6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Circle the correct verb form in the sentences. Tick the box if both forms are correct. 2. Complete the text with the infinitive or -ing form of the verbs in brackets. Sometimes both are correct. 3. Study the dictionary entries and answer the questions. 4. Write example sentences to show the verb patterns for these verbs.

Bài 1

1. Circle the correct verb form in the sentences. Tick the box if both forms are correct. 

(Khoanh tròn dạng động từ đúng trong các câu. Đánh dấu vào ô nếu cả hai hình thức đều đúng.)

1. My friend agreed paying / to pay for my ticket.

2 I don’t mind cycling / to cycle in the rain.

3 I’ve started learning / to learn the saxophone.

4 Two men have admitted stealing / to steal the painting.

5 We ended up staying / to stay at the hotel for a week instead of two nights.

6 Do you like going / to go for walks on the beach?

7 I hate seeing / to see animals in pain.

8 I don’t expect passing / to passall my exams.

9 She offered phoning / to phone me later. 

Phương pháp giải:

  • agree + to V: đồng ý

  • mind + Ving: bận tâm

  • start + to V/ Ving: bắt đầu

  • admit + Ving: thừa nhận

  • end up + Ving: chốt

  • like + to V/ Ving: thích

  • hate + to V/ Ving: ghét

  • expect + to V: mong đợi

  • offer + to V: cung cấp/ đề nghị

Lời giải chi tiết:

1. My friend agreed to pay for my ticket.

(Bạn tôi đã đồng ý trả tiền cho vé của tôi.)

2 I don’t mind cycling in the rain.

(Tôi không ngại đạp xe dưới trời mưa.)

3 I’ve started learning / to learn the saxophone. 6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 0 1

(Tôi đã bắt đầu học kèn saxophone.)

4 Two men have admitted stealing the painting.

(Hai người đàn ông đã thừa nhận ăn cắp bức tranh.)

5 We ended up stayingat the hotel for a week instead of two nights.

(Chúng tôi đã kết thúc việc ở lại khách sạn trong một tuần thay vì hai đêm.)

6 Do you like going / to go for walks on the beach? 6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 0 2

(Bạn có thích đi dạo trên bãi biển không?)

7 I hate seeing / to see animals in pain. 6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 0 3

(Tôi ghét nhìn thấy động vật đau đớn.)

8 I don’t expectto pass all my exams.

(Tôi không mong đợi sẽ vượt qua tất cả các bài kiểm tra của mình.)

9 She offeredto phone me later.

(Cô ấy đề nghị gọi điện cho tôi sau.)

Bài 2

2. Complete the text with the infinitive or -ing form of the verbs in brackets. Sometimes both are correct.

(Hoàn thành văn bản với dạng nguyên thể hoặc -ing của các động từ trong ngoặc. Đôi khi cả hai đều đúng.)

At the end of a long journey, most people prefer (1) to get (get) home and relax as soon as possible. They don’t fancy (2)_______________(shop), but they don’t want (3)_______________(arrive) home with nothing to eat.

Now, travellers who pass through Gatwick Airport in London can avoid (4)_______________(return) home to an empty fridge by choosing (5)_______________(visit) a virtual shop. There are no real products in the shop, only images on ten large screens. When you decide (6)_______________(buy) something, you use your smartphone to scan it. You keep (7)_______________(scan) items until you’ve found everything you need, then you pay. After that, you can spend a week or two (8)_______________(enjoy) your holiday. The shop promises (9)_______________(deliver) your shopping soon after you get home. According to the retailer, the virtual shop is a perfect combination of traditional and online shopping. People enjoy (10)_______________(look) around shops, but they also love (11)_______________(shop) online because it’s so convenient.

Phương pháp giải:

Nghĩa của từ vựng

  • shop: mua sắm

  • arrive: đến

  • return: quay về

  • visit: thăm

  • buy: mua 

  • scan: lướt qua

  • enjoy: tận hưởng

  • deliver: giao

  • look: ngắm

fancy + Ving: thích

want + to V: muốn 

avoid + Ving: tránh 

choose + to V: chọn

decide + to V: quyết định

keep + Ving: tiếp tục 

spend + Ving: dành…

promise + to V: hứa

enjoy + Ving: tận hưởng

love + Ving: yêu thích

Lời giải chi tiết:

2. shopping3. to arrive4. returning5. to visit6. to buy7. scanning8. enjoying9. to deliver10. looking11. shopping / to shop

At the end of a long journey, most people prefer (1) to get (get) home and relax as soon as possible. They don’t fancy (2) shopping (shop), but they don’t want (3) to arrive (arrive) home with nothing to eat.

Now, travellers who pass through Gatwick Airport in London can avoid (4) returning (return) home to an empty fridge by choosing (5) to visit (visit) a virtual shop. There are no real products in the shop, only images on ten large screens. When you decide (6) to buy (buy) something, you use your smartphone to scan it. You keep (7) scanning (scan) items until you’ve found everything you need, then you pay. After that, you can spend a week or two (8) enjoying (enjoy) your holiday. The shop promises 9 to deliver (deliver) your shopping soon after you get home. According to the retailer, the virtual shop is a perfect combination of traditional and online shopping. People enjoy (10) looking (look) around shops, but they also love (11) shopping / to shop (shop) online because it’s so convenient.

Tạm dịch:

Khi kết thúc một hành trình dài, hầu hết mọi người đều thích trở về nhà và thư giãn càng sớm càng tốt. Họ không thích mua sắm, nhưng họ không muốn trở về nhà mà không có gì để ăn.

Giờ đây, những du khách đi qua Sân bay Gatwick ở London có thể tránh trở về nhà với tủ lạnh trống rỗng bằng cách chọn ghé thăm một cửa hàng ảo. Không có sản phẩm thật trong cửa hàng, chỉ có hình ảnh trên mười màn hình lớn. Khi bạn quyết định mua một thứ gì đó, bạn sẽ sử dụng điện thoại thông minh để quét nó. Bạn tiếp tục quét các mặt hàng cho đến khi tìm thấy mọi thứ mình cần, sau đó bạn trả tiền. Sau đó, bạn có thể dành một hoặc hai tuần để tận hưởng kỳ nghỉ của mình. Shop hứa sẽ giao hàng cho bạn mua sắm sớm nhất sau khi bạn nhận nhà. Theo nhà bán lẻ, cửa hàng ảo là sự kết hợp hoàn hảo giữa mua sắm truyền thống và trực tuyến. Mọi người thích tìm kiếm xung quanh các cửa hàng, nhưng họ cũng thích mua sắm trực tuyến vì nó rất tiện lợi.

Bài 3

3. Study the dictionary entries and answer the questions.

(Nghiên cứu các mục từ điển và trả lời các câu hỏi.)

1 How many meanings are there for each verb? ______________________

2 Which verb takes an infinitive? ______________________

3 Which verb takes an -ing form? ______________________

4 Which verb takes a bear form? ______________________

fail /feil/ verb 1 [I, T]. t not to be successful in sth: She failed her driving test. I feel that've failed. – I’m 25 and I still haven’t got a job. 2. [I] fail to do sth to not do sth. She failed to notice that the front door was open.

risk/risk/ verb [T] 1. to put sth or yourself in a dangerous position. The man risked his life to save the little boy. 2. risk doing something to take the chance of sth unpleasant happening. If you don’t work hard now, you risk failing your exams.

make /meik/ verb 1. to create or prepare something by combining materials or putting parts together. She makes her own clothes. 2. make somebody/ something do something to cause somebody / something to do something. She always makes me laugh.

Phương pháp giải:

fail / feil / động từ 1 [I, T]. không thành công trong việc làm gì đó: Cô ấy đã trượt bài kiểm tra lái xe của mình. Tôi cảm thấy rằng ‘đã thất bại. - Tôi 25 tuổi và vẫn chưa có việc làm. 2. [I] không làm gì đó. Cô không để ý rằng cửa trước đang mở.

nguy cơ / rủi ro / động từ [T] 1. đặt thứ gì đó hoặc bản thân vào vị trí nguy hiểm. Người đàn ông đã liều mình cứu cậu bé. 2. mạo hiểm làm điều gì đó để có những thay đổi khó chịu của sth xảy ra. Nếu bạn không làm việc chăm chỉ ngay bây giờ, bạn có nguy cơ trượt các kỳ thi của mình.

make / meik / verb 1. để tạo ra hoặc chuẩn bị một cái gì đó bằng cách kết hợp các vật liệu hoặc ghép các bộ phận lại với nhau. Cô ấy tự may quần áo cho mình. 2. khiến ai đó / điều gì đó làm điều gì đó khiến ai đó / điều gì đó làm điều gì đó. Cô ấy luôn làm tôi cười.

Lời giải chi tiết:

1 How many meanings are there for each verb? two

(Có bao nhiêu nghĩa cho mỗi động từ? hai)

2 Which verb takes an infinitive?fail

(Động từ nào có dạng to V? Thất bại)

3 Which verb takes an -ing form? risk

(Động từ nào có dạng -ing)

4 Which verb takes a bear form? make

(Động từ nào có dạng nguyên mẫu)

Bài 4

4. Write example sentences to show the verb patterns for these verbs.

(Viết các câu ví dụ để chỉ ra các mẫu động từ cho những động từ này.)

1. hope ___________________________________

2. fancy__________________________________

3. make___________________________________

4. can’t stand___________________________________

Phương pháp giải:

  • hope + to V: hi vọng

  • fancy + Ving: thích

  • make somebody + do something: khiến ai đó làm gì

  • can’t stand: không chịu được

Lời giải chi tiết:

1. hope 

I hope to pass my Maths exams. 

(Tôi hy vọng sẽ vượt qua kỳ thi Toán của tôi.)

2. fancy

I don’t fancy watching action movies. 

(Tôi không thích xem phim hành động.)

3. make

My teacher makes me do a lot of homework. 

(Giáo viên của tôi bắt tôi phải làm rất nhiều bài tập về nhà.)

4. can’t stand

I can’t stand working in this company. 

(Tôi không thể chịu được việc làm việc trong công ty này.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Bài học 6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6E - Unit 6. Money - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.