Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 1
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Circle the correct word or phrase to complete each sentence. 2. Match the words and phrases with their definitions. 3. Complete the sentences with the words and phrases from 2. 4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /h/ and /r/. 5. Listen and practise the sentences. Pay attention to the bold words with/h/ and /r/.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Vocabulary
1. Circle the correct word or phrase to complete each sentence.
(Khoanh tròn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. It's always difficult for students to give / make priority to work, school, and family.
2. David works out at his home gym to maintain his mental / physical health.
3. Well-balanced / Badly balanced living is hard to achieve if you have many things to do
4. Managing / Making time means organising and planning how to divide your time between different activities.
5. I tried to accomplish / get my goal of cycling five kilometres a day.
Lời giải chi tiết:
1. give | 2. physical | 3. Well-balanced |
4. Managing | 5. accomplish |
1. Cấu trúc “give priority to sth”: ưu tiên cái gì => chọn “give”.
It's always difficult for students to give priority to work, school, and family.
(Học sinh luôn khó có thể ưu tiên cho công việc, học tập và gia đình.)
2. David works out at his home gym to maintain his physical health.
(David tập thể dục tại nhà để duy trì sức khỏe thể chất.)
- mental (adj): tinh thần
- physical (adj): thể chất, thể lực
3. Well-balanced living is hard to achieve if you have many things to do.
(Khó đạt được cuộc sống cân bằng nếu bạn có nhiều việc phải làm.)
- Well-balanced (adj): cân bằng tốt
- Badly balanced (adj): kém cân bằng
4.Managing time means organising and planning how to divide your time between different activities.
(Quản lý thời gian có nghĩa là tổ chức và lên kế hoạch phân chia thời gian của bạn cho các hoạt động khác nhau.)
- Managing (gerund): quản lý
- Making (gerund): tạo
5. I tried to accomplish my goal of cycling five kilometres a day.
(Tôi đã cố gắng hoàn thành mục tiêu đạp xe 5km mỗi ngày.)
- accomplish (v): hoàn thành
- get (v): lấy
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Match the words and phrases with their definitions.
(Nối các từ và cụm từ với định nghĩa của chúng.)
1. delay | a. the planned day and time that something is required to be completed |
2. due date | b. believing that good things will happen |
3. optimistic | c. too anxious and tired to be able to relax |
4. stressed out | d. things that stop you from paying attention to what you are doing |
5. distractions | e. not to do something until a later time |
Lời giải chi tiết:
1 – e. delay: not to do something until a later time
(trì hoãn: không làm điều gì đó cho đến một thời điểm sau đó)
2 – a. due date: the planned day and time that something is required to be completed
(ngày đến hạn: ngày và giờ theo kế hoạch mà một việc gì đó cần phải được hoàn thành)
3 – b. optimistic: believing that good things will happen
(lạc quan: tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra)
4 – c. stressed out: too anxious and tired to be able to relax
(căng thẳng: quá lo lắng và mệt mỏi để có thể thư giãn)
5 – d. distractions: things that stop you from paying attention to what you are doing
(phiền nhiễu: những điều khiến bạn không chú ý đến những gì bạn đang làm)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Complete the sentences with the words and phrases from 2.
(Hoàn thành câu với các từ và cụm từ ở phần 2.)
1. I want to know the ______ for my history assignment.
2. I'm trying to go to bed earlier because I'm feeling ______ at the moment.
3. He intended to ______ telling her the news, waiting for the right moment.
4. I'm ______ about the result of the exam I took last week.
5. I prefer to study in the school library because there are too many ______ at home.
Phương pháp giải:
- delay (v): trì hoãn
- due date (n): ngày đến hạn
- optimistic (adj): lạc quan
- stressed out (adj): căng thẳng
- distractions (n): sự xao lãng, phân tâm
Lời giải chi tiết:
1. due date | 2. stressed out | 3. delay |
4. optimistic | 5. distractions |
1. I want to know the due date for my history assignment.
(Tôi muốn biết ngày đến hạn nộp bài tập lịch sử của mình.)
2. I'm trying to go to bed earlier because I'm feeling stressed out at the moment.
(Tôi đang cố đi ngủ sớm hơn vì lúc này tôi cảm thấy căng thẳng.)
3. He intended to delay telling her the news, waiting for the right moment.
(Anh định trì hoãn việc báo tin cho cô ấy, chờ đợi thời điểm thích hợp.)
4. I'm optimistic about the result of the exam I took last week.
(Tôi lạc quan về kết quả bài kiểm tra tuần trước.)
5. I prefer to study in the school library because there are too many distractions at home.
(Tôi thích học ở thư viện trường hơn vì ở nhà có quá nhiều thứ khiến tôi mất tập trung.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Pronunciation
/h/ and /r/
4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /h/ and /r/.
(Nghe và lặp lại các từ. Hãy chú ý đến âm /h/ và /r/.)
/h/ | /r/ |
healthy happiness habit ahead perhaps | regularly really ready worrying several |
Phương pháp giải:
healthy /ˈhel.θi/
happiness /ˈhæp.i.nəs/
habit /ˈhæb.ɪt/
ahead /əˈhed/
perhaps /pəˈhæps/
regularly /ˈreɡ·jə·lər·li/
really /ˈrɪə.li/
ready /ˈred.i/
worrying /ˈwʌr.i.ɪŋ/
several /ˈsev.ər.əl/
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Listen and practise the sentences. Pay attention to the bold words with/h/ and /r/.
(Nghe và thực hành các câu. Hãy chú ý đến những từ in đậm với/h/ và /r/.)
1. Keep healthy by eating well and exercising regularly.
2. He usually does hishomework and then reads a good book.
3. I'm ready to change my eating habits.
4. I finished several days ahead of the due date.
5. She's always worrying about her physical health.
Lời giải chi tiết:
1. Keep healthy by eating well and exercising regularly.
(Giữ sức khỏe bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.)
- healthy / ˈhel.θi/
- regularly /ˈreɡ·jə·lər·li/
2.He usually does hishomework and then reads a good book.
(Anh ấy thường làm bài tập về nhà và sau đó đọc một cuốn sách hay.)
- he /hiː/
- his /hɪz/
- homework /ˈhəʊm.wɜːk/
- reads /riːd/
3. I'm ready to change my eating habits.
(Tôi sẵn sàng thay đổi thói quen ăn uống của mình.)
- ready /ˈred.i/
- habit /ˈhæb.ɪt/
4. I finished several days ahead of the due date.
(Tôi đã hoàn thành trước thời hạn vài ngày.)
- several /ˈsev.ər.əl/
- ahead /əˈhed/
5. She's always worrying about her physical health.
(Cô ấy luôn lo lắng về sức khỏe thể chất của mình.)
- worrying /ˈwʌr.i.ɪŋ/
- her /hɜːr/
- health /helθ/
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 1
Bài học Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.