Tiếng Anh 9 Global Success Unit 7 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Global Success Unit 7 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 7 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7: Natural wonders of the world Tiếng Anh 9 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
natural wonder
(n) kỳ quan thiên nhiên

Ví dụ minh họa
Ha Long Bay is a natural wonder that attracts many tourists to Vietnam.
Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên thu hút nhiều du khách đến Việt Nam.
explore
(v) khám phá

Ví dụ minh họa
We love to explore new hiking trails in the nearby national park.
Chúng tôi thích khám phá những con đường mòn mới trong công viên quốc gia gần đó.
landscape
(n) phong cảnh

Ví dụ minh họa
The landscape of Sapa with its terraced rice fields is breathtaking.
Phong cảnh Sapa với những ruộng bậc thang thật tuyệt đẹp.
support
(v) ủng hộ, hỗ trợ

Ví dụ minh họa
Our class supports the school"s recycling program to protect the environment.
Lớp chúng tôi ủng hộ chương trình tái chế của trường để bảo vệ môi trường.
development
(n) sự phát triển

Ví dụ minh họa
The rapid development of technology has changed the way we learn.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta học tập.
mention
(v) đề cập

Ví dụ minh họa
Our teacher often mentions the importance of reading in improving our vocabulary.
Giáo viên thường đề cập đến tầm quan trọng của việc đọc sách trong việc cải thiện vốn từ vựng của chúng tôi.
sustainable
(adj) bền vững

Ví dụ minh họa
That sort of extreme diet is not sustainable over a long period.
Kiểu ăn kiêng khắc nghiệt đó không thể bền vững trong thời gian dài.
destroy
(v) phá hủy

Ví dụ minh họa
Deforestation can destroy the habitats of many animal species.
Nạn phá rừng có thể phá hủy môi trường sống của nhiều loài động vật.
charming
(adj) quyến rũ, duyên dáng

Ví dụ minh họa
Hoi An is a charming ancient town with beautiful lanterns and old houses.
Hội An là một thị trấn cổ quyến rũ với những chiếc đèn lồng đẹp và những ngôi nhà cổ.
wonderful
(adj) tuyệt vời
Ví dụ minh họa
We had a wonderful time on our school trip to the museum.
Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời trong chuyến đi của trường đến bảo tàng.
contest
(n) cuộc thi

Ví dụ minh họa
Our school organizes an English speaking contest every year.
Trường chúng tôi tổ chức một cuộc thi nói tiếng Anh hàng năm.
discover
(v) khám phá

Ví dụ minh họa
Scientists continue to discover new species in the Amazon rainforest.
Các nhà khoa học tiếp tục phát hiện ra các loài mới trong rừng nhiệt đới Amazon.
contribute
(v) đóng góp

Ví dụ minh họa
Students contribute ideas for improving our school environment.
Học sinh đóng góp ý tưởng để cải thiện môi trường trường học.
especially
(adv) đặc biệt

Ví dụ minh họa
I enjoy all subjects, but I especially like English and Literature.
Tôi thích tất cả các môn học, nhưng đặc biệt thích tiếng Anh và Văn học.
risky
(adj) nguy hiểm

Ví dụ minh họa
Climbing mountains without proper equipment can be very risky.
Leo núi mà không có thiết bị thích hợp có thể rất nguy hiểm.
environmentalist
(n) nhà môi trường

Ví dụ minh họa
An environmentalist came to our school to talk about protecting local wildlife.
Một nhà môi trường học đã đến trường chúng tôi để nói về việc bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
heritage
(n) di sản

Ví dụ minh họa
The ancient temples of My Son are an important part of Vietnam"s cultural heritage.
Những ngôi đền cổ ở Mỹ Sơn là một phần quan trọng trong di sản văn hóa của Việt Nam.
permit
(v) cho phép
Ví dụ minh họa
Students need a permit from their parents to join the field trip to the national park.
Học sinh cần có giấy phép từ phụ huynh để tham gia chuyến đi thực tế đến công viên quốc gia.
paradise
(n) thiên đường

Ví dụ minh họa
Many people consider Phu Quoc Island a tropical paradise with its beautiful beaches.
Nhiều người coi đảo Phú Quốc là một thiên đường nhiệt đới với những bãi biển đẹp.
annual
(adj) hằng năm
Ví dụ minh họa
Our school"s annual sports day is a highlight of the academic year.
Ngày hội thể thao hàng năm của trường chúng tôi là điểm nhấn của năm học.
diversity
(n) đa dạng

Ví dụ minh họa
Vietnam"s cultural diversity is reflected in its many ethnic groups and traditions.
Sự đa dạng văn hóa của Việt Nam được phản ánh qua nhiều dân tộc và truyền thống khác nhau.
access
(n) sự tiếp cận

Ví dụ minh họa
The new library provides better access to information for all students.
Thư viện mới cung cấp khả năng tiếp cận thông tin tốt hơn cho tất cả học sinh.
urgent
(adj) khẩn cấp

Ví dụ minh họa
Climate change is an urgent issue that requires immediate action.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề khẩn cấp cần được hành động ngay lập tức.
extremely
(adv) cực kỳ

Ví dụ minh họa
It"s extremely important to conserve water during the dry season.
Việc tiết kiệm nước trong mùa khô là cực kỳ quan trọng.
locate
(v) định vị, xác định vị trí

Ví dụ minh họa
Can you locate Vietnam on the world map?
Bạn có thể xác định vị trí Việt Nam trên bản đồ thế giới không?
possess
(v) sở hữu
Ví dụ minh họa
Our country possesses a rich variety of natural resources.
Đất nước chúng ta sở hữu một nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
admire
(v) ngưỡng mộ

Ví dụ minh họa
Many students admire their teachers for their knowledge and dedication.
Nhiều học sinh ngưỡng mộ giáo viên của họ vì kiến thức và sự tận tụy.
government
(n) chính phủ

Ví dụ minh họa
The government has introduced new policies to improve education in rural areas.
Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để cải thiện giáo dục ở các vùng nông thôn.
encourage
(v) khuyến khích
Ví dụ minh họa
Parents should encourage their children to read more books.
Phụ huynh nên khuyến khích con cái đọc nhiều sách hơn.
protect
(v) bảo vệ

Ví dụ minh họa
We need to protect endangered species like the Saola in Vietnam.
Chúng ta cần bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng như Sao La ở Việt Nam.
snowstorm
(n) bão tuyết

Ví dụ minh họa
Although Vietnam doesn"t experience snowstorms, we learn about them in geography class.
Mặc dù Việt Nam không có bão tuyết, chúng tôi vẫn học về chúng trong lớp địa lý.
aquarium
(n) bể cá

Ví dụ minh họa
A man came into the aquarium.
Một người đàn ông đến thăm bể cá.
national park
(n) công viên quốc gia

Ví dụ minh họa
Vietnam has many beautiful national parks where we can explore nature and learn about wildlife.
Việt Nam có nhiều công viên quốc gia đẹp nơi chúng ta có thể khám phá thiên nhiên và tìm hiểu về động vật hoang dã.
endanger
(v) gây nguy hiểm, đe dọa

Ví dụ minh họa
Deforestation can endanger many species of animals and plants in our forests.
Nạn phá rừng có thể gây nguy hiểm cho nhiều loài động vật và thực vật trong rừng của chúng ta.
coast
(n) bờ biển

Ví dụ minh họa
Vietnam has a long coast with many beautiful beaches for tourists to enjoy.
Việt Nam có một bờ biển dài với nhiều bãi biển đẹp để du khách thưởng ngoạn.)
rank
(v) xếp hạng
Ví dụ minh họa
Ha Long Bay ranks among the most famous natural wonders in Southeast Asia.
Vịnh Hạ Long được xếp hạng trong số những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng nhất ở Đông Nam Á.
nomadic
(adj) du mục

Ví dụ minh họa
Some nomadic tribes in Vietnam still maintain their traditional way of life.
Một số bộ tộc du mục ở Việt Nam vẫn duy trì lối sống truyền thống của họ.
camel
(n) lạc đà

Ví dụ minh họa
Although Vietnam doesn"t have camels, we can learn about them in books and documentaries.
Mặc dù Việt Nam không có lạc đà, chúng ta có thể tìm hiểu về chúng qua sách và phim tài liệu.
magnificent
(adj) tráng lệ

Ví dụ minh họa
The magnificent scenery of Sapa attracts thousands of visitors every year.
Phong cảnh hùng vĩ của Sapa thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.
permission
(n) sự cho phép
Ví dụ minh họa
Students need their parents" permission to join the school trip to Hue.
Học sinh cần sự cho phép của phụ huynh để tham gia chuyến đi của trường đến Huế.
consider
(v) cân nhắc

Ví dụ minh họa
When planning a trip, we should consider both the cost and the activities available.
Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, chúng ta nên cân nhắc cả chi phí và các hoạt động có sẵn.
peak
(n) đỉnh

Ví dụ minh họa
Fansipan is the highest peak in Vietnam and is often called "the Roof of Indochina".
Fansipan là đỉnh núi cao nhất Việt Nam và thường được gọi là "Nóc nhà Đông Dương".
majestic
(adj) hùng vĩ

Ví dụ minh họa
The majestic mountains of the Northwest create a breathtaking landscape.
Những ngọn núi uy nghi ở Tây Bắc tạo nên một cảnh quan ngoạn mục.
occur
(v) xảy ra

Ví dụ minh họa
Monsoon rains occur regularly in Vietnam, especially in the summer months.
Mưa gió mùa thường xuyên xảy ra ở Việt Nam, đặc biệt là vào những tháng mùa hè.
indecisive
(adj) do dự

Ví dụ minh họa
Being indecisive about travel plans can lead to missed opportunities.
Việc thiếu quyết đoán về kế hoạch du lịch có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
coral watching
(n) ngắm san hô

Ví dụ minh họa
Coral watching is a popular activity for tourists visiting Nha Trang"s beautiful beaches.
Ngắm san hô là một hoạt động phổ biến đối với du khách đến thăm những bãi biển đẹp ở Nha Trang.
scuba diving
(n) lặn có bình dưỡng khí

Ví dụ minh họa
Many tourists enjoy scuba diving to explore the underwater world in Phu Quoc.
Nhiều du khách thích lặn có bình dưỡng khí để khám phá thế giới dưới nước ở Phú Quốc.
sailing
(n) chèo thuyền buồm

Ví dụ minh họa
Sailing on Ha Long Bay allows visitors to admire the limestone karsts up close.
Đi thuyền buồm trên Vịnh Hạ Long cho phép du khách chiêm ngưỡng các núi đá vôi từ gần.
valley
(n) thung lũng

Ví dụ minh họa
The Mai Chau valley is known for its picturesque rice fields and traditional stilt houses.
Thung lũng Mai Châu nổi tiếng với những cánh đồng lúa đẹp như tranh vẽ và những ngôi nhà sàn truyền thống.
rainforest
(n) rừng nhiệt đới

Ví dụ minh họa
Cat Tien National Park preserves a diverse rainforest ecosystem in southern Vietnam.
Vườn Quốc gia Cát Tiên bảo tồn một hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới đa dạng ở miền Nam Việt Nam.
flora
(n) thực vật

Ví dụ minh họa
Vietnam"s diverse flora includes many rare and beautiful orchid species.
Hệ thực vật đa dạng của Việt Nam bao gồm nhiều loài phong lan quý hiếm và đẹp.
fauna
(n) động vật
Ví dụ minh họa
The fauna of Vietnam includes unique animals like the saola and Vietnamese pheasant.
Hệ động vật của Việt Nam bao gồm những loài động vật độc đáo như sao la và gà lôi lam mào trắng.
manage
(v) quản lý

Ví dụ minh họa
It"s important to manage your time well when visiting multiple destinations in one trip.
Việc quản lý thời gian tốt khi đi thăm nhiều điểm đến trong một chuyến đi là rất quan trọng.
interested
(adj) quan tâm đến

Ví dụ minh họa
Many students are interested in learning about different cultures through travel.
Nhiều học sinh quan tâm đến việc tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau thông qua du lịch.
virtual
(adj) ảo

Ví dụ minh họa
Virtual tours of museums allow students to explore art and history from their classrooms.
Các tour tham quan ảo của bảo tàng cho phép học sinh khám phá nghệ thuật và lịch sử ngay từ lớp học.
afraid
(v) e sợ

Ví dụ minh họa
Some people are afraid of flying, but it"s often the fastest way to reach distant destinations.
Một số người sợ đi máy bay, nhưng đó thường là cách nhanh nhất để đến những điểm đến xa.
conserve
(v) bảo tồn

Ví dụ minh họa
It"s important to conserve natural resources and protect the environment when we travel.
Việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường khi chúng ta du lịch là rất quan trọng.
a travel destination
(n) một điểm đến du lịch

Ví dụ minh họa
Hoi An is a popular travel destination known for its well-preserved ancient town.
Hội An là một điểm đến du lịch nổi tiếng với phố cổ được bảo tồn tốt.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 7 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 7 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 7 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 7 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 7 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.