Tiếng Anh 7 Unit 1 1.2
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 1 1.2 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 1.2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Read Rose’s blog. How are Rose and her sister, Violet different? 2. Find more examples of Present Simple in the text in Exercise 1. 3. Complete the text with the correct form of the verbs in brackets. 4. Correct the sentences.
Bài 1
1. Read Rose’s blog. How are Rose and her sister, Violet different?
(Đọc nhật kí trực tuyến của Rose. Rose và em gái của cô ấy là Violet khác nhau như thế nào?)
Rose studies art, but Violet studies music.
(Rose học vẽ nhưng Violet học âm nhạc.)
MY SISTER & ME
We look the same, but we don’t like the same things.
Violet studies classical music, but I study art. She reads novels and poems, but I don’t read much. She often watches TV, but I don’t - it doesn’t interest me.
Violet writes poems. I write texts on my phone. I paint pictures. Violet tries to paint, but she never finishes her paintings.
She doesn’t understand art! I love hip-hop.
She says that hip-hop annoys her.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Chúng tôi nhìn giống y hệt nhau, nhưng chúng tôi không có cùng sở thích.
Violet học âm nhạc cổ điển, còn tôi học vẽ. Em ấy đọc tiểu thuyết và thơ, nhưng tôi không đọc nhiều lắm. Em ấy thường xem tivi, nhưng tôi thì không - chúng không thu hút tôi.
Violet làm thơ. Tôi viết các văn bản trên điện thoại của mình. Tôi vẽ tranh. Violet cũng cố vẽ, nhưng em ấy chẳng bao giờ hoàn thành được bức tranh nào.
Em ấy không thể hiểu nổi nghệ thuật. Tôi thì yêu nhạc hip-hop.
Em ấy nói rằng nhạc hip-hop làm phiền tới em ấy.
Lời giải chi tiết:
Rose | Violet |
study art (học vẽ) | study classical music (học âm nhạc cổ điển) |
doesn't read much (không đọc nhiều) | read novels and poems (đọc tiểu thuyết và thơ) |
doesn't watch TV (không xem tivi) | often watch TV (thường xuyên xem tivi) |
write texts on phone (viết các văn bản trên điện thoại) | write poems (làm thơ) |
paint pictures (vẽ tranh) | never finish her paintings (không bao giờ hoàn thành các bức tranh) |
love hip-hop (yêu nhạc hip-hop) | doesn't understand art (không thể hiểu nổi nghệ thuật) |
Bài 2
2. Find more examples of Present Simple in the text in Exercise 1.
(Tìm thêm nhiều ví dụ hơn về Thì hiện tại đơn trong văn bản của Bài tập 1.)
Grammar(ngữ pháp) | Present Simple: affirmative and negative (Thì hiện tại đơn: khẳng định và phủ định) |
+ | - |
I love hip-hop. (Tôi yêu nhạc hip-hop.) She writes poems. (Cô ấy làm thơ.) She often goes out. (Cô ấy thường xuyên ra ngoài chơi.) She studies art. (Cô ấy học vẽ.) | I don’t watch TV. (Tôi không xem tivi.) She doesn’t like music. (Cô ấy không thích âm nhạc.) |
Adverbs of frequency (always, usually, often, sometimes, never) normally go before the verb but after to be. (trạng từ chỉ tần suất (luôn luôn, thường thường, thường xuyên, thi thoảng, không bao giờ) thông thường sẽ đứng trước động từ nhưng đứng sau động từ to be.) | |
Lời giải chi tiết:
Grammar (Ngữ pháp) | Present Simple: affirmative and negative (Thì hiện tại đơn: khẳng định và phủ định) |
+ | - |
She studies classical music. (Cô ấy học âm nhạc cổ điển) She readsnovels and poems. (Cô ấy đọc tiểu thuyết và thơ.) She often watches TV. (Cô ấy thường xuyên xem tivi.) | We don’t like the same things. (Chúng tôi không có chung sở thích.) I don’t read much. (Tôi không hay đọc sách.) She never finishesher paintings. (Cô ấy chẳng bao giờ hoàn thành bức tranh của mình.) |
Bài 3
3. Complete the text with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành văn bản với dạng đúng của các động từ trong ngoặc.)
Phương pháp giải:
Thì hiện tại đơn với động từ thường:
+ Khẳng định:
I/you/we/they/chủ ngữ số nhiều + V giữ nguyên
he/she/it/chủ ngữ số ít + V-s/-es
+ Phủ định:
I/you/we/they/chủ ngữ số nhiều + don't + V giữ nguyên
he/she/it/chủ ngữ số ít + doesn't + V giữ nguyên
+ Câu hỏi:
Do + I/you/we/they/chủ ngữ số nhiều + V giữ nguyên?
Does + he/she/it/chủ ngữ số ít + V giữ nguyên?
Lời giải chi tiết:
| 1. live | 2. don't go | 3. watches | 4. prefer |
| 5. wins | 6. doesn't win | 7. don't play | 8. play |
I (1) live in a village, so I (2) don’t go to the cinema very often. My brother often (3) watches films on TV, but I (4) prefer playing games with my friend, Dylan. He usually (5) wins, but he (6) doesn’t win every game. We (7) don’t play very often on school days, but we (8) play a lot at the weekends.
Giải thích:
(1) Chủ ngữ I, câu khẳng định => động từ giữ nguyên => live
(2) Chủ ngữ I, câu phủ định => mượn trợ động từ "don't" + giữ nguyên động từ "go" => don't go
(3) Chủ ngữ "my brother" số ít, câu khẳng định => động từ "watch" thêm "-es" => watches
(4) Chủ ngữ I, câu khẳng định => động từ giữ nguyên => prefer
(5) Chủ ngữ "he", câu khẳng định => động từ "win" thêm "-s" => wins
(6) Chủ ngữ "he", câu phủ định => mượn trợ động từ "doesn't" + động từ giữ nguyên => doesn't win
(7) Chủ ngữ "we", câu phủ định => mượn trợ động từ "don't" + giữ nguyên động từ "play" => don't play
(8) Chủ ngữ "we", câu khẳng định => động từ giữ nguyên => play
Tạm dịch:
Tôi sống trong một ngôi làng, vì vậy tôi không thường xuyên đến rạp chiếu phim. Anh trai tôi thường xem phim trên TV, nhưng tôi thích chơi trò chơi với bạn tôi, Dylan. Anh ấy thường thắng, nhưng anh ấy không thắng mọi trận đấu. Chúng tôi không chơi thường xuyên vào những ngày đi học, nhưng chúng tôi chơi rất nhiều vào cuối tuần.
Bài 4
4. Correct the sentences.
(Sửa đúng lại các câu sau.)
1. Taylor Swift plays the drums in a group.
(Taylor Swift chơi trống trong một nhóm.)
Taylor Swift doesn’t play the drums. She sings.
(Taylor Swift không chơi trống. Cô ấy hát.)
2. One Direction play classical music.
__________________________
3. Director Tim Burton makes documentaries.
__________________________
4. J.K. Rowling acts in films.
__________________________
5. Daniel Radcliffe and Emma Watson paint pictures.
__________________________
Lời giải chi tiết:
2. One Direction play classical music.
(One Direction chơi nhạc cổ điển.)
-> One Direction don’t play classical music. They play pop music.
(One Direction không chơi nhạc cổ điển. Họ chơi nhạc pop.)
3. Director Tim Burton makes documentaries.
(Đạo diễn Tim Burton làm phim tài liệu.)
-> Director Tim Burton doesn’t make documentaries. He makes films.
(Đạo diễn Tim Burton không làm phim tài liệu. Anh ấy làm phim.)
4. J.K. Rowling acts in films.
(J.K. Rowling đóng phim.)
-> J.K. Rowling doesn’t act in films. She writes books.
(J.K. Rowling không đóng phim. Cô ấy viết sách.)
5. Daniel Radcliffe and Emma Watson paint pictures.
(Daniel Radcliffe và Emma Watson vẽ tranh.)
-> Daniel Radcliffe and Emma Watson don’t paint pictures. They act in films.
(Daniel Radcliffe và Emma Watson không vẽ tranh. Họ đóng phim.)
Bài 5
5. In pairs, use the phrases below to say what you like and dislike. Tell your class about you and your partner.
(Làm việc theo cặp, dùng những cụm từ bên dưới để nói về những điều em thích và không thích. Nói với cả lớp về em và bạn của em.)
see action films read film reviews listen to rap music read comics take photos |
I often listen to rap music, but Jo prefers pop.
(Tôi thường xuyên nghe nhạc rap, nhưng Jo lại thích nhạc pop.)
Phương pháp giải:
- see action films (xem phim hành động)
- read film reviews (đọc những đánh giá phim)
- listen to rap music(nghe nhạc rap)
- read comics(đọc truyện tranh)
- take photos(chụp ảnh)
Lời giải chi tiết:
I usually take photos, but Anna loves to take videos.
(Tôi thường xuyên chụp ảnh, nhưng Anna thích quay phim.)
I never see action films, but Anna likes romance comedy films.
(Tôi không bao giờ xem phim hành động, nhưng Anna thích xem phim hài lãng mạn.)
I sometime read comics, but Anna often watches film interviews.
(Thi thoảng tôi đọc truyện tranh, nhưng Anna thường hay xem những bài phỏng vấn về phim.)
I often read film reviews, but Anna prefers to read the scripts.
(Tôi thường xuyên đọc đánh giá phim, nhưng Anna thích đọc kịch bản phim hơn.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 1 1.2
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 1.2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.