Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 1 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 1 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 1 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 7 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

culture

/ˈkʌltʃə(r)/

(n) văn hóa

Ví dụ minh họa

This is one of the most ancient cultures in the world.

Đây là một trong những nền văn hóa cổ xưa nhất trên thế giới.

cultural activities

/ˈlaɪf.staɪl/

(n) hoạt động văn hóa

Ví dụ minh họa

Traditional cultural activities in Vietnam are still handed down to this day.

Các hoạt động văn hóa truyền thống ở Việt Nam vẫn được lưu truyền cho đến ngày nay.

action film

/ˈæk.ʃən ˌfɪlm/

(n) phim hành động

Minh họa cho action film

Ví dụ minh họa

He loves action films - all car chases and jumping out of planes.

Anh ấy thích phim hành động - tất cả các cuộc rượt đuổi bằng ô tô và nhảy ra khỏi máy bay.

horror film

/ˈhɒrə/ /fɪlm/

(n) phim kinh dị

Ví dụ minh họa

Most episodes feature a discussion with a guest about a specific science fiction, or horror film.

Hầu hết các tập đều có cuộc thảo luận với khách về một bộ phim khoa học viễn tưởng hoặc kinh dị cụ thể.

romantic film

/rəʊˈmæn.tɪk/

(n) phim tình cảm

Minh họa cho romantic film

Ví dụ minh họa

His latest film is described as a ‘‘romantic film’’.

Bộ phim mới nhất của anh được mô tả là một “bộ phim lãng mạn’’.

comedy

/ˈkɒmədi/

(n) hài

Minh họa cho comedy

Ví dụ minh họa

Three separate archival records identify a parlour as a venue for comedies.

Ba hồ sơ lưu trữ riêng biệt xác định một phòng khách là nơi biểu diễn các vở hài kịch.

science fiction

/ˈsaɪəns/ /ˈfɪkʃən/

(n) khoa học viễn tưởng

Ví dụ minh họa

An idea often discussed is the teleportation machine of science fiction.

Một ý tưởng thường được thảo luận là cỗ máy dịch chuyển tức thời của khoa học viễn tưởng.

comic

/ˈkɒmɪk/

(n) truyện tranh

Minh họa cho comic

Ví dụ minh họa

Comic is a magazine or book that contains a set of stories told in pictures with a small amount of writing.

Truyện tranh là một tạp chí hoặc sách có chứa một tập hợp các câu chuyện được kể bằng hình ảnh với một lượng văn bản nhỏ.

classical

/ˈklæsɪkl/

(adj) cổ điển

Minh họa cho classical

Ví dụ minh họa

He is one of our greatest classical actors.

Anh ấy là một trong những diễn viên cổ điển vĩ đại nhất của chúng tôi.

documentary

/ˌdɒkjuˈmentri/

(n) bộ phim tài liệu

Minh họa cho documentary

Ví dụ minh họa

The documentary took a fresh look at the life of Darwin.

Bộ phim tài liệu đã có một cái nhìn mới mẻ về cuộc đời của Darwin.

poem

/ˈpəʊɪm/

(n) bài thơ

Minh họa cho poem

Ví dụ minh họa

He gave an inspirational reading of his own poems.

Anh ấy đã đọc một cách đầy cảm hứng những bài thơ của chính mình.

painting

/ˈpeɪntɪŋ/

(n) bức tranh

Minh họa cho painting

Ví dụ minh họa

The walls are covered in oil paintings.

Các bức tường được bao phủ bởi những bức tranh sơn dầu.

direction

/dəˈrekʃn/

(n) hướng

Minh họa cho direction

Ví dụ minh họa

They drove away in opposite directions.

Họ lái xe đi ngược chiều nhau.

statistic

/stəˈtɪstɪk/

(n) sự thống kê

Minh họa cho statistic

Ví dụ minh họa

It"s difficult to interpret these statistics without knowing how they were obtained.

Thật khó để giải thích những số liệu thống kê này mà không biết làm thế nào chúng có được.

middle-aged

/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/

(n) người trung niên

Minh họa cho middle-aged

Ví dụ minh họa

Most company directors are middle-aged men, but this 28-year-old woman is an exception that proves the rule.

Hầu hết các giám đốc công ty là những người đàn ông trung niên, nhưng người phụ nữ 28 tuổi này là một ngoại lệ chứng minh quy tắc này.

pensioner

/ˈpenʃənə(r)/

(n) người hưu trí

Minh họa cho pensioner

Ví dụ minh họa

The government unveiled their plans for lifting millions of UK pensioners out of poverty.

Chính phủ đã tiết lộ kế hoạch của họ để đưa hàng triệu người hưu trí Vương quốc Anh thoát khỏi đói nghèo.

teenager

/ˈtiːneɪdʒə(r)/

(n) thiếu niên

Minh họa cho teenager

Ví dụ minh họa

The magazine is aimed at teenagers and young adults.

Tạp chí nhắm đến thanh thiếu niên và thanh niên.

typical

/ˈtɪpɪkl/

(adj) điển hình

Minh họa cho typical

Ví dụ minh họa

He looked like the typical tourist with his camera and baseball cap

Anh ấy trông giống như một khách du lịch điển hình với máy ảnh và mũ bóng chày của mình.

study

/ˈstʌdi/

(n) nghiên cứu

Minh họa cho study

Ví dụ minh họa

His studies will suffer if he has to stay home for too long.

Việc học của anh ấy sẽ bị ảnh hưởng nếu anh ấy phải ở nhà quá lâu.

surfing

/ˈsɜːfɪŋ/

(v) lướt

Minh họa cho surfing

Ví dụ minh họa

Dale took up surfing after his family moved to Los Angeles.

Dale bắt đầu lướt sóng sau khi gia đình anh chuyển đến Los Angeles.

honest

/ˈɒnɪst/

(adj) trung thực

Minh họa cho honest

Ví dụ minh họa

Both sides may be perfectly honest, both may wish to tell the truth and the whole truth.

Cả hai bên có thể hoàn toàn trung thực, cả hai đều có thể muốn nói sự thật và toàn bộ sự thật.

awesome

/ˈɔːsəm/

(adj) tuyệt vời

Minh họa cho awesome

Ví dụ minh họa

Legendary used to describe a football player, especially if he is awesome.

Huyền thoại được sử dụng để mô tả một cầu thủ bóng đá, đặc biệt nếu anh ta tuyệt vời.

concert

/ˈkɒnsət/

(n) buổi hòa nhạc

Minh họa cho concert

Ví dụ minh họa

More of the older went to venues to hear live music, most commonly music concerts.

Nhiều người lớn tuổi đã đến các địa điểm để nghe nhạc sống, phổ biến nhất là các buổi hòa nhạc.

instrument

/ˈɪnstrəmənt/

(n) nhạc cụ

Minh họa cho instrument

Ví dụ minh họa

He plays saxophone, trumpet, and several other instruments.

Anh ấy chơi saxophone, trumpet và một số nhạc cụ khác.

newspaper

/ˈnjuːzpeɪpə(r)/

(n) báo

Minh họa cho newspaper

Ví dụ minh họa

He wants to work for a newspaper when he graduates.

Anh ấy muốn làm việc cho một tờ báo khi anh ấy tốt nghiệp.

celebrity

/səˈlebrəti/

(n) người nổi tiếng

Minh họa cho celebrity

Ví dụ minh họa

The magazine is all about the lives of celebrities.

Tạp chí là tất cả về cuộc sống của những người nổi tiếng.

weather forecast

/ ri(ː)ˈælɪti ʃəʊ/ / ˈwɛðə ˈfɔːkɑːst/

(n) dự báo thời tiết

Ví dụ minh họa

What is the weather forecast for next week?

Dự báo thời tiết cho tuần tới là gì?

reality show

/riˈæl.ə.t̬i ˌʃoʊ/

(n) chương trình thực tế

Minh họa cho reality show

Ví dụ minh họa

They can go to another team or come up with their own reality show concept.

Họ có thể đến với một đội khác hoặc đưa ra ý tưởng chương trình thực tế của riêng mình.

talk show

/tɔːk ʃəʊ/

(n) chương trình trò chuyện

Minh họa cho talk show

Ví dụ minh họa

Radio talk shows have been besieged with callers expressing outrage on the subject.

Các chương trình trò chuyện trên đài phát thanh đã bị bao vây với những người gọi bày tỏ sự phẫn nộ về chủ đề này.

fantastic

/fænˈtæstɪk/

(adj) tuyệt vời

Minh họa cho fantastic

Ví dụ minh họa

You look fantastic in that dress.

Bạn trông thật tuyệt trong chiếc váy đó.

magazine

/ˌmæɡəˈziːn/

(n) tạp chí

Minh họa cho magazine

Ví dụ minh họa

Our latest publication is a magazine for health enthusiasts.

Ấn phẩm mới nhất của chúng tôi là tạp chí dành cho những người đam mê sức khỏe.

row

/rəʊ/

(n) hàng

Minh họa cho row

Ví dụ minh họa

We had seats in the front row of the theatre.

Chúng tôi đã có chỗ ngồi ở hàng ghế đầu của nhà hát.

hold on

/həʊld/

(phr) chờ một lát

Minh họa cho hold on

Ví dụ minh họa

Hold on, I have an urgent call to listen to

Chờ một lát, tôi có cuộc gọi gấp phải nghe.

sold on

/soʊld. ɒn/

(v) bán

Minh họa cho sold on

Ví dụ minh họa

They planned to buy the group, restructure it, and sell it on.

Họ đã lên kế hoạch mua lại nhóm, tái cấu trúc và bán nó.

passion

/ˈpæʃn/(n)

(n) niềm đam mê

Minh họa cho passion

Ví dụ minh họa

At school, his early interest in music developed into an abiding passion.

Ở trường, niềm yêu thích âm nhạc ban đầu của anh đã phát triển thành một niềm đam mê lớn.

webpage

/ˈweb ˌpeɪdʒ/

(n) trang web

Minh họa cho webpage

Ví dụ minh họa

Details are given on the above webpage.

Thông tin chi tiết được đưa ra trên trang web trên.

nationality

/ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/

(n) quốc tịch

Minh họa cho nationality

Ví dụ minh họa

He has dual British and American nationality.

Anh mang hai quốc tịch Anh và Mỹ.

personal

/ˈpɜːsənl/

(adj) cá nhân

Minh họa cho personal

Ví dụ minh họa

Passengers are reminded to take all their personal belongings with them when they leave the plane.

Hành khách được nhắc nhở mang theo tất cả đồ đạc cá nhân khi xuống máy bay.

detail

/ˈdiːteɪl/

(n) chi tiết

Minh họa cho detail

Ví dụ minh họa

The book described her suffering in graphic detail.

Cuốn sách đã mô tả sự đau khổ của cô ấy một cách chi tiết.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 1 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 1 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 1 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 1 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 1 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.