Tiếng Anh 7 Unit 9 9.2

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 9 9.2 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 9 9.2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the text. Find the bold words in the text that match the definitions below. 2. Study the Grammar box. Find more examples will / will not in the text in Exercise 1. 3. Read the advertisement for the JetPack Model X87. Complete the following sentences with will and will not. 4. In pairs, ask and answer questions about the flying cars in Exercise 1. Use the following words.

Bài 1

1. Read the text. Find the bold words in the text that match the definitions below.

(Đọc văn bản. Tìm các từ in đậm trong văn bản phù hợp với các định nghĩa dưới đây.)

Flying cars will be a reality in just a few years. They are also called vertical take-off and landing aircrafts (VTOLS). 

They will be able to fly long distances and will not be too noisy. They will be good for the environment because their engines will be powered by batteries, so they do not use petrol. Computers, not humans, will drive them. In the future, we can look forward to moving within cities much faster at rush hour than we do today.

Tạm dịch:

Ô tô bay sẽ trở thành hiện thực chỉ trong vài năm tới. Chúng còn được gọi là máy bay cất và hạ cánh thẳng đứng (VTOLS).

Chúng sẽ bay được quãng đường dài và không quá ồn ào. Chúng sẽ tốt cho môi trường vì động cơ của chúng sẽ chạy bằng pin nên không sử dụng xăng. Máy tính, không phải con người, sẽ điều khiển chúng. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi việc di chuyển trong các thành phố vào giờ cao điểm nhanh hơn nhiều so với hiện nay.

1 ________- a rise into the air

2 ________- vehicles that can fly

3 ________- the part of the vehicle that produces power

4 ________- the time of the day when there are a lot of vehicles on the road.

Lời giải chi tiết:

1. take-off- a rise into the air

(Cất cánh - bay lên không trung)

2. aircrafts - vehicles that can fly

(Máy bay - phương tiện có thể bay)

3. engines - the part of the vehicle that produces power

(Động cơ - bộ phận của phương tiện tạo ra sức mạnh)

4. rush hour- the time of the day when there are a lot of vehicles on the road.

(Giờ cao điểm- thời điểm trong ngày có rất nhiều phương tiện lưu thông trên đường.)

Bài 2

2. Study the Grammar box. Find more examples will / will not in the text in Exercise 1.

(Nghiên cứu hộp Ngữ pháp. Tìm thêm các ví dụ will/ will not trong văn bản ở Bài tập 1.)

Grammar

(Ngữ pháp)

will / will not

(Sẽ / Sẽ không)

The short form'll is mainly used with pronouns and in speaking : All cars 'll be electric in 30 years from now.

(Dạng rút gọn 'll sẽ chủ yếu được sử dụng với đại từ và trong cách nói: Tất cả ô tô sẽ được chạy bằng điện sau 30 năm kể từ bây giờ.)

We use words like think and hope to show our opinions : I think it won't take long to travel long distances in the future.

(Chúng tôi sử dụng những từ như suy nghĩ và hy vọng thể hiện ý kiến của mình: Tôi nghĩ sẽ không mất nhiều thời gian để đi những chặng đường dài trong tương lai.)

Lời giải chi tiết:

1. Flying cars will be a reality in just a few years.

(Ô tô bay sẽ thành hiện thực chỉ trong vài năm nữa.)

2. They will be able to fly long distances and will not be too noisy. 

(Chúng sẽ có thể bay đường dài và sẽ không quá ồn ào.)

3. Computers, not humans, will drive them

(Máy tính, không phải con người, sẽ điều khiển chúng)

Bài 3

3. Read the advertisement for the JetPack Model X87. Complete the following sentences with will and will not.

(Đọc quảng cáo về JetPack Model X87. Hoàn thành các câu sau với will và will not.)

1. It will be 17 kilograms.

2. It________ carry up to 120 kilograms.

3. It________ travel a distance of 20 kilometres.

4. It________ fly up to 60 minutes in the air.

5. It________ cost more than 10 thousanddollars.

Jetpack Model X87

Weight:

Passenger weight:

Travel height:

Travel distance:

Time in air:

Speed:

Price:

17 kg

maximum 120 kg

up to 20 meters

up to 16 km

up to 60 minutes

5-18 km/h

$9,500

Tạm dịch:

MẫuJetpack X87

Trọng lượng:

Trọng lượng hành khách:

Độ cao di chuyển:

Khoảng cách di chuyển:

Thời gian trên không trung:

Tốc độ:

Giá tiền:

17 kg

Tối đa 120 kg

Lên đến 20 meters

Lên đến 16 km

Lên đến 60 minutes

5-18 km/h

$9,500

Lời giải chi tiết:

1. It will be 17 kilograms.

(Nó sẽ nặng 17 kí lô gam)

2. It will carry up to 120 kilograms.

(Nó sẽ chở được người đến 120 kí lô gam)

3. It will travel a distance of 20 kilometres.

(Nó sẽ đi được khoảng cách 20 km)

4. It will fly up to 60 minutes in the air.

(Nó sẽ bay lên đến 60 phút trên không trung)

5. It will not cost more than 10 thousand dollars.

(Nó sẽ không tốn quá 10 ngàn Đô la Mỹ)

Bài 4

4. In pairs, ask and answer questions about the flying cars in Exercise 1. Use the following words.

(Theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi về những chiếc ô tô đang bay trong Bài tập 1. Sử dụng các từ sau.)

fly long distances

(Bay khoảng cách xa)

Noisy

(Ồn ào)

Environment

(Môi trường)

Engines

(Động cơ)

 Batteries

(Pin)

Rush hour

(Giờ cao điểm)

Lời giải chi tiết:

A: Will flying cars be able to fly long distances?

(Liệu ô tô bay có bay được quãng đường dài không?)

B: Yes, they will.

(Có, chúng bay được)

A: Will flying cars be noisy?

(Liệu ô tô bay sẽ ồn ào chứ?)

B: No, it won’t be too noisy.

(Không đâu nó sẽ không ồn quá đâu)

A: Will flying cars be good for the environment?

(Xe ô tô bay sẽ tốt cho môi trường chứ?)

B: Yes, they will.

(Đúng vậy, nó sẽ tốt cho môi trường)

A: Will the flying cars use engines?

(Liệu ô tô bay sẽ sử dụng động cơ chứ?)

B: Yes, they will.

(Vâng, có chứ)

A: Will the flying cars use batteries?

(Liệu ô tô bay sẽ sử dụng pin chứ?)

B: Yes, they will.

(Vâng, có chứ)

A: Will the flying cars be used in the rush hour?

(Liệu ô tô bay sẽ sử dụng được trong giờ cao điểm chứ?)

B: Yes, they will.

(Vâng, được chứ)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 9 9.2

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 9 9.2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 9 9.2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 9 9.2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 9 9.2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.