6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the example of the past perfect. Then look at the timeline and answer the question below. 2. Complete the sentences with the past perfect form of the verbs in brackets. 3. Complete the text with the past perfect form of the verbs in brackets. 4. Rewrite the following sentences using one past perfect verb and one past simple verb. 5. Look at the updates showing what Callum did yesterday. Then write more sentences like the example. Use the past perfect and the past simple.

Bài 1

1. Read the example of the past perfect. Then look at the timeline and answer the question below.

(Đọc ví dụ về quá khứ hoàn thành. Sau đó nhìn vào dòng thời gian và trả lời câu hỏi bên dưới.)

When I got home, somebody had tidied my room.

(Khi tôi về đến nhà, ai đó đã dọn dẹp phòng của tôi.)

6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 0 1

Phương pháp giải:

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ:

S + had + V3/ed

Lời giải chi tiết:

A. past

Giải thích:

Hành động về nhà: quá khứ => V2/ed

Hành động dọn phòng: trước quá khứ => had V3/ed

Bài 2

2. Complete the sentences with the past perfect form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu với dạng quá khứ hoàn thành của các động từ trong ngoặc.)

1 Tom _____________(take) his bike apart and was trying to fix it.

2 She took out a letter which she ____________(keep) in a drawer for years.

3 When I clicked ‘buy’, the price ____________(increase).

4 I was cross when the computer suddenly switched off, because I ____________(not save) my document.

5 He couldn’t move back to London because he____________(sell) his flat there.

Phương pháp giải:

Thì quá khứ hoàn thành:S + had + V3/ed

Nghĩa của từ vựng:

  • take: lấy

  • keep: giữ 

  • increase: tăng 

  • save: lưu

  • sell: bán

Lời giải chi tiết:

1. had taken2. had kept3. had increased4. hadn’t saved5. had sold

1 Tom had taken (take) his bike apart and was trying to fix it.

(Tom đã tháo chiếc xe đạp của mình ra và đang cố gắng sửa chữa nó.)

2 She took out a letter which she had kept (keep) in a drawer for years.

(Cô lấy ra một lá thư mà cô đã cất trong ngăn kéo nhiều năm.)

3 When I clicked ‘buy’, the price had increased (increase).

(Khi tôi nhấp vào "mua", giá đã tăng lên.)

4 I was cross when the computer suddenly switched off, because I hadn’t saved (not save) my document.

(Tôi thật sự bất ngờ khi máy tính đột ngột tắt vì tôi chưa lưu tài liệu của mình.)

5 He couldn’t move back to London because he had sold (sell) his flat there.

(Anh ấy không thể quay lại London vì anh ấy đã bán căn hộ của mình ở đó.)

Bài 3

3. Complete the text with the past perfect form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành văn bản với dạng quá khứ hoàn thành của các động từ trong ngoặc.)

6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 2 1

A family in Wales has tried, without success, to get their hands on £5,000 which belongs to them. Six months ago, Richard Williams found a note inside a book. It was from his father, Allan Jones, who (1)_____________ (die) two years earlier. The note told Richard about a metal box with £5,000 inside – money that his father (2)_____________ (save up) during his lifetime. Before he died, his father (3)_____________ (bury) the box in the garden, near the house. Then he (4)_____________ (write) a note for the family. He (5)____________ (draw) a small map too, showing the exact location of the money.

Unfortunately, since Allan’s death, the Williams family (6)_____________ (do) some building work. They (7)_____________ (add) two rooms to the back of house – directly on top of the buried money! ‘If we tried to get the money now, we’d cause too much damage. It would cost more than £5,000 to repair it,’ says Richard, who (8)_____________ (not know) anything about his father’s money until he found the note.

Phương pháp giải:

Thì quá khứ hoàn thành: S + had + V3/ed

Nghĩa của từ vựng:

  • die: chết

  • save: tiết kiệm

  • bury: chôn

  • write: viết

  • draw: vẽ

  • do: làm

  • add: thêm

  • know: biết

Lời giải chi tiết:

1. had died2. had saved up3. had buried4. had written5. had drawn6. had done7. had added8. hadn’t known

A family in Wales has tried, without success, to get their hands on £5,000 which belongs to them. Six months ago, Richard Williams found a note inside a book. It was from his father, Allan Jones, who (1) had died (die) two years earlier. The note told Richard about a metal box with £5,000 inside – money that his father (2) had saved up (save up) during his lifetime. Before he died, his father (3) had buried (bury) the box in the garden, near the house. Then he (4) had written (write) a note for the family. He (5) had drawn (draw) a small map too, showing the exact location of the money.

Unfortunately, since Allan’s death, the Williams family (6) had done (do) some building work. They (7) had added (add) two rooms to the back of house – directly on top of the buried money! ‘If we tried to get the money now, we’d cause too much damage. It would cost more than £5,000 to repair it,’ says Richard, who (8) hadn’t known (not know) anything about his father’s money until he found the note.

Tạm dịch:

Một gia đình ở xứ Wales đã cố gắng, nhưng không thành công, để có được 5.000 bảng Anh thuộc về họ. Sáu tháng trước, Richard Williams tìm thấy một ghi chú bên trong một cuốn sách. Đó là từ cha anh, Allan Jones, người đã chết hai năm trước đó. Bức thư nói với Richard về một chiếc hộp kim loại với 5.000 bảng Anh bên trong - số tiền mà người chacủa anh đã dành dụm trong suốt cuộc đời của anh. Trước khi mất, bố anh đã chôn chiếc hộp ở vườn, gần nhà. Sau đó anh đã viết một bức thư cho gia đình. Anh ta cũng đã vẽ một bản đồ nhỏ, hiển thị vị trí chính xác của số tiền.

Thật không may, kể từ cái chết của Allan, gia đình Williams đã thực hiện một số công việc xây dựng. Họ đã thêm hai phòng vào phía sau ngôi nhà - ngay trên số tiền đã chôn! "Nếu chúng tôi cố gắng lấy tiền bây giờ, chúng tôi sẽ gây ra quá nhiều thiệt hại. Nó sẽ tốn hơn £5,000 để sửa chữa.” Richard, người đã không biết gì về số tiền của cha mình cho đến khi tìm thấy tờ tiền.

Bài 4

4. Rewrite the following sentences using one past perfect verb and one past simple verb.

(Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng một động từ quá khứ hoàn thành và một động từ đơn quá khứ.)

1 I bought a ticket, then I checked the numbers.

After I’d bought a ticket, I checked the numbers.

2 We bought some chicken, then we made dinner.

When ___________________________

3 My parents went out, then I got home.

When ___________________________

4 The sun came out, then we arrived at the beach.

After ___________________________

5 I took my bike apart, then I cleaned every piece.

After ___________________________

6 It got dark, then we arrived at the hotel.

When ___________________________

7 I spoke to my dad, then I applied for the job.

After ____________________________

8 She read the letter, then she began to laugh.

When ___________________________

Phương pháp giải:

Trong quá khứ

  • Hành động xảy ra trước: had V3/ed

  • Hành động xảy ra sau: V2/ed

Lời giải chi tiết:

1 I bought a ticket, then I checked the numbers.

After I’d bought a ticket, I checked the numbers.

(Sau khi mua vé, tôi đã kiểm tra các con số.)

2 We bought some chicken, then we made dinner.

When we had bought some chicken, we made dinner.

(Khi chúng tôi đã mua một ít thịt gà, chúng tôi chuẩn bị bữa tối.)

3 My parents went out, then I got home.

When I got home, my parents had gone out.

(Khi tôi về đến nhà, bố mẹ tôi đã đi ra ngoài.)

4 The sun came out, then we arrived at the beach.

After the sun had come out, we arrived at the beach.

(Sau khi mặt trời ló rạng, chúng tôi đến bãi biển.)

5 I took my bike apart, then I cleaned every piece.

After I had taken my bike apart, I cleaned every piece.

(Sau khi đã tháo chiếc xe đạp của mình ra, tôi lau sạch mọi thứ.)

6 It got dark, then we arrived at the hotel.

When we arrived at the hotel, it had got dark. 

(Khi chúng tôi đến khách sạn, trời đã tối.)

7 I spoke to my dad, then I applied for the job.

After I had spoken to my dad, I applied for the job.

(Sau khi nói chuyện với bố, tôi đã nộp đơn xin việc.)

8 She read the letter, then she began to laugh.

When she had read the letter, she began to laugh.

(Khi cô ấy đã đọc bức thư, cô ấy bắt đầu cười.)

Bài 5

5. Look at the updates showing what Callum did yesterday. Then write more sentences like the example. Use the past perfect and the past simple.

(Hãy xem các bản cập nhật cho thấy những gì Callum đã làm ngày hôm qua. Sau đó viết thêm các câu như ví dụ. Sử dụng quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn.)

6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 4 1

1 get up / have breakfast

After he’d got up, he had breakfast.

2 have breakfast / go shopping

________________________

3 buy a skateboard / meet friends for lunch

________________________

4 finish his homework / practise the guitar

________________________

5 have dinner / watch a DVD

________________________

6 read a magazine / go to bed

________________________

Phương pháp giải:

Trong quá khứ

  • Hành động xảy ra trước: had V3/ed

  • Hành động xảy ra sau: V2/ed

Lời giải chi tiết:

1 get up / have breakfast

After he’d got up, he had breakfast.

(Sau khi thức dậy, anh ấy đã ăn sáng.)

2 have breakfast / go shopping

After he had had breakfast, he went shopping.

(Sau khi ăn sáng xong, anh ấy đi mua sắm.)

3 buy a skateboard / meet friends for lunch

After he had bought a skateboard, he met friends for lunch.

(Sau khi mua một chiếc ván trượt, anh ấy đã gặp gỡ bạn bè để ăn trưa.)

4 finish his homework / practise the guitar

After he had finished his homework, he practised the guitar.

(Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy đã tập guitar.)

5 have dinner / watch a DVD

After he had had dinner, he watched a DVD.

(Sau khi ăn tối, anh ấy xem một đĩa DVD.)

6 read a magazine / go to bed

After he had read a magazine, he went to bed.

(Sau khi đọc tạp chí, anh ấy đi ngủ.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Bài học 6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6D - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.