7F - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 7F - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 7F - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the holiday-related compound nouns. Use the words below. which of them are written as one word? 2. Read the texts. Are the sentences true (T) or false (F)? 3. Read the Reading Strategy. For questions 1-4, choose the correct option (a-d).

Bài 1

1. Complete the holiday-related compound nouns. Use the words below. which of them are written as one word?

back camp pen sun sun sun travel travel

1 ______________guide

2 ______________burn

3 ______________friend

4 ______________cream

5 ______________pack

6 ______________glasses

7 ______________site

8 ______________programme

Phương pháp giải:

Nghĩa của từ vựng 

  • travel guide: hướng dẫn viên du lịch

  • sunburn: cháy nắng

  • sunlounger: ghế tắm nắng

  • penfriend: bạn qua thư

  • suncream: kem chống nắng

  • backpack: ba lô

  • nightclub: hộp đêm

  • sunglasses: kính râm

  • campsite: khu cắm trại

  • travel programme: chương trình du lịch

Lời giải chi tiết:

1. travel2. sun3. sun4. pen5. sun6. back7. night8. sun9. camp10. travel

1.travel guide 

2. sunburn

3. sunlounger

4. penfriend

5. suncream

6. backpack

7. nightclub

8. sunglasses

9. campsite

10. travel programme

Bài 2

2. Read the texts. Are the sentences true (T) or false (F)?

(Đọc đoạn văn. Các câu đúng (T) hay sai (F)?)

1 Sam’s parents chose his holiday. ◻

2 Sam had a frightening experience. ◻

3 The weather was good during Harriet’s holiday. ◻

4 Harriet’s holiday was shorter than she expected. ◻

What happened during your worst holidays? Sam at Harriet tell us about theirs…

SAM

My parents have always believed that we should learn to look after ourselves from an early age. That included holidays. I remember my poor brother went on a canoeing trip with a cousin when they were both just twelve years old. They had a miserable time and have never really recovered from the experience. When I was fifteen, they decided I was old enough to go on holiday with just my best friend. ‘You're going to hitch-hike to the lake district with a tent and a backpack; you're going to camp up the mountains for a week; and then - if you're still alive - you're going to hitch-hike back again.’ so we hitch-hiked for hundreds of kilometres. We camped, we got cold and wet and scared, and couldn't afford to buy enough food. But somehow we survived.

HARRIET

When I was seventeen, some friends and I decided to go backpacking and Wales during the school holidays. The first two days were fine. But at the end of the second day, we lost our way. It was pouring with rain and it was getting dark. We eventually came to a farmhouse and knocked on the door. We were so dirty and wet that they did not let us into the house. We had to wait in the garage! But they let us phone the hotel. Anyway, the hotel manager kindly sent a car for us. But the next day it was still raining so we decided to take the train home. I've learned why no one goes backpacking in Britain in March - it rains non-stop and the fields are covered in deep mud.

I've never had such a miserable time!

Phương pháp giải:

Bài dịch

SAM

Cha mẹ tôi luôn tin rằng chúng ta nên học cách chăm sóc bản thân ngay từ khi còn nhỏ. Điều đó bao gồm các ngày lễ. Tôi nhớ người anh trai tội nghiệp của tôi đã đi ca nô với một người anh họ khi cả hai mới mười hai tuổi. Họ đã có một khoảng thời gian khốn khổ và chưa bao giờ thực sự phục hồi sau trải nghiệm. Khi tôi mười lăm tuổi, họ quyết định rằng tôi đã đủ lớn để đi nghỉ chỉ với người bạn thân nhất của mình. 'Bạn sẽ đi quá giang đến quận ven hồ với một cái lều và một chiếc ba lô; bạn sẽ cắm trại trên núi trong một tuần; và sau đó - nếu bạn vẫn còn sống - bạn sẽ đi quá giang - lại đi bộ đường dài. ”Vì vậy, chúng tôi đã quá giang hàng trăm km. Chúng tôi đi lại, chúng tôi bị lạnh và ẩm ướt và sợ hãi, và không thể mua đủ thức ăn. Nhưng bằng cách nào đó chúng tôi vẫn sống sót.

HARRIET

Khi tôi mười bảy tuổi, một số bạn bè và tôi quyết định đi du lịch bụi và đến xứ Wales trong kỳ nghỉ học. Hai ngày đầu ổn. Nhưng vào cuối ngày thứ hai, chúng tôi đã lạc đường. Trời đổ mưa và trời sắp tối. Cuối cùng chúng tôi đến một trang trại và gõ cửa. Chúng tôi rất bẩn và ướt nên họ đã cho chúng tôi vào nhà. Chúng tôi đã phải đợi trong nhà để xe! Nhưng họ cho chúng tôi gọi điện thoại cho khách sạn. Dù sao, người quản lý khách sạn đã vui lòng gửi một chiếc xe hơi cho chúng tôi. Nhưng ngày hôm sau trời vẫn mưa nên chúng tôi quyết định đi tàu về nhà. Tôi đã biết tại sao không ai đi du lịch bụi ở Anh vào tháng 3 - trời mưa không ngớt và những cánh đồng ngập trong bùn sâu.

Tôi chưa bao giờ có một thời gian khốn khổ như vậy!

Lời giải chi tiết:

1. T2. T3. F4. T

1 Sam’s parents chose his holiday. => TRUE

(Cha mẹ của Sam đã chọn kỳ nghỉ của anh ấy.)

Thông tin: “When I was fifteen, they decided I was old enough to go on holiday with just my best friend.”

2 Sam had a frightening experience. => TRUE

(Sam đã có một trải nghiệm đáng sợ.)

Thông tin: “We camped, we got cold and wet and scared, and couldn't afford to buy enough food.”

3 The weather was good during Harriet’s holiday. => FALSE

(Thời tiết tốt trong kỳ nghỉ của Harriet.)

Thông tin: “- it rains non-stop and the fields are covered in deep mud.”

4 Harriet’s holiday was shorter than she expected. => TRUE

(Kỳ nghỉ của Harriet ngắn hơn cô ấy mong đợi.)

Thông tin: “But the next day it was still raining so we decided to take the train home.”

Bài 3

3. Read the Reading Strategy. For questions 1-4, choose the correct option (a-d).

(Đọc Chiến lược Đọc. Đối với câu hỏi 1-4, chọn phương án đúng (a-d).)

1 When Sam’s brother was twelve, he and his cousin

a did not enjoy their trip together.

b had a terrible holiday, but got over it quickly.

c went camping near the River Thames.

d went canoeing with his parents.

2 On Sam’s first holiday without his parents, he

a walked all the way to the Lake District.

b had to hitch-hike across some mountains.

c kept warm, but couldn’t keep dry.

d ate less food than he wanted to eat.

3 Harriet

a went on holiday with six friends.

b has been on one holiday without her mum and dad.

c arranged accommodation before the holiday.

d had a miserable time from the start of the holiday.

4 The holiday taught Harriet

a that it’s best to take a map with you when you go backpacking.

b never to go backpacking in Britain.

c why backpacking in Britain in March isn’t popular.

d to check the weather forecast before a holiday.

Lời giải chi tiết:

1. A2. D3. C4. C

1 When Sam’s brother was twelve, he and his cousin

(Khi anh trai của Sam mười hai tuổi, anh ấy và em họ của mình.)

a did not enjoy their trip together.

(đã không tận hưởng chuyến đi của họ cùng nhau.)

b had a terrible holiday, but got over it quickly.

(đã có một kỳ nghỉ tồi tệ, nhưng đã vượt qua nó một cách nhanh chóng.)

c went camping near the River Thames.

(đã đi cắm trại gần sông Thames.)

d went canoeing with his parents.

(đã đi chèo thuyền với cha mẹ của mình.)

=> Chọn A

Thông tin: “I remember my poor brother went on a canoeing trip with a cousin when they were both just twelve years old. They had a miserable time and have never really recovered from the experience.”

2 On Sam’s first holiday without his parents, he

(Vào kỳ nghỉ đầu tiên của Sam mà không có cha mẹ của mình, anh ấy)

a walked all the way to the Lake District.

(đi bộ đến Lake District.)

b had to hitch-hike across some mountains.

(đã phải đi quá giang qua một số ngọn núi.)

c kept warm, but couldn’t keep dry.

(giữ ấm, nhưng không thể giữ khô.)

d ate less food than he wanted to eat.

(đã ăn ít thức ăn hơn anh ấy muốn ăn.)

=> Chọn D

Thông tin: “We camped, we got cold and wet and scared, and couldn't afford to buy enough food.”

3 Harriet

a went on holiday with six friends.

(đã đi nghỉ với sáu người bạn.)

b has been on one holiday without her mum and dad.

(đã được vào một kỳ nghỉ mà không có mẹ và cha của cô ấy.)

c arranged accommodation before the holiday.

(sắp xếp chỗ ở trước kỳ nghỉ.)

d had a miserable time from the start of the holiday.

(đã có một khoảng thời gian khốn khổ từ đầu kỳ nghỉ.)

=> Chọn C

Thông tin: “But they let us phone the hotel. Anyway, the hotel manager kindly sent a car for us.” 

4 The holiday taught Harriet

(Kỳ nghỉ đã dạy cho Harriet)

a that it’s best to take a map with you when you go backpacking.

(tốt nhất là bạn nên mang theo bản đồ khi đi du lịch bằng ba lô.)

b never to go backpacking in Britain.

(không bao giờ đi phượt kiểu mang ba lô ở Anh.)

c why backpacking in Britain in March isn’t popular.

(tại sao du lịch bụi ở Anh vào tháng 3 không phổ biến.)

d to check the weather forecast before a holiday.

(để kiểm tra dự báo thời tiết trước kỳ nghỉ.)

=> Chọn C

Thông tin: “I've learned why no one goes backpacking in Britain in March.”

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 7F - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Bài học 7F - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 7F - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 7F - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 7F - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.