Tiếng Anh 9 Unit 3 Looking back
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 3 Looking back (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 3 Looking back. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with the correct words and phrases in the box. 2. Choose the correct answer A, B, C, or D. 3. Complete the sentences with the correct modal verbs in the box. A modal verb can be used twice. 4. Circle the most suitable modal verbs to complete the sentences.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Vocabulary
1. Complete the sentences with the correct words and phrases in the box.
(Hoàn thành câu với các từ và cụm từ đúng trong khung.)
stressed out priority delay well-balanced due date |
1. A _______ meal or diet contains all the different things you need to keep you healthy.
2. The _______ for the project is next Friday.
3. I've got too much to do, and I'm completely _______.
4. Nick gave _______ to tasks at his job because he couldn't do everything he wanted today.
5. You may not feel better if you _______ going to the doctor.
Phương pháp giải:
- stressed out (adj): căng thẳng
- priority (n): sự ưu tiên
- delay (v): trì hoãn
- well-balanced (adj): cân bằng tốt
- due date (n): hạn chót
Lời giải chi tiết:
1. well-balanced | 2. due date | 3. stressed out |
4. priority | 5. delay |
1. A well-balanced meal or diet contains all the different things you need to keep you healthy.
(Một bữa ăn hoặc chế độ ăn uống cân bằng chứa đựng tất cả những thứ khác nhau mà bạn cần để giữ cho mình khỏe mạnh.)
2. The due date for the project is next Friday.
(Hạn chót của dự án là thứ Sáu tới.)
3. I've got too much to do, and I'm completely stressed out.
(Tôi có quá nhiều việc phải làm và tôi hoàn toàn căng thẳng.)
4. Nick gave priority to tasks at his job because he couldn't do everything he wanted today.
(Nick ưu tiên các nhiệm vụ trong công việc vì hôm nay anh ấy không thể làm được mọi thứ mình muốn.)
5. You may not feel better if you delay going to the doctor.
(Bạn có thể không cảm thấy khá hơn nếu trì hoãn việc đi khám bác sĩ.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Choose the correct answer A, B, C, or D.
(Chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.)
1. To most people, _______ living means both physical and mental health are functioning well together.
A. healthy
B. unhealthy
C. health
D. healthily
2. When we _______ our task, we headed home.
A. succeeded
B. won
C. accomplished
D. managed
3. She's in poor health, but she's _______ about her future.
A. optimistic
B. negative
C. pleased
D. unhappy
4. There are too many _______ in this classroom it's hard for me to pay attention to the lesson.
A. difficulties
B. distractions
C. obstacles
D. omissions
5. He was in a good _______ when he got home from school.
A. mind
B. feeling
C. attitude
D. mood
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. C | 3. A | 4. B | 5. D |
1. A
Vị trí còn trống cần điền một tính từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh động từ “living” để tạo thành cụm danh từ “healthy living”: lối sống lành mạnh.
To most people, healthy living means both physical and mental health are functioning well together.
(Đối với hầu hết mọi người, sống lành mạnh có nghĩa là cả sức khỏe thể chất và tinh thần đều hoạt động tốt cùng nhau.)
A. healthy (adj): lành mạnh
B. unhealthy (adj): không lành mạnh
C. health (n): sức khỏe
D. healthily (adv): lành mạnh
2. C
When we accomplished our task, we headed home.
(Khi chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ, chúng tôi trở về nhà.)
A. succeeded (v): thành công
B. won (v): chiến thắng
C. accomplished (v): hoàn thành
D. managed (v): quản lý
3. A
She's in poor health, but she's optimistic about her future.
(Cô ấy có sức khỏe kém nhưng cô ấy lạc quan về tương lai của mình.)
A. optimistic (adj): lạc quan
C. pleased (adj): hài lòng
B. negative (adj): tiêu cực
D. unhappy (adj): không vui
4. B
There are too many distractions in this classroom. It's hard for me to pay attention to the lesson.
(Có quá nhiều thứ gây xao lãng trong lớp học này khiến tôi khó có thể chú ý vào bài học.)
A. difficulties (n): khó khăn
B. distractions (n): điều làm xao nhãng
C. obstacles (n): trở ngại
D. omissions (n): thiếu sót
5. D
Cấu trúc “in a good mood”: có tâm trạng tốt.
He was in a good mood when he got home from school.
(Anh ấy có tâm trạng tốt khi đi học về.)
A. mind (n): tâm trí
B. feeling (n): cảm giác
C. attitude (n): thái độ
D. mood (n): tâm trạng
Bài 3
Video hướng dẫn giải
Grammar
3. Complete the sentences with the correct modal verbs in the box. A modal verb can be used twice.
(Hoàn thành câu với động từ khiếm khuyết đúng trong khung. Một động từ khuyết thiếu có thể được sử dụng hai lần.)
can must should might |
1. If you don't want to get in an accident, you _______ follow these safety instructions.
2. If you take these pills, you ______ feel better soon.
3. You ______ come and join us if you like.
4. If you feel unwell, you______ consult a doctor.
5. If she tries hard, she ______ speak English better than you.
Phương pháp giải:
- can: có thể (khả năng làm gì)
- must: phải
- should: nên
- might: có thể (khả năng xảy ra)
Lời giải chi tiết:
1. must | 2. might | 3. can | 4. should | 5. can |
1. If you don't want to get in an accident, you must follow these safety instructions.
(Nếu không muốn gặp tai nạn, bạn phải tuân theo những hướng dẫn an toàn sau.)
2. If you take these pills, you might feel better soon.
(Nếu bạn uống những viên thuốc này, bạn có thể sẽ sớm cảm thấy khỏe hơn.)
3. You can come and join us if you like.
(Bạn có thể đến tham gia cùng chúng tôi nếu muốn.)
4. If you feel unwell, you should consult a doctor.
(Nếu cảm thấy không khỏe, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ.)
5. If she tries hard, she can speak English better than you.
(Nếu cô ấy cố gắng, cô ấy có thể nói tiếng Anh tốt hơn bạn.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Circle the most suitable modal verbs to complete the sentences.
(Khoanh tròn các động từ khiếm khuyết phù hợp nhất để hoàn thành câu.)
1. He shouldn't / may not / cannot stay up late tonight if he wants to feel awake and alert tomorrow morning.
2. Nick should / can't / might be very excited if we invite him to our home.
3. Mai can / must / should be good at time management if she takes a training course at school.
4. If you want to save on your electricity bills, you must / can / might turn off all the electric equipment before going out.
5. If you help me tidy our flat this morning, you must / can / can't go out this afternoon.
Lời giải chi tiết:
1. shouldn't | 2. might | 3. can | 4. must | 5. can |
1. He shouldn't stay up late tonight if he wants to feel awake and alert tomorrow morning.
(Anh ấy không nên thức khuya tối nay nếu muốn cảm thấy tỉnh táo vào sáng mai.)
- shouldn't: không nên
- may not: không thể (xảy ra)
- cannot: không thể (làm được)
2. Nick might be very excited if we invite him to our home.
(Nick có thể sẽ rất hào hứng nếu chúng ta mời anh ấy đến nhà.)
- should: nên
- can't: không thể
- might: có thể
3. Mai can be good at time management if she takes a training course at school.
(Mai có thể giỏi quản lý thời gian nếu cô ấy tham gia một khóa đào tạo ở trường.)
- can: có thể
- must: phải
- should: nên
4. If you want to save on your electricity bills, you must turn off all the electric equipment before going out.
(Muốn tiết kiệm tiền điện, bạn phải tắt tất cả các thiết bị điện trước khi ra ngoài.)
- must: phải
- can: có thể (khả năng làm gì)
- might: có thể (khả năng xảy ra)
5. If you help me tidy our flat this morning, you can go out this afternoon.
(Nếu sáng nay bạn giúp tôi dọn dẹp căn hộ của chúng ta thì chiều nay bạn có thể ra ngoài.)
- must: phải
- can: có thể (khả năng làm gì)
- can't: không thể
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 3 Looking back
Bài học Tiếng Anh 9 Unit 3 Looking back mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 3 Looking back, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 3 Looking back, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 3 Looking back mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.