Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 1
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the following table. There is one example. 2. Complete the following sentences, using the correct forms of the words from 1. 3. Complete the following sentences with the words from the box. 4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /m/ and /l/. 5. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Vocabulary
1. Complete the following table. There is one example.
(Hoàn thành bảng sau. Có một ví dụ.)
Verb | Noun |
protect | protection |
1. promote | |
2. recognise | |
3. contribute | |
4. observe | |
5. preserve | |
6. occupy |
Lời giải chi tiết:
Verb (Động từ) | Noun (Danh từ) |
protect (bảo vệ) | protection (sự bảo vệ) |
1. promote (thúc đẩy, quảng bá) | promotion (sự thúc đẩy, quảng bá) |
2. recognise (nhận ra, công nhận) | recognition (sự công nhận) |
3. contribute (đóng góp) | contribution (sự đóng góp) |
4. observe (quan sát) | observation (sự quan sát) |
5. preserve (bảo tồn, bảo quản) | preservation (bảo tồn, bảo quản) |
6. occupy (ở, chiếm đóng) | occupation (có người ở, chiếm đóng) |
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the following sentences, using the correct forms of the words from 1.
(Hoàn thành các câu sau, sử dụng dạng đúng của các từ trong phần 1.)
1. People in these mountainous areas still ______ their local customs and traditions.
2. The invention of the seat belt made a good ______ to road safety.
3. We believe that ______ of these old structures will benefit the community in many ways.
4. The aim of the culture festival is the ______ of friendship and tourism.
5. In 2006, Duong Lam became the first village that was ______ as a national historic and cultural relic.
Lời giải chi tiết:
1. preserve | 2. contribution | 3. preservation / protection |
4. promotion | 5. promotion |
1. People in these mountainous areas still preserve their local customs and traditions.
(Người dân vùng núi này vẫn bảo tồn những phong tục, tập quán truyền thống của địa phương.)
Giải thích: Sau chủ ngữ số nhiều“people” thì hiện tại đơn câu khẳng định cần động từ nguyên thể => preserve (v): giữ gìn
2. The invention of the seat belt made a good contribution to road safety.
(Việc phát minh ra dây an toàn đã góp phần đảm bảo an toàn giao thông.)
Giải thích: Sau mạo từ “a” và tính từ “good” cần danh từ số ít => contribution (n): sựđóng góp
3. We believe that preservation/protection of these old structures will benefit the community in many ways.
(Chúng tôi tin rằng việc bảo tồn/bảo vệ những công trình kiến trúc cũ này sẽ mang lại lợi ích cho cộng đồng về nhiều mặt.)
Giải thích: Sau “that” cần một mệnh đề => trước động từ “will benefit” cần danh từ đóng vai trò chủ ngữ => preservation (n): sự giữ gìn/ protection (n): sự bảo vệ
4. The aim of the culture festival is the promotion of friendship and tourism.
(Mục đích của lễ hội văn hóa là thúc đẩy tình hữu nghị và du lịch.)
Giải thích: Sau mạo từ “the” cần danh từ => promotion (n): quảng bá
5. In 2006, Duong Lam became the first village that was recognised as a national historic and cultural relic.
(Năm 2006, Đường Lâm trở thành làng đầu tiên được công nhận là Di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia.)
Giải thích: Câu bị động thì quá khứ đơn “S (số ít) + was Ved/V3” => was recognized: được công nhận
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Complete the following sentences with the words from the box.
(Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung.)
magnificent takeaway heritage generations structures |
1. Stonehenge, England, one of the oldest stone _______ in the world, is about 5,000 years old.
2. If you are busy, you can get a _______ from one of these restaurants.
3. It's our duty to keep our customs and traditions alive for future _______.
4. Windsor Castle is about a thousand years old but it's absolutely _______.
5. We need a lot of effort to safeguard and preserve our _______.
Phương pháp giải:
- magnificent (adj): tráng lệ
- takeaway (n): đồ ăn mang đi
- heritage (n): di sản
- generations (n): thế hệ
- structures (n): cấu trúc
Lời giải chi tiết:
1. structures | 2. takeaway | 3. generations |
4. magnificent | 5. heritage |
1. Stonehenge, England, one of the oldest stone structures in the world, is about 5,000 years old.
(Stonehenge, Anh, một trong những công trình kiến trúc bằng đá cổ nhất thế giới, có tuổi đời khoảng 5.000 năm.)
2. If you are busy, you can get a takeaway from one of these restaurants.
(Nếu bận, bạn có thể mua mang về từ một trong những nhà hàng này.)
3. It's our duty to keep our customs and traditions alive for future generations.
(Nhiệm vụ của chúng ta là giữ gìn phong tục, truyền thống của mình cho thế hệ mai sau.)
4. Windsor Castle is about a thousand years old but it's absolutely magnificent.
(Lâu đài Windsor có tuổi đời khoảng một nghìn năm nhưng vô cùng tráng lệ.)
5. We need a lot of effort to safeguard and preserve our heritage.
(Chúng ta cần rất nhiều nỗ lực để bảo vệ và bảo tồn di sản của mình.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Pronunciation
/m/ and /l/
4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /m/ and /l/.
(Nghe và lặp lại các từ. Hãy chú ý đến các âm /m/ và /l/.)
/m/ | /l/ |
monument /ˈmɒn.jə.mənt/ magnificent /mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/ programme /ˈprəʊ.ɡræm/ custom /ˈkʌs.təm/ grandma /ˈɡræn.mɑː/ | landscape /ˈlænd.skeɪp/ celebrate /ˈsel.ə.breɪt/ value /ˈvæl.juː/ cultural /ˈkʌl.tʃər.əl/ national /ˈnæʃ.ən.əl/ |
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words.
(Nghe và nhắc lại câu. Hãy chú ý đến những từ được gạch chân.)
1. The collection includes objects of the Middle Ages.
2. You should be careful when shopping in this mall.
3. This monument is small but magnificent.
4. They maintain these windmills as working museums.
5. David fell off his bike and hurt his ankle.
Phương pháp giải:
Remember! (Ghi nhớ!)
There are two types of sound /l/: light /l/ and dark /l/.
(Có hai loại âm /l/: /l/ nhẹ và /l/ mạnh.)
- Light /l/ comes before a vowel sound: light, holiday,...
(Âm /l/ nhẹ đứng trước một nguyên âm: light, holiday,...)
- Dark /l/ appears after a vowel sound or at the end of a word: milk, castle,...
(Âm /l/ mạnh xuất hiện sau một nguyên âm hoặc ở cuối một từ: milk, castle,...)
Lời giải chi tiết:
1. The collection includes objects of the Middle Ages.
(Bộ sưu tập bao gồm các đồ vật thời Trung cổ.)
- collection /kəˈlek.ʃən/
- Middle /ˈmɪd.əl/
2. You should be careful when shopping in this mall.
(Bạn nên cẩn thận khi mua sắm ở trung tâm mua sắm này.)
- careful /ˈkeə.fəl/
- mall /mɔːl/
3. This monument is small but magnificent.
(Tượng đài này nhỏ nhưng tráng lệ.)
- monument /ˈmɒn.jə.mənt/
- magnificent /mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/
4. They maintain these windmills as working museums.
(Họ bảo trì những cối xay gió này như những viện bảo tàng đang hoạt động.)
- maintain /meɪnˈteɪn/
- windmills /ˈwɪnd.mɪl/
5. David fell off his bike and hurt his ankle.
(David bị ngã xe đạp và bị thương ở mắt cá chân.)
- fell /fel/
- ankle /ˈæŋ.kəl/
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 1
Bài học Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.