Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking back

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking back (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking back. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Vocabulary 1. Put the words and phrases in the appropriate column. 2. Complete the text, using words / phrases from the box. Grammar 3. Combine each pair of sentences into one, using the given word in brackets. 4. Fill in each gap in the text with a conjunction from the box.

Bài 1

Vocabulary

1. Put the words and phrases in the appropriate column.

(Xếp các từ và cụm từ vào cột thích hợp.)

surgeon

demanding

repetitive

well-paid

designing

assembly worker

teamwork

software engineer

hand-eye coordination

Jobs

Job features

Job skills

Lời giải chi tiết:

Jobs

(Nghề nghiệp)

Job features

(Đặc điểm công việc)

Job skills

(Kỹ năng làm việc)

- surgeon

(bác sĩ phẫu thuật)

- assembly worker

(công nhân lắp ráp)

- software engineer

(kỹ sư phần mềm)

- designing

(thiết kế)

- demanding

(đòi hỏi khắt khe)

- repetitive

(lặp đi lặp lại)

- well-paid

(được trả lương cao)

- hand-eye coordination

(phối hợp tay mắt)

- teamwork

(làm việc theo nhóm)

Bài 2

2. Complete the text, using words / phrases from the box.

(Hoàn thành đoạn văn, sử dụng các từ/cụm từ trong khung.)

job creative career rewarding sewing

My mum first learnt (1) _______ skills from my grandmother. She got her (2) _______ as a tailor when she was 16. Now she owns a small tailor shop in the village. She is (3) _______ and hardworking. She has such an excellent sense of style that many ladies love the clothes she makes. Though sometimes she has to work late at night, she finds her job (4) _______ because she can satisfy her customers. I think my mum has had a successful (5) _______ in tailoring.

Phương pháp giải:

- job (n): nghề nghiệp, công việc

- creative (adj): sáng tạo

- career (n): sự nghiệp

- rewarding (n): bổ ích, xứng đáng

- sewing (n): khâu, may vá

Lời giải chi tiết:

1. sewing

2. job

3. creative

4. rewarding

5. career

My mum first learnt (1) sewing skills from my grandmother. She got her (2) job as a tailor when she was 16. Now she owns a small tailor shop in the village. She is (3) creative and hardworking. She has such an excellent sense of style that many ladies love the clothes she makes. Though sometimes she has to work late at night, she finds her job (4) rewarding because she can satisfy her customers. I think my mum has had a successful (5) career in tailoring.

Tạm dịch:

Mẹ tôi lần đầu tiên học được kỹ năng may vá từ bà tôi. Cô ấy có được công việc thợ may khi mới 16 tuổi. Bây giờ cô ấy sở hữu một tiệm may nhỏ trong làng. Cô ấy sáng tạo và chăm chỉ. Cô ấy có phong cách tuyệt vời đến nỗi nhiều phụ nữ yêu thích những bộ quần áo cô ấy may. Mặc dù đôi khi cô ấy phải làm việc muộn vào ban đêm, nhưng cô ấy thấy công việc của mình bổ ích vì cô ấy có thể làm hài lòng khách hàng của mình. Tôi nghĩ mẹ tôi đã có một sự nghiệp thành công trong nghề may.

Bài 3

Grammar

3. Combine each pair of sentences into one, using the given word in brackets.

(Nối mỗi cặp câu thành một, sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc.)

1. The salary was low. She accepted the job. (though)

(Mức lương thấp. Cô ấy đã chấp nhận công việc này.)

→ She

2. My sister is too shy. She can't be an MC. (such)

(Em gái tôi quá nhút nhát. Cô ấy không thể làm MC được.)

→ My sister is

3. Life in the city was too demanding, so he came back to his village. (because)

(Cuộc sống ở thành phố quá khắc nghiệt nên anh ấy đã trở về làng.)

→ He came

4. Her backache was too painful. She had to stop working in the factory. (so)

(Cơn đau lưng của cô ấy quá đau đớn. Cô phải ngừng làm việc ở nhà máy.)

→ Her backache

5. Clara didn't like academic subjects. Her mum insisted that she go to university. (although)

(Clara không thích các môn học thuật. Mẹ cô nhất quyết bắt cô phải học đại học.)

→ Clara's mum

Phương pháp giải:

* Cấu trúc câu với “so”hoặc “such”:

- so + adj + that

- such (+ a/an) + adj + N + that.

* although / though (mặc dù) + clause (đứng đầu hoặc giữa câu)

* because (bởi vì) + clause (đứng đầu hoặc giữa câu)

Lời giải chi tiết:

1. She accepted the job, though the salary was low.

(Cô ấy chấp nhận công việc mặc dù mức lương thấp.)

2. My sister is such a shy person that she can't be an MC.

(Chị tôi là người nhút nhát nên không thể làm MC được.)

3. He came back to his village because life in the city was too demanding.

(Anh ấy trở về làng vì cuộc sống ở thành phố quá khắt khe.)

4. Her backache was so painful that she had to stop working in the factory.

(Cô ấy bị đau lưng đến mức phải nghỉ làm ở nhà máy.)

5. Although Clara didn't like academic subjects, Clara's mum insisted that she go to university.

(Mặc dù Clara không thích các môn học thuật nhưng mẹ của Clara nhất quyết yêu cầu cô phải học đại học.)

Bài 4

4. Fill in each gap in the text with a conjunction from the box.

(Điền vào mỗi chỗ trống trong văn bản bằng một từ nối trong hộp.)

although because since so such

Making career choices is (1) ______ a difficult process that conflicts happen in many families when they discuss their teenager's future career. (2) ______ some parents consider their child's dream job unrealistic, they try to stop him/her from pursuing it. Sometimes, the parents force their child to study for a job which is (3) ______ demanding that he / she feels stressed just (4) ______ they overestimate their child's ability. (5) ______ parents want to help their children make good career decisions, they really need to understand their teenaged children's passions and abilities.

Phương pháp giải:

- so + adj + that + clause

- such (+ a/an) + adj + N + that + clause

- although + clause: mặc dù … (đứng đầu hoặc giữa câu)

- because + clause: bởi vì … (đứng đầu hoặc giữa câu)

- since + clause: bởi vì … (đứng đầu câu)

Lời giải chi tiết:

1. such

2. Since

3. so

4. because

5. Although

Making career choices is (1) such a difficult process that conflicts happen in many families when they discuss their teenager's future career. (2) Since some parents consider their child's dream job unrealistic, they try to stop him/her from pursuing it. Sometimes, the parents force their child to study for a job which is (3) so demanding that he / she feels stressed just (4) because they overestimate their child's ability. (5) Although parents want to help their children make good career decisions, they really need to understand their teenage children's passions and abilities.

Tạm dịch:

Lựa chọn nghề nghiệp là một quá trình khó khăn đến nỗi xung đột xảy ra ở nhiều gia đình khi họ thảo luận về nghề nghiệp tương lai của con mình. Vì một số bậc cha mẹ cho rằng công việc mơ ước của con mình là viển vông nên họ cố gắng ngăn cản con theo đuổi nó. Đôi khi, cha mẹ ép con đi học để làm một công việc đòi hỏi khắt khe đến mức con cảm thấy căng thẳng chỉ vì họ đánh giá quá cao khả năng của con mình. Mặc dù cha mẹ muốn giúp con mình đưa ra những quyết định đúng đắn về nghề nghiệp nhưng họ thực sự cần hiểu rõ niềm đam mê và khả năng của con mình.

Giải thích:

1.such

Phía trước vị trí còn trống có động từ “tobe”, phía sau có cụm tính từ + danh từ “a difficult process” và từ “that”.

=> Vị trí còn trống điền từ “such”.

2. Since

- Vế trước: “some parents consider their child's dream job unrealistic”: một số bậc cha mẹ cho rằng công việc mơ ước của con mình là viển vông

- Vế sau: “they try to stop him/her from pursuing it”: họ cố gắng ngăn cản con theo đuổi nó

Vị trí còn trống cần điền một liên từ đứng đầu câu để chỉ nguyên nhân – kết quả => điền “because”.

3. so

Phía trước vị trí còn trống có động từ “tobe”, phía sau có tính từ “demanding” và từ “that”.

=> Vị trí còn trống điền từ “so”.

4.because

Vị trí còn trống cần điền một liên từ đứng giữa câu để chỉ nguyên nhân – kết quả => điền “because”.

5.Although

- Vế trước “parents want to help their children make good career decisions”: cha mẹ muốn giúp con mình đưa ra những quyết định đúng đắn về nghề nghiệp.

- Vế sau “they really need to understand their teenage children's passions and abilities”: họ thực sự cần hiểu rõ niềm đam mê và khả năng của con mình.

=> Vị trí còn trống cần dùng một liên từ mang ý nghĩa tương phản => chọn “Although”.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking back

Bài học Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking back mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking back, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking back, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking back mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.