Tiếng Anh 9 Unit 11 Getting Started

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 11 Getting Started (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 11 Getting Started. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

In an electronic shop 1. Listen and read. 2. Read the conversation again and answer the following questions. 3. Match the following words with their definitions. 4. Complete the sentences with the words from 3. 5. GAME. Work in pairs. Think of an electronic device and describe it to your partner. Can your partner guess what you are describing?

Bài 1

In an electronic shop

(Trong một cửa hàng điện tử)

1. Listen and read.

(Nghe và đọc.)

Shop assistant: Good morning! What can I do for you?

Customer: Good morning! I'd like to buy a computer for my son.

Shop assistant: We have desktops, laptops, and tablets. Which one are you interested in?

Customer: I want to buy one for my son that is portable and can be used for studying and entertainment.

Shop assistant: Ah, in this case I suggest you should buy a tablet. Look at this grey tablet. It can work as effectively as a laptop. But it's the size of a book. And it's much lighter than a laptop because it's smaller. It also has a lightweight aluminium case.

Customer: Sounds good.

Shop assistant: It also has two cameras to take photos, shoot videos, and scan documents. It has a touchscreen, so you can do everything with your fingers.

Customer: Is it easy to type on?

Shop assistant: Yes, it is. There is a virtual keyboard. If you don't want to use it, you can use the wireless hardware keyboard.

Customer: Can I write and draw on it?

Shop assistant: You can use its pencil to take notes, draw pictures or diagrams, and make 3D designs.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Nhân viên bán hàng: Chào buổi sáng! Tôi có thể làm gì cho bạn?

Khách hàng: Chào buổi sáng! Tôi muốn mua một chiếc máy tính cho con trai tôi.

Trợ lý cửa hàng: Chúng tôi có máy tính để bàn, máy tính xách tay và máy tính bảng. Bạn quan tâm đến cái nào?

Khách hàng: Tôi muốn mua cho con trai tôi một chiếc có thể di chuyển được và có thể dùng để học tập và giải trí.

Người bán hàng: À, trong trường hợp này tôi khuyên bạn nên mua một chiếc máy tính bảng. Hãy nhìn vào chiếc máy tính bảng màu xám này. Nó có thể hoạt động hiệu quả như một chiếc máy tính xách tay. Nhưng nó có kích thước bằng một cuốn sách. Và nó nhẹ hơn nhiều so với máy tính xách tay vì nó nhỏ hơn. Nó cũng có vỏ nhôm nhẹ.

Khách hàng: Nghe hay đấy.

Trợ lý cửa hàng: Nó còn có hai camera để chụp ảnh, quay video và quét tài liệu. Nó có màn hình cảm ứng, vì vậy bạn có thể làm mọi thứ bằng ngón tay của mình.

Khách hàng: Đánh máy có dễ không?

Nhân viên bán hàng: Vâng, có. Có bàn phím ảo. Nếu không muốn sử dụng, bạn có thể sử dụng bàn phím cứng không dây.

Khách hàng: Tôi có thể viết và vẽ lên đó được không?

Trợ lý cửa hàng: Bạn có thể sử dụng bút chì của nó để ghi chú, vẽ tranh hoặc sơ đồ và tạo các thiết kế 3D.

Bài 2

2. Read the conversation again and answer the following questions.

(Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.)

1. What does the customer want to buy?

(Khách hàng muốn mua gì?)

2. What kind of electronic device does the shop assistant suggest the customer should buy?

(Nhân viên bán hàng gợi ý khách hàng nên mua loại thiết bị điện tử nào?)

3. What is the tablet's case made of?

(Vỏ của máy tính bảng được làm bằng gì?)

4. What is the tablet's pencil used for?

(Bút chì của máy tính bảng dùng để làm gì?)

Lời giải chi tiết:

1. The customer wants to buy a computer for his/her son.

(Khách hàng muốn mua máy tính cho con mình.)

Thông tin:

Shop assistant: Good morning! What can I do for you?

(Chào buổi sáng! Tôi có thể làm gì cho bạn?)

Customer: Good morning! I'd like to buy a computer for my son.

(Chào buổi sáng! Tôi muốn mua một chiếc máy tính cho con trai tôi.)

2. The shop assistant suggests the customer should buy a tablet.

(Nhân viên bán hàng gợi ý khách hàng nên mua máy tính bảng.)

Thông tin: Shop assistant: Ah, in this case I suggest you should buy a tablet.

(À, trong trường hợp này tôi khuyên bạn nên mua một chiếc máy tính bảng.)

3. The tablet's case is made of aluminium.

(Vỏ máy tính bảng được làm bằng nhôm.)

Thông tin: Shop assistant: It also has a lightweight aluminium case.

(Nó cũng có vỏ nhôm nhẹ.)

4. The tablet's pencil is used for taking notes, drawing pictures or diagrams, and making 3D designs.

(Bút chì của máy tính bảng được sử dụng để ghi chú, vẽ hình ảnh hoặc sơ đồ và tạo các thiết kế 3D.)

Thông tin: Shop assistant: You can use its pencil to take notes, draw pictures or diagrams, and make 3D designs.

(Bạn có thể sử dụng bút chì của nó để ghi chú, vẽ tranh hoặc sơ đồ và tạo các thiết kế 3D.)

Bài 3

3. Match the following words with their definitions.

(Nối các từ sau với định nghĩa của chúng.)

1. aluminium

a. a screen of a laptop or a tablet that enables the user to interact directly with what is displayed

2. portable

b. made to appear to exist by the use of computer software, rather than in the real world

3. touchscreen

c. not needing wires to make a connection or to communicate

4. wireless

d. a light, silver-grey metal

5. virtual

e. easy to carry or to move

Lời giải chi tiết:

1 - d

2 - e

3 - a

4 - c

5 - b

1 - d. aluminium: a light, silver-grey metal

(nhôm: kim loại nhẹ, màu xám bạc)

2 - e. portable: easy to carry or to move

(di động: dễ dàng mang theo hoặc di chuyển)

3 - a. touchscreen: a screen of a laptop or a tablet that enables the user to interact directly with what is displayed

(màn hình cảm ứng: màn hình của máy tính xách tay hoặc máy tính bảng cho phép người dùng tương tác trực tiếp với những gì được hiển thị)

4 - c. wireless: not needing wires to make a connection or to communicate

(không dây: không cần dây để tạo kết nối hoặc liên lạc)

5 - b. virtual: made to appear to exist by the use of computer software, rather than in the real world

(ảo: được tạo ra để tồn tại bằng cách sử dụng phần mềm máy tính, thay vì trong thế giới thực)

Bài 4

4. Complete the sentences with the words from 3.

(Hoàn thành câu với các từ ở phần 3.)

1. The website allows you to take a _______ tour of the art gallery.

2. You can carry your _______ laptop with you from class to class because it's small and light.

3. Nowadays we often use _______ keyboards because they are portable.

4. We often use _______ to make vehicles like aircraft or cars because of its strength and lightweight.

5. Most smartphones today have a _______ which allows us to navigate, type, and interact with apps and games easily.

Lời giải chi tiết:

1. virtual

2. portable

3. wireless

4. aluminium

5. touchscreen

1. The website allows you to take a virtual tour of the art gallery.

(Trang web cho phép bạn thực hiện chuyến tham quan ảo đến phòng trưng bày nghệ thuật.)

2. You can carry your portable laptop with you from class to class because it's small and light.

(Bạn có thể mang theo máy tính xách tay của mình từ lớp này sang lớp khác vì nó nhỏ và nhẹ.)

3. Nowadays we often use wireless keyboards because they are portable.

(Ngày nay chúng ta thường sử dụng bàn phím không dây vì chúng có tính di động.)

4. We often use aluminium to make vehicles like aircraft or cars because of its strength and lightweight.

(Chúng ta thường sử dụng nhôm để chế tạo các phương tiện như máy bay hoặc ô tô vì tính bền và nhẹ của nó.)

5. Most smartphones today have a touchscreen which allows us to navigate, type, and interact with apps and games easily.

(Hầu hết điện thoại thông minh ngày nay đều có màn hình cảm ứng cho phép chúng ta điều hướng, gõ và tương tác với các ứng dụng và trò chơi một cách dễ dàng.)

Bài 5

5. GAME. Work in pairs. Think of an electronic device and describe it to your partner. Can your partner guess what you are describing?

(TRÒ CHƠI. Làm việc theo cặp. Hãy nghĩ về một thiết bị điện tử và mô tả nó cho bạn cùng lớp của bạn. Bạn của bạn có thể đoán được những gì bạn đang mô tả không?)

Example:(Ví dụ)

A: It's a small, flat computer. We can control it by touching its screen or by using a special pen.

(Đó là một chiếc máy tính nhỏ, phẳng. Chúng ta có thể điều khiển nó bằng cách chạm vào màn hình của nó hoặc sử dụng một chiếc bút đặc biệt.)

B: Is that a portable music player?

(Đó có phải là máy nghe nhạc di động không?)

A: No. Try again.

(Không. Hãy thử lại.)

Lời giải chi tiết:

1.

A: This device is something almost everyone carries with them everywhere they go. It's small, fits in your hand, and has a touchscreen display. You can use it to make calls, send messages, take photos, surf the internet, and download various apps.

(Thiết bị này là thứ mà hầu hết mọi người đều mang theo bên mình mọi lúc mọi nơi. Nó nhỏ, vừa vặn trong tay bạn và có màn hình cảm ứng. Bạn có thể sử dụng nó để thực hiện cuộc gọi, gửi tin nhắn, chụp ảnh, lướt internet và tải xuống nhiều ứng dụng khác nhau.)

B: Oh, is it a smartphone?

(Ồ, nó là điện thoại thông minh phải không?)

A: Yes, exactly!

(Vâng, chính xác!)

2.

A: This device is usually in living rooms and has a large screen. You can change channels to watch different programs, adjust the volume, and sometimes it even has internet connectivity.

(Thiết bị này thường được đặt trong phòng khách và có màn hình lớn. Bạn có thể thay đổi kênh để xem các chương trình khác nhau, điều chỉnh âm lượng và đôi khi nó còn có kết nối Internet.)

B: Hmm, is it a television?

(Hmm, có phải là tivi không?)

A: Yes, that's right! It's a television.

(Vâng, đúng vậy! Đó là một chiếc tivi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 11 Getting Started

Bài học Tiếng Anh 9 Unit 11 Getting Started mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 11 Getting Started, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 11 Getting Started, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 11 Getting Started mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.