4H - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 4H - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4H - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the zero conditional sentences with the correct form of the verbs in brackets. 2. Read the Writing Strategy. Then read the task below and the model text. Decide where the second paragraph should begin: A, B or C. 3. Add two phrases below to each group (A-D). Then tick the phrases that are in the model text. 4. Read the task and make a plan. 5. Write an article like the one in exercise 2. Use your notes from exercise 4 and include phrases from exercise 3.
Bài 1
1. Complete the zero conditional sentences with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu điều kiện loại 0 với dạng đúng của các động từ trong ngoặc.)
1. If you ___________________ (burn) coal, it ___________________ (give) off greenhouse gases.
2. A rainbow often ___________________ (appear) if the sun ___________________ (come) out when it’s raining.
3. If an earthquake ___________________ (happen) under the ocean, it sometimes ___________________ (cause) a tsunami.
4. If a hurricane ___________________ (form) over the Indian Ocean, they ___________________ (call) it a typhoon.
5. Floods ___________________ (happen) if it ___________________ (rain) a lot more than usual for a long time.
Phương pháp giải:
Công thức câu điều kiện loại 0
IF + S + V(s/es), S + V(s/es) …
Lời giải chi tiết:
| 1. burn, gives | 2. appears, comes | 3. happens, causes | 4. forms, call | 5. happen, rains |
1. If you burn (burn) coal, it gives (give) off greenhouse gases.
(Nếu bạn đốt than, nó sẽ sinh ra khí nhà kính.)
2. A rainbow often appears (appear) if the sun comes (come) out when it’s raining.
(Cầu vồng thường xuất hiện nếu mặt trời ló dạng khi trời mưa.)
3. If an earthquake happens (happen) under the ocean, it sometimes causes (cause) a tsunami.
(Nếu một trận động đất xảy ra dưới đại dương, nó đôi khi gây ra sóng thần.)
4. If a hurricane forms (form) over the Indian Ocean, they call (call) it a typhoon.
(Nếu một cơn bão hình thành trên Ấn Độ Dương, họ gọi nó là bão cuồng phong.)
5. Floods happen (happen) if it rains (rain) a lot more than usual for a long time.
(Lũ lụt xảy ra nếu trời mưa nhiều hơn bình thường trong một thời gian dài.)
Bài 2
2. Read the Writing Strategy. Then read the task below and the model text. Decide where the second paragraph should begin: A, B or C.
(Đọc Chiến lược Viết. Sau đó, đọc nhiệm vụ bên dưới và văn bản mẫu. Quyết định xem đoạn thứ hai sẽ bắt đầu ở đâu: A, B hoặc C.)

‘Young people are doing more to prevent global warming than older people.’ Do you agree?
I do not believe that this is true. Adults make the most important decisions about global warming, not young people. For example, governments have to decide between fossil fuels and renewable energy. [A] Furthermore, adults decide how ‘green’ their lifestyle at home should be: Do they buy a big or small car? Do they live in a big or small house? And so on. [B] Having said that, young people are often better at remembering to recycle plastic bottles and other containers. What is more, children walk and cycle more often than adults and this causes less pollution. [C] However, they probably walk and cycle more because they are too young to drive, not because they care about the environment! So all in all, I do not think young people are doing more than older people.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
"Những người trẻ đang làm nhiều hơn để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu hơn những người lớn tuổi." Bạn có đồng ý không?
Tôi không tin rằng điều này là sự thật. Người lớn đưa ra quyết định quan trọng nhất về sự nóng lên toàn cầu, không phải người trẻ. Ví dụ, các chính phủ phải quyết định giữa nhiên liệu hóa thạch và năng lượng tái tạo. [A] Hơn nữa, người lớn quyết định lối sống của họ ở nhà nên ‘xanh’ như thế nào: Họ mua một chiếc ô tô lớn hay nhỏ? Họ sống trong một ngôi nhà lớn hay nhỏ? Và như thế. [B] Phải nói rằng, những người trẻ tuổi thường ghi nhớ tốt hơn việc tái chế chai nhựa và các hộp đựng khác. Hơn nữa, trẻ em đi bộ và đạp xe thường xuyên hơn người lớn và điều này ít gây ô nhiễm hơn. [C] Tuy nhiên, có lẽ chúng đi bộ và đạp xe nhiều hơn vì chúng còn quá nhỏ để lái xe chứ không phải vì chúng quan tâm đến môi trường! Vì vậy, nhìn chung, tôi không nghĩ rằng những người trẻ tuổi đang làm nhiều hơn những người lớn tuổi.
Lời giải chi tiết:
The second paragraph should begin at [B]
Giải thích:
Từ đầu đến hết đoạn A: quan điểm 1: người lớn làm nhiều hơn giới trẻ trong vấn đề môi trường.
Đoạn B về sau: quan điểm 2: giới trẻ và vấn đề môi trường.
Bài 3
3. Add two phrases below to each group (A-D). Then tick the phrases that are in the model text.
(Thêm hai cụm từ bên dưới vào mỗi nhóm (A-D). Sau đó đánh dấu vào các cụm từ có trong văn bản mẫu.)
As I see it, … Having said that, … However, …
In my opinion, … Moreover, … Nevertheless, …
On the other hand, … To be honest, … What is more, …
A Expressing an opinion
I think / I don’t think that …
______________________________________ ◻
______________________________________ ◻
B Presenting an opposing opinion
There are people who believe that …
______________________________________ ◻
______________________________________ ◻
C Presenting a counter-argument
In spite of this, …
______________________________________ ◻
______________________________________ ◻
D Making an additional point
Furthermore, …
______________________________________ ◻
______________________________________ ◻
Phương pháp giải:
Nghĩa của các cụm từ
As I see it, …: như tôi thấy,…
Having said that, …: phải nói rằng,…
However, …: tuy nhiên,…
In my opinion, …: theo quan điểm của tôi,…
Moreover, …: hơn thế nữa,…
Nevertheless, …: tuy nhiên,…
On the other hand, …: mặt khác…
To be honest, …: Thật lòng mà nói,…
What is more, …: Hơn nữa,…
Lời giải chi tiết:
A Expressing an opinion
(Bày tỏ quan điểm)
I think / I don’t think that … ◻
As I see it, … ◻
In my opinion, … ◻
B Presenting an opposing opinion
(Trình bày một quan điểm đối lập)
There are people who believe that … ◻
Having said that, … 
On the other hand, … ◻
C Presenting a counter-argument
(Trình bày một lập luận phản bác)
In spite of this, … ◻
However, … 
Nevertheless, … ◻
D Making an additional point
(Đưa ra một điểm bổ sung)
Furthermore, … 
Moreover,… ◻
What is more, … 
Bài 4
4. Read the task and make a plan.
(Đọc nhiệm vụ và lập kế hoạch.)
‘Individuals can do more to stop global warming than governments.’ Do you agree?
Paragraph 1 (my opinion)
Argument 1: ______________________________________
Argument 2: ______________________________________
Paragraph 2 (opposing view)
Argument 1: ___________________________________
Argument 2: ______________________________________
Counter-argument: ______________________________________
Lời giải chi tiết:
Paragraph 1 (my opinion)
Argument 1: responsibility of everyone in the community.
Argument 2: we can join hands to protect in various ways.
Paragraph 2 (opposing view)
Argument 1: too big for individual to deal with.
Argument 2: enough money and resources to invest.
Counter-argument: awareness and efforts of each person are much more important.
(Đoạn 1 (ý kiến của tôi)
Luận điểm 1: trách nhiệm của mọi người trong cộng đồng.
Luận điểm 2: chúng ta có thể chung tay bảo vệ bằng nhiều cách khác nhau.
Đoạn 2 (quan điểm đối lập)
Luận điểm 1: quá lớn đối với cá nhân để giải quyết.
Luận điểm 2: đủ tiền và nguồn lực để đầu tư.
Phản biện: ý thức và nỗ lực của mỗi người quan trọng hơn rất nhiều.)
Bài 5
5. Write an article like the one in exercise 2. Use your notes from exercise 4 and include phrases from exercise 3.
(Viết một bài báo giống như trong bài tập 2. Sử dụng các ghi chú của bài tập 4 và bao gồm các cụm từ từ bài tập 3.)
Lời giải chi tiết:
I strongly believe that individuals can do more to stop global warming than governments. Protecting environment is the responsibility of each person in the community. As individuals, we can help in various ways, such as recycling more, buying more energy-efficient household items, or planting more trees in our gardens. It will bring positive results if we join hands and do it every day.
There are people who believe that environmental issues such as global warming… are too big for individuals to deal with. This is because solving such problems requires special equipment, the use of modern technological devices and large numbers of experienced scientists to work together. Only governments can have sufficient funds and resources to invest in this. However, without the awareness and efforts of each individual in environment protection problem, all the solutions of the governments will be meaningless. So all in all, protecting the environment is the obligation of both politicians and individuals. Nevertheless, individuals can do more to stop global warming than governments because human is the core of society.
Tạm dịch:
Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng các cá nhân có thể làm nhiều hơn để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu hơn là các chính phủ. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người trong cộng đồng. Với tư cách cá nhân, chúng ta có thể giúp đỡ bằng nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như tái chế nhiều hơn, mua nhiều đồ gia dụng tiết kiệm năng lượng hơn hoặc trồng nhiều cây hơn trong vườn của chúng ta. Nó sẽ mang lại kết quả tích cực nếu chúng ta chung tay và thực hiện hàng ngày.
Có những người tin rằng môi trường như sự nóng lên toàn cầu ... là những vấn đề quá lớn đối với các cá nhân. Điều này là do việc giải quyết những vấn đề như vậy đòi hỏi thiết bị đặc biệt, sử dụng các thiết bị công nghệ hiện đại và số lượng lớn các nhà khoa học có kinh nghiệm cùng làm việc. Chỉ có chính phủ mới có đủ tiền và nguồn lực để đầu tư vào việc này. Tuy nhiên, nếu không có ý thức và nỗ lực của mỗi cá nhân trong vấn đề bảo vệ môi trường thì mọi giải pháp của các cấp chính phủ sẽ trở nên vô nghĩa. Vì vậy, nói chung, bảo vệ môi trường là nghĩa vụ của cả chính trị gia và cá nhân. Tuy nhiên, các cá nhân có thể làm nhiều hơn để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu hơn là các chính phủ bởi vì chúng ta là cốt lõi của xã hội.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4H - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bài học 4H - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4H - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4H - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4H - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.