Tiếng Anh 9 Global Success Unit 4 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Global Success Unit 4 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 4 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 4: Remembering the past Tiếng Anh 9 Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

remember

/rɪˈmembə(r)/

(v) nhớ

Ví dụ minh họa

I always try to remember my friends" birthdays.

Tôi luôn cố gắng nhớ ngày sinh nhật của bạn bè.

a temple complex

/ə ˈtempl ˈkɒmpleks/

(n) khu phức hợp đền

Minh họa cho a temple complex

Ví dụ minh họa

Angkor Wat is a famous temple complex in Cambodia.

Angkor Wat là một quần thể đền chùa nổi tiếng ở Campuchia.

religious monument

/rɪˈlɪdʒəs ˈmɒnjumənt/

(n) đài tưởng niệm tôn giáo

Minh họa cho religious monument

Ví dụ minh họa

The Taj Mahal is a beautiful religious monument in India.

Taj Mahal là một công trình tôn giáo tuyệt đẹp ở Ấn Độ.

visitor

/ˈvɪz.ɪ.tər/

(n) khách du lịch

Minh họa cho visitor

Ví dụ minh họa

Many visitors come to our school on Open Day.

Nhiều khách tham quan đến trường chúng tôi vào Ngày Mở cửa.

World Heritage Site

/ wɜːld "herɪtɪdʒ /

(n) Di sản Thế giới

Minh họa cho World Heritage Site

Ví dụ minh họa

Angkor Wat is a famous World Heritage Site in Cambodia.

Angkor Wat là một Di sản Thế giới nổi tiếng ở Campuchia.

communal house

/ˈkɒmjʊnl/ /haʊs/

(n) đình làng

Minh họa cho communal house

Ví dụ minh họa

The village elders gather in the communal house to make important decisions.

Các bậc cao niên trong làng tập trung tại đình làng để đưa ra những quyết định quan trọng.

national historic site

/ˈnæʃənəl hɪˈstɒrɪk saɪt/

(n) di sản quốc gia

Minh họa cho national historic site

Ví dụ minh họa

The ancient temple is an important national historic site in our country.

Ngôi đền cổ là một di tích lịch sử quốc gia quan trọng ở đất nước chúng ta.

magnificent

/mæɡˈnɪfɪsnt/

(adj) tráng lệ

Minh họa cho magnificent

Ví dụ minh họa

The magnificent palace attracts thousands of tourists every year.

Cung điện tráng lệ thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm.

castle

/ˈkɑːsl/

(n) lâu đài

Minh họa cho castle

Ví dụ minh họa

The medieval castle stands proudly on top of the hill.

Lâu đài trung cổ đứng sừng sững trên đỉnh đồi.

future generation

/ˈfjuːtʃər ˌdʒenəˈreɪʃənz/

(n) thế hệ tương lai

Ví dụ minh họa

We must preserve our cultural heritage for future generations.

Chúng ta phải gìn giữ di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.

occupy

/ˈɒkjupaɪ/

(v) chiếm giữ

Ví dụ minh họa

The ancient citadel was occupied by various dynasties throughout history.

Thành cổ đã được các triều đại khác nhau chiếm giữ trong suốt lịch sử.

thanks to

/θæŋks tuː/

(adv) nhờ vào

Ví dụ minh họa

Thanks to careful restoration, the old palace has regained its former glory.

Nhờ có sự phục chế cẩn thận, cung điện cổ đã lấy lại được vẻ huy hoàng xưa.

dedicated

/ˈdedɪkeɪtɪd/

(adj) tận tâm

Ví dụ minh họa

The volunteers were dedicated to restoring the old library after the flood damage.

Các tình nguyện viên đã tận tâm phục hồi thư viện cũ sau thiệt hại do lũ lụt.

rebuild

/ˌriːˈbɪld/

(v) xây dựng lại

Ví dụ minh họa

After the fire, the community came together to rebuild the historic church.

Sau vụ hỏa hoạn, cộng đồng đã cùng nhau xây dựng lại nhà thờ lịch sử.

damage

/ˈdæmɪdʒ/

(v) phá hủy

Minh họa cho damage

Ví dụ minh họa

The earthquake caused significant damage to many ancient structures.

Trận động đất đã gây thiệt hại đáng kể cho nhiều công trình cổ.

natural disaster

/"næt∫rəl di"zɑ:stə/

(n) thiên tai

Minh họa cho natural disaster

Ví dụ minh họa

The flood was a natural disaster that threatened many historical sites.

Trận lũ lụt là một thảm họa thiên nhiên đe dọa nhiều di tích lịch sử.

worship

/ˈwɜːʃɪp/

(v) thờ cúng

Minh họa cho worship

Ví dụ minh họa

People come to this ancient shrine to worship their ancestors.

Người dân đến ngôi đền cổ này để thờ cúng tổ tiên.

contribution

/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/

(n) sự đóng góp

Ví dụ minh họa

Her contribution to the preservation of local heritage was widely recognized.

Sự đóng góp của bà ấy cho việc bảo tồn di sản địa phương đã được công nhận rộng rãi.

decide

/dɪˈsaɪd/

(v) quyết định

Ví dụ minh họa

Our class decided to clean up the local park for Earth Day.

Lớp chúng tôi đã quyết định dọn dẹp công viên địa phương nhân Ngày Trái đất.

discover

/dɪˈskʌvə(r)/

(v) phát hiện ra

Ví dụ minh họa

Students discovered a new species of butterfly during their field trip.

Học sinh đã phát hiện một loài bướm mới trong chuyến đi thực địa.

promote

/prəˈməʊt/

(v) thúc đẩy

Ví dụ minh họa

The school campaign aims to promote healthy eating habits.

Chiến dịch của trường nhằm thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.

recognise

/ˈrek.əɡ.naɪz/

(v) công nhận, nhận ra

Ví dụ minh họa

The principal recognized the top students at the school assembly.

Hiệu trưởng đã công nhận các học sinh xuất sắc nhất tại buổi họp toàn trường.

observe

/əbˈzɜːv/

(v) quan sát

Minh họa cho observe

Ví dụ minh họa

Students must observe safety rules in the science lab.

Học sinh phải tuân thủ các quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm khoa học.

protect

/prəˈtekt/

(v) bảo vệ

Minh họa cho protect

Ví dụ minh họa

We need to protect endangered animals from extinction.

Chúng ta cần bảo vệ các động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

culture festival

/ˈkʌltʃər ˈfestɪvl/

(n) lễ hội văn hóa

Minh họa cho culture festival

Ví dụ minh họa

Our school"s annual culture festival showcases traditions from different countries.

Lễ hội văn hóa hàng năm của trường chúng tôi giới thiệu các truyền thống từ nhiều quốc gia khác nhau.

relic

/ˈrelɪk/

(n) di vật

Minh họa cho relic

Ví dụ minh họa

The museum displayed cultural relics from ancient Vietnam.

Bảo tàng trưng bày các di vật văn hóa từ Việt Nam cổ đại.

friendship

/ˈfrendʃɪp/

(n) tình bạn

Minh họa cho friendship

Ví dụ minh họa

International exchange programs help build friendship between students from different countries.

Các chương trình trao đổi quốc tế giúp xây dựng tình bạn giữa học sinh từ các quốc gia khác nhau.

benefit

/ˈbenɪfɪt/

(v) có lợi

Ví dụ minh họa

Regular exercise has many benefits for students" health and academic performance.

Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích cho sức khỏe và kết quả học tập của học sinh.

seat belt

/siːt belt/

(n) dây an toàn (phương tiện giao thông)

Minh họa cho seat belt

Ví dụ minh họa

Always fasten your seat belt when riding in a car.

Luôn thắt dây an toàn khi đi ô tô.

windmill

/ˈwɪndmɪl/

(n) cối xay gió

Minh họa cho windmill

Ví dụ minh họa

The old windmill in the countryside has been converted into a museum.

Cối xay gió cổ ở vùng quê đã được chuyển đổi thành bảo tàng.

safeguard

/ˈseɪfɡɑːd/

(v) bảo vệ, canh gác

Minh họa cho safeguard

Ví dụ minh họa

It"s important to safeguard our personal information online.

Việc bảo vệ thông tin cá nhân trực tuyến là rất quan trọng.

nightmare

/ˈnaɪtmeə(r)/

(n) ác mộng

Minh họa cho nightmare

Ví dụ minh họa

I had a nightmare about failing my math test last night.

Tối qua tôi đã gặp ác mộng về việc trượt bài kiểm tra toán.

pagoda

/pəˈɡəʊdə/

(n) chùa

Minh họa cho pagoda

Ví dụ minh họa

The ancient pagoda is a popular tourist attraction in our city.

Ngôi chùa cổ là một điểm du lịch nổi tiếng trong thành phố chúng ta.

weaving workshop

/ˈwiːvɪŋ ˈwɜːkʃɒp/

(n) xưởng dệt

Minh họa cho weaving workshop

Ví dụ minh họa

We visited a traditional weaving workshop during our school trip.

Chúng tôi đã thăm một xưởng dệt truyền thống trong chuyến đi của trường.

craft workshop

/krɑːft ˈwɜːkʃɒp/

(n) xưởng thủ công

Minh họa cho craft workshop

Ví dụ minh họa

Our school organized a craft workshop where we learned to make pottery.

Trường chúng tôi đã tổ chức một xưởng thủ công nơi chúng tôi học cách làm đồ gốm.

ancestor

/ˈænsestə(r)/

(n) tổ tiên

Ví dụ minh họa

We honor our ancestors during traditional holidays.

Chúng ta tôn vinh tổ tiên trong các ngày lễ truyền thống.

take part in

/teɪk pɑːt ɪn/

(phr.v) tham gia

Ví dụ minh họa

Many students took part in the school"s talent show.

Nhiều học sinh đã tham gia vào buổi biểu diễn tài năng của trường.

Mid-Autumn Festival

/mɪd-ˈɔːtəm ˈfɛstɪvᵊl/

(n) Trung thu

Minh họa cho Mid-Autumn Festival

Ví dụ minh họa

Children love to play with lanterns during the Mid-Autumn Festival.

Trẻ em thích chơi đèn lồng trong dịp Tết Trung thu.

Harvest Festival

/ˈhɑːvɪst ˈfestɪvl/

(n) lễ hội thu hoạch

Minh họa cho Harvest Festival

Ví dụ minh họa

The village celebrates the Harvest Festival every autumn.

Ngôi làng tổ chức Lễ hội mùa gặt vào mỗi mùa thu.

celebrate

/ˈselɪbreɪt/

(v) tổ chức

Minh họa cho celebrate

Ví dụ minh họa

We celebrate Lunar New Year with family gatherings and traditional foods.

Chúng ta kỷ niệm Tết Nguyên đán với các buổi họp mặt gia đình và các món ăn truyền thống.

deep-rooted

/diːp ˈruːtɪd/

(adj) ăn sâu vào

Ví dụ minh họa

Respect for elders is a deep-rooted tradition in our culture.

Lòng kính trọng người già là một truyền thống có gốc rễ sâu xa trong văn hóa của chúng ta.

appear

/əˈpɪə(r)/

(v) xuất hiện

Ví dụ minh họa

Fireflies appear in our garden on summer evenings.

Đom đóm xuất hiện trong vườn nhà chúng tôi vào những buổi tối mùa hè.

national dish

/ˈnæʃnəl dɪʃ/

(n) món ăn quốc gia

Minh họa cho national dish

Ví dụ minh họa

Pho is considered a national dish of Vietnam.

Phở được coi là một món ăn quốc gia của Việt Nam.

basic

/ˈbeɪsɪk/

(n) cơ bản

Ví dụ minh họa

Learning the basic rules of grammar is important for writing well.

Học các quy tắc cơ bản của ngữ pháp rất quan trọng để viết tốt.

associated

/əˈsəʊsieɪtɪd/

(adj) gắn liền (với)

Ví dụ minh họa

Red lanterns are often associated with Chinese New Year celebrations.

Đèn lồng đỏ thường được liên kết với lễ kỷ niệm Tết Trung Quốc.

take pride in

/teɪk praɪd ɪn/

(phr.v) tự hào về

Ví dụ minh họa

We take pride in our school"s achievements in sports competitions.

Chúng tôi tự hào về thành tích của trường trong các cuộc thi đấu thể thao.

vinegar

/ˈvɪnɪɡə(r)/

(n) giấm

Minh họa cho vinegar

Ví dụ minh họa

We use vinegar to make pickled vegetables.

Chúng tôi sử dụng giấm để làm rau củ muối chua.

ketchup

/ˈketʃ.ʌp/

(n) tương cà

Minh họa cho ketchup

Ví dụ minh họa

Many children like to eat French fries with ketchup.

Nhiều trẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.

pancake

/ˈpænkeɪk/

(n) bánh kếp

Minh họa cho pancake

Ví dụ minh họa

We often make pancakes for breakfast on weekends.

Chúng tôi thường làm bánh kếp cho bữa sáng vào cuối tuần.

walk barefoot

/wɔːk ˈbeəfʊt/

(v) đi chân trần

Minh họa cho walk barefoot

Ví dụ minh họa

It"s fun to walk barefoot on the warm sand at the beach.

Thật thú vị khi đi chân trần trên cát ấm ở bãi biển.

face to face

/feɪs tʊ feɪs/

(adj) trực tiếp

Minh họa cho face to face

Ví dụ minh họa

We had a face-to-face meeting with our teacher to discuss our project.

Chúng tôi đã có một cuộc gặp trực tiếp với giáo viên để thảo luận về dự án.

traditional game

/trəˈdɪʃ.ən.əl ɡeɪm/

(n) trò chơi truyền thống

Minh họa cho traditional game

Ví dụ minh họa

Children love playing traditional games like hide-and-seek during recess.

Trẻ em thích chơi các trò chơi truyền thống như trốn tìm trong giờ ra chơi.

five-coloured sticky rice

/faɪv ˈkʌləd ˈstɪki raɪs/

(n) xôi ngũ sắc

Minh họa cho five-coloured sticky rice

Ví dụ minh họa

Five-coloured sticky rice is a special dish often served during festivals in Vietnam.

Xôi ngũ sắc là một món ăn đặc biệt thường được phục vụ trong các lễ hội ở Việt Nam.

valuable resource

/ˈvæljuəbl rɪˈsɔːs/

(n) tài nguyên quý giá

Ví dụ minh họa

Our school library is a valuable resource for students doing research.

Thư viện trường học của chúng tôi là một nguồn tài nguyên quý giá cho học sinh làm nghiên cứu.

home life

/həʊm laɪf/

(n) đời sống gia đình

Minh họa cho home life

Ví dụ minh họa

Balancing study and home life is important for students.

Cân bằng giữa học tập và đời sống gia đình là điều quan trọng đối với học sinh.

ancient

/ˈeɪnʃənt/

(adj) cổ kính

Ví dụ minh họa

We studied ancient civilizations in our history class.

Chúng tôi đã học về các nền văn minh cổ đại trong lớp lịch sử.

antique

/ænˈtiːk/

(n) đồ cổ

Minh họa cho antique

Ví dụ minh họa

My grandmother has an antique clock that"s over 100 years old.

Bà tôi có một chiếc đồng hồ cổ hơn 100 tuổi.

community service

/ kə"mju:nəti "sɜːvɪs /

(n) dịch vụ công cộng

Minh họa cho community service

Ví dụ minh họa

Our class participated in community services by cleaning up the local park.

Lớp chúng tôi đã tham gia dịch vụ cộng đồng bằng cách dọn dẹp công viên địa phương.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 4 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 4 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 4 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 4 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 4 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.