Tiếng Anh 9 Unit 7 A Closer Look 1
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 7 A Closer Look 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 7 A Closer Look 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Match the words in A with their definitions / explanations in B. 2. Complete the following table. There is one example. 3. Complete the following sentences with the words from the box. 4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /sl/ and /sn/. 5. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words.
Bài 1
Vocabulary
1. Match the words in A with their definitions / explanations in B.
(Nối các từ ở A với định nghĩa/giải thích của chúng ở B.)
A | B |
1. permit | a. happening once every year |
2. paradise | b. a way of entering or reaching a place |
3. annual | c. a range of many things that are very different from each other |
4. diversity | d. that needs to be done or happen immediately |
5. access | e. to allow or make something possible |
6. urgent | f. a place that is extremely beautiful and that seems perfect |
Lời giải chi tiết:
1 - e | 2 - f | 3 - a |
4 - c | 5 - b | 6 – d |
1- e. permit: to allow or make something possible
(cho phép: cho phép hoặc làm cho một cái gì đó có thể)
2 - f. paradise: a place that is extremely beautiful and that seems perfect
(thiên đường: một nơi cực kỳ đẹp và có vẻ hoàn hảo)
3 - a. annual: happening once every year
(hàng năm: xảy ra mỗi năm một lần)
4 - c. diversity: a range of many things that are very different from each other
(sự đa dạng: một loạt nhiều thứ rất khác nhau)
5 - b. access: a way of entering or reaching a place
(truy cập: một cách đi vào hoặc tiếp cận một địa điểm)
6 - d. urgent: that needs to be done or happen immediately
(khẩn cấp: việc đó cần phải được thực hiện hoặc xảy ra ngay lập tức)
Bài 2
2. Complete the following table. There is one example.
(Hoàn thành bảng sau. Có một ví dụ.)
Verb | Noun |
discover | discovery |
1. locate | |
2. hesitate | |
3. explore | |
4. possess | |
5. admire |
Lời giải chi tiết:
Verb (Động từ) | Noun (Danh từ) |
discover (khám phá) | discovery (sự phát hiện) |
1. locate (đặt tại) | location (vị trí) |
2. hesitate(do dự) | hesitation (sự do dự) |
3. explore(khám phá) | exploration(sự khám phá) |
4. possess(sỡ hữu) | possession (tài sản) |
5. admire (ngưỡng mộ) | admiration(sự ngưỡng mộ) |
Bài 3
3. Complete the following sentences with the words from the box.
(Hoàn thành các câu sau với những từ trong khung.)
located hesitation permit urgentdiversity |
1. The government encourages people to protect the _______ of their communities.
2. There is a(n) _______ need to preserve biological diversity of our national parks.
3. _______ between Israel and Jordan, the Dead Sea is the lowest place on Earth.
4. When I asked her to go to Lan Ha Bay with me, she agreed without _______.
5. They do not _______ visitors to take photographs of the palace.
Phương pháp giải:
- located (v-ed): nằm tại, đặt tại
- hesitation (n): sự do dự
- permit (v): cho phép
- urgent (adj): cấp thiết
- diversity (n): sự đa dạng
Lời giải chi tiết:
1. diversity | 2. urgent | 3. Located |
4. hesitation | 5. permit |
1. The government encourages people to protect the diversity of their communities.
(Chính phủ khuyến khích người dân bảo vệ sự đa dạng trong cộng đồng của mình.)
2. There is an urgentneed to preserve biological diversity of our national parks.
(Có một nhu cầu cấp thiết là phải bảo tồn sự đa dạng sinh học của các vườn quốc gia của chúng ta.)
3. Located between Israel and Jordan, the Dead Sea is the lowest place on Earth.
(Nằm giữa Israel và Jordan, Biển Chết là nơi thấp nhất trên Trái Đất.)
4. When I asked her to go to Lan Ha Bay with me, she agreed without hesitation.
(Khi tôi rủ cô ấy đi Vịnh Lan Hạ cùng tôi, cô ấy đã đồng ý không chút do dự.)
5. They do not permit visitors to take photographs of the palace.
(Họ không cho phép du khách chụp ảnh cung điện.)
Bài 4
Pronunciation
/sl/ and /sn/
4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /sl/ and /sn/.
(Nghe và lặp lại các từ. Hãy chú ý đến âm /sl/ và /sn/.)
/sl/ | /sn/ |
sleepy slice slippery slogan slope | snack snowy sneeze sneaker snake |
Lời giải chi tiết:
/sl/ | /sn/ |
sleepy /ˈsliː.pi/ slice /slaɪs/ slippery /ˈslɪp.ər.i/ slogan /ˈsləʊ.ɡən/ slope /sləʊp/ | snack /snæk/ snowy /ˈsnəʊ.i/ sneeze /sniːz/ sneaker /ˈsniː.kər/ snake /sneɪk/ |
Bài 5
5. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words.
(Nghe và lặp lại các câu. Hãy chú ý đến những từ được gạch chân.)
1. There are many snowstorms on Mount Everest.
2. He went down the slope, wearing a pair of sneakers.
3. She sneezed when I gave her a slice of pizza.
4. The way down the hill was slippery as it was covered in snow.
5. After eating a snack, she felt very sleepy.
Lời giải chi tiết:
1. There are many snowstorms on Mount Everest.
(Có nhiều bão tuyết trên đỉnh Everest.)
- snowstorms /ˈsnəʊ.stɔːm/
2. He went down the slope, wearing a pair of sneakers.
(Anh ấy đi xuống dốc, mang một đôi giày thể thao.)
- slope /sləʊp/
- sneaker /ˈsniː.kər/
3. She sneezed when I gave her a slice of pizza.
(Cô ấy hắt hơi khi tôi đưa cho cô ấy một miếng pizza.)
- sneeze /sniːz/
- slice /slaɪs/
4. The way down the hill was slippery as it was covered in snow.
(Đường xuống đồi trơn trượt vì tuyết bao phủ.)
- slippery /ˈslɪp.ər.i/
- snow /ˈsnəʊ/
5. After eating a snack, she felt very sleepy.
(Sau khi ăn nhẹ, cô ấy cảm thấy rất buồn ngủ.)
- snack /snæk/
- sleepy /ˈsliː.pi/
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 7 A Closer Look 1
Bài học Tiếng Anh 9 Unit 7 A Closer Look 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 7 A Closer Look 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 7 A Closer Look 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 7 A Closer Look 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.