Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 1

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Match the words and phrases with the explanations. 2. Write a phrase from the box next to the sentence to replace 'it'. 3. Complete the sentences with the words from the box. 4. Listen and repeat the words. Pay attention to the word stress. 5. Mark the stress in the underlined words. Then listen and repeat the sentences.

Bài 1

Vocabulary

1. Match the words and phrases with the explanations.

(Nối các từ và cụm từ với lời giải thích.)

1. package holiday

a. a plan of a journey, including the route and the places that you visit

2. self-guided tour

b. accommodation provided in the home of a family in exchange for payment

3. trip itinerary

c. a trip where a traveller does everything on his/her own

4. homestay

d. a web platform which shows directions to a destination

5. Google Maps

e. a vacation where a travel agent organises everything for you

Lời giải chi tiết:

1 - e. package holiday: a vacation where a travel agent organises everything for you

(kỳ nghỉ trọn gói: kỳ nghỉ mà đại lý du lịch sắp xếp mọi thứ cho bạn)

2 - c. self-guided tour: a trip where a traveller does everything on his/her own

(du lịch tự túc: chuyến đi mà du khách tự mình thực hiện mọi việc)

3 - a. trip itinerary: a plan of a journey, including the route and the places that you visit

(hành trình chuyến đi: kế hoạch của một chuyến đi, bao gồm lộ trình và những địa điểm bạn ghé thăm)

4 - b. homestay: accommodation provided in the home of a family in exchange for payment

(nhà trọ: chỗ ở được cung cấp tại nhà của một gia đình để đổi lấy tiền thanh toán)

5 - d. Google Maps: a web platform which shows directions to a destination

(Google Maps: một nền tảng web hiển thị chỉ đường đến đích)

Bài 2

2. Write a phrase from the box next to the sentence to replace 'it'.

(Viết một cụm từ trong hộp bên cạnh câu để thay thế cho 'it'.)

ruinous site entrance ticket smooth trip fixed itinerary travel agency

1. If you want to go into a place to see what is inside, you have to buy it.

2. The Colosseum in Rome is not in its original condition. You can see only parts of it.

3. It takes care of everything for travellers.

4. I don't like it because I cannot change anything: the time, the destination, ...

5. We had no trouble at all during it. Everything was OK.

Phương pháp giải:

- ruinous site (n): khu đổ nát

- entrance ticket (n): vé vào cửa

- smooth trip (n): chuyến đi suôn sẻ

- fixed itinerary (n): lịch trình cố định

- travel agency (n): hãng/đại lý du lịch

Lời giải chi tiết:

1. entrance ticket

2. ruinous site

3. travel agency

4. fixed itinerary

5. smooth trip

1. If you want to go into a place to see what is inside, you have to buy entrance ticket.

(Muốn bạn vào một nơi để xem bên trong có gì thì phải mua vé vào cổng.)

2. The Colosseum in Rome is not in its original condition. You can see only parts of ruinous site.

(Đấu trường La Mã ở Rome không còn ở tình trạng ban đầu. Bạn chỉ có thể nhìn thấy một phần của khu đổ nát.)

3. Travel agency takes care of everything for travellers.

(Công ty du lịch lo mọi việc cho du khách.)

4. I don't like fixed itinerary because I cannot change anything: the time, the destination, ...

(Tôi không thích hành trình cố định vì tôi không thể thay đổi bất cứ điều gì: thời gian, điểm đến,...)

5. We had no trouble at all during smooth trip. Everything was OK.

(Chúng tôi không gặp khó khăn gì trong suốt chuyến đi suôn sẻ. Tất cả mọi thứ đều ổn.)

Bài 3

3. Complete the sentences with the words from the box.

(Hoàn thành câu với các từ trong khung.)

entrance apps package self-guided itinerary

1. We'd like to go on a(n) _______ tour which will be interesting and be within our budget.

2. Lan sent us the _______ of her trip to Sa Pa for reference.

3. During the tour, we have to buy the _______ tickets for the Glass Museum and the Art Gallery.

4. If you take a(n) _______ holiday, you have to follow a fixed itinerary.

5. If you want to get information about domestic tourist destinations, download these _______.

Phương pháp giải:

- entrance (n): lối vào

- apps (n): ứng dụng

- package (n): gói

- self-guided (adj): tự hướng dẫn, tự túc

- itinerary (n): hành trình, lịch trình

Lời giải chi tiết:

1. self-guided

2. itinerary

3. entrance

4. package

5. apps

1. We'd like to go on a self-guided tour which will be interesting and be within our budget.

(Chúng tôi muốn thực hiện một chuyến tham quan tự hướng dẫn thú vị và phù hợp với túi tiền của chúng tôi.)

2. Lan sent us the itinerary of her trip to Sa Pa for reference.

(Lan gửi cho chúng tôi lịch trình chuyến đi Sa Pa của cô ấy để tham khảo.)

3. During the tour, we have to buy the entrance tickets for the Glass Museum and the Art Gallery.

(Trong chuyến tham quan, chúng ta phải mua vé vào cửa Bảo tàng Thủy tinh và Phòng trưng bày Nghệ thuật.)

4. If you take a package holiday, you have to follow a fixed itinerary.

(Nếu bạn đi nghỉ trọn gói, bạn phải tuân theo một hành trình cố định.)

5. If you want to get information about domestic tourist destinations, download these apps.

(Nếu bạn muốn nhận thông tin về các địa điểm du lịch trong nước, hãy tải xuống các ứng dụng này.)

Bài 4

Pronunciation

Stress in words ending in -ic and –ious

(Trọng âm ở những từ kết thúc bằng -ic và –ious)

4. Listen and repeat the words. Pay attention to the word stress.

(Nghe và lặp lại các từ. Hãy chú ý đến trọng âm của từ.)

-ic

-ious

basic

curious

public

serious

classic

delicious

domestic

hilarious

historic

religious

Lời giải chi tiết:

-ic

-ious

basic /ˈbeɪ.sɪk/

curious /ˈkjʊə.ri.əs/

public /ˈpʌb.lɪk/

serious /ˈsɪə.ri.əs/

classic /ˈklæs.ɪk/

delicious  /dɪˈlɪʃ.əs/

domestic /dəˈmes.tɪk/

hilarious /hɪˈleə.ri.əs/

historic /hɪˈstɒr.ɪk/

religious /rɪˈlɪdʒ.əs/

Bài 5

5. Mark the stress in the underlined words. Then listen and repeat the sentences.

(Đánh dấu trọng âm ở những từ được gạch chân. Sau đó nghe và lặp lại các câu.)

1. The visitors are curious about the history of the old public building.

2. They have an ambitious goal which is to go on a cruise across the Pacific.

3. We watched some classic movies while we were here on our previous holiday.

4. We stayed at a luxurious hotel near a terrific beach.

5. The village has a romantic landscape with various flower beds.

Lời giải chi tiết:

1. The visitors are 'curious about the history of the old 'public building.

(Du khách tò mò về lịch sử của tòa nhà công cộng cũ.)

curious /ˈkjʊə.ri.əs/

public /ˈpʌb.lɪk/

2. They have an am'bitious goal which is to go on a cruise across the Pa'cific.

(Họ có một mục tiêu đầy tham vọng đó là thực hiện một chuyến du ngoạn xuyên Thái Bình Dương.)

ambitious /æmˈbɪʃ.əs/

Pa'cific /pəˈsɪf.ɪk/

3. We watched some 'classic movies while we were here on our 'previous holiday.

(Chúng tôi đã xem một số bộ phim kinh điển khi chúng tôi ở đây vào kỳ nghỉ trước.)

classic /ˈklæs.ɪk/

previous /ˈpriː.vi.əs/

4. We stayed at a lu'xurious hotel near a ter'rific beach.

(Chúng tôi ở tại một khách sạn sang trọng gần một bãi biển tuyệt vời.)

luxurious /lʌɡˈʒʊə.ri.əs/

terrific /təˈrɪf.ɪk/

5. The village has a ro'mantic landscape with 'various flower beds.

(Ngôi làng có phong cảnh lãng mạn với nhiều luống hoa khác nhau.)

romantic /rəʊˈmæn.tɪk/

various /ˈveə.ri.əs/

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 1

Bài học Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 8 A Closer Look 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.