5E - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 5E - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 5E - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the text with the prefixes below. 2. Complete the sentences with the prefixes below. 3. Complete the second sentence so that it means the same as the first. Use one word only, beginning with a prefix from exercise 1 or 2. 4. Read the Vocab boost! box. Add these words and phrases to the mind-map for jobs.
Bài 1
1. Complete the text with the prefixes below.
(Hoàn thành văn bản với các tiền tố bên dưới.)
ex micro multi over sub under
COLLEGE drop-out
James Cameron is one of Hollywood’s most successful directors. His (1)__________________-award winning films include The Terminator, Titanic and Avatar. When he isn’t directing, he works as a scientist and explores the deepest parts of the ocean in a (2)__________________marine. But he (3)__________________achieved as a physics student, leaving university without a degree. After working as a lorry driver, he then worked in special effects before becoming a director. Some (4)__________________-colleagues describe him as a difficult person to work with. However, others say that he is just a perfectionist who tries to (5)__________________manage every aspect of his films and sometimes (6)__________________reacts when things go wrong.
Phương pháp giải:
- ex: cũ
- micro: cực nhỏ
- multil: nhiều
- over: quá nhiều
- sub: dưới/ ngầm
- under: quá ít / chưa
Lời giải chi tiết:
| 1. multi | 2. sub | 3. under | 4. ex | 5. micro | 6. over |
COLLEGE drop-out
James Cameron is one of Hollywood’s most successful directors. His (1) multi - award-winning films include The Terminator, Titanic and Avatar. When he isn’t directing, he works as a scientist and explores the deepest parts of the ocean in a (2) submarine. But he (3) underachieved as a physics student, leaving university without a degree. After working as a lorry driver, he then worked in special effects before becoming a director. Some (4) ex-colleagues describe him as a difficult person to work with. However, others say that he is just a perfectionist who tries to (5) micromanage every aspect of his films and sometimes (6) overreacts when things go wrong.
Tạm dịch:
James Cameron là một trong những đạo diễn thành công nhất của Hollywood. Các bộ phim đoạt giải nhiều nhất của anh bao gồm Kẻ hủy diệt, Titanic và Avatar. Khi không làm đạo diễn, anh ấy làm việc như một nhà khoa học và khám phá những phần sâu nhất của đại dương trong một chiếc tàu ngầm. Nhưng anh ấy không đạt thành tích là một sinh viên vật lý, rời trường đại học mà không có bằng cấp. Sau khi làm tài xế xe tải, anh ấy làm việc trong các hiệu ứng đặc biệt trước khi trở thành đạo diễn. Một vài đồng nghiệp cũ mô tả anh ấy là một người khó làm việc cùng. Tuy nhiên, những người khác lại nói rằng anh ấy chỉ là một người theo chủ nghĩa hoàn hảo, người luôn cố gắng quản lý vi mô mọi khía cạnh trong các bộ phim của mình và đôi khi là phản ứng thái quá khi có sự cố.
Bài 2
2. Complete the sentences with the prefixes below.
(Hoàn thành các câu với các tiền tố bên dưới.)
co mini mis multi over post re semi
1 My day is ____________-retired – he still works two or three mornings a week.
2 The company lost millions because of ____________management at the highest level.
3 Six of my ____________-workers have lost their jobs in the past year.
4 My last proper holiday from work was four years ago, although I’ve had a few ____________-breaks.
5 If we can’t find the right person for the job, we’ll just have to ____________-advertise.
6 She finished her university degree and then did a ____________graduate qualification.
7 She never stops for lunch: she just drinks coffee and takes ____________vitamin pills!
8 I don’t want to sound ____________confident, but I’m sure I’ll be good at this job.
Phương pháp giải:
- co: cùng
- mini: nhỏ
- mis: sai
- multi: đa
- over: quá
- post: sau
- re: lại
- semi: một nửa
Lời giải chi tiết:
| 1. semi-retired | 2. mismanagement | 3. co-workers | 4. mini-breaks | 5. re-advertise | 6. postgraduate | 7. multivitamin | 8. overconfident |
1 My day is semi-retired – he still works two or three mornings a week.
(Một ngày của tôi khá mệt mỏi - anh ấy vẫn làm việc hai hoặc ba buổi sáng một tuần.)
2 The company lost millions because of mismanagement at the highest level.
(Công ty mất hàng triệu USD vì quản lý yếu kém ở cấp cao nhất.)
3 Six of my co-workers have lost their jobs in the past year.
(Sáu đồng nghiệp của tôi đã mất việc trong năm qua.)
4 My last proper holiday from work was four years ago, although I’ve had a few mini-breaks.
(Kỳ nghỉ đúng cuối cùng của tôi sau khi đi làm là bốn năm trước, mặc dù tôi đã có một vài kỳ nghỉ nhỏ.)
5 If we can’t find the right person for the job, we’ll just have to re-advertise.
(Nếu chúng tôi không thể tìm được người phù hợp cho công việc, chúng tôi sẽ phải quảng cáo lại.)
6 She finished her university degree and then did a postgraduate qualification.
(Cô ấy đã hoàn thành bằng đại học của mình và sau đó đã có bằng cấp sau đại học.)
7 She never stops for lunch: she just drinks coffee and takes multivitamin pills!
(Cô ấy không bao giờ ngừng ăn trưa: cô ấy chỉ uống cà phê và uống thuốc đa vitamin!)
8 I don’t want to sound overconfident, but I’m sure I’ll be good at this job.
(Tôi không muốn tỏ ra quá tự tin, nhưng tôi chắc chắn rằng mình sẽ làm tốt công việc này.)
Bài 3
3. Complete the second sentence so that it means the same as the first. Use one word only, beginning with a prefix from exercise 1 or 2.
(Hoàn thành câu thứ hai sao cho nó có nghĩa giống như câu đầu tiên. Chỉ sử dụng một từ, bắt đầu bằng tiền tố từ bài tập 1 hoặc 2.)
1 You cooked this meat for too long.
You overcooked this meat.
2 Our team did not perform well enough last season.
Our team __________________last season.
3 I met a former school friend in a café in town.
I met an __________________ in a café in town.
4 She’s an expert in history after World War II.
She’s an expert in __________________ history.
5 I’m sorry, I typed your name incorrectly.
I’m sorry, I ________________________your name.
6 They bought the house, but sold it again a year later.
They bought the house, but _______________________ it a year later.
7 Ben Stiller wrote Zoolander with two other writers.
Ben Stiller and two other writers _________________________ Zoolander.
Lời giải chi tiết:
| 2. underperformed | 3. ex-girlfriend | 4. post-war | 5. mistyped | 6. resold | 7. co-wrote |
1 You cooked this meat for too long.
You overcooked this meat.
(Bạn đã nấu quá chín thịt này.)
2 Our team did not perform well enough last season.
Our team underperformed last season.
(Đội của chúng tôi đã thi đấu kém hiệu quả trong mùa giải trước.)
3 I met a former school friend in a café in town.
I met an ex-girlfriend in a café in town.
(Tôi gặp một người bạn gái cũ trong một quán cà phê trong thị trấn.)
4 She’s an expert in history after World War II.
She’s an expert in post-war history.
(Cô ấy là một chuyên gia về lịch sử sau chiến tranh.)
5 I’m sorry, I typed your name incorrectly.
I’m sorry, I mistyped your name.
(Tôi xin lỗi, tôi đã gõ nhầm tên của bạn.)
6 They bought the house, but sold it again a year later.
They bought the house, but resold it a year later.
(Họ mua căn nhà, nhưng một năm sau mới bán lại.)
7 Ben Stiller wrote Zoolander with two other writers.
Ben Stiller and two other writers co-wrote Zoolander.
(Ben Stiller và hai nhà văn khác đồng sáng tác Zoolander.)
Bài 4
4. Read the Vocab boost! box. Add these words and phrases to the mind-map for jobs
(Đọc phần tăng từ vựng. Thêm các từ và cụm từ này vào sơ đồ tư duy cho các công việc)
answer the phone badly-paid gardener hairdresser
lorry driver paramedic programmer receptionist
repetitive serve customers tiring well-paid
Phương pháp giải:
- answer the phone (v): trả lời điện thoại
- badly-paid (a): trả lương thấp
- gardener (n): người làm vườn
- hairdresser (n): thợ làm tóc
- lorry driver (n): tài xế xe tải
- paramedic (n): nhân viên y tế
- programmer (n): lập trình viên
- receptionist (n): lễ tân
- repetitive (n): lặp đi lặp lại
- serve customers (v): phục vụ khách hàng
- tiring (a): mệt mỏi
- well – paid (a): trả lương cao
Lời giải chi tiết:
indoors: programmer, hairdresser, receptionist
(trong nhà: lập trình viên, thợ làm tóc, lễ tân)
activities: serve customers, answer the phone
(hoạt động: phục vụ khách hàng, trả lời điện thoại)
outdoors: gardener, paramedic, lorry driver
(ngoài trời: người làm vườn, nhân viên y tế, tài xế xe tải)
describing: badly-paid, repetitive, tiring, well-paid
(mô tả: được trả lương thấp, lặp đi lặp lại, mệt mỏi, được trả lương cao)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 5E - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bài học 5E - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 5E - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 5E - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 5E - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.