ minh họa
Our class plans to observe different species of birds at the wildlife sanctuary next month.
Lớp chúng tôi dự định quan sát các loài chim khác nhau tại khu bảo tồn động vật hoang dã vào tháng tới.
enjoyable
(adj) thú vị

Ví dụ minh họa
Our class hopes the field trip next month will be an enjoyable experience for everyone.
Lớp chúng tôi hy vọng chuyến đi thực địa vào tháng tới sẽ là một trải nghiệm thú vị cho tất cả mọi người.
thrilling
(n) kích thích

Ví dụ minh họa
Our class expects the zip-lining activity next month to be a thrilling adventure.
Lớp chúng tôi mong đợi hoạt động trượt zipline vào tháng tới sẽ là một cuộc phiêu lưu hồi hộp.
amazing
(adj) tuyệt vời
Ví dụ minh họa
Our class anticipates seeing amazing views from the top of the mountain next month.
Lớp chúng tôi mong đợi sẽ được chiêm ngưỡng những cảnh quan tuyệt vời từ đỉnh núi vào tháng tới.
brilliant
(adj) xuất sắc, tuyệt vời
Ví dụ minh họa
Our class plans to visit a brilliant science exhibition next month.
Lớp chúng tôi dự định tham quan một triển lãm khoa học xuất sắc vào tháng tới.
learn by rote
(v) học vẹt

Ví dụ minh họa
Our class plans to learn by rote some important historical dates next month.
(Lớp chúng tôi dự định học thuộc lòng một số ngày lịch sử quan trọng vào tháng tới.)
tour a campus
(n) tham quan khuôn viên trường

Ví dụ minh họa
Our class plans to tour a campus of the local university next month.
Lớp chúng tôi dự định tham quan khuôn viên của trường đại học địa phương vào tháng tới.
give a performance
(v) biểu diễn

Ví dụ minh họa
Our class plans to give a performance of a play at the school festival next month.
Lớp chúng tôi dự định biểu diễn một vở kịch tại lễ hội trường học vào tháng tới.
put up tents
(v) dựng lều

Ví dụ minh họa
Our class plans to put up tents during our camping trip next month.
Lớp chúng tôi dự định dựng lều trong chuyến cắm trại vào tháng tới.
go snorkeling
(v) đi lặn với ống thở

Ví dụ minh họa
Our class plans to go snorkeling in the coral reef next month.
Lớp chúng tôi dự định lặn với ống thở ở rạn san hô vào tháng tới.
helpless
(adj) bất lực

Ví dụ minh họa
Our class plans to learn about animals that are helpless without their natural habitats next month.
Lớp chúng tôi dự định tìm hiểu về những loài động vật bất lực khi không có môi trường sống tự nhiên vào tháng tới.
exhilarating
(adj) kích thích, mãn nhãn

Ví dụ minh họa
Our class plans to have an exhilarating experience white-water rafting next month.
(Lớp chúng tôi dự định có trải nghiệm phấn khích khi chèo thuyền vượt thác vào tháng tới.)
embarrassing
(adj) xấu hổ, ngại ngùng

Ví dụ minh họa
Our class plans to share funny, embarrassing stories during our bonfire night next month.
Lớp chúng tôi dự định chia sẻ những câu chuyện hài hước, đáng xấu hổ trong đêm lửa trại vào tháng tới.
unpleasant
(adj) khó chịu

Ví dụ minh họa
Our class plans to learn how to handle unpleasant situations during our first aid course next month.
Lớp chúng tôi dự định học cách xử lý các tình huống khó chịu trong khóa học sơ cứu vào tháng tới.
coral reef
(n) rạn san hô

Ví dụ minh họa
Our class plans to study the ecosystem of a coral reef during our marine biology trip next month.
Lớp chúng tôi dự định nghiên cứu hệ sinh thái của một rạn san hô trong chuyến đi học sinh vật biển vào tháng tới.
by chance
(adv) tình cờ

Ví dụ minh họa
Our class plans to learn how many scientific discoveries were made by chance next month.
Lớp chúng tôi dự định tìm hiểu về việc có bao nhiêu phát hiện khoa học được tìm ra một cách tình cờ vào tháng tới.
yearbook
(n) niên giám
Ví dụ minh họa
Our class plans to start working on our school yearbook next month.
Lớp chúng tôi dự định bắt đầu làm kỷ yếu trường vào tháng tới.
sail a yacht
(v) đi thuyền buồm

Ví dụ minh họa
Our class plans to learn how to sail a yacht during our water sports week next month.
Lớp chúng tôi dự định học cách lái thuyền buồm trong tuần lễ thể thao dưới nước vào tháng tới.
wildlife
(n) động vật hoang dã

Ví dụ minh họa
Our class plans to observe wildlife in their natural habitat during our safari trip next month.
Lớp chúng tôi dự định quan sát động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng trong chuyến đi safari vào tháng tới.
ethnic
(adj) dân tộc

Ví dụ minh họa
Our school celebrates ethnic diversity with a multicultural festival each year.
Trường chúng tôi tổ chức lễ hội đa văn hóa hàng năm để tôn vinh sự đa dạng sắc tộc.
tribal
(adj) bộ lạc

Ví dụ minh họa
The museum has an exhibition of tribal art from various indigenous cultures.
Bảo tàng có một cuộc triển lãm nghệ thuật bộ lạc từ các nền văn hóa bản địa khác nhau.
team building activity
(n) hoạt động nhóm, đồng đội

Ví dụ minh họa
Our class participated in a team building activity to improve cooperation and communication.
Lớp chúng tôi đã tham gia một hoạt động xây dựng đội nhóm để cải thiện sự hợp tác và giao tiếp.
exciting
(adj) thú vị

Ví dụ minh họa
The exciting science fair showcased many innovative projects from students.
Hội chợ khoa học thú vị đã trưng bày nhiều dự án sáng tạo từ các học sinh.)
campsite
(n) khu cắm trại

Ví dụ minh họa
We set up our tents at the campsite near the lake for our overnight stay.
Chúng tôi dựng lều tại địa điểm cắm trại gần hồ để ở qua đêm.
ankle
(n) mắt cá chân

Ví dụ minh họa
Sarah sprained her ankle during the basketball game and had to sit out.
Sarah bị bong gân mắt cá chân trong trận bóng rổ và phải ngồi ngoài.
put up
(phr.v) dựng lên

Ví dụ minh họa
The students helped put up decorations for the school dance.
Các học sinh đã giúp dựng lên các đồ trang trí cho buổi khiêu vũ của trường.
terrible
(adj) khủng khiếp
Ví dụ minh họa
The terrible storm caused the cancellation of our outdoor event.
Cơn bão khủng khiếp đã khiến sự kiện ngoài trời của chúng tôi bị hủy bỏ.
attend
(v) tham dự

Ví dụ minh họa
All students are required to attend the assembly on Friday morning.
Tất cả học sinh đều phải có mặt tại buổi họp chung vào sáng thứ Sáu.
army
(n) quân đội

Ví dụ minh họa
My grandfather served in the army for twenty years before retiring.
Ông tôi đã phục vụ trong quân đội hai mươi năm trước khi nghỉ hưu.
unforgettable
(adj) khó quên
Ví dụ minh họa
Our class trip to the capital was an unforgettable experience for everyone.
Chuyến đi của lớp chúng tôi đến thủ đô là một trải nghiệm khó quên đối với mọi người.
special
(adj) đặc biệt
Ví dụ minh họa
The school organized a special ceremony to honor outstanding students.
Nhà trường đã tổ chức một buổi lễ đặc biệt để vinh danh các học sinh xuất sắc.
receive
(v) nhận

Ví dụ minh họa
Students will receive their exam results next week.
Học sinh sẽ nhận được kết quả thi vào tuần tới.
environment
(n) môi trường

Ví dụ minh họa
Our school promotes a healthy learning environment for all students.
Trường chúng tôi thúc đẩy một môi trường học tập lành mạnh cho tất cả học sinh.
strict
(adj) nghiêm khắc

Ví dụ minh họa
The new teacher has a strict policy on homework submission deadlines.
Giáo viên mới có chính sách nghiêm khắc về thời hạn nộp bài tập về nhà.
competition
(n) cuộc thi, sự cạnh tranh

Ví dụ minh họa
The annual science competition encourages students to develop innovative projects.
Cuộc thi khoa học hàng năm khuyến khích học sinh phát triển các dự án sáng tạo.
confidence
(n) sự tự tin

Ví dụ minh họa
Public speaking classes help students build confidence in expressing their ideas.
Các lớp học nói trước công chúng giúp học sinh xây dựng sự tự tin trong việc bày tỏ ý kiến của mình.
soft skill
(n) kỹ năng mềm

Ví dụ minh họa
Employers value soft skills such as teamwork and communication in addition to academic knowledge.
Các nhà tuyển dụng đánh giá cao kỹ năng mềm như làm việc nhóm và giao tiếp bên cạnh kiến thức học thuật.
bully
(v) bắt nạt

Ví dụ minh họa
The school has a zero-tolerance policy for students who are bullied or engage in bullying.
Nhà trường có chính sách không khoan nhượng đối với học sinh bị bắt nạt hoặc tham gia vào việc bắt nạt.
aware
(adj) nhận thức (về)

Ví dụ minh họa
Students should be aware of the importance of digital safety when using social media.
Học sinh nên nhận thức được tầm quan trọng của an toàn số khi sử dụng mạng xã hội.
join
(v) tham gia

Ví dụ minh họa
Many students join extracurricular clubs to explore their interests and make new friends.
Nhiều học sinh tham gia các câu lạc bộ ngoại khóa để khám phá sở thích và kết bạn mới.
prehistoric
(adj) tiền sử

Ví dụ minh họa
Our history class is studying prehistoric tools and their uses.
Lớp lịch sử của chúng tôi đang nghiên cứu về các công cụ thời tiền sử và cách sử dụng chúng.
assignment
(n) bài tập, nhiệm vụ
Ví dụ minh họa
The teacher gave us a challenging assignment to complete over the weekend.
Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập đầy thách thức để hoàn thành trong cuối tuần.
memorable experience
(n) trải nghiệm đáng nhớ

Ví dụ minh họa
The field trip to the science museum was a memorable experience for the whole class.
Chuyến đi thực tế đến bảo tàng khoa học là một trải nghiệm đáng nhớ cho cả lớp.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.