7D - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 7D - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 7D - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. How do these tenses / model verbs change in reported speech. 2. Circle the correct words. 3. How do these references to time and place change in reported speech? 4. Complete the text with said or told. 5. Rewrite the sentences as reported speech. If necessary, change the pronouns, possessive adjectives and references to time and place. 6. Read the reported conversation between two identical twins. Write the direct speech below.
Bài 1
1. How do these tenses / model verbs change in reported speech.
(Những thì / động từ này thay đổi trong câu tường thuật như thế nào.)
Direct speech 1 present simple 2 present continuous 3 past simple 4 present perfect 5 past perfect 6 can / can’t 7 will / won’t 8 might 9 should | Reported speech ___________________ ___________________ ___________________ ___________________ ___________________ ___________________ ___________________ ___________________ ___________________ |
Lời giải chi tiết:
Direct speech 1 present simple 2 present continuous 3 past simple 4 present perfect 5 past perfect 6 can / can’t 7 will / won’t 8 might 9 should | Reported speech past simple past continuous past perfect past perfect past perfect could / couldn’t would / wouldn’t might should |
Bài 2
2. Circle the correct words.
(Khoanh tròn những từ đúng.)
Last weekend
1 John said he_____________ill.
a is b was
2 Maisie said that she_____________buy a new phone.
a would b will
3 Nathan said he_____________looking forward to summer.
a is b was
4 Harry said that Kay_____________gone to Italy.
a has b had
5 Emma told me that she_____________find her phone.
a couldn’t b can’t
6 Pete told me he_____________go to the party.
a had to b might have
Lời giải chi tiết:
| 1. b | 2. a | 3. b | 4. b | 5. a | 6. a |
Last weekend
1 John said he_____________ill.
a is b was
(John nói rằng anh ấy bị ốm.)
2 Maisie said that she_____________buy a new phone.
a would b will
(Maisie nói cô ấy sẽ mua một chiếc điện thoại mới.)
3 Nathan said he_____________looking forward to summer.
a is b was
(Nathan nói anh ấy đang mong đợi đến mùa hè.)
4 Harry said that Kay_____________gone to Italy.
a has b had
(Harry nói Kay đã đi Ý.)
5 Emma told me that she_____________find her phone.
a couldn’t b can’t
(Emma nói cô ấy không thể tìm thấy điện thoại của cô ấy.)
6 Pete told me he_____________go to the party.
a had to b might have
(Peter nói tôi rằng anh ấy phải đi đến bữa tiệc.)
Bài 3
3. How do these references to time and place change in reported speech?
(Những trạng ngữ chỉ thời gian và nơi chốn thay đổi như thế nào trong câu tường thuật?)
Direct speech 1 today 2 a week ago 3 yesterday 4 last year 5 tomorrow 6 next month 7 here | Reported speech ___________________ ___________________ ___________________ ___________________ ___________________ ___________________ ___________________ |
Lời giải chi tiết:
Direct speech 1 today 2 a week ago 3 yesterday 4 last year 5 tomorrow 6 next month 7 here | Reported speech that day a week earlier the day before the year before the next day the following month there |
Bài 4
4. Complete the text with said or told.
(Hoàn thành văn bản với said hoặc told.)
Dan (1)_____________ Bev that he had bought her a new phone. She looked at it and (2)_____________ him that it was too big. He (3)_____________ her that they were all that big nowadays. She (4)_____________ she wanted him to change it. He (5)_____________ that he couldn’t change it and (6)_____________ her that it had cost a lot of money. She (7)_____________ she didn’t care and (8)_____________ him she wouldn’t use it.
Phương pháp giải:
Cách dùng told và said
told: nói/ kể => theo sau thường cần có người nghe.
said: nói => theo sau thường không cần người nghe.
Lời giải chi tiết:
| 1. told | 2. told | 3. told | 4. said | 5. said | 6. told | 7. said | 8. told |
Dan (1) told Bev that he had bought her a new phone. She looked at it and (2) told him that it was too big. He (3) told her that they were all that big nowadays. She (4) said she wanted him to change it. He (5) said that he couldn’t change it and (6) told her that it had cost a lot of money. She (7) said she didn’t care and (8) told him she wouldn’t use it.
Tạm dịch:
Dan nói với Bev rằng anh đã mua cho cô một chiếc điện thoại mới. Cô ấy nhìn nó và nói với anh rằng nó quá lớn. Anh nói với cô rằng ngày nay chúng đều lớn như vậy. Cô nói rằng cô muốn anh ta thay đổi nó. Anh ấy nói rằng anh ấy không thể thay đổi nó và nói với cô ấy rằng nó đã tốn rất nhiều tiền. Cô nói rằng cô không quan tâm và nói với anh rằng cô sẽ không sử dụng nó.
Bài 5
5. Rewrite the sentences as reported speech. If necessary, change the pronouns, possessive adjectives and references to time and place.
(Viết lại các câu dưới dạng tường thuật. Nếu cần, hãy thay đổi đại từ, tính từ sở hữu và các trạng ngữ về thời gian và địa điểm.)
1 John to Sue: ‘I left a message for you yesterday.’
John told ___________________.
2 Mark: ‘I’ll top up my phone this evening.’
________________________.
3 Jenny to Dave: ‘I can’t hear you.’
________________________.
4 Ann: ‘I’ve checked my balance three times this week.’
________________________.
5 Jo to Si: ‘You should turn off data roaming.’
________________________.
6 Kate: ‘I had already texted Harry at the weekend.’
________________________.
7 Fran to Fred: ‘I called Tom two days ago.’
________________________.
Lời giải chi tiết:
1 John told Sue he had left a message for her the day before.
(John nói với Sue rằng anh đã để lại một tin nhắn cho cô ấy vào ngày hôm trước.)
2 Mark said he would top up his phone that evening.
(Mark nói rằng anh ấy sẽ nạp tiền vào điện thoại của mình vào tối hôm đó.)
3 Jenny told Dave she couldn’t hear him.
(Jenny nói với Dave rằng cô ấy không thể nghe thấy anh ấy.)
4 Ann said she had checked her balance three times that week.
(Ann cho biết cô đã kiểm tra số dư của mình ba lần trong tuần đó.)
5 Jo told Si he should turn off data roaming.
(Jo nói với Si rằng anh ấy nên tắt chuyển vùng dữ liệu.)
6 Kate said she had already texted Harry the weekend before.
(Kate nói rằng cô ấy đã nhắn tin cho Harry vào cuối tuần trước.)
7 Fran told Fred she had called Tom two days earlier.
(Fran nói với Fred rằng cô đã gọi cho Tom hai ngày trước đó.)
Bài 6
6. Read the reported conversation between two identical twins. Write the direct speech below.
(Đọc cuộc trò chuyện được báo cáo giữa hai anh em sinh đôi giống hệt nhau. Viết bài câu trực tiếp dưới đây.)
Imo was walking down the road when she slipped and fell. Her twin sister Zoe phoned just afterwards. Zoe told Imo that she has fallen over a few moments before. Imo told her that was an amazing coincidence because she had just done the same! Zoe said her leg was hurting so much that she couldn’t walk. Imo told Zoe that her own leg was OK and that she could easily walk home. But Imo told Zoe that if she couldn’t walk, she should call an ambulance. Zoe said that wouldn’t be necessary and that she could phone their parents.
1 Zoe: ________________________
2 Imo: ________________________
because ________________________
3 Zoe: ________________________
4 Imo: ________________________
5 Imo: But ________________________
6 Zoe: ________________________
Phương pháp giải:
Bài dịch
Imo đang đi trên đường thì bị trượt chân ngã. Cô em gái song sinh Zoe đã gọi điện ngay sau đó. Zoe nói với Imo rằng cô ấy đã bị ngã vài phút trước. Imo nói với cô ấy rằng đó là một sự trùng hợp đáng kinh ngạc vì cô ấy cũng vừa mới bị như vậy! Zoe cho biết chân cô bị đau đến mức không thể đi lại được. Imo nói với Zoe rằng chân của cô ấy không sao và cô ấy có thể dễ dàng đi bộ về nhà. Nhưng Imo nói với Zoe rằng nếu cô ấy không thể đi lại, cô ấy nên gọi xe cấp cứu. Zoe nói rằng điều đó sẽ không cần thiết và cô có thể gọi cho bố mẹ của họ.
Lời giải chi tiết:
1 Zoe: I fell over a few moments ago.
(Zoe: Tôi bị ngã vài phút trước.)
2 Imo: That’s an amazing coincidence; because I’ve just done the same.
(Imo: Đó là một sự trùng hợp đáng kinh ngạc; bởi vì tôi cũng bị như vậy.)
3 Zoe: My leg’s hurting so much that I can’t walk.
(Zoe: Chân tôi bị đau đến mức tôi không thể đi được.)
4 Imo: My leg is OK and I can easily walk home.
(Imo: Chân tôi ổn và tôi có thể dễ dàng đi bộ về nhà.)
5 Imo: But if you can’t walk, you should call an ambulance.
(Imo: Nhưng nếu bạn không thể đi bộ, bạn nên gọi xe cấp cứu.)
6 Zoe: That won’t be necessary. I can phone our parents.
(Zoe: Điều đó không cần thiết. Tôi có thể gọi cho bố mẹ của chúng tôi.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 7D - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bài học 7D - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 7D - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 7D - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 7D - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.