8F - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 8F - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 8F - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with nouns formed from the verbs and adjectives below in brackets. 2. Read the texts and match two of the inventions with the photos (A-B). 3. Read the Reading Strategy. Then decide if the sentences below are true (T), false (F) or ‘does not say’ (DNS).
Bài 1
1. Complete the sentences with nouns formed from the verbs and adjectives below in brackets.
1 The Hubble telescope can measure the ____________________ (move) of distant galaxies.
2 The city centre was destroyed in the war. The ____________________ (reconstruct) took many years.
3 Hard disk recorders allow us to make ____________________ (record) of TV programmes.
4 Many men hope doctors will invent a cure for ____________________ (bald).
5 The aeroplane is a wonderful ____________________ (invent).
6 That’s a lovely flower ____________________ (arrange).
7 Beethoven suffered from ____________________ (deaf) during the last 25 years of his life.
8 Before the ____________________ (discover) of American in 1492, many people thought the Earth was flat.
Phương pháp giải:
Nghĩa của từ vựng
move (v): di chuyển => movement (n): sự di chuyển
reconstruct (v): xây dựng lại => reconstruction (n): sự xây lại
record (v): ghi lại => recording (n): bản ghi
bald (a): hói => baldness (n): hói
invent (v): phát minh => invention (n): sự phát minh
arrange (v): sắp xếp => arrangement (n): sự xắp xếp
deaf (a): điếc => deafness (n): bệnh điếc
discover (v): khám phá => discovery (n): sự khám phá
Lời giải chi tiết:
| 1 movement | 2 reconstruction | 3 recordings | 4 baldness | 5 invention | 6 arrangement | 7 deafness | 8 discovery |
1 The Hubble telescope can measure the movement(move) of distant galaxies.
(Kính viễn vọng Hubble có thể đo sự chuyển động của các thiên hà xa xôi.)
2 The city centre was destroyed in the war. The reconstruction (reconstruct) took many years.
(Trung tâm thành phố đã bị phá hủy trong chiến tranh. Việc xây dựng lại mất nhiều năm.)
3 Hard disk recorders allow us to make recordings (record) of TV programmes.
(Máy ghi đĩa cứng cho phép chúng ta ghi các chương trình TV.)
4 Many men hope doctors will invent a cure for baldness (bald).
(Nhiều người đàn ông hy vọng các bác sĩ sẽ phát minh ra một phương pháp chữa trị chứng hói đầu)
5 The aeroplane is a wonderful invention(invent).
(Máy bay là một phát minh tuyệt vời.)
6 That’s a lovely flower arrangement (arrange).
(Đó là một cách cắm hoa đáng yêu.)
7 Beethoven suffered from deafness (deaf) during the last 25 years of his life.
(Beethoven bị bệnh điếc suốt 25 năm cuối đời.)
8 Before the discovery (discover) of American in 1492, many people thought the Earth
was flat.
(Trước khi có sự khám phá của người Mỹ vào năm 1492, nhiều người cho rằng Trái đất phẳng.)
Bài 2
2. Read the texts and match two of the inventions with the photos (A-B).
(Đọc văn bản và ghép hai phát minh với ảnh (A-B).)
1 Hippo-Roller, photo ____.
Many women and children in Africa spend between three and nine hours a day carrying water to their homes. They use 20-litre plastic buckets, which they carry on their heads. The buckets are very heave and often cause back and neck injuries. So engineers Pettie Petzer and Johan Jonker designed a ‘rolling wheel’ which can carry ninety litres of water and is much easier to move. 33,000 ‘Hippo-Rollers’ have been made and delivered to remote villages in Africa. The results are good: women have more time to look after their families, the children have more time at school, and there are fewer injuries.
2 LifeStraw, photo ____.
There are 780 million people in the world who don’t have clean safe drinking water. This fact led the Swiss company Vestergaard to invent a special kind of straw that allows people to drink dirty water without getting ill. The LifeStraw is a long thin tube that cleans the water as it passes through into somebody’s mouth. LifeStraw is very light and can clean up to 1,000 litres of water before you need to replace it. LifeStraw was used to help people after the Haiti earthquake, and floods in Pakistan and Thailand.
3 AidPod, photo ____.
When Simon Berry was travelling in Zambia, he noticed that he could buy Coca-Cola in the remotest villages. But in these same villages the people had no medicines and, because of that, one in five children were dying before their fifth birthday. He had an idea. ‘Why don’t they bring medicines when they deliver the Coca-Cola?’ So he invented the AidPod, a triangular packet of medicines that fits between the bottles in a crate of Coca-Cola. Berry has experimented with a number of designs for his AidPod and is testing his ideas in Zambia. If his plan works, he hopes to do the same thing in other African countries.

Phương pháp giải:
Bài dịch
1. Hippo-Roller, ảnh ____.
Nhiều phụ nữ và trẻ em ở châu Phi dành từ 3 đến 9 giờ mỗi ngày để mang nước đến nhà của họ. Họ sử dụng những chiếc xô nhựa loại 20 lít mang trên đầu. Những chiếc xô rất xô bồ và thường gây ra chấn thương ở lưng và cổ. Vì vậy, các kỹ sư Pettie Petzer và Johan Jonker đã thiết kế một 'bánh xe lăn' có thể chứa 90 lít nước và dễ dàng di chuyển hơn nhiều. 33.000 chiếc 'Hippo-Rollers' đã được thực hiện và chuyển đến những ngôi làng hẻo lánh ở Châu Phi. Kết quả là tốt: phụ nữ có nhiều thời gian hơn để chăm sóc gia đình của họ, trẻ em có nhiều thời gian hơn ở trường và ít bị thương hơn.
2 LifeStraw, ảnh ____.
Có 780 triệu người trên thế giới không có nước uống sạch và an toàn. Thực tế này đã khiến công ty Vestergaard của Thụy Sĩ phát minh ra một loại ống hút đặc biệt cho phép mọi người uống nước bẩn mà không bị ốm. LifeStraw là một ống dài mỏng giúp làm sạch nước khi nó đi qua miệng của ai đó. LifeStraw rất nhẹ và có thể làm sạch tới 1.000 lít nước trước khi bạn cần thay thế. LifeStraw đã được sử dụng để giúp đỡ mọi người sau trận động đất ở Haiti và lũ lụt ở Pakistan và Thái Lan.
3 AidPod, ảnh ____.
Khi Simon Berry đi du lịch ở Zambia, anh ấy nhận thấy rằng mình có thể mua Coca-Cola ở những ngôi làng xa xôi nhất. Nhưng trong chính những ngôi làng này, người dân không có thuốc men và vì thế, 1/5 trẻ em đã chết trước sinh nhật lần thứ 5. Anh ấy có ý tưởng. “Tại sao họ không mang theo thuốc khi giao Coca-Cola?” Vì vậy, ông đã phát minh ra AidPod, một gói thuốc hình tam giác nằm gọn giữa các chai trong một thùng Coca-Cola. Berry đã thử nghiệm một số thiết kế cho AidPod của mình và đang thử nghiệm ý tưởng của mình ở Zambia. Nếu kế hoạch của anh ấy hiệu quả, anh ấy hy vọng sẽ làm được điều tương tự ở các nước châu Phi khác.
Lời giải chi tiết:
Photo A. AidPod
Photo B. LifeStraw
Bài 3
3. Read the Reading Strategy. Then decide if the sentences below are true (T), false (F) or ‘does not say’ (DNS).
(Đọc Chiến lược Đọc. Sau đó, quyết định xem các câu dưới đây là đúng (T), sai (F) hay ‘không nói đến’ (DNS).)
1 Carrying water on your head can cause neck injuries.
2 With the Hippo-Roller people can carry more water than with a normal bucket.
3 The LifeStraw is made from natural materials.
4 The LifeStraw never stops working.
5 The fizzy drinks company worked with Simon Berry to design the AidPod.
6 The AidPod is used successfully in many different countries.
Lời giải chi tiết:
1 Carrying water on your head can cause neck injuries. => TRUE
(Mang nước lên đầu có thể gây chấn thương cổ.)
Thông tin:“The buckets are very heave and often cause back and neck injuries.”
2 With the Hippo-Roller people can carry more water than with a normal bucket. =>TRUE
(Với Hippo-Roller, mọi người có thể mang nhiều nước hơn so với xô bình thường.)
Thông tin:“‘rolling wheel’ which can carry ninety litres of water and is much easier to move”
3 The LifeStraw is made from natural materials. => DNS
(LifeStraw được làm từ vật liệu tự nhiên)
4 The LifeStraw never stops working. => DNS
(LifeStraw không bao giờ ngừng hoạt động.)
Thông tin:“LifeStraw is very light and can clean up to 1,000 litres of water before you need to replace it”
5 The fizzy drinks company worked with Simon Berry to design the AidPod. => FALSE
(Công ty đồ uống có ga đã hợp tác với Simon Berry để thiết kế AidPod.)
Thông tin: “he invented the AidPod,…Berry has experimented with a number of designs for his AidPod and is testing his ideas in Zambia.”
6 The AidPod is used successfully in many different countries. => FALSE
(AidPod được sử dụng thành công ở nhiều quốc gia khác nhau.)
Thông tin: “Berry has experimented with a number of designs for his AidPod and is testing his ideas in Zambia. If his plan works, he hopes to do the same thing in other African countries.”
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 8F - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bài học 8F - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 8F - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 8F - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 8F - Unit 8. Science - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.