8G - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 8G - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 8G - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Label the gadgets with the words below. 2. Match the parts of the gadgets (1-10) with the words below (a-j). 3. Listen to a customer complaining in a shop. Then answer the questions. 4. Listen again and complete the sentences with the words below. Circle the correct speaker (C – customer or SA – shop assistant) for each sentence. 5. Read the Speaking Strategy. Then read the speaking task and write answers to all the questions below. 6. Now do the task using your notes from exercise 5.
Bài 1
1. Label the gadgets with the words below.
(Gắn nhãn các tiện ích bằng các từ bên dưới.)
digital camera digital radio DVD player
e-book reader games console headphones
mobile MP3 player tablet

Phương pháp giải:
Nghĩa của từ vựng
games console: máy chơi game
digital camera: máy chụp hình
DVD player: đầu đĩa DVD
e-book reader: máy đọc sách
mobile: điện thoại di động
tablet: máy tính bảng
digital radio: đài phát thanh kỹ thuật số
MP3 player: máy nghe nhạc
headphones: tai nghe
Lời giải chi tiết:

Bài 2
2. Match the parts of the gadgets (1-10) with the words below (a-j).
(Ghép các phần của tiện ích (1-10) với các từ bên dưới (a-j).)

a battery ◻
b remote control ◻
c case ◻
d screen ◻
e on/off button ◻
f USB port ◻
g power lead ◻
h volume control ◻
i strap ◻
j charger ◻
Phương pháp giải:
Nghĩa của từ vựng
battery: bin
remote control: điều khiển từ xa
case: vỏ
screen: màn hình
on / off button: nút mở / tắt
USB port: cổng USB
power lead: dây dẫn nguồn
volume control: điều chỉnh âm lượng
strap: dây đeo
charger: dây sạc
Lời giải chi tiết:
| a. 4 | b. 5 | c. 7 | d. 9 | e. 8 | f. 6 | g. 1 | h. 2 | i. 10 | j. 3 |
Bài 3
3. Listen to a customer complaining in a shop. Then answer the questions.
(Lắng nghe một khách hàng phàn nàn trong một cửa hàng. Sau đó trả lời các câu hỏi.)
1 Which gadget from exercise 1 is faulty?
_____________________________
2 Which three parts of the gadget are mentioned? (Choose from the parts in exercise 2.)
1 _______________
2 _______________
3 _______________
Phương pháp giải:
Bài nghe
Shop assistant Hello, can I help you?
Customer Yes, I bought this digital radio here a week ago and there’s a fault with it.
SA Oh, I’m sorry. What’s wrong with it?
C There’s something wrong with the volume control.
SA Let’s have a look. Have you got the power lead with you?
C Yes, it’s in the box.
SA OK, I’ll just plug it in.
C You see? It’s very quiet. And when I try to turn it up _ nothing happens.
SA Have you tried using the remote control?
C No, I haven’t.
SA There. It works perfectly with the remote control.
C But it’s still faulty, isn’t it? Can I have my money back?
SA We don’t give refunds, I’m afraid.
C No refunds? I’m not happy about that! The volume control doesn’t work!
SA I can give you a credit note.
C Hmm. Well, OK.
SA Have you got the receipt with you?
C Yes, I have. It’s in the box.
SA OK. If you just wait a moment, I’ll sort it out for you.
Bài dịch
Trợ lý cửa hàng Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách hàng Có, tôi đã mua đài kỹ thuật số này ở đây một tuần trước và có lỗi với nó.
SA Ồ, tôi xin lỗi. Có gì sai với nó?
C Đã xảy ra sự cố với điều khiển âm lượng.
SA Hãy cùng xem. Bạn đã có dây dẫn điện với bạn chưa?
C Có, nó nằm trong hộp.
SA OK, tôi sẽ cắm nó vào.
C Bạn thấy không? Nó rất im. Và khi tôi cố gắng lật nó lên _ không có gì xảy ra.
SA Bạn đã thử sử dụng điều khiển từ xa chưa?
C Không, tôi không có.
SA Có. Nó hoạt động hoàn hảo với điều khiển từ xa.
C Nhưng nó vẫn bị lỗi, phải không? Tôi có thể lấy lại tiền của mình không?
SA Tôi e rằng chúng tôi không hoàn lại tiền.
C Không hoàn lại tiền? Tôi không hài lòng về điều đó! Điều khiển âm lượng không hoạt động!
SA Tôi có thể cung cấp cho bạn một phiếu tín dụng.
C Hmm. Tốt.
SA Bạn có mang theo biên lai không?
C Có, tôi có. Nó ở trong hộp.
SA Được. Nếu bạn chỉ cần đợi một chút, tôi sẽ sắp xếp nó cho bạn.
Lời giải chi tiết:
1 Which gadget from exercise 1 is faulty?
(Tiện ích nào từ bài tập 1 bị lỗi?)
digital radio
Thông tin:“Yes, I bought this digital radio here a week ago and there’s a fault with it.”
2 Which three parts of the gadget are mentioned? (Choose from the parts in exercise 2.)
(Ba phần của tiện ích được đề cập đến? (Chọn từ các phần trong bài tập 2.))
1 volume control
Thông tin: “There’s something wrong with the volume control”
2 power lead
Thông tin: “Have you got the power lead with you?”
3 remote control
Thông tin: “Have you tried using the remote control?”
Bài 4
4. Listen again and complete the sentences with the words below. Circle the correct speaker (C – customer or SA – shop assistant) for each sentence.
(Nghe lại và hoàn thành các câu với các từ bên dưới. Khoanh tròn người nói đúng (C - khách hàng hoặc SA - trợ lý cửa hàng) cho mỗi câu.)
credit happy money receipt refunds something wrong
1 What’s ____________________ with it? C / SA
2 There’s ____________________wrong with the volume control. C / SA
3 Can I have my ____________________ back? C / SA
4 We don’t give ____________________, I’m afraid. C / SA
5 I’m not ____________________about that. C / SA
6 I can give you a ___________________ note. C / SA
7 Have you got the ___________________ with you? C / SA
Phương pháp giải:
Bài nghe
Xem bài 3
Nghĩa của từ vựng
credit (a): tín dụng
happy (a): vui
money (n): tiền
receipt (n): hóa đơn
refund (n): hoàn tiền
something (n): thứ gì đó
wrong (a): không ổn
Lời giải chi tiết:
| 1 wrong, SA | 2 something, C | 3 money, C | 4 refunds, SA | 5 happy, C | 6 credit, SA | 7 receipt, SA |
1 What’s wrong with it?SA
(Có chuyện gì với nó vậy?)
2 There’s something wrong with the volume control. C
(Đã xảy ra lỗi với điều khiển âm lượng)
3 Can I have my money back? C
(Tôi có thể lấy lại tiền của mình không?)
4 We don’t give refunds, I’m afraid.SA
(Tôi e rằng chúng tôi không hoàn lại tiền.)
5 I’m not happy about that. C
(Tôi không hài lòng về điều đó)
6 I can give you a credit note. SA
(Tôi có thể cung cấp cho bạn một ghi chú tín dụng.)
7 Have you got the receiptwith you?SA
(Bạn đã mang theo biên lai chưa?)
Bài 5
5. Read the Speaking Strategy. Then read the speaking task and write answers to all the questions below.
(Đọc Chiến lược Nói. Sau đó, đọc nhiệm vụ nói và viết câu trả lời cho tất cả các câu hỏi bên dưới.)
You are returning a gadget to a shop because one part of it is faulty. Discuss these four issues during your conversation with the shop assistant:
– What the gadget is and how much you paid for it.
– Which part of the gadget has a problem.
– When the problem started.
– What you want the shop to do.
1 What type of gadget did you buy?
________________________
2 How much did you pay for it?
________________________
3 Which part of the gadget has stopped working?
________________________
4 When did the problem start?
________________________
5 Do you want to exchange it or do you want to refund?
________________________
Lời giải chi tiết:
1 What type of gadget did you buy?
a Television
2 How much did you pay for it?
15 million VND
3 Which part of the gadget has stopped working?
problem with the sound and picture quality.
4 When did the problem start?
3 days ago
5 Do you want to exchange it or do you want to refund?
I want a refund.
Bài 6
6. Now do the task using your notes from exercise 5.
(Bây giờ thực hiện nhiệm vụ bằng cách sử dụng các ghi chú của bạn từ bài tập 5.)
Lời giải chi tiết:
A: Good morning, can I help you?
B: I hope so. I bought this television here about three months ago with 15 million VND, but the sound and picture quality is awful. The picture is always flickering and there’s a dark line down the left-hand side of the screen. And there’s an annoying hissing sound in the background
A: When did the problem start?
B: 3 days ago when I was watching my favorite program.
A: Do you have an outdoor antenna?
B: Yes, I do
A: Have you tried adjusting the antenna?
B: Several times.
A: Hmmmmm. I’ll get our engineers to have a look at it.
B: A friend of mine bought the same model here and had exactly the same problems. I want a refund.
A: I’m afraid it isn’t our policy to give refunds, sir.
B: I want to see the manager.
Tạm dịch:
A: Chào buổi sáng, tôi có thể giúp gì cho bạn?
B: Tôi hy vọng như vậy. Tôi mua chiếc tivi này ở đây cách đây khoảng ba tháng với 15 triệu đồng, nhưng chất lượng âm thanh và hình ảnh rất tệ. Hình ảnh luôn nhấp nháy và có một đường tối ở phía bên trái của màn hình. Và có tiếng rít khó chịu trong nền.
A: Vấn đề bắt đầu từ khi nào?
B: 3 ngày trước khi tôi đang xem chương trình yêu thích của mình.
A: Bạn có ăng-ten ngoài trời không?
B: Vâng, tôi có
A: Bạn đã thử điều chỉnh ăng-ten chưa?
B: Vài lần.
A: Hmmmmm. Tôi sẽ nhờ các kỹ thuật viên của chúng tôi xem xét nó.
B: Một người bạn của tôi đã mua cùng một mẫu ở đây và gặp vấn đề giống hệt nhau. Tôi muốn được hoàn lại tiền.
A: Tôi e rằng chính sách của chúng tôi không hoàn lại tiền, thưa ông.
B: Tôi muốn gặp người quản lý.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 8G - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bài học 8G - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 8G - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 8G - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 8G - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.