Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng CLIL Tiếng Anh 7 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

express

/ɪkˈspres/

(v) bày tỏ

Minh họa cho express

Ví dụ minh họa

Her eyes expressed deep sadness.

Đôi mắt cô ấy thể hiện nỗi buồn sâu thẳm.

movement

/ˈmuːvmənt/

(n) gói phản lực

Minh họa cho movement

Ví dụ minh họa

He made a sudden movement and frightened the bird away.

Anh ta di chuyển đột ngột và làm con chim sợ hãi bỏ chạy.

unusual

/ʌnˈjuːʒuəl/

(adj) khác thường

Minh họa cho unusual

Ví dụ minh họa

Do you like the new couch?" "Yes, it"s very unusual”.

Bạn có thích chiếc ghế dài mới không? Vâng, nó rất khác thường.

perform

/pəˈfɔːm/

(v) thể hiện

Minh họa cho perform

Ví dụ minh họa

Computers can perform a variety of tasks.

Máy tính có thể thực hiện nhiều tác vụ khác nhau.

bottom

/ˈbɒtəm/

(v) phía dưới

Minh họa cho bottom

Ví dụ minh họa

He stood at the bottom of the stairs and called up to me.

Anh ấy đứng dưới chân cầu thang và gọi tôi.

combine

/kəmˈbaɪn/

(v) hành khách

Minh họa cho combine

Ví dụ minh họa

None of us has much money so let"s combine what we"ve got.

Không ai trong chúng ta có nhiều tiền vì vậy hãy kết hợp những gì chúng ta có.

tap dance

/ˈtæp ˌdæns/

(n) khiêu vũ

Minh họa cho tap dance

Ví dụ minh họa

He takes weekly tap dance classes.

Anh ấy tham gia các lớp học khiêu vũ hàng tuần

mental

/ˈmentl/

(adj) thuộc về thần kinh

Minh họa cho mental

Ví dụ minh họa

The family has a history of mental disorder.

Gia đình có tiền sử rối loạn tâm thần.

freestyle

/ˈfriːstaɪl/

(n) phong cách tự do

Minh họa cho freestyle

Ví dụ minh họa

He won the 400 metres freestyle.

Anh ấy đã giành chiến thắng ở cự ly 400 mét tự do.

practice

/ˈpræktɪs/

(v) thực hành

Minh họa cho practice

Ví dụ minh họa

I can"t see how your plan is going to work in practice.

Tôi không thể thấy kế hoạch của bạn sẽ hoạt động như thế nào trong thực tế.

cricket

/ˈkrɪkɪt/

(v) bóng chày

Minh họa cho cricket

Ví dụ minh họa

Binns played cricket for his county in his youth.

Binns chơi bóng chày cho quận của mình khi còn trẻ.

author

/ˈɔːθə(r)/

(n) tác giả

Minh họa cho author

Ví dụ minh họa

He is the author of two books on French history.

Ông là tác giả của hai cuốn sách về lịch sử Pháp.

adventure

/ədˈventʃə(r)/

(n) chuyến phưu lưu

Minh họa cho adventure

Ví dụ minh họa

We got lost on the Metro - it was quite an adventure.

Chúng tôi bị lạc trên tàu điện ngầm - đó là một cuộc phiêu lưu.

explore

/ɪkˈsplɔː(r)/

(v) khám phá

Minh họa cho explore

Ví dụ minh họa

The best way to explore the countryside is on foot.

Cách tốt nhất để khám phá vùng nông thôn là đi bộ.

aggressive

/əˈɡresɪv/

(adj) hung hăng

Minh họa cho aggressive

Ví dụ minh họa

The stereotype is that men tend to be more aggressive than women.

Định kiến cho rằng đàn ông có xu hướng hung hăng hơn phụ nữ.

insect

/ˈɪnsekt/

(n) côn trùng

Minh họa cho insect

Ví dụ minh họa

I"ve got some sort of insect bite on my leg.

Tôi thực sự mong đợi kỳ nghỉ của tôi.

behave

/bɪˈheɪv/

(v) cư xử

Minh họa cho behave

Ví dụ minh họa

They behaved as if nothing had happened.

Họ cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra.

Temple of Literature

/’templ əv "lɪtərɪtʃə /

(n) văn miếu quốc từ giám

Minh họa cho Temple of Literature

Ví dụ minh họa

Temple of Literature is famous in Việt Nam

Văn Miếu nổi tiếng ở Việt Nam

corner

/ˈkɔːnə(r)/

(n) góc

Minh họa cho corner

Ví dụ minh họa

You go around corners too fast when you"re driving!

Bạn đi vòng quanh các góc quá nhanh khi bạn đang lái xe!

worship

/ˈwɜːʃɪp/

(v) thờ cúng

Minh họa cho worship

Ví dụ minh họa

They socialize together and worship in the same mosque.

Họ giao lưu cùng nhau và thờ phượng trong cùng một nhà thờ Hồi giáo.

confucius

/kənˈfjuː.ʃəs/

(n) Khổng Tử

Minh họa cho confucius

Ví dụ minh họa

Confucius is a famous in ancient chinese history.

Khổng Tử là một danh nhân trong lịch sử Trung Quốc cổ đại

stelae

/ˈstiː.li/

(v) bia bằng đá

Minh họa cho stelae

Ví dụ minh họa

At the base of Tikal"s North Acropolis stands a row of tall carved stones, or stelae.

Dưới chân thành phố Bắc của Tikal là một hàng đá chạm khắc cao, hoặc bia.

tortoises

/ˈtɔːtəs/

(n) con rùa

Minh họa cho tortoises

Ví dụ minh họa

She mistakes a sleeping tortoise for a rock and puts food and plates on the back of the tortoise.

Cô ấy nhầm một con rùa đang ngủ với một tảng đá và đặt thức ăn và đĩa lên lưng rùa.

outstanding

/aʊtˈstændɪŋ/(adj)

(adj) nổi bật

Minh họa cho outstanding

Ví dụ minh họa

It"s an area of outstanding natural beauty.

Đó là một khu vực có vẻ đẹp tự nhiên nổi bật

antibiotic

/ˌæntibaɪˈɒtɪk/

(n) thuốc kháng sinh

Minh họa cho antibiotic

Ví dụ minh họa

I"m taking antibiotics for a throat infection.

Tôi đang dùng thuốc kháng sinh để bị nhiễm trùng cổ họng.

infection

/ɪnˈfekʃn/

(n) sự nhiễm trùng

Minh họa cho infection

Ví dụ minh họa

Bandage the wound to reduce the risk of infection.

Băng vết thương để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

allergy

/ˈælədʒi/

(n) dị ứng

Minh họa cho allergy

Ví dụ minh họa

Your rash is caused by an allergy to peanuts.

Phát ban của bạn là do dị ứng với đậu phộng.

flu

/fluː/

(n) bị cúm

Minh họa cho flu

Ví dụ minh họa

Robby has a bad case of the flu.

Robby bị cúm.

bacteria

/bækˈtɪəriə/

(n) vi khuẩn

Minh họa cho bacteria

Ví dụ minh họa

There are many different types of bacteria.

Có nhiều loại vi khuẩn khác nhau.

protect

/prəˈtekt/

(v) bảo vệ

Minh họa cho protect

Ví dụ minh họa

It"s important to protect your skin from the harmful effects of the sun.

Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời là rất quan trọng.

discover

/dɪˈskʌvə(r)/

(v) rộng rãi

Minh họa cho discover

Ví dụ minh họa

Who discovered America?

Ai đã khám phá ra Mỹ?

capital

/ˈkæpɪtl/

(n) thủ đô

Minh họa cho capital

Ví dụ minh họa

Australia"s capital city is Canberra.

Thành phố thủ đô của Úc là Canberra.

common

/ˈkɒmən/

(adj) phổ biến

Minh họa cho common

Ví dụ minh họa

It"s quite common to see couples who dress alike.

Khá phổ biến khi thấy các cặp đôi ăn mặc giống nhau.

plateau

/ˈplætəʊ/

(n) lợi ích

Ví dụ minh họa

The US death rate reached a plateau in the 1960s, before declining suddenly.

Tỷ lệ tử vong của Hoa Kỳ đạt mức cao trong những năm 1960, trước khi giảm đột ngột.

average

/ˈævərɪdʒ/

(n) mức độ

Minh họa cho average

Ví dụ minh họa

Prices have risen by an average of four percent over the past year.

Giá đã tăng trung bình 4% trong năm qua.

moutainous area

/ˈmaʊn.tən.əs/

(n) khu vực miền núi

Minh họa cho moutainous area

Ví dụ minh họa

thus people were able to survive the hostile environmental and political conditions of these mountainous areas.

do đó con người đã có thể tồn tại trong điều kiện môi trường và chính trị thù địch của những vùng núi này.

climate

/ˈklaɪmət/

(n) khí hậu

Minh họa cho climate

Ví dụ minh họa

The Mediterranean climate is good for growing citrus fruits and grapes.

Khí hậu Địa Trung Hải rất tốt cho việc trồng các loại trái cây có múi và nho.

mild

/maɪld/

(adj) nhẹ

Minh họa cho mild

Ví dụ minh họa

She can"t accept even mild criticism of her work.

Cô ấy không thể chấp nhận những lời chỉ trích thậm chí nhẹ về công việc của mình.

humid

/ˈhjuːmɪd/

(adj) ẩm ướt

Minh họa cho humid

Ví dụ minh họa

New York is very hot and humid in the summer.

New York rất nóng và ẩm ướt vào mùa hè.

attract

/əˈtrækt/

(v) thu hút

Minh họa cho attract

Ví dụ minh họa

These flowers are brightly coloured in order to attract butterflies.

Những bông hoa này có màu sắc rực rỡ để thu hút bướm.

waterfall

/ˈwɔːtəfɔːl/

(n) thác nước

Minh họa cho waterfall

Ví dụ minh họa

Can you feel the spray from the waterfall?

Bạn có thể cảm nhận được tia nước phun từ thác nước không?

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 English Discovery CLIL Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.