5D - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 5D - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 5D - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with who, which, where, or whose. 2. Join the two sentences with a relative pronoun (who, which, where, or whose). 3. Complete the questions 1-5 with clauses a-e. Add a relative pronoun only when necessary. 4. Complete the sentences with the relative pronouns. 5. Complete the text with the relative clauses (a-f).
Bài 1
1. Complete the sentences with who, which, where, or whose.
(Hoàn thành các câu với ai, cái nào, ở đâu hoặc của ai.)
1. That’s the hospital _________________ my dad works.
2. He is someone _________________ face is familiar, but I can’t remember his name.
3. Do you know a shop _________________ I can buy printer paper?
4. The essay _________________ Tom wrote got top marks.
Phương pháp giải:
| Đối tượng thay thế | Theo sau là | |
| who | người (chủ ngữ) | V |
| which | vật, sự việc | V hoặc S + V |
| whose | sở hữu | N |
| where | nơi chốn | S + V |
Lời giải chi tiết:
| 1. where | 2. whose | 3. where | 4. which |
1. That’s the hospital where my dad works.
(Đó là bệnh viện nơi bố tôi làm việc.)
2. He is someone whose face is familiar, but I can’t remember his name.
(Anh ấy là một người có khuôn mặt quen thuộc, nhưng tôi không thể nhớ tên anh ấy.)
3. Do you know a shop where I can buy printer paper?
(Bạn có biết một cửa hàng nơi tôi có thể mua giấy in?)
4. The essay which Tom wrote got top marks.
(Bài luận mà Tom viết đã đạt điểm cao nhất.)
Bài 2
2. Join the two sentences with a relative pronoun (who, which, where, or whose).
(Nối hai câu với một đại từ quan hệ (who, which, where, or whose).
1. I’ve lost the DVD. You gave it to me.
I’ve lost the DVD which you gave me.
(Tôi đã làm mất đĩa DVD mà bạn đưa cho tôi.)
2. Who is the boy? he helped you with your homework.
___________________________________________
3. Do you know that man? he's looking at us.
___________________________________________
4. I open the cupboard we keep the the glasses there.
___________________________________________
5. That's the girl. I saw you with her.
___________________________________________
6. That's the boy. I borrowed his bicycle
___________________________________________
Phương pháp giải:
| Đối tượng thay thế | Theo sau là | |
| who | người (chủ ngữ) | V |
| whom | người (tân ngữ) | S + V |
| whose | sở hữu | N |
| where | nơi chốn | S + V |
Lời giải chi tiết:
2. Who is the boy? He helped you with your homework.
=> Who is the boy who helped you with your homework?
(Ai là cậu bé đã giúp bạn làm bài tập?)
3. Do you know that man? He's looking at us.
=> Do you know the man who is looking at us?
(Bạn có biết người đàn ông người mà đang nhìn chúng tôi không?)
4. I open the cupboard. We keep the glasses there.
=> I opened the cupboard where we keep the glasses.
(Tôi đã mở tủ nơi chúng tôi cất những chiếc ly.)
5. That's the girl. I saw you with her.
=> That's the girl whom I saw you with.
(Đó là cô gái mà tôi đã nhìn thấy bạn đi cùng.)
6. That's the boy. I borrowed his bicycle
=> That's the boy whose bicycle I borrowed.
(Đó là cậu bé mà tôi đã mượn xe đạp.)
Bài 3
3. Complete the questions 1-5 with clauses a-e. Add a relative pronoun only when necessary.
(Hoàn thành các câu hỏi 1-5 với mệnh đề a-e. Chỉ thêm một đại từ quan hệ khi cần thiết.)
1. Is this the phone
you used to text me?
2. What’s the name of the hotel
__________________________________
3. Is Jack the boy
__________________________________
4. This is the jacket
__________________________________
5. Do you like people
__________________________________
a. you used to text me?
b. we stayed last summer?
c. you introduced me to a few days ago?
d. I wore to Beth’s party
e. show lots of initiative?
Phương pháp giải:
Có thể lược bỏ mệnh đề quan hệ khi phía sau mệnh đề đã có S + V và không có sự xuất hiện của dấu ‘,’
Lời giải chi tiết:
2. What’s the name of the hotel
we stayed last summer?
(Tên của khách sạn mà năm ngoái chúng ta ở là gì?)
3. Is Jack the boy
you introduced me to a few days ago?
(Jack có phải là cậu con trai mà bạn giới thiệu cho tôi cách đây một vài ngày không?)
4. This is the jacket
I wore to Beth’s party
(Đây là chiếc áo khoác mà tôi đã mặc đến bữa tiệc của Beth.)
5. Do you like people
who show lots of initiative?
(Bạn có thích những người người mà thể hiện ra nhiều sáng kiến?)
Bài 4
4. Complete the sentences with the relative pronouns.
(Hoàn thành các câu với đại từ quan hệ.)
1. The company’s US officers are in Seattle, ______________________ is near the border with Canada.
2. I’ve applied for a job at the BBC, ______________________ my mum used to work.
3. At the job interview, she met Jack White, ______________________ father started the company.
4. The company has three hundred employees, ______________________ work in three different offices.
Phương pháp giải:
| Đối tượng thay thế | Theo sau là | |
| who | người (chủ ngữ) | V |
| which | vật | S + V hoặc V |
| whose | sở hữu | N |
| where | nơi chốn | S + V |
Lời giải chi tiết:
| 1. which | 2. where | 3. whose | 4. who |
1. The company’s US officers are in Seattlewhichis near the border with Canada.
(Các sĩ quan Hoa Kỳ của công ty đang ở Seattle, gần biên giới với Canada.)
2. I’ve applied for a job at the BBC, wheremy mum used to work.
(Tôi đã nộp đơn xin việc tại BBC, nơi mẹ tôi từng làm việc.)
3. At the job interview, she met Jack White, whose father started the company.
(Tại buổi phỏng vấn xin việc, cô gặp Jack White, người cha của cô ấy đã thành lập công ty.)
4. The company has three hundred employees, who work in three different offices.
(Công ty có ba trăm nhân viên, những người làm việc tại ba văn phòng khác nhau.)
Bài 5
5. Complete the text with the relative clauses (a-f).
(Hoàn thành văn bản với các mệnh đề quan hệ (a-f).)
This multinational company is famous for providing fantastic working conditions for its employees, (1)____________. But what qualities do you need to get a job here in California, (2)_____________ ? The answer may surprise you. Laszlo Black, (3)_____________ , is in charge of finding new employees for the company, (4) _____________ . He is not looking for people who describe themselves as ‘intelligent and experienced’, (5) _____________ . In Black’s opinion, people who describe themselves as intelligent think they know the answers already. This limits their curiosity and flexibility, (6)_____________ .
a. which are two qualities that most other companies value highly
b. where the company has its main headquarters
c. which receives around 2.5 million CVs every year
d. who enjoy free leisure facilities (gyms, swimming pools, video games, etc.) and free meals
e. which makes them unsuitable for a company like this
f. whose job title is ‘senior vice president for people
Lời giải chi tiết:
| 1. d | 2. b | 3. f | 4. c | 5. a | 6. e |
This multinational company is famous for providing fantastic working conditions for its employees, (1) who enjoy free leisure facilities (gyms, swimming pools, video games, etc.) and free meals. But what qualities do you need to get a job here in California, (2) where the company has its main headquarters? The answer may surprise you. Laszlo Black, (3) whose job title is ‘senior vice president for people, is in charge of finding new employees for the company, (4) which receives around 2.5 million CVs every year. He is not looking for people who describe themselves as ‘intelligent and experienced’, (5) which are two qualities that most other companies value highly. In Black’s opinion, people who describe themselves as intelligent think they know the answers already. This limits their curiosity and flexibility, (6) which makes them unsuitable for a company like this.
Tạm dịch:
Công ty đa quốc gia này nổi tiếng với việc cung cấp các điều kiện làm việc tuyệt vời cho nhân viên, những người được hưởng các tiện nghi giải trí miễn phí (phòng tập thể dục, bể bơi, trò chơi điện tử, v.v.) và các bữa ăn miễn phí. Nhưng những phẩm chất nào bạn cần để có được một công việc tại California, nơi công ty có trụ sở chính? Câu trả lời có thế làm bạn ngạc nhiên. Laszlo Black, người có chức danh 'phó chủ tịch cấp cao về con người', phụ trách tìm kiếm nhân viên mới cho công ty, người nhận được khoảng 2,5 triệu cv mỗi năm. Anh ấy không tìm kiếm những người tự mô tả mình là ‘thông minh và giàu kinh nghiệm’, đây là hai phẩm chất mà hầu hết các công ty khác đánh giá cao. Theo quan điểm của Black, những người tự mô tả mình là thông minh nghĩ rằng họ đã biết câu trả lời. Điều này hạn chế sự tò mò và tính linh hoạt của họ, điều này khiến họ không thích hợp với một công ty như thế này.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 5D - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bài học 5D - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 5D - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 5D - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 5D - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.