Tiếng Anh 7 Unit 3 3.6
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 3 3.6 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 3 3.6. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Look at the photos. How do you think Nam and Kim are feeling? Why? Listen and read to check your answers. 2. Tick (✓) the words and phrases from the dialogue. 3. Use the Speaking box to complete the dialogues. Sometimes more than one answer is possible. Listen and check. 4. In pairs, follow the instructions. Use the Speaking box to help you.
Bài 1
1. Look at the photos. How do you think Nam and Kim are feeling? Why? Listen and read to check your answers.
(Nhìn vào những bức ảnh. Bạn nghĩ Nam và Kim đang cảm thấy thế nào? Tại sao? Nghe và đọc để kiểm tra câu trả lời của bạn.)

Kim: Hi, Nam.
Nam: Oh, hi, Kim. Are you home already?
Kim: Yes, we’re just back! The holiday was wonderful! So, when can you bring Daisy round? I’m missing her so much.
Nam: Er, I’m really sorry but ….
Kim: Oh no! Don’t tell me she’s not well!
Nam: I don’t know how it happened. We were in the park and Daisy suddenly disappointed. Mai and I looked for her everywhere, in the dark as well, and I even contacted the police, but …. I feel terrible. It’s all my fault.
Kim: She’s lost? I don’t believe it! How could you be o careless! You promised to look after her! Oh, she’s here! Daisy! Oh, my baby! Wait! I’m coming!…. Nam? Look, I’m sorry I was a bit rude.
Nam: No problem. I totally understand. I’m so glad…
I’m so glad. | I’ve got to go now. |
Kim: Listen! I’ve got to go now. See you later. Bye!
Tạm dịch:
Kim: Chào Nam.
Nam: Ồ, chào Kim. Bạn đã về nhà chưa?
Kim: Vâng, chúng tôi vừa trở lại! Kỳ nghỉ thật tuyệt vời! Vì vậy, khi nào bạn có thể mang Daisy tròn? Tôi đang nhớ cô ấy rất nhiều.
Nam: Ơ, tôi thực sự xin lỗi nhưng….
Kim: Ồ không! Đừng nói với tôi rằng cô ấy không khỏe!
Nam: Tôi không biết nó xảy ra như thế nào. Chúng tôi đang ở trong công viên và Daisy đột nhiên thất vọng. Tôi và Mai đã tìm kiếm cô ấy ở khắp mọi nơi, trong bóng tối, và tôi thậm chí đã liên lạc với cảnh sát, nhưng…. Tôi cảm thấy khủng khiếp. Tất cả là lỗi của tôi.
Kim: Cô ấy bị lạc? Tôi không tin điều đó! Làm thế nào bạn có thể được o bất cẩn! Bạn đã hứa sẽ chăm sóc cô ấy! Ồ, cô ấy ở đây! Daisy! Ôi, con tôi! Chờ đợi! Tôi đang đến!…. Nam? Nghe này, tôi xin lỗi vì tôi đã hơi thô lỗ.
Nam: Không sao. Tôi hoàn toàn hiểu. Tôi rất vui mừng…
Kim: Nghe này! Tôi phải đi bây giờ. Hẹn gặp lại. Tạm biệt!
I’m so glad. (Tôi rất vui mừng.) | I’ve got to go now. (Tôi phải đi bây giờ.) |
Lời giải chi tiết:
Nam is feeling sad and embarrassed because he can’t find Kim’s dog. Kim is feeling shocked and sad because Nam lost her dog.
(Nam cảm thấy buồn và xấu hổ vì không thể tìm thấy con chó của Kim. Kim đang cảm thấy sốc và buồn vì Nam bị mất con chó.)
Bài 2
2. Tick (√) the words and phrases from the dialogue.
(Đánh dấu (√) các từ và cụm từ trong đoạn hội thoại.)
Speaking (Phần nói) | Apologising (Xin lỗi) |
Apologising (Xin lỗi) ☐ I’m (really/so) sorry. (Tôi (thực sự / rất) xin lỗi.) ☐ I didn’t realise. (Tôi không nhận ra.) ☐ I apologise.(Tôi xin lỗi.) ☐ It’s (all) my fault.(Tất cả là lỗi của tôi.) ☐ I feel terrible.(Tôi cảm thấy khủng khiếp.) ☐ It was an accident.(Nó là một tai nạn.) | Accepting apologies (Chấp nhận lời xin lỗi) ☐ Never mind.(Đừng bận tâm.) ☐ No problem. (Không vấn đề gì.) ☐ I totally understand.(Tôi hoàn toàn hiểu.) ☐ These things happen.(Những điều này xảy ra.) ☐ It’s not your fault. (Đó không phải lỗi của bạn.) |
Not accepting apologies(Không chấp nhận lời xin lỗi) ☐ How can/could you be so careless? (Làm thế nào bạn có thể / đã có thể bất cẩn như vậy?) ☐ You can’t be serious!(Bạn không thể nghiêm túc!) ☐ You promised to (look after her).(Bạn đã hứa sẽ (chăm sóc cô ấy).) ☐ I’m really angry about this!(Tôi thực sự tức giận về điều này!) ☐ I’ll never forgive you!( Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn!) |
Lời giải chi tiết:
✓ I’m (really/so) sorry. (Nam) (Tôi (thực sự / rất) xin lỗi.)
✓ It’s (all) my fault. (Nam) (Tất cả là lỗi của tôi.)
✓ I feel terrible. (Nam)(Tôi cảm thấy khủng khiếp.)
✓ No problem. (Nam)(Không vấn đề gì. )
✓ I totally understand. (Nam)(Tôi hoàn toàn hiểu.)
✓ How can/could you be so careless? (Kim)(Làm thế nào bạn có thể / đã có thể bất cẩn như vậy?)
✓ You promised to (look after her). (Kim) (Bạn đã hứa sẽ (chăm sóc cô ấy).)
Bài 3
3. Use the Speaking box to complete the dialogues. Sometimes more than one answer is possible. Listen and check.
(Sử dụng “hộp Speaking” để hoàn thành các đoạn hội thoại. Đôi khi cũng có khả năng có nhiều hơn một câu trả lời. Nghe và kiểm tra.)
1.
A: Excuse me. I think you’re sitting in my seat.
B: _________. I didn’t realise!
2.
A: _________. I didn’t hear you. Could you repeat that?
B: No problem. It’s K-R-Z-Y-S.
3.
A: I’m sorry I’m late! My bus didn’t arrive on time.
B: _________. The buses are terrible these days!
4.
A: I’m afraid there was an accident with your bike.
B: What!? _________! I’ll never forgive you!
Lời giải chi tiết:
1. I’m so sorry | 2. I apologise | 3. It’s not your fault | 4. How can you be so careless |
1.
A: Excuse me. I think you’re sitting in my seat. (Xin lỗi. Tôi nghĩ bạn đang ngồi vào chỗ của tôi.)
B: I’m so sorry. I didn’t realise! (Tôi rất xin lỗi. Tôi không nhận ra!)
2.
A: I apologise. I didn’t hear you. Could you repeat that? (Tôi xin lỗi. Tôi không nghe thấy bạn. Bạn có thể nhắc lại điều đó được không?)
B: No problem. It’s K-R-Z-Y-S.(Không sao. Đó là K-R-Z-Y-S.)
3.
A: I’m sorry I’m late! My bus didn’t arrive on time.(Tôi xin lỗi vì tôi đến muộn! Xe buýt của tôi không đến đúng giờ.)
B: It’s not your fault. The buses are terrible these days! (Đó không phải lỗi của bạn. Những ngày này xe buýt thật khủng khiếp!)
4.
A: I’m afraid there was an accident with your bike. (Tôi e rằng đã xảy ra tai nạn với xe đạp của bạn.)
B: What!? How can you be so careless! I’ll never forgive you! (Cái gì !? Làm thế nào bạn có thể bất cẩn như vậy! Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn!)
Bài 4
4. In pairs, follow the instructions. Use the Speaking box to help you.
(Theo cặp, hãy làm theo hướng dẫn. Sử dụng“hộp Speaking” để giúp bạn.)
1. Student A: You borrowed Student B’s calculator, but you dropped it and it stopped working. Apologise. (Học sinh A: Bạn đã mượn máy tính của học sinh B, nhưng bạn đã làm rơi và máy tính này ngừng hoạt động. Xin lỗi.)
Student B: You accept Student A’s apology. (Học sinh B: Bạn chấp nhận lời xin lỗi của học sinh A.)
2. Student B: It was Student A’s birthday yesterday. You forgot it. Apologise. (Học sinh B: Hôm qua là sinh nhật của học sinh A. Bạn đã quên nó. Xin lỗi.)
Student A: It was your birthday yesterday, but birthdays aren’t very important to you.(Học sinh A: Hôm qua là sinh nhật của bạn, nhưng sinh nhật không quan trọng lắm đối với bạn.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: I’m really sorry. I dropped your calculator and it stopped working. It was an accident. It’s all my fault.(Tôi thực sự xin lỗi. Tôi đã làm rơi máy tính của bạn và nó ngừng hoạt động. Nó là một tai nạn. Tất cả là lỗi của tôi.)
B: How could you be so careless? You promised to look after it. I’m really angry about this!(Làm thế nào bạn có thể bất cẩn như vậy? Bạn đã hứa sẽ chăm sóc nó. Tôi thực sự tức giận về điều này!)
2.
A: I forgot to wish you a happy birthday yesterday. I apologise. I feel terrible. (Tôi đã quên chúc bạn một sinh nhật vui vẻ vào ngày hôm qua. Tôi xin lỗi. Tôi cảm thấy khủng khiếp.)
B: Never mind. It’s no problem . These things happen. Birthdays aren’t very important to me. (Đừng bận tâm. Không có vấn đề gì. Những điều này xảy ra. Sinh nhật đối với tôi không quan trọng lắm.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 3 3.6
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 3 3.6 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 3 3.6, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 3 3.6, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 3 3.6 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.