1F - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 1F - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1F - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the table. 2. Complete the sentences with the words below. 3. Read the text. Are the sentences true (T) or false (F)? 4. Read the Reading Strategy. Then match the questions below with paragraphs 1-3 of the text. There is one extra question.
Bài 1
1. Complete the table
(Hoàn thành bảng)
| Accidents and injuries | |
| Noun/Phrase | Verb |
| 1. blood | _________ |
| 2. a _________ | burn yourself |
| 3. a cut | _________ your finger |
| 4. a _________ | sprain your ankle |
| 5. an injury | _________ yourself |
| 6. a _________ arm | break your arm |
Lời giải chi tiết:
| Accidents and injuries | |
| Noun/Phrase | Verb |
1. blood (máu) | bleed (chảy máu) |
2. a burn (vết bỏng) | burn yourself (bị phỏng) |
3. a cut (vết cắt) | cut your finger (làm đứt tay) |
4. a sprain (sự bong gân) | sprain your ankle (bong gân mắt cá chân) |
5. an injury (vết thương) | injure yourself (gây tổn thương bản thân) |
6. a broken arm (cánh tay bị gãy) | break your arm (gãy tay) |
Bài 2
2. Complete the sentences with the words below.
(Hoàn thành các câu với các từ bên dưới.)
bruise fell over hurt hurts slipped
1. I’ve got a big black ________ where I banged my arm.
2. I’ve got a ________ in my shoulder.
3. My finger________.
4. Joe _________ himself when he was playing football.
5. My mum________ on the ice and ________.
Phương pháp giải:
bruise (n): vết bầm
fell over (v): ngã xuống
hurt (v): đau
pain (n): cơn đau
slipped (V2/ed): trượt
Lời giải chi tiết:
| 1. bruise | 2. pain | 3. hurts | 4. hurt | 5. slipped | 6. fell over |
1. I’ve got a big black bruise where I banged my arm.
(Tôi đã có một vết bầm đen lớn ở nơi tôi đập vào cánh tay của mình.)
2. I’ve got a pain in my shoulder.
(Tôi có một cơn đau trên vai của tôi.)
3. My finger hurts.
(Ngón tay của tôi đau.)
4. Joe hurt himself when he was playing football.
(Joe tự làm đau mình khi anh ấy đang chơi bóng.)
5. My mum slipped on the ice and fell over.
(Mẹ tôi trượt trên băng và ngã xuống.)
Bài 3
3. Read the text. Are the sentences true (T) or false (F)?
(Đọc văn bản. Các câu đúng (T) hay sai (F)?)
| 1. Lenkei took about half an hour to hypnotize himself. | ![]() |
| 2. Lenkei didn’t speak during the operation. | ![]() |
| 3. All the operations were successful. | ![]() |
It didn’t hurt
1. In 2008, Alex Lenkei had a problem with the bone in his arm and he needed a serious operation. Normally, with an operation like that, the doctor gives the patient an anaesthetic so that he or she doesn’t feel any pain. But Lenkei refused the anaesthetic. Instead, he hypnotised himself and simply told himself that he could not feel any pain. That took about thirty seconds. Then the operation started. According to Mr Lenkei, pain signals do not reach his brain when he is hypnotised.
2. The doctor, David Llewellyn-Clerk, was a bit worried. He had to take some bone from Lenkei’s arm. He watched Lenkei carefully during the operation, as he wasn’t sure that Lenkei could feel no pain. ‘I didn’t think Mr Lenkei could hear us,’ said Dr Llewellyn-Clerk, ‘but halfway through the operation, he said “How’s it going?” That’s when the doctor realised that Lenkei was not in pain. The operation lasted 83 minutes.
3. Mr Lenkei started hypnotising people when he was sixteen and is now an expert. It wasn’t his first operation without anaesthetic. In 1996, a friend hypnotised him before a thirty-minute operation on his stomach. Both operations were successful, so Lenkei had a third operation without anaesthetic in 2013, this time on this ankle, which also went well.Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Năm 2008, Alex Lenkei gặp vấn đề với xương ở cánh tay và anh ấy cần một cuộc phẫu thuật nghiêm trọng. Thông thường, với một ca mổ như vậy, bác sĩ sẽ tiêm thuốc tê để bệnh nhân không cảm thấy đau đớn. Nhưng Lenkei đã từ chối thuốc mê. Thay vào đó, anh đã tự thôi miên bản thân và chỉ đơn giản nói với bản thân rằng anh không thể cảm thấy đau đớn. Điều đó mất khoảng ba mươi giây. Sau đó, hoạt động bắt đầu. Theo ông Lenkei, các tín hiệu đau đớn không đến được não khi ông bị thôi miên.
Bác sĩ, David Llewellyn-Clerk, hơi lo lắng. Anh ta phải lấy một ít xương từ cánh tay của Lenkei. Anh quan sát Lenkei cẩn thận trong suốt quá trình phẫu thuật, vì anh không chắc rằng Lenkei không cảm thấy đau. Tiến sĩ Llewellyn-Clerk nói: “Tôi không nghĩ là ông Lenkei có thể nghe thấy chúng tôi, nhưng đã qua nửa chặng đường phẫu thuật”, ông ấy nói“ Mọi chuyện thế nào? ” Đó là khi bác sĩ nhận ra rằng Lenkei không đau. Cuộc phẫu thuật kéo dài 83 phút.
Ông Lenkei bắt đầu thôi miên mọi người khi mới mười sáu tuổi và hiện là một chuyên gia. Đây không phải là ca phẫu thuật đầu tiên của ông ấy mà không có thuốc mê. Năm 1996, một người bạn đã thôi miên ông ta trước khi anh ta phẫu thuật dạ dày ba mươi phút. Cả hai ca phẫu thuật đều thành công, vì vậy Lenkei đã phải phẫu thuật lần thứ ba mà không cần thuốc mê vào năm 2013, lần này là ở mắt cá chân, diễn ra tốt đẹp.
Lời giải chi tiết:
| 1. F | 2. F | 3. T |
1. Lenkei took about half an hour to hypnotise himself. F
(Lenkei mất khoảng nửa giờ để tự thôi miên mình.)
Sửa thông tin sai: half an hour => thirty seconds.
Nguồn thông tin: hàng 11 + hàng 12 của đoạn 1.
2. Lenkei didn’t speak during the operation. F
(Lenkei đã không nói trong quá trình phẫu thuật.)
Sửa thông tin sai: didn’t speak => he said “How’s it going?”
Nguồn thông tin: hàng 23 + hàng 24 của đoạn 2.
3. All the operations were successful. T
(Tất cả ca phẫu thuật đều thành công.)
Nguồn thông tin: hàng 35 - hàng 39 của đoạn 3.
Bài 4
4. Read the Reading Strategy. Then match the questions below with paragraphs 1-3 of the text. There is one extra question.
(Đọc Chiến lược làm bài đọc. Sau đó, nối các câu hỏi dưới đây với các đoạn từ 1-3 của văn bản. Có một câu hỏi dư.)
In which paragraph does the writer tell us …
(Trong đoạn nào tác giả nói cho chúng ta…)
| A. When the first operation happened? | ![]() |
| B. Why Lenkei needed an operation on his arm? |
|
| C. What Lenkei did just before the operation on his arm? | ![]() |
| D. On what part of his body the third operation was? | ![]() |
| E. When Doctor Llewellyn-Clerk realised that Lenkei was not in pain? | ![]() |
| F. When Lenkei first hypnotised somone? | ![]() |
| G. What happens to pain signals in his body while he is hypnotised? | ![]() |
| H. When Lenkei had his second operation? | ![]() |
| I. How long the operation on his arm took? | ![]() |
| J. What the doctor did to Lenkei’s arm during the operation? | ![]() |
Lời giải chi tiết:
| A. 3 | B. 1 | C. 1 | D. 3 | E. 2 | F. 3 | G. X | H. 1 | I. 2 | J. 2 |
A. When the first operation happened?
(Cuộc phẫu thuật đầu tiên xảy ra khi nào?)
Nguồn thông tin: hàng 33 – hàng 35 đoạn 3 : “In 1996 … stomach.”
B. Why Lenkei needed an operation on his arm?
(Tại sao Lenkei lại cần một cuộc phẫu thuật trên cánh tay của mình?)
Nguồn thông tin: hàng 1 – hàng 2 đoạn 1 : “In 2008, Alex Lenkei had a problem with the bone in his arm”
C. What Lenkei did just before the operation on his arm?
(Lenkei đã làm gì ngay trước khi phẫu thuật trên cánh tay của mình?)
Nguồn thông tin: hàng 9 – hàng 11 đoạn 1 : “Instead … any pain.”
D. On what part of his body the third operation was?
(Cuộc phẫu thuật thứ ba trên bộ phận nào trên cơ thể anh ta?)
Nguồn thông tin: hàng 37 – hàng 39 đoạn 3 : “Lenkei had a third operation without anaesthetic in 2013, this time on this ankle”
E. When Doctor Llewellyn-Clerk realised that Lenkei was not in pain?
(Bác sĩ Llewellyn-Clerk nhận ra rằng Lenkei không bị đau khi nào?)
Nguồn thông tin: hàng 23 – hàng 26 đoạn 2 : “Half way…..not in pain”
F. When Lenkei first hypnotised someone?
(Lenkei lần đầu tiên thôi miên ai đó là khi nào?)
Nguồn thông tin: hàng 29 – hàng 30 đoạn 3 : “Mr Lenkei started hypnotising people when he was sixteen)
G. What happens to pain signals in his body while he is hypnotised? X
(Điều gì xảy ra với các tín hiệu đau trong cơ thể anh ta khi anh ta bị thôi miên?)
Không có thông tin trong bài.
H. When Lenkei had his second operation?
(Lenkei phẫu thuật lần thứ hai khi nào?)
Nguồn thông tin: hàng 31 – hàng 36 đoạn 3 : “It wasn’t his first operation….stomach.”
I. How long the operation on his arm took?
(Cuộc phẫu thuật trên cánh tay của anh ấy mất bao lâu?)
Nguồn thông tin: hàng 27 – hàng 28 đoạn 2 : “The operation lasted 83 minutes.”
J. What the doctor did to Lenkei’s arm during the operation?
(Bác sĩ đã làm gì với cánh tay của Lenkei trong cuộc phẫu thuật?)
Nguồn thông tin: hàng 16 – hàng 18 đoạn 2 : “He had to take some bone from Lenkei’s arm.”
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1F - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bài học 1F - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1F - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1F - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1F - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.












