1G - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 1G - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1G - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Put the words and punctuation marks in the correct order to make phrases for reacting and showing interest. 2. React to these sentences. Use phrases from exercise 1. More than one answer is possible for each sentence. 3. Read the forum post about an event and complete the notes. 4. Read the Speaking Strategy and the task. Then write notes.

Bài 1

1. Put the words and punctuation marks in the correct order to make phrases for reacting and showing interest.

(Sắp xếp các từ và dấu câu theo đúng thứ tự để tạo thành các cụm từ phản ứng và thể hiện sự quan tâm.)

1. envious /I'm/so/really /?/! 

Really? I'm so envious! 

2. what /really/relief/a/?/!

________________________

3. like / sounds / nightmare /a / that /! 

________________________

4. what /oh/shame/no/a/!/! 

________________________

5. kidding / you're / !

________________________

6. that /like /sounds /fun/! 

________________________

7. upsetting / how /! 

________________________

Lời giải chi tiết:

1. Really? I'm so envious! 

(Thật sao? Tôi ghen tị ghê!)

2. Really? What a relief! 

(Thật không? Thật là nhẹ nhõm!)

3. That sounds like a nightmare! 

(Nghe như một cơn ác mộng!)

4. Oh no! What a shame! 

(Ôi không! Thật đáng xấu hổ!)

5. You’re kidding! 

(Bạn đang đùa à!)

6. That sounds like fun! 

(Nghe vui vậy!)

7. How upsetting! 

(Thật đáng buồn!)

Bài 2

2. React to these sentences. Use phrases from exercise 1. More than one answer is possible for each sentence. 

(Phản ứng với những câu này. Sử dụng các cụm từ trong bài tập 1. Có thể có nhiều hơn một câu trả lời cho mỗi câu.)

1. I lost my mobile phone!

____________________________

2. I went scuba diving when I was on holiday.

____________________________

3. I'm going to be on TV tonight! 

____________________________

4. I left my wallet in a shop, but they returned it to me.

____________________________

5. I got 95% in my French exam.

____________________________

Lời giải chi tiết:

1. I lost my mobile phone!

(Tôi bị mất điện thoại di động rồi!)

=> How upsetting! 

(Thật đáng buồn!)

2. I went scuba diving when I was on holiday.

(Tôi đã đi lặn biển khi tôi đi nghỉ.) 

=> Really? I'm so envious!

(Thật sao? Tôi ghen tị ghê!)

=> That sounds like fun!

(Nghe vui vậy!)

3. I’m going to be on TV tonight! 

(Tôi sẽ lên TV tối nay!)

=> Really? I'm so envious! 

(Thật sao? Tôi ghen tị ghê!)

4. I left my wallet in a shop, but they returned it to me.

(Tôi đã để quên chiếc ví của mình trong một cửa hàng, nhưng họ đã trả lại cho tôi.)

=> Really? What a relief! 

(Thật không? Thật là nhẹ nhõm!)

5. I got 95% in my French exam.

(Tôi đã đạt 95% trong kỳ thi tiếng Pháp của mình.)

=> Really? I'm so envious! 

(Thật sao? Tôi ghen tị ghê!)

Bài 3

3. Read the forum post about an event and complete the notes.

(Đọc bài đăng trên diễn đàn về một sự kiện và hoàn thành các ghi chú.)

Littlehelen: It was the last day of the summer holidays and I was at my friend Alice’s house. She said, ‘Everyone is wearing fancy dress to school tomorrow to raise money for charity.’.

So the next day, I went to school in fancy dress. But it was a joke! No one was wearing fancy dress! I had to go home and change, and I missed the first two lessons.

I was very embarrassed, but Alice thought it was really funny and couldn't stop laughing. The teacher was a bit cross with me and Alice! 

1. Set the scene 

Who? Helen,… _____________________

Where? _____________________

When? _____________________

2. What happened?

Alice – said tomorrow – fancy dress 

____________________________

3. How did people feel?

Alice – amused – laughed____________________

Helen - ____________________

Teacher - ____________________

Phương pháp giải:

Ghi chú lại các từ vựng và ý chính liên quan đến câu hỏi chứ không viết lại cả câu, tránh mất thời gian và vào được đúng trọng tâm.

Tạm dịch:

Littlehelen:Đó là ngày cuối cùng của kỳ nghỉ hè và tôi đang ở nhà của Alice bạn tôi. Cô ấy nói, "Ngày mai mọi người đều ăn mặc trang đẹp đến trường để gây quỹ từ thiện."

Vì vậy, ngày hôm sau, tôi đi học trong trang phục đẹp. Nhưng đó là một trò đùa! Không ai ăn mặc sang trọng! Tôi phải về nhà và thay đồ, và tôi đã bỏ lỡ hai tiết học đầu tiên.

Tôi đã rất xấu hổ, nhưng Alice nghĩ nó thực sự rất buồn cười và không thể ngừng cười. Giáo viên hơi khó tính với tôi và Alice!

Lời giải chi tiết:

1. Set the scene 

(Tạo bối cảnh)

Who? Helen, Alice and teacher.

(Ai? Helen, Alice và giáo viên.)

Where? Alice’s house and at school.

(Ở đâu? Nhà của Alice và ở trường.)

When? The last day of the summer holidays.

(Khi nào? Ngày cuối cùng của kỳ nghỉ hè.)

2. What happened?

(Điều gì đã xảy ra?)

Alice – said tomorrow – fancy dress.

(Alice – nói ngày mai – trang phục đẹp.)

Helen - went to school in fancy dress – went home and changed – missed the first two lessons.

(Helen - đến trường trong trang phục sang trọng - về nhà và thay đồ - bỏ lỡ hai buổi học đầu tiên.)

No one – fancy dress

(Không ai - ăn mặc sang trọng.)

3. How did people feel?

(Mọi người đã cảm thấy như thế nào?)

Alice – amused – laughed.

(Alice - thích thú - cười lớn.)

Helen – embarrassed.

(Helen - xấu hổ.)

Teacher - a bit cross.

(Giáo viên – hơi khó chịu.)

Bài 4

4. Read the Speaking Strategy and the task. Then write notes.

(Đọc Chiến lược nói và nhiệm vụ. Sau đó viết ghi chú.)

Tell the story of an event that happened in the school holidays.

1. Set the scene.

Who? _________________________

Where? _______________________

When? ________________________

2. What happened?

______________________________________________________

______________________________________________________

______________________________________________________

______________________________________________________

______________________________________________________

3. How did you (and/or other people) feel? Think of at least three adjectives.

______________________________________________________

______________________________________________________

______________________________________________________

______________________________________________________

4. Now do the task using your notes from exercise 4.

Phương pháp giải:

Ghi chú phần notes bằng các từ chính và sau đó hoàn thành cả bài ở phần 4.

Lưu ý: Kể lại một câu chuyện trong quá khứ ta dùng thì quá khứ đơn: V2/ed

Lời giải chi tiết:

Tell the story of an event that happened in the school holidays.

(Kể câu chuyện về một sự kiện xảy ra trong kì nghỉ lễ của trường.)

1. Set the scene.

(Tạo bối cảnh.)

Who? I, my mother, my father.

(Ai? tôi, mẹ tôi và ba tôi.)

Where? at the zoo.

(Ở đâu? ở sở thú.)

When? Independence Day last year.

(Khi nào? ngày lễ Quốc Khánh năm ngoái.) 

2. What happened?

(Điều gì đã xảy ra?)

My parents – went shopping - took me to the zoo.

(Ba mẹ tôi – đi mua sắm – dắt tôi đến sở thú.)

I enjoyed – saw animals - ran everywhere – fell – broke leg.

(Tôi thích – nhìn các con thú – chạy khắp nơi – ngã – gãy chân.)

3. How did you (and / or other people) feel? Think of at least three adjectives.

(Bạn (và / hoặc những người khác) đã cảm thấy như thế nào? Nghĩ ra ít nhất 3 tính từ.)

My father – angry – shouted – sad.

(Ba tôi – giận dữ - la – buồn.)

My mother – worried

(Mẹ tôi – lo lắng.)

I – terrible and disappointed – upset.

(Tôi – tệ và thất vọng - buồn.)

4. Now do the task using your notes from exercise 4.

(Bây giờ hãy làm bài tập sử dụng các ghi chú từ bài tập 4.)

On the Independence Day last year, I didn’t need to go to school. My father and my mother decided to go shopping after that they took me to the zoo in District 1. The last time I went to the zoo was when I was 16, so I was very excited. I enjoyed many beautiful views there, I could see many animals such as monkeys, bears, crocodiles, butterflies, … I ran everywhere in the zoo. Unfortunately, when I was running, I fell and my leg was broken.

At first my father was very angry and shouted at me because of my carelessness, but after that he looked sad. My mother was worried about my health. I felt extremely terrible and disappointed because I made my parents upset

(Vào ngày lễ Quốc khánh năm ngoái, tôi không cần phải đến trường. Ba tôi và mẹ tôi quyết định đi mua sắm sau đó họ đưa tôi đến sở thú ở Quận 1. Lần cuối cùng tôi đến sở thú là khi tôi 16 tuổi, vì vậy tôi rất thích thú. Tôi được ngắm nhiều cảnh đẹp ở đó, tôi có thể nhìn thấy nhiều loài động vật như khỉ, gấu, cá sấu, bướm,… Tôi chạy khắp nơi trong sở thú. Không may khi đang chạy tôi bị ngã và chân tôi bị gãy.

Lúc đầu bố tôi rất tức giận và quát mắng tôi vì sự bất cẩn của tôi, nhưng sau đó ông ấy trông rất buồn. Mẹ tôi lo lắng cho sức khỏe của tôi. Tôi cảm thấy vô cùng khủng khiếp và thất vọng vì mình đã khiến bố mẹ phiền lòng.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1G - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Bài học 1G - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1G - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1G - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1G - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.