2D - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 2D - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2D - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct tense to complete the sentences. 2. Complete the sentences. Use the past simple form of one verb and the past continuous form of the other. 3. Complete the text with the past simple or past continuous form of the verbs in brackets. 4. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. 5. Complete the sentences with your own ideas. Use the past simple or past continuous.

Bài 1

1. Choose the correct tense to complete the sentences.

(Chọn thì đúng để hoàn thành câu.)

1. Jake looked at the weather outside: it was grey, but it didn’t rain / wasn’t raining.

2. You didn’t answer when I phoned you this morning. What did you do / were you doing?

3. Lucy witched off her computer, put on / was putting on her coat and left / was leaving the office.

4. She closed the window because some children made / were making a lot of noise outside.

5. When I told my friends about the robbery, they didn’t believe / weren’t believing me.

6 She didn’t hear the doorbell because she had / was having a shower.

Phương pháp giải:

Quá khứ đơnQuá khứ tiếp diễn
S + V2/edS + was/ were + V-ing
S + didn’t + VoS + was/ were + NOT + V-ing
(Wh-) + did + S + Vo?(Wh-) + was/ were + S + V-ing?

- rain: mưa 

- do: làm

- put on: mặc 

- leave: rời

- make: gây ra

- believe: tin tưởng

- have: có/ ăn/ uống

Lời giải chi tiết:

1. wasn’t raining2. were you doing 3. put on, left4. were making5. didn’t believe6. was having

1. Jake looked at the weather outside: it was grey, but itwasn’t raining.

(Jake nhìn thời tiết bên ngoài: trời xám xịt, nhưng trời đang không mưa.)

2. You didn’t answer when I phoned you this morning. What were you doing?

(Bạn không trả lời khi tôi gọi điện cho bạn sáng nay. Bạn đã làm gì vậy?)

3. Lucy witched off her computer, put on her coat and left the office.

(Lucy tắt máy tính, mặc áo khoác và rời văn phòng.)

4. She closed the window because some children were making a lot of noise outside.

(Cô đóng cửa sổ vì một số trẻ em đang làm ồn ào bên ngoài.)

5. When I told my friends about the robbery, they didn’t believe me.

(Khi tôi nói với bạn bè về vụ cướp, họ không tin tôi.)

6. She didn’t hear the doorbell because shewas having a shower.

(Cô ấy không nghe thấy chuông cửa vì cô ấy đang tắm.)

Bài 2

2. Complete the sentences. Use the past simple form of one verb and the past continuous form of the other.

(Hoàn thành các câu. Sử dụng dạng quá khứ đơn của một động từ và dạng quá khứ tiếp diễn của động từ kia.)

1. I _____________ (see) Henry as I _____________ (cycle) to the sports centre.

2. While we _____________ (prepare) the picnic, it _____________ (start) to rain.

3. All my friends _____________ (leave) the party when I _____________ (arrive).

4. As we _____________ (walk) by the river, we_____________ (hear) a shout.

5. We _____________ (not eat) very much while we _____________ (stay) in that hotel.

6. I _____________ (drink) my dad’s coffee while he _____________ (not look).

Phương pháp giải:

Quá khứ đơnQuá khứ tiếp diễn
S + V2/edS + was/ were + V-ing
S + didn’t + VoS + was/ were + NOT + V-ing
(Wh-) + did + S + Vo?(Wh-) + was/ were + S + V-ing?

Lời giải chi tiết:

1. saw – was cycling2. were preparing – started3. were leaving – arrived4. were walking – heard5. didn’t eat – were staying6. drank – wasn’t looking

1. I saw (see) Henry as I was cycling (cycle) to the sports centre.

(Tôi nhìn thấy Henry khi tôi đang đạp xe đến trung tâm thể thao.)

2. While we were preparing (prepare) the picnic, it started (start) to rain.

(Trong khi chúng tôi chuẩn bị đi dã ngoại, trời bắt đầu mưa.)

3. All my friends were leaving (leave) the party when I arrived (arrive).

(Tất cả bạn bè của tôi đã đang rời khỏi bữa tiệc khi tôi đến.)

4. As we were walking (walk) by the river, we heard (hear) a shout.

(Khi chúng tôi đang đi bộ bên sông, chúng tôi nghe thấy một tiếng hét.)

5. We didn’t eat(not eat) very much while we were staying (stay) in that hotel.

(Chúng tôi đã không ăn nhiều khi ở trong khách sạn đó.)

6. I drank (drink) my dad’s coffee while he wasn’t looking (not look).

(Tôi đã uống cà phê của bố tôi trong khi ông ấy không nhìn.)

Bài 3

3. Complete the text with the past simple or past continuous form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành văn bản với dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn của các động từ trong ngoặc.)

In January 2014, a doctor from New Zealand (1) had (have) a frightening experience with a shark – but his calm reaction (2)_____________ (make) him the star of news reports around the world.

James Grant (3)_____________ (fish) with friends one Saturday when a shark attacked him. He (4)_____________ (not see) anything, but he (5)_____________ (feel) a sudden pain in his leg. At first, he thought that his friends (6)_____________ (play) a prank on him. He (7)_____________ (turn) around – but nobody (8)_____________ (be) behind him. Then he (9)_____________ (realise) what (10)_____________ (happen).

Luckily, James (11)_____________ (carry) a knife so he (12)_____________ (use) it to fight off the shark. Then he (13)_____________ (get) out of the water and (14)_____________ (look) at his leg. The bites were 5 cm long and they (15)_____________ (bleed) a lot. James (16)_____________ (clean) his leg. Then he and his friends (17)_____________ (go) to a nearby café! While they (18)_____________ (enjoy) a drink, somebody (19)_____________ (give) James a bandage because his leg (20)_____________ (bleed). He (21)_____________ (go) to hospital for some treatment, but on Monday he was back at work.

Phương pháp giải:

Quá khứ đơnQuá khứ tiếp diễn
S + V2/edS + was/ were + V-ing
S + didn’t + VoS + was/ were + NOT + V-ing
(Wh-) + did + S + Vo?(Wh-) + was/ were + S + V-ing?

Lời giải chi tiết:

In January 2014, a doctor from New Zealand (1) had (have) a frightening experience with a shark – but his calm reaction (2) made(make) him the star of news reports around the world.

James Grant (3) was fishing (fish) with friends one Saturday when a shark attacked him. He (4) didn’t see (not see) anything, but he (5) felt(feel) a sudden pain in his leg. At first, he thought that his friends (6) were playing (play) a prank on him. He (7) turned (turn) around – but nobody (8) was (be) behind him. Then he (9) realised (realise) what (10) was happening (happen).

Luckily, James (11) was carrying (carry) a knife so he (12) used (use) it to fight off the shark. Then he (13) got (get) out of the water and (14) looked (look) at his leg. The bites were 5 cm long and they (15) were bleeding (bleed) a lot. James (16) cleaned (clean) his leg. Then he and his friends (17) went (go) to a nearby café! While they (18) were enjoying (enjoy) a drink, somebody (19) gave (give) James a bandage because his leg (20) was bleeding (bleed). He (21) went (go) to hospital for some treatment, but on Monday he was back at work.

Tạm dịch:

Vào tháng 1 năm 2014, một bác sĩ đến từ New Zealand đã có một trải nghiệm đáng sợ với một con cá mập - nhưng phản ứng bình tĩnh của anh ta đã khiến anh ta trở thành ngôi sao của các bản tin trên khắp thế giới.

James Grant đang câu cá với bạn bè vào một ngày thứ Bảy thì một con cá mập tấn công anh. Anh ấy không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy cảm thấy đau đột ngột ở chân. Ban đầu, anh nghĩ rằng bạn bè đang chơi khăm mình. Anh ta quay lại - nhưng không ai ở phía sau anh ta. Sau đó anh ta nhận ra điều gì đang xảy ra.

May mắn thay, James mang theo một con dao nên anh đã dùng nó để chống lại con cá mập. Sau đó, anh ta ra khỏi nước và nhìn vào chân của mình. Vết cắn dài 5 cm và chảy rất nhiều máu. James làm sạch chân của mình. Sau đó, anh ấy và bạn bè của mình đến một quán cà phê gần đó! Trong khi họ đang thưởng thức đồ uống, ai đó đã đưa cho James băng cá nhân vì chân anh đang chảy máu. Anh ấy đã đến bệnh viện để điều trị, nhưng hôm thứ Hai anh ấy đã trở lại làm việc.

Bài 4

4. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first.

(Hoàn thành câu thứ hai để nó có nghĩa tương tự như câu đầu tiên.)

1. I hurt my finger while I was playing the guitar.

I was playing the guitar when I hurt my finger.

2. I was walking home when it started to rain.

While I ______________________________

3. She broke her leg while she was learning to ski.

She was learning ________________________

4. He was making lunch when he suddenly felt ill.

As he _________________________________

5. She was telling me about her party when she started to laugh loudly.

She started _________________________________

6. I lost my wallet while I was shopping.

While I _________________________________

7. As the band were playing their first song, all the lights went out.

The band were playing _________________________________

Phương pháp giải:

- Dùng câu có mệnh đề chỉ thời gian While / When / As để mô tả 2 hành động trong quá khứ.

- Hành động đang xảy ra chia quá khứ tiếp diễn, nếu không thì dùng quá khứ đơn.

Lời giải chi tiết:

1. I hurt my finger while I was playing the guitar.

I was playing the guitar when I hurt my finger.

(Tôi đang chơi guitar thì bị đau ngón tay.)

2. I was walking home when it started to rain.

While I was walking home, it started to snow.

(Trong khi tôi đang đi bộ về nhà, trời bắt đầu đổ tuyết.)

3. She broke her leg while she was learning to ski.

She was learning to ski when she broke her leg.

(Cô ấy đang học trượt tuyết thì bị gãy chân.)

4. He was making lunch when he suddenly felt ill.

As he was making lunch, he suddenly felt ill.

(Khi đang làm bữa trưa, anh ấy đột nhiên cảm thấy ốm.)

5. She was telling me about her party when she started to laugh loudly.

She started to laugh when she was telling me about her party.

(Cô ấy đang kể cho tôi nghe về bữa tiệc của cô ấy thì cô ấy bắt đầu cười lớn.)

6. I lost my wallet while I was shopping.

While I was shopping, I lost my wallet.

(Trong khi tôi đang mua sắm, tôi bị mất ví.)

7. As the band were playing their first song, all the lights went out.

The band were playing their first song when all the lights went out.

(Ban nhạc đang chơi bài hát đầu tiên của họ khi tất cả đèn tắt.)

Bài 5

5. Complete the sentences with your own ideas. Use the past simple or past continuous.

(Hoàn thành các câu với ý tưởng của riêng bạn. Sử dụng quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.)

1. As I was getting off the bus, _________________________________

2. We were trying to find our hotel when _________________________________

3. An amazing thing happened as _________________________________

Phương pháp giải:

- Dùng câu có mệnh đề chỉ thời gian While / When / As để mô tả 2 hành động trong quá khứ.

- Hành động đang xảy ra chia quá khứ tiếp diễn, nếu không thì dùng quá khứ đơn.

Lời giải chi tiết:

1. As I was getting off the bus, I realized that I forgot my wallet on the seat.

(Khi tôi đang xuống xe buýt, tôi nhận ra rằng tôi để quên ví trên ghế.)

2. We were trying to find our hotel when it started to rain heavily.

(Chúng tôi đang cố gắng tìm khách sạn của mình thì trời bắt đầu mưa to.)

3. An amazing thing happened as I was going to school yesterday

(Một điều đáng kinh ngạc đã xảy ra khi tôi đi học ngày hôm qua.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2D - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Bài học 2D - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2D - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2D - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2D - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.