2E - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 2E - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2E - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Write the noun form of these verbs. Some are the same as the verb. 2. Complete the text with the noun form of the verbs in brackets. You may need the plural form. 3. Study the dictionary entries. Then answer the questions below. 4. Read the Vocab boost! box. Then complete the labels and add any other words you can. Use a dictionary to help you.

Bài 1

1. Write the noun form of these verbs. Some are the same as the verb.

(Viết dạng danh từ của những động từ này. Một số giống với động từ.)

VerbNoun
1 completecompletion
2 achieve
3 need
4 dream
5 argue
6 fail
7 imagine
8 erupt
9 rescue

Phương pháp giải:

1. complete (v): hoàn thành

=> completion (n): sự hoàn thành

2. achieve (v): đạt được

=> achievement (n): thành tựu

3. need (v): cần

=> need (n): nhu cầu

4. dream (v):

=> dream (n): giấc mơ

5. fail (v): thất bại

=> failure (n): sự thất bại

6. translate (v): dịch

=> translation (n): sự dịch nghĩa

8. erupt (v): phun trào 

=> eruption (n): sự phun trào

9. rescue (v): giải cứu

=> rescue (n): sự giải cứu.

Lời giải chi tiết:

VerbNoun
1 completecompletion
2 achieveachievement
3 needneed
4 dreamdream
5 argueargument
6 failfailure
7 imaginetranslation
8 erupteruption
9 rescuerescue

Bài 2

2. Complete the text with the noun form of the verbs in brackets. You may need the plural form.

(Hoàn thành văn bản với dạng danh từ của các động từ trong ngoặc. Bạn có thể cần dạng số nhiều.)

Last year, at the age of seventeen, Mike Perham became the youngest sailor to complete a (1)____________ (circumnavigate) of the world alone. But this year, two sixteen-year-old girls are beginning separate (2)____________ (attempt) to beat his record. Last year, a thirteen-year-old Dutch girl, Laura Dekker, was finishing her (3)____________ (prepare) for the same journey when a children’s court stopped her. Now aged fourteen, she’s trying again. It seems that many teenagers today aren’t interested in the normal forms of (4)____________ (entertain) and (5)____________ (relax), like video games and sports. They want (6)____________(experience) that can really excite their (7)____________ (imagine) and also help with the (8)____________ (develop) of personal skills. So they choose (9)____________ (explore). Their amazing (10)____________ (accomplish) certainly look good on their CVs when it’s time to find (11)____________ (employ). But for most of them, that probably isn’t the main (12)____________ (motivate).

Phương pháp giải:

1. circumnavigate (v): đi vòng quanh

=> circumnavigation (n): chuyến đi vòng quanh

2. attempt (v): nỗ lực

=> attemp (n): sự nỗ lực

3. prepare (v): chuẩn bị

=> preparation (n): sự chuẩn bị

4. entertain (v): giải trí

=> entertainment (n): sự giải trí

5. relax (v): thư giãn

=> relaxation (n): sự thư giãn

6. experience (v): trải nghiệm 

=> experience (n): kinh nghiệm

7. imagine (v): tưởng tượng

=> imagination (n): sự tưởng tượng

8. develop (v): phát triển

=> development (n): sự phát triển

9. explore (v): khám phá

=> exploration (n): sự khám phá

10. accomplish (v): hoàn thành

=> accomplishment (n): thành quả

11. employ (v): tuyển dụng

=> employment (n): công việc

12. motivate (v): thúc đẩy

=> motivation (n): động lực 

Thêm s/es vào danh từ khi danh từ đếm được và ở dạng số nhiều.

Lời giải chi tiết:

1. circumnavigation2. attempts3. preparations4. entertainment5. relaxation6. experiences
7. imaginations8. development9. exploration10. accomplishments11. employment12. motivation

Last year, at the age of seventeen, Mike Perham became the youngest sailor to complete a (1) circumnavigation (circumnavigate) of the world alone. But this year, two sixteen-year-old girls are beginning separate (2) attempts (attempt) to beat his record. Last year, a thirteen-year-old Dutch girl, Laura Dekker, was finishing her (3) preparations (prepare) for the same journey when a children’s court stopped her. Now aged fourteen, she’s trying again. It seems that many teenagers today aren’t interested in the normal forms of (4) entertainment (entertain) and (5) relaxation (relax), like video games and sports. They want (6) experiences (experience) that can really excite their (7) imaginations (imagine) and also help with the (8) development (develop) of personal skills. So they choose (9) exploration (explore). Their amazing (10) accomplishments (accomplish) certainly look good on their CVs when it’s time to find (11) employment (employ). But for most of them, that probably isn’t the main (12) motivation (motivate).

Tạm dịch:

Năm ngoái, ở tuổi 17, Mike Perham đã trở thành thủy thủ trẻ nhất hoàn thành một vòng quanh thế giới một mình. Nhưng năm nay, hai cô gái mười sáu tuổi đang bắt đầu tham dự riêng biệt để đánh bại kỷ lục của anh ấy. Năm ngoái, một cô gái người Hà Lan mười ba tuổi, Laura Dekker, đang hoàn tất việc chuẩn bị cho chuyến hành trình tương tự thì một tòa án dành cho trẻ em đã ngăn cô lại. Bây giờ ở tuổi mười bốn, cô ấy đang thử lại. Có vẻ như nhiều thanh thiếu niên ngày nay không quan tâm đến các hình thức giải trí và thư giãn thông thường, như trò chơi điện tử và thể thao. Họ muốn những trải nghiệm thực sự có thể kích thích trí tưởng tượng của họ và cũng giúp phát triển các kỹ năng cá nhân. Vì vậy, họ chọn khám phá. Những thành tích đáng kinh ngạc của họ chắc chắn trông đẹp trên CV của họ khi đến lúc tìm việc làm. Nhưng đối với hầu hết họ, đó có lẽ không phải là động lực chính.

Bài 3

3. Study the dictionary entries. Then answer the questions below.

(Nghiên cứu các mục từ điển. Sau đó trả lời các câu hỏi dưới đây.)

explore /ɪkˈsplɔ:/ verb to travel around a place, etc. in order to learn about it: They went on an expedition to explore the river Amazon. (figurative) We need to explore (= look carefully at) all the possibilities before we decide. > exploration noun [U]

explorer /ɪkˈsplɔːrə/ noun [C] a person who travels around a place in order to learn about it. 

(explore / ɪkˈsplɔ: / động từ: đi du lịch quanh một nơi,… để tìm hiểu về nó: Họ đã tham gia một chuyến thám hiểm để khám phá sông Amazon. (nghĩa bóng) Chúng ta cần khám phá (= xem xét kỹ lưỡng) tất cả các khả năng trước khi quyết định. > exploration [U]: danh từ không đếm được)

explorer / ɪkˈsplɔːrə / danh từ đếm được [C] một người đi vòng quanh một nơi để tìm hiểu về nó.)

1. Which noun is countable? ______________________

2. Which noun is uncountable? ______________________

3. Which noun has no definition? ______________________

(Note: related nouns sometimes have no definition if the meaning is clear without one.)

4. Which entry has example sentences? ______________________

5. Why are there two examples, not one?

______________________

______________________

6. Which entry has no information about pronunciation? ______________________

Phương pháp giải:

Sử dụng từ điển để tra family word của “explore”, và trả lời câu hỏi dựa vào 2 từ được cho sẵn bên trên.

explore (v): khám phá/ xem xét kỹ

=> exploration (n): cuộc khám phá

=> explorer (n): nhà thám hiểm

Lời giải chi tiết:

1. explorer2. exploration3. exploration4. explore5. explore has multiple meanings6. exploration

1. Which noun is countable? explorer

(Danh từ nào đếm được?)

2. Which noun is uncountable? exploration

(Danh từ nào không đếm được?)

3. Which noun has no definition? exploration

(Danh từ nào không có định nghĩa?)

(Note: related nouns sometimes have no definition if the meaning is clear without one.)

(Lưu ý: các danh từ liên quan đôi khi không có định nghĩa nếu nghĩa rõ ràng mà không có một danh từ nào khác.)

4. Which entry has example sentences? explore

(Mục nào có các câu ví dụ?)

5. Why are there two examples, not one?

(Tại sao là 2 ví dụ mà không phải là 1?)

Because “explore” has multiple meanings.

(Bởi vì explore có nhiều nghĩa được kể bên trên)

6. Which entry has no information about pronunciation? exploration

(Mục nào không có thông tin về phát âm?)

Bài 4

4. Read the Vocab boost! box. Then complete the labels and add any other words youcan. Use a dictionary to help you.

(Đọc phần tăng từ vựng. Sau đó, hoàn thành các ghi chú và thêm bất kỳ từ nào khác mà bạn có thể. Sử dụng từ điển để giúp bạn.)

2E - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 3 1

Phương pháp giải:

- ski lift (n): thang kéo người trượt tuyết

- skier (n): người trượt tuyết

- ski jacket (n): áo khoác trượt tuyết

- ski (v): trượt tuyết

- ski slope (n): sườn dốc để trượt tuyết

- skis (n): ván trượt tuyết

Lời giải chi tiết:

2E - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 3 2

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2E - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Bài học 2E - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2E - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2E - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2E - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.