Tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 3: Healthy living for teens Tiếng Anh 9 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
healthy living
(n) lối sống lành mạnh

Ví dụ minh họa
Eating vegetables and exercising are part of healthy living.
Ăn rau và tập thể dục là một phần của lối sống lành mạnh.
physical health
(n) sức khỏe thể chất

Ví dụ minh họa
Regular exercise improves your physical health.
Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất của bạn
mental health
(n) sức khỏe tinh thần
Ví dụ minh họa
Reading books can be good for your mental health.
Đọc sách có thể tốt cho sức khỏe tinh thần của bạn.
maintain
(v) duy trì
Ví dụ minh họa
We should maintain good habits to stay healthy.
Chúng ta nên duy trì thói quen tốt để giữ gìn sức khỏe.
healthy diet
(n) chế độ ăn lành mạnh

Ví dụ minh họa
A healthy diet includes fruits and vegetables.
Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm trái cây và rau củ.
do exercise
(v) tập thể dục

Ví dụ minh họa
I do exercise every morning before school.
Tôi tập thể dục mỗi sáng trước khi đi học.
counsellor
(n) người cố vấn
Ví dụ minh họa
The school counsellor helps students with their problems.
Cố vấn học đường giúp học sinh giải quyết các vấn đề của họ.
reduce stress
(v) giảm căng thẳng
Ví dụ minh họa
Listening to music can help reduce stress.
Nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng.
look after
(phr.v) chăm sóc

Ví dụ minh họa
It"s important to look after your health.
Việc chăm sóc sức khỏe của bạn là rất quan trọng.
well-balanced life
(n) cuộc sống cân bằng
Ví dụ minh họa
Having hobbies and studying hard leads to a well-balanced life.
Có sở thích và học tập chăm chỉ dẫn đến một cuộc sống cân bằng.
balance
(n) cân bằng

Ví dụ minh họa
We need to find a balance between work and play.
Chúng ta cần tìm sự cân bằng giữa làm việc và vui chơi.
priority
(n) ưu tiên
Ví dụ minh họa
Finishing homework is my top priority after school.
Hoàn thành bài tập về nhà là ưu tiên hàng đầu của tôi sau giờ học.
give priority
(v) ưu tiên, đặt lên hàng đầu
Ví dụ minh họa
We should give priority to our health.
Chúng ta nên ưu tiên cho sức khỏe của mình.
work out
(v) tập thể dục

Ví dụ minh họa
I work out for 30 minutes every day to stay fit.
Tôi tập thể dục 30 phút mỗi ngày để giữ dáng.
achieve
(v) đạt được, hoàn thành
Ví dụ minh họa
With hard work, you can achieve your goals.
Với sự nỗ lực, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình.
manage time
(v) quản lý thời gian
Ví dụ minh họa
It"s important to manage time well to finish all your tasks.
Quản lý thời gian tốt là rất quan trọng để hoàn thành tất cả công việc của bạn.
try
(v) cố gắng, thử
Ví dụ minh họa
I will try my best to improve my grades.
Tôi sẽ cố gắng hết sức để cải thiện điểm số của mình.
accomplish
(v) hoàn thành, đạt được
Ví dụ minh họa
She accomplished her goal of reading 20 books this year.
Cô ấy đã hoàn thành mục tiêu đọc 20 cuốn sách trong năm nay.
delay
(v) trì hoãn, hoãn lại

Ví dụ minh họa
Don"t delay your homework until the last minute.
Đừng trì hoãn bài tập về nhà đến phút cuối.
due date
(n) hạn chót, ngày đến hạn
Ví dụ minh họa
The due date for our science project is next Friday.
Hạn nộp dự án khoa học của chúng ta là thứ Sáu tuần sau.
optimistic
(adj) lạc quan
Ví dụ minh họa
She has an optimistic outlook on life.
Cô ấy có cái nhìn lạc quan về cuộc sống.
stressed out
(adj) căng thẳng

Ví dụ minh họa
I feel stressed out before exams.
Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
distraction
(n) sự xao nhãng, sự mất tập trung

Ví dụ minh họa
Social media can be a big distraction when studying.
Mạng xã hội có thể là một sự xao nhãng lớn khi học bài.
intend
(v) có ý định, dự định
Ví dụ minh họa
I intend to join the school basketball team this year.
Tôi có ý định tham gia đội bóng rổ của trường năm nay.
wait for
(phr.v) chờ đợi

Ví dụ minh họa
Don"t wait for the last minute to start your project.
Đừng chờ đến phút cuối mới bắt đầu dự án của bạn.
gain weight
(v) tăng cân

Ví dụ minh họa
Eating too much junk food can make you gain weight.
Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có thể khiến bạn tăng cân.
fast food
(n) đồ ăn nhanh

Ví dụ minh họa
We should limit eating fast food for better health.
Chúng ta nên hạn chế ăn đồ ăn nhanh để có sức khỏe tốt hơn.
stay up late
(phr.v) ngủ muộn

Ví dụ minh họa
Staying up late can make you tired the next day.
Thức khuya có thể khiến bạn mệt mỏi vào ngày hôm sau.
awake
(adj) tỉnh táo
Ví dụ minh họa
I try to stay awake during long lectures.
Tôi cố gắng giữ tỉnh táo trong các bài giảng dài.
complete
(v) hoàn thành
Ví dụ minh họa
I need to complete my homework before dinner.
Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
get burnt
(v) bị cháy nắng

Ví dụ minh họa
Remember to use sunscreen so you don"t get burnt.
Hãy nhớ dùng kem chống nắng để không bị cháy nắng.
effectively
(adv) có hiệu quả
Ví dụ minh họa
To study effectively, you need to focus and avoid distractions.
Để học hiệu quả, bạn cần tập trung và tránh xao nhãng.
train
(v) luyện tập
Ví dụ minh họa
I train every day to improve my swimming skills.
Tôi tập luyện mỗi ngày để cải thiện kỹ năng bơi lội.
shoulder pain
(n) đau vai

Ví dụ minh họa
Carrying a heavy backpack can cause shoulder pain.
Mang balo nặng có thể gây đau vai.
punish
(v) trừng phạt

Ví dụ minh họa
Parents should not punish children too harshly.
Cha mẹ không nên trừng phạt con cái quá nghiêm khắc.
get through
(v) vượt qua
Ví dụ minh họa
With hard work, you can get through difficult times.
Với sự nỗ lực, bạn có thể vượt qua những thời điểm khó khăn.
lose weight
(v) giảm cân

Ví dụ minh họa
Exercising regularly can help you lose weight.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn giảm cân.
invite
(v) mời
Ví dụ minh họa
I will invite my friends to my birthday party.
(Tôi sẽ mời bạn bè đến dự tiệc sinh nhật của mình.
finish
(v) kết thúc
Ví dụ minh họa
We need to finish our project by next week.
Chúng ta cần hoàn thành dự án vào tuần tới.
ingredient
(n) thành phần

Ví dụ minh họa
Flour is an important ingredient in making bread.
Bột mì là một nguyên liệu quan trọng trong việc làm bánh mì.
praise
(v) tán dương, khen thưởng
Ví dụ minh họa
The teacher praised John for his excellent work.
Giáo viên khen ngợi John vì bài làm xuất sắc của em ấy.
encourage
(v) khuyến khích
Ví dụ minh họa
Parents should encourage their children to try new things.
Cha mẹ nên khuyến khích con cái thử những điều mới.
difficulty
(n) khó khăn
Ví dụ minh họa
I have difficulty understanding this math problem.
Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu bài toán này.
thankful
(adj) biết ơn
Ví dụ minh họa
I am thankful for my friends" support.
Tôi biết ơn sự hỗ trợ của bạn bè.
happiness
(n) sự hạnh phúc
Ví dụ minh họa
Spending time with family brings me happiness.
Dành thời gian bên gia đình mang lại cho tôi hạnh phúc.
instead of
(adv) thay vì
Ví dụ minh họa
Instead of watching TV, you should read a book.
Thay vì xem TV, bạn nên đọc sách.
anxiety
(n) sự lo âu
Ví dụ minh họa
Many students feel anxiety before exams.
Nhiều học sinh cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.
additional
(adj) thêm, bổ sung
Ví dụ minh họa
The teacher gave us additional exercises for practice.
Giáo viên đã cho chúng tôi các bài tập bổ sung để luyện tập.
appropriately
(adv) phù hợp, thích đáng
Ví dụ minh họa
It"s important to dress appropriately for a job interview.
Ăn mặc phù hợp cho buổi phỏng vấn việc làm là rất quan trọng
fattening
(adj) gây béo
Ví dụ minh họa
Eating too many sweets can be fattening.
Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể gây béo.
nervous
(adj) lo lắng
Ví dụ minh họa
I feel nervous before giving a presentation in class.
Tôi cảm thấy lo lắng trước khi thuyết trình trong lớp.
suitable
(adj) phù hợp
Ví dụ minh họa
This book is suitable for children aged 10-12.
Cuốn sách này phù hợp với trẻ em từ 10-12 tuổi.
teen celebrity
(n) người nổi tiếng tuổi teen
Ví dụ minh họa
Many teenagers follow their favorite teen celebrities on social media.
Nhiều thanh thiếu niên theo dõi những người nổi tiếng tuổi teen yêu thích của họ trên mạng xã hội.
communicate
(v) giao tiếp

Ví dụ minh họa
It"s important to communicate clearly with your teammates.
Giao tiếp rõ ràng với các thành viên trong đội là rất quan trọng.
take a break
(v) nghỉ ngơi

Ví dụ minh họa
Remember to take a break every hour when studying.
Hãy nhớ nghỉ giải lao mỗi giờ khi học bài.
urgent
(adj) khẩn cấp
Ví dụ minh họa
This homework is urgent - it"s due tomorrow.
Bài tập về nhà này là gấp - nó phải nộp vào ngày mai.
concentrate on
(v) tập trung
Ví dụ minh họa
I need to concentrate on my studies to improve my grades.
Tôi cần tập trung vào việc học để cải thiện điểm số.
deal with
(v) giải quyết
Ví dụ minh họa
Learning how to deal with stress is an important life skill.
Học cách đối phó với căng thẳng là một kỹ năng sống quan trọng.
succeed in
(v) thành công
Ví dụ minh họa
With hard work and determination, you can succeed in your goals.
Với sự nỗ lực và quyết tâm, bạn có thể thành công trong mục tiêu của mình.
consult
(v) tham khảo (lời khuyên)
Ví dụ minh họa
If you don"t understand the question, consult your teacher.
Nếu bạn không hiểu câu hỏi, hãy hỏi ý kiến giáo viên.
electric equipment
(n) thiết bị điện
Ví dụ minh họa
Be careful when using electric equipment in the science lab.
Hãy cẩn thận khi sử dụng thiết bị điện trong phòng thí nghiệm khoa học.
turn off
(phr.v) tắt

Ví dụ minh họa
Don"t forget to turn off the lights when you leave the room.
Đừng quên tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.
take a training course
(v) tham gia khóa học đào tạo
Ví dụ minh họa
I want to take a training course to improve my computer skills.
Tôi muốn tham gia một khóa đào tạo để cải thiện kỹ năng máy tính.
time management
(n) quản lý thời gian

Ví dụ minh họa
Good time management skills can help you balance study and play.
Kỹ năng quản lý thời gian tốt có thể giúp bạn cân bằng giữa học tập và vui chơi.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.