7A - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 7A - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 7A - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the visitor attractions. 2. Answer the questions with the words below. 3. Listen to three tourists booking excursions. Which type of attraction from exercises 1 and 2 does each tourist decide to visit? 4. Listen again. Complete the sentences with the adjectives below. There are four extra adjectives.
Bài 1
1. Complete the visitor attractions.
(Hoàn thành các điểm thu hút khách)

Phương pháp giải:
Nghĩa của từ vựng
fountain: đài phun nước
aquarium: hồ thủy sinh
market: chợ
water park: công viên nước
harbour: cảng
castle: lâu đài
cathedral: thánh đường
statue: tượng
ruin: tàn tích
temple: đền
Lời giải chi tiết:
| 1. fountain | 2. aquarium | 3. market | 4. water park | 5. harbour | 6. castle | 7. cathedral | 8. statue | 9. ruins | 10. temple |

Bài 2
2. Answer the questions with the words below.
(Trả lời các câu hỏi bằng các từ dưới đây.)
aquarium botanical gardens museum palace
theme park tower national park
Where can you …
1 enjoy nature and see exotic plants? ___________________
2 learn about interesting old objects? ___________________
3 see where members of the royal family live? ___________________
4 go on exciting rides? ___________________
5 get a great view of a city? ___________________
6 see fish and sharks? ___________________
7 see unusual trees, plants and flowers? ___________________
Phương pháp giải:
Nghĩa của từ vựng
- wildlife park: công viên hoang dã
- museum: bảo tàng
- palace: cung điện
- theme park: công viên giải trí
- tower: tháp
- aquarium: hồ thủy sinh
- botanical garden: vườn thực vật
Lời giải chi tiết:
| 1. wildlife park | 2. museum | 3. palace | 4. theme park | 5. tower | 6. aquarium | 7. botanical gardens |
Where can you …
(Nơi nào bạn có thể …)
1 enjoy nature and see exotic plants? wildlife park
(tận hưởng thiên nhiên và xem các loài thực vật kỳ lạ? công viên động vật hoang dã)
2 learn about interesting old objects? museum
(tìm hiểu về những đồ vật cũ thú vị? viện bảo tàng)
3 see where members of the royal family live? palace
(xem các thành viên của gia đình hoàng gia sống ở đâu? cung điện)
4 go on exciting rides? theme park
(đi trên những chuyến đi thú vị? công viên giải trí)
5 get a great view of a city? tower
(có được một cái nhìn tuyệt vời của một thành phố? tòa tháp)
6 see fish and sharks?aquarium
(xem cá và cá mập? hồ thủy sinh)
7 see unusual trees, plants and flowers? botanical gardens
(thấy cây cối, cây cối và hoa lá khác thường? vườn thực vật)
Bài 3
3. Listen to three tourists booking excursions. Which type of attraction from exercises 1 and 2 does each tourist decide to visit?
(Nghe ba khách du lịch đặt chuyến du ngoạn. Loại hình thu hút nào từ bài tập 1 và 2 mà mỗi du khách quyết định đến thăm?)
Tourist 1 ______________________________________
Tourist 2 ______________________________________
Tourist 3___________________ Time: ___________________
Phương pháp giải:
Bài nghe
1.
Woman: I’d like to book an excursion.
Tourist information officer (TIO): Of course. Do you know which one you’re interested in?
W Well, my husband and I both like history, so we thought maybe the castle … I imagine it’s quite atmospheric?
TIO Yes, it is. There’s also a night-time excursion to the Roman ruins.
W A night-time excursion? At night?
TIO Yes. The ruins are far more spectacular at night.
W No, no. I like to be in bed by 9 o’clock. The castle sounds much better.
2.
Man Hi. I’m interested in booking an excursion for tomorrow.
Tourist information officer: Certainly. What did you have in mind?
M Well, the market looks beautiful. And I want to see the harbour too.
TIO Well, I suggest going to the market tomorrow.
M Really? Why’s that?
TIO Tomorrow is Friday. The market isn’t as crowded on Fridays. At weekends, it’s really busy – too busy, in my opinion.
M OK. Thanks for the advice. I’ll go to the market.
3.
Man Oh, hello. Can I ask about your excursion to the harbour?
Tourist information officer Yes, of course. What would you like to know?
M Well, there’s a morning excursion and one in the evening. Which do you recommend?
TIO They’re both great. The evening excursion is much less busy.
M I see.
TIO And it’s more romantic, in my opinion.
M OK. I’ll go for the evening excursion.
Bài dịch
1.
Người phụ nữ: tôi muốn đặt một chuyến du ngoạn.
Nhân viên thông tin du lịch: Tất nhiên. Bạn có biết bạn quan tâm đến cái nào không?
W: Chà, chồng tôi và tôi đều thích lịch sử, vì vậy chúng tôi nghĩ có thể là lâu đài… Tôi tưởng tượng nó khá thoáng?
TIO Vâng, đúng như vậy. Ngoài ra còn có một chuyến du ngoạn vào ban đêm đến các di tích La Mã.
W Một chuyến du ngoạn vào ban đêm? Vào ban đêm?
TIO Có. Những tàn tích còn ngoạn mục hơn nhiều vào ban đêm.
W Không, không. Tôi thích đi ngủ lúc 9 giờ. Lâu đài nghe hay hơn nhiều.
2.
Man: Hi. Tôi muốn đặt một chuyến du ngoạn vào ngày mai.
Nhân viên thông tin du lịch: Chắc chắn. Bạn đã nghĩ gì vậy?
M Chà, chợ có vẻ đẹp. Và tôi cũng muốn nhìn thấy bến cảng.
TIO Vâng, tôi đề nghị đi chợ vào ngày mai.
M Thật không? Tại sao vậy?
TIO Ngày mai là thứ sáu. Chợ không đông đúc vào các ngày thứ Sáu. Vào cuối tuần, nó thực sự bận – quá nhộn nhịp, theo ý kiến của tôi.
M OK. Cảm ơn vì lời khuyên. Tôi sẽ đi chợ.
3.
Người đàn ông: Oh, xin chào. Tôi có thể hỏi về chuyến du ngoạn của bạn đến bến cảng không?
Nhân viên thông tin du lịch: Có, tất nhiên. Bạn muôn biêt điều gi?
M Chà, có một chuyến du ngoạn vào buổi sáng và một chuyến du ngoạn vào buổi tối. Bạn đề xuất cái nào?
TIO Cả hai đều tuyệt vời. Chuyến du ngoạn buổi tối bớt náo nhiệt hơn nhiều.
M: Tôi hiểu rồi.
TIO Và nó lãng mạn hơn, theo ý kiến của tôi.
M: OK. Tôi sẽ đi du ngoạn buổi tối.
Lời giải chi tiết:
| 1. castle | 2. market | 3. harbour - evening |
Tourist 1: castle
(Khách 1: lâu đài)
Thông tin: “I like to be in bed by 9 o’clock. The castle sounds much better.”
Tourist 2: market
(Khách 2: chợ)
Thông tin: “OK. Thanks for the advice. I’ll go to the market.”
Tourist 3: harbour Time:evening
(Khách 2: cảng)
Thông tin: “Can I ask about your excursion to the harbour…
OK. I’ll go for the evening excursion.”
Bài 4
4. Listen again. Complete the sentences with the adjectives below. There are four extra adjectives.
(Lắng nghe một lần nữa. Hoàn thành các câu với các tính từ bên dưới. Có bốn tính từ phụ.)
atmospheric beautiful busy crowded
disappointing impressive peaceful
remote romantic spectacular
1 a I imagine it’s quite ___________________
b The ruins are far more ___________________ at night.
2 a The market looks ___________________
b The market isn’t as ___________________ on Fridays.
3 a The evening excursion is much less ___________________
b And it’s more ___________________, in my opinion.
Phương pháp giải:
Nghĩa của tính từ
atmospheric (a): thoáng
beautiful (a): đẹp
busy (a): bận
crowded (a): đông
disappointing (a): thất vọng
impressive (a): ấn tượng
peaceful (a): bình yên
remote (a): xa xôi
romantic (a): lãng mạn
spectacular (a): hùng vĩ
Lời giải chi tiết:
| 1a. atmospheric | 2a. beautiful | 3a. busy |
| 1b. spectacular | 2b. crowded | 3b. romantic |
1 a I imagine it’s quite atmospheric.
(Tôi tưởng tượng nó khá là thoáng.)
b The ruins are far more spectacularat night.
(Những tàn tích còn ngoạn mục hơn nhiều vào ban đêm.)
2 a The market looks beautiful.
(Chợ có vẻ đẹp.)
b The market isn’t as crowded on Fridays.
(Chợ không đông đúc vào các ngày thứ Sáu.)
3 a The evening excursion is much less busy.
(Chuyến du ngoạn buổi tối bớt nhộn nhịp hơn nhiều)
b And it’s more romantic, in my opinion.
(Và nó lãng mạn hơn, theo ý kiến của tôi.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 7A - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bài học 7A - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 7A - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 7A - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 7A - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.