Tiếng Anh 9 Unit 6 Skills 1

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 6 Skills 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 6 Skills 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Work in groups. Discuss if each of the following phrases describes past or present learning. 2. Two people of different generations are talking about their learning styles. Read the passages and choose the correct answer A, B, C, or D. 3. Fill in each blank with ONE word from the passage. 4. Work in groups. Discuss and make a list of the changes in your learning over the past five years. 5. Share with the class the list your group has made in 4.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Reading

1. Work in groups. Discuss if each of the following phrases describes past or present learning.

(Làm việc theo nhóm. Thảo luận xem mỗi cụm từ sau đây mô tả việc học tập trong quá khứ hay hiện tại.)

- Depending on textbooks

- Using the Internet

- Learning under an oil lamp

- Being independent and active

Lời giải chi tiết:

Past learning

(Học tập trong quá khứ)

Present learning

(Học tập trong quá khứ)

- Depending on textbooks

(Dựa vào sách giáo khoa)

- Learning under an oil lamp

(Học dưới ánh đèn dầu)

- Using the Internet

(Sử dụng mạng Internet)

- Being independent and active

(Độc lập và năng động)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Two people of different generations are talking about their learning styles. Read the passages and choose the correct answer A, B, C, or D.

(Hai người thuộc các thế hệ khác nhau đang nói về phong cách học tập của họ. Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.)

Mr Nam, grandfather, a 70-year-old farmer

I was one of the few children in my village who was still at school at the age of 15. Every day, I got up early and walked to school. Learning then depended mostly on our teachers and textbooks. We had no library or lab. The nearest bookshop was six kilometres away. I learned simply by taking notes during class, memorising them, and doing the homework. Life then was simple. We rarely travelled outside our village, so we didn't know much about the world around us.

Mai, granddaughter, a 15-year-old student

Learning today is very different from my grandfather's time. It is easier and more convenient. Besides learning from teachers and textbooks, we use the Internet. It provides us with various online sources such as documents, clips, and programmes. Google helps us find the answers to almost any questions we have. The Internet also allows us to pursue our own interests. Learning has become more independent. Although most children in my village have fewer private learning facilities than the students in the city, we are still luckier than my grandfather's generation. We have TVs to watch at home and a library and computers at school.

1. In Mr Nam's time, __________.

A. teachers played an important role

B. there were no bookshops

C. students did experiments in labs

D. all children stayed on at school until they were 15

2. Few people travelled outside their village, so __________.

A. life in the village was simple

B. his school didn't have any learning facilities

C. the villagers didn't know much about the world around

D. none of the villagers knew about city life

3. Learning now __________.

A. does not require textbooks

B. uses some online programmes

C. depends only on the Internet

D. does not require students to take notes

4. The word "It" refers to __________.

A. leaming today

B. my grandfather's time

C. learning facilities

D. the Internet

5. The word "we" refers to __________.

A. learning facilities

B. students at my grandfather's generation

C. students in the city

D. children in the village

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Ông Nam, ông nội, một nông dân 70 tuổi

Tôi là một trong số ít trẻ em trong làng vẫn còn đi học ở tuổi 15. Hàng ngày, tôi dậy sớm và đi bộ đến trường. Việc học lúc đó phụ thuộc chủ yếu vào thầy cô và sách giáo khoa. Chúng tôi không có thư viện hay phòng thí nghiệm. Hiệu sách gần nhất cách đó sáu cây số. Tôi học đơn giản bằng cách ghi chép trong lớp, ghi nhớ và làm bài tập về nhà. Cuộc sống lúc đó thật đơn giản. Chúng tôi hiếm khi đi ra ngoài làng nên không biết nhiều về thế giới xung quanh.

Mai, cháu gái, học sinh 15 tuổi

Việc học ngày nay rất khác so với thời ông nội tôi. Nó dễ dàng và thuận tiện hơn. Bên cạnh việc học từ giáo viên và sách giáo khoa, chúng ta còn sử dụng Internet. Nó cung cấp cho chúng tôi nhiều nguồn trực tuyến khác nhau như tài liệu, clip và chương trình. Google giúp chúng tôi tìm câu trả lời cho hầu hết mọi câu hỏi mà chúng tôi có. Internet cũng cho phép chúng ta theo đuổi sở thích riêng của mình. Việc học đã trở nên độc lập hơn. Dù hầu hết trẻ em ở làng tôi có ít cơ sở học tập riêng hơn học sinh thành phố nhưng chúng tôi vẫn may mắn hơn thế hệ ông nội tôi. Chúng ta có TV để xem ở nhà, thư viện và máy tính ở trường.

Lời giải chi tiết:

1. A

2. C

3. B

4. A

5. D

1. A

In Mr Nam's time, teachers played an important role.

(Vào thời ông Nam, thầy trò đóng vai trò quan trọng.)

A. teachers played an important role

(giáo viên đóng một vai trò quan trọng)

B. there were no bookshops

(không có hiệu sách)

C. students did experiments in labs

(học sinh đã làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm)

D. all children stayed on at school until they were 15

(tất cả trẻ em ở lại trường cho đến khi chúng 15 tuổi)

Thông tin: Learning then depended mostly on our teachers and textbooks.

(Việc học lúc đó phụ thuộc chủ yếu vào thầy cô và sách giáo khoa.)

2. C

Few people travelled outside their village, so the villagers didn't know much about the world around.

(Rất ít người đi du lịch ra ngoài làng của họ nên dân làng không biết nhiều về thế giới xung quanh.)

A. life in the village was simple

(cuộc sống ở làng rất đơn giản)

B. his school didn't have any learning facilities

(trường học của anh ấy không có bất kỳ cơ sở học tập nào)

C. the villagers didn't know much about the world around

(dân làng không biết nhiều về thế giới xung quanh)

D. none of the villagers knew about city life

(không ai trong làng biết về cuộc sống thành phố)

Thông tin: We rarely travelled outside our village, so we didn't know much about the world around us.

(Chúng tôi hiếm khi đi ra ngoài làng nên không biết nhiều về thế giới xung quanh.)

3. B

Learning now uses some online programmes.

(Việc học hiện nay sử dụng một số chương trình trực tuyến.)

A. does not require textbooks

(không yêu cầu sách giáo khoa)

B. uses some online programmes

(sử dụng một số chương trình trực tuyến)

C. depends only on the Internet

(chỉ phụ thuộc vào Internet)

D. does not require students to take notes

(không yêu cầu học sinh ghi chép)

Thông tin: Besides learning from teachers and textbooks, we use the Internet. It provides us with various online sources such as documents, clips, and programmes.

(Bên cạnh việc học từ giáo viên và sách giáo khoa, chúng ta còn sử dụng Internet. Nó cung cấp cho chúng tôi nhiều nguồn trực tuyến khác nhau như tài liệu, clip và chương trình.)

4. A

The word “It” refers to learning today.

(Từ “It” ám chỉ việc học ngày nay. )

A. learning today

(học tập ngày nay)

B. my grandfather's time

(thời ông tôi)

C. learning facilities

(cơ sở vật chất học tập)

D. the Internet

(mạng Internet)

Thông tin: Learning today is very different from my grandfather's time. It is easier and more convenient.

(Việc học ngày nay rất khác so với thời ông nội tôi. Nó dễ dàng và thuận tiện hơn.)

5. D

The word “we” refers to children in the village.

(Từ “we” dùng để chỉ trẻ em trong làng )

A. learning facilities

(cơ sở vật chất học tập)

B. students at my grandfather's generation

(học sinh ở thế hệ ông nội tôi)

C. students in the city

(học sinh ở thành phố)

D. children in the village

(trẻ em trong làng)

Thông tin: Although most children in my village have fewer private learning facilities than the students in the city, we are still luckier than my grandfather's generation.

(Dù hầu hết trẻ em ở làng tôi có ít cơ sở học tập riêng hơn học sinh thành phố nhưng chúng tôi vẫn may mắn hơn thế hệ ông nội tôi.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Fill in each blank with ONE word from the passage.

(Điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ trong đoạn văn.)

1. Mr Nam learned mainly from teachers and _______.

2. He learned by _______ the information he got in class.

3. Nowadays, students can learn from _______ online sources.

4. An example of an online source is _______.

5. The Internet helps children _______ their interests.

Lời giải chi tiết:

1. textbooks2. memorising3. various
4. Google 5. pursue

1. Mr Nam learned mainly from teachers and textbooks.

(Ông Nam học chủ yếu từ giáo viên và sách giáo khoa.)

Thông tin: Learning then depended mostly on our teachers and textbooks.

(Việc học lúc đó phụ thuộc chủ yếu vào thầy cô và sách giáo khoa.)

2. He learned by memorising the information he got in class.

(Ông ấy học bằng cách ghi nhớ những thông tin có được trong lớp.)

Thông tin: I learned simply by taking notes during class, memorising them, and doing the homework.

(Tôi học đơn giản bằng cách ghi chép trong lớp, ghi nhớ và làm bài tập về nhà.)

3. Nowadays, students can learn from various online sources.

(Ngày nay, học sinh có thể học từ nhiều nguồn trực tuyến khác nhau.)

Thông tin: It provides us with various online sources such as documents, clips, and programmes.

(Nó cung cấp cho chúng tôi nhiều nguồn trực tuyến khác nhau như tài liệu, clip và chương trình.)

4. An example of an online source is Google.

(Một ví dụ về nguồn trực tuyến là Google.)

Thông tin: Google helps us find the answers to almost any questions we have.

(Google giúp chúng tôi tìm câu trả lời cho hầu hết mọi câu hỏi mà chúng tôi có.)

5. The Internet helps children pursue their interests.

(Internet giúp trẻ theo đuổi sở thích của mình.)

Thông tin: The Internet also allows us to pursue our own interests.

(Internet cũng cho phép chúng ta theo đuổi sở thích riêng của mình.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

Speaking

4. Work in groups. Discuss and make a list of the changes in your learning over the past five years.

(Làm việc theo nhóm. Thảo luận và lập danh sách những thay đổi trong việc học tập của bạn trong 5 năm qua.)

You can mention:

(Bạn có thể đề cập đến)

- number of subjects

(số lượng môn học)

- teachers

(giáo viên)

- learning facilities

(cơ sở vật chất học tập)

- learning style (dependent/independent...)

(phong cách học tập (phụ thuộc/độc lập...))

Lời giải chi tiết:

- number of subjects: more subjects, increased variety, including Literature, Chemistry, Physics, Biology,...

(số lượng môn học: nhiều môn hơn, đa dạng hơn, bao gồm Văn, Hóa, Lý, Sinh,...)

- teachers: each teacher for one specific subject

(giáo viên: mỗi giáo viên phụ trách một môn học cụ thể)

- learning facilities: classrooms are larger, having specialized rooms such as laboratories, music rooms, and art rooms

(cơ sở vật chất học tập: phòng học rộng hơn, có các phòng chuyên biệt như phòng thí nghiệm, phòng âm nhạc, phòng mỹ thuật)

- learning style: more independent learning with self-study and research

(phong cách học tập: học tập độc lập hơn với việc tự học và nghiên cứu)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Share with the class the list your group has made in 4.

(Chia sẻ với cả lớp danh sách mà nhóm bạn đã lập ở phần 4.)

Lời giải chi tiết:

Aspects

(Khía cạnh)

5 years ago

(5 năm trước)

Now

(Bây giờ)

Number of subjects

(số lượng môn học)

Fewer subjects, typically core subjects

(Ít môn học hơn, điển hình là các môn học cốt lõi)

More subjects, increased variety, including Literature, Chemistry, Physics, Biology,...

(Nhiều môn học hơn, đa dạng hơn, bao gồm Văn, Hóa, Lý, Sinh,...)

Teachers

(giáo viên)

One teacher for most subjects

(Một giáo viên cho hầu hết các môn học)

Different subject specific teachers for various subjects

(Giáo viên chuyên môn khác nhau cho các môn học khác nhau)

Learning facilities

(cơ sở vật chất học tập)

Basic classroom setup

(Bố trí lớp học cơ bản)

More specialized classrooms like science labs and art rooms

(Các phòng học chuyên biệt hơn như phòng thí nghiệm khoa học và phòng nghệ thuật)

Learning style

(phong cách học)

Dependent learning

(Học tập phụ thuộc)

More independent learning with self-study and research

(Học tập độc lập hơn với việc tự học và nghiên cứu)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 6 Skills 1

Bài học Tiếng Anh 9 Unit 6 Skills 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 6 Skills 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 6 Skills 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 6 Skills 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.