Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 2: City life Tiếng Anh 9 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
city life
(n) cuộc sống thành thị

Ví dụ minh họa
City life can be exciting but stressful.
Cuộc sống thành thị có thể thú vị nhưng cũng đầy căng thẳng.
pick sb up
(phr.v) đón

Ví dụ minh họa
I"ll pick you up at the airport.
Tôi sẽ đón bạn ở sân bay.
packed
(adj) chật chội

Ví dụ minh họa
The beach was packed with tourists.
Bãi biển đông đúc du khách.
terrible
(adj) khủng kiếp
Ví dụ minh họa
The weather was terrible yesterday.
Thời tiết hôm qua thật tồi tệ.
polluted
(adj) bị ô nhiễm

Ví dụ minh họa
The river is heavily polluted.
Con sông bị ô nhiễm nặng.
unreliable
(adj) không đáng tin
Ví dụ minh họa
The bus service is unreliable in this area.
Dịch vụ xe buýt ở khu vực này không đáng tin cậy.
ugly
(adj) xấu xí
Ví dụ minh họa
That building is quite ugly.
Tòa nhà đó khá xấu xí.
pricey = expensive
(adj) đắt đỏ
Ví dụ minh họa
Living in the city center is pricey.
Sống ở trung tâm thành phố rất đắt đỏ.
modern
(adj) hiện đại
Ví dụ minh họa
They live in a modern apartment.
Họ sống trong một căn hộ hiện đại.
attractive
(adj) hấp dẫn
Ví dụ minh họa
The city has many attractive parks.
Thành phố có nhiều công viên hấp dẫn.
traffic light
(n) đèn giao thông

Ví dụ minh họa
Stop at the red traffic light.
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
traffic safety
(n) an toàn giao thông
Ví dụ minh họa
The government is promoting traffic safety.
Chính phủ đang thúc đẩy an toàn giao thông.
traffic flow
(n) dòng chảy giao thông

Ví dụ minh họa
The new road system has improved traffic flow.
Hệ thống đường mới đã cải thiện lưu lượng giao thông.
traffic jam = congestion
(n) tắc nghẽn giao thông

Ví dụ minh họa
We were stuck in a traffic jam for hours.
Chúng tôi bị kẹt trong tắc nghẽn giao thông hàng giờ.
entertainment centre
(n) trung tâm giải trí
Ví dụ minh họa
The new entertainment centre has a cinema and restaurants.
Trung tâm giải trí mới có rạp chiếu phim và nhà hàng.
itchy eyes
(n) ngứa mắt

Ví dụ minh họa
Pollution can cause itchy eyes.
Ô nhiễm có thể gây ngứa mắt.
rush hour
(n) giờ cao điểm
Ví dụ minh họa
The roads are always busy during rush hour.
Đường luôn đông đúc vào giờ cao điểm.
noisy
(adj) ồn ào

Ví dụ minh họa
The city streets are very noisy.
Đường phố thành phố rất ồn ào.
dusty
(adj) bụi

Ví dụ minh họa
The air is dusty due to construction work.
Không khí bụi bặm do công trình xây dựng.
downtown
(adv) ở trung tâm thành phố

Ví dụ minh họa
There are many shops downtown.
Có nhiều cửa hàng ở trung tâm khu phố.
sky train
(n) tàu trên cao

Ví dụ minh họa
The sky train is a convenient way to travel in the city.
Tàu điện trên cao là phương tiện di chuyển thuận tiện trong thành phố.
metro
(n) tàu điện ngầm

Ví dụ minh họa
We took the metro to avoid traffic.
Chúng tôi đi tàu điện ngầm để tránh kẹt xe.
concrete jungle
(n) khu rừng bê-tông (thành phố)

Ví dụ minh họa
New York is often called a concrete jungle.
New York thường được gọi là rừng bê tông.
public amenities
(n) tiện ích công cộng
Ví dụ minh họa
The park has good public amenities like toilets and benches.
Công viên có các tiện ích công cộng tốt như nhà vệ sinh và ghế ngồi.
liveable
(adj) đáng sống
Ví dụ minh họa
This city is very liveable with its clean air and good facilities.
Thành phố này rất đáng sống với không khí trong lành và cơ sở vật chất tốt.
public transport
(n) phương tiện công cộng

Ví dụ minh họa
We use public transport to reduce pollution.
Chúng tôi sử dụng giao thông công cộng để giảm ô nhiễm.
high crime rate
(n) tỷ lệ tội phạm cao
Ví dụ minh họa
Some areas have a high crime rate at night.
Một số khu vực có tỷ lệ tội phạm cao vào ban đêm.
careful
(adj) cẩn thận
Ví dụ minh họa
Be careful when crossing the busy streets.
Hãy cẩn thận khi băng qua đường đông đúc.
dangerous
(adj) nguy hiểm
Ví dụ minh họa
Crossing the street without looking is dangerous.
Băng qua đường mà không nhìn là nguy hiểm.
convenient
(adj) thuận tiện
Ví dụ minh họa
Living near the subway is very convenient.
Sống gần ga tàu điện ngầm rất thuận tiện.
peaceful
(adj) bình yên

Ví dụ minh họa
The countryside is more peaceful than the city.
Vùng nông thôn yên bình hơn thành phố.
coastal city
(n) thành phố ven biển

Ví dụ minh họa
Many tourists visit this beautiful coastal city.
Nhiều du khách đến thăm thành phố ven biển đẹp này.
chairman
(n) chủ tịch, chủ tọa
Ví dụ minh họa
The chairman of the company gave a speech.
Chủ tịch công ty đã phát biểu.
come down with
(phr.v) chịu đựng
Ví dụ minh họa
She came down with the flu last week.
Cô ấy bị cúm tuần trước.
hang out with
(phr.v) đi chơi

Ví dụ minh họa
I like to hang out with my friends on weekends.
Tôi thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.
sore throat
(n) đau họng

Ví dụ minh họa
He has a sore throat and can"t speak well.
Anh ấy bị đau họng và không thể nói tốt.
air pollution
(n) ô nhiễm không khí

Ví dụ minh họa
Air pollution is a serious problem in big cities.
Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.
noise pollution
(n) ô nhiễm tiếng ồn

Ví dụ minh họa
Traffic causes a lot of noise pollution.
Giao thông gây ra nhiều ô nhiễm tiếng ồn.
immigrant
(n) người nhập cư
Ví dụ minh họa
Many immigrants come to this country for better opportunities.
Nhiều người nhập cư đến đất nước này để có cơ hội tốt hơn.
bus line
(n) làn đường dành cho xe bus

Ví dụ minh họa
This bus line goes directly to the city center.
Tuyến xe buýt này đi thẳng đến trung tâm thành phố.
means of transport
(n) phương tiện giao thông

Ví dụ minh họa
Bicycles are an eco-friendly means of transport.
Xe đạp là phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.
(get) stuck
/ɡet stʌk/

Ví dụ minh họa
We got stuck in traffic for an hour.
Chúng tôi bị kẹt xe trong một giờ đồng hồ.
arrival
(n) điểm đến
Ví dụ minh họa
The arrival of the train was delayed.
Điểm đến của chuyến tàu bị trễ.
food waste
(n) lãng phí thức ăn

Ví dụ minh họa
Restaurants are trying to reduce food waste.
Các nhà hàng đang cố gắng giảm rác thải thực phẩm.
learning space
(n) không gian học

Ví dụ minh họa
The library provides a quiet learning space for students.
Thư viện cung cấp không gian học tập yên tĩnh cho sinh viên.
leftover
(n) thức ăn thừa
Ví dụ minh họa
We ate the leftovers from yesterday"s dinner.
Chúng tôi ăn thức ăn thừa từ bữa tối hôm qua.
cafeteria
(n) quán ăn tự phục vụ

Ví dụ minh họa
The school cafeteria serves lunch every day.
Căng tin trường học phục vụ bữa trưa mỗi ngày
turn something into something
(v) biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì
Ví dụ minh họa
They turned the old factory into a museum.
Họ biến nhà máy cũ thành bảo tàng.
unsafe
(adj) không an toàn
Ví dụ minh họa
This bridge is unsafe and needs repairs.
Cây cầu này không an toàn và cần được sửa chữa.
city authority
(n) chính quyền thành phố
Ví dụ minh họa
The city authorities are planning to build a new park.
Chính quyền thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một công viên mới.
drop-off and pick - up time
(n) thời gian đưa đón
Ví dụ minh họa
Parents must follow the school"s drop-off and pick-up times.
Phụ huynh phải tuân thủ thời gian đưa đón của trường.
pavement
(n) vỉa hè
Ví dụ minh họa
People were walking on the pavement.
Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.
green space
(n) không gian xanh

Ví dụ minh họa
The city needs more green spaces for recreation.
Thành phố cần thêm không gian xanh để giải trí.
health service
(n) dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Ví dụ minh họa
The government is improving health services in rural areas.
Chính phủ đang cải thiện dịch vụ y tế ở các vùng nông thôn.
street food
(n) đồ ăn đường phố

Ví dụ minh họa
Tourists love trying local street food.
Du khách thích thử đồ ăn đường phố địa phương.
throw away
(phr.v) vứt bỏ

Ví dụ minh họa
Please throw away the trash properly to keep our environment clean.
Vui lòng vứt rác đúng cách để giữ cho môi trường của chúng ta sạch sẽ.
carry out
(phr.v) thực hiện
Ví dụ minh họa
The students need to carry out their science experiments carefully.
Các học sinh cần thực hiện các thí nghiệm khoa học của mình một cách cẩn thận.
traffic rule
(n) luật giao thông
Ví dụ minh họa
It is important to follow every traffic rule to ensure road safety.
Điều quan trọng là tuân thủ mọi quy tắc giao thông để đảm bảo an toàn trên đường.
heavy rain
(n) mưa nặng hạt

Ví dụ minh họa
The heavy rain caused flooding in many areas of the city.
Mưa lớn đã gây ngập lụt ở nhiều khu vực trong thành phố.
construction site
(n) công trường xây dựng

Ví dụ minh họa
Construction sites are dangerous places, so always wear safety gear.
Các công trường xây dựng là những nơi nguy hiểm, vì vậy luôn luôn mặc đồ bảo hộ.
future city
(n) thành phố trong tương lai
Ví dụ minh họa
The future city will have advanced technology and green energy solutions.
Thành phố tương lai sẽ có công nghệ tiên tiến và các giải pháp năng lượng xanh.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 2 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.