Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 2 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 2 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 2 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 7 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

appearance

/əˈpɪərəns/

(n) ngoại hình

Minh họa cho appearance

Ví dụ minh họa

There was nothing unusual about her physical appearance.

Không có gì bất thường về ngoại hình của cô ấy.

tracksuit

/ˈtræksuːt/

(n) quần và áo ấm rộng ( dùng khi tập thể thao)

Minh họa cho tracksuit

Ví dụ minh họa

Children are great spenders when it comes to shoes, tracksuits, ties or any form of equipment.

Trẻ em là những người chi tiêu nhiều khi nói đến giày dép, bộ đồ thể thao, cà vạt hoặc bất kỳ hình thức thiết bị nào.

trainers

/ˈtreɪ.nɚ/

(n) huấn luyện viên

Minh họa cho trainers

Ví dụ minh họa

Her new trainer has promised to make an olympic athlete of her.

Huấn luyện viên mới của cô ấy đã hứa sẽ trở thành một vận động viên olympic của cô ấy.

hoodie

/ˈhʊd.i/

(n) áo dài tay có mũ

Minh họa cho hoodie

Ví dụ minh họa

In winter students wear a hoodie or sweaters above shirts.

Vào mùa đông, học sinh mặc áo dài tay có mũ hoặc áo len bên trên áo sơ mi.

accessories

/əkˈsɛsəriz/

(n) phụ kiện

Minh họa cho accessories

Ví dụ minh họa

She wore a green wool suit with matching accessories.

Cô mặc một bộ đồ len màu xanh lá cây với các phụ kiện phù hợp.

baseball cap

/ˈbeɪs.bɔːl ˌkæp/

(n) mũ bóng chày

Minh họa cho baseball cap

Ví dụ minh họa

He was one of the first players to wear baseball caps reversed.

Anh ấy là một trong những cầu thủ đầu tiên đội mũ lưỡi trai đội ngược.

necklace

/ˈnekləs/

(n) vòng cổ

Minh họa cho necklace

Ví dụ minh họa

Her diamond necklace glittered brilliantly under the spotlights.

Chiếc vòng cổ kim cương của cô lấp lánh rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.

scarf

/skɑːf/

(n) khăn quàng cổ

Minh họa cho scarf

Ví dụ minh họa

She wound a scarf around her neck.

Cô quấn một chiếc khăn quanh cổ.

striped

/straɪpt/

(adj) sọc

Minh họa cho striped

Ví dụ minh họa

Do you prefer plain or striped shirts?

Bạn thích áo sơ mi trơn hay sọc?

woolly

/ˈwʊl.i/

(adj) làm bằng len

Minh họa cho woolly

Ví dụ minh họa

In urgent need of protection-habitat for the woolly spider monkey.

Cần bảo vệ khẩn cấp môi trường sống cho khỉ nhện len.

trousers

/ˈtraʊzəz/

(n) quần vải dài

Minh họa cho trousers

Ví dụ minh họa

I need a new pair of trousers to go with this jacket

Tôi cần một chiếc quần tây mới để đi với chiếc áo khoác này.

brush

/brʌʃ/

(v) chải

Minh họa cho brush

Ví dụ minh họa

She brushed her hair with long, regular strokes.

Cô chải tóc dài và vuốt đều đặn.

uniform

/ˈjuːnɪfɔːm/

(n) đồng phục

Minh họa cho uniform

Ví dụ minh họa

Photographs show him wearing the T-shirt and ripped jeans that were the student"s uniform of the time.

Các bức ảnh cho thấy anh mặc áo phông và quần jean rách là đồng phục của học sinh thời đó.

destination

/ˌdestɪˈneɪʃn/

(n) điểm đến

Minh họa cho destination

Ví dụ minh họa

His letter never reached its destination.

Bức thư của anh ấy không bao giờ đến nơi.

excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

(v) hào hứng

Minh họa cho excited

Ví dụ minh họa

An excited crowd waited for the singer to arrive.

Một đám đông hào hứng chờ nam ca sĩ đến.

relaxed

/rɪˈlækst/

(adj) thoải mái

Minh họa cho relaxed

Ví dụ minh họa

She seemed relaxed and in control of the situation.

Cô ấy có vẻ thoải mái và kiểm soát được tình hình.

interesting

/ˈɪntrəstɪŋ/

(adj) thú vị

Minh họa cho interesting

Ví dụ minh họa

She"s got some very interesting things to say on the subject.

Cô ấy có một số điều rất thú vị để nói về chủ đề này.

interested

/ˈɪntrəstɪd/

(adj) có hứng thú

Minh họa cho interested

Ví dụ minh họa

I"ve always been interested in the origins of blues music.

Tôi luôn hứng thú đến nguồn gốc của nhạc blues.

annoy

/əˈnɔɪ/

(n) khó chịu

Minh họa cho annoy

Ví dụ minh họa

You really annoyed me in the meeting this morning.

Bạn thực sự làm tôi khó chịu trong cuộc họp sáng nay.

regularly

/ˈreɡjələli/

(adv) thường xuyên

Minh họa cho regularly

Ví dụ minh họa

We meet regularly each morning for coffee.

Chúng tôi gặp nhau thường xuyên mỗi sáng để uống cà phê.

costumes

/ˈkɒstjuːmz/

(n) trang phục

Minh họa cho costumes

Ví dụ minh họa

The dancers leading the procession were in colourful and elaborate costumes.

Các vũ công dẫn đầu đoàn rước trong trang phục sặc sỡ và cầu kỳ.

freedom

/ˈfriːdəm/

(n) sự tự do

Minh họa cho freedom

Ví dụ minh họa

Children are allowed much more freedom these days.

Họ không muốn dành cuộc sống của họ ở nông trại như cha mẹ lam lũ vất vả.

gardening

/ˈɡɑːdnɪŋ/

(v) làm vườn

Minh họa cho gardening

sunglasses

/ˈsʌnɡlɑːsɪz/

(n) kính râm

Minh họa cho sunglasses

Ví dụ minh họa

Wear sunglasses to protect vulnerable skin around the eyes.

Đeo kính râm để bảo vệ vùng da dễ bị tổn thương quanh mắt.

take part in

/teɪk pɑːt ɪn/

(v) tham gia

Minh họa cho take part in

Ví dụ minh họa

All the children took part in the Thanksgiving play.

Tất cả trẻ em đã tham gia vở kịch Lễ Tạ ơn.

tournament

/ˈtʊənəmənt/

(n) giải đấu

Minh họa cho tournament

Ví dụ minh họa

They were defeated in the first round of the tournament.

Họ đã bị đánh bại ở vòng đầu tiên của giải đấu.

musical

/ˈmjuːzɪkl/

(adj) thuộc âm nhạc

Minh họa cho musical

Ví dụ minh họa

Musical instruments hang from the walls of the restaurant.

Các nhạc cụ treo trên các bức tường của nhà hàng.

plain shirt

/pleɪn. ʃɜːt/

(n) áo trơn

Minh họa cho plain shirt

Ví dụ minh họa

The sleeve of his plain shirt was torn at the elbow.

Tay áo sơ mi trơn của anh ta bị rách ở khuỷu tay.

personality

/ˌpɜːsəˈnæləti/

(n) nhân cách

Minh họa cho personality

Ví dụ minh họa

He is well qualified for the job, but he does lack personality.

Anh ấy có đủ năng lực cho công việc, nhưng anh ấy thiếu nhân cách.

big-headed

/ˌbɪɡ ˈhedɪd/

(adj) cố chấp

Minh họa cho big-headed

Ví dụ minh họa

She"s so big-headed!

Cô ấy thật quá cố chấp!

hard-working

/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/

(adj) chăm chỉ

Minh họa cho hard-working

Ví dụ minh họa

We want to thank our hard-working volunteers.

Chúng tôi muốn cảm ơn những tình nguyện viên chăm chỉ của chúng tôi.

outgoing

/ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/

(adj) dễ gần

Minh họa cho outgoing

Ví dụ minh họa

Sales reps need to be outgoing, because they are constantly meeting customers.

Các đại diện bán hàng cần phải đi ra ngoài, vì họ thường xuyên gặp gỡ khách hàng.

cheerful

/ˈtʃɪəfl/

(adj) vui vẻ

Minh họa cho cheerful

Ví dụ minh họa

You"re in a cheerful mood this morning.

Bạn đang có một tâm trạng vui vẻ sáng nay.

bossy

/ˈbɒsi/

(adj) hống hách,độc đoán

Minh họa cho bossy

Ví dụ minh họa

Henry, who is extremely bossy, wants to be in charge.

Henry, người cực kỳ hách dịch, muốn được phụ trách.

helpful

/ˈhelpfl/

(adj) có ích

Minh họa cho helpful

Ví dụ minh họa

He made several helpful suggestions.

Anh ấy đã đưa ra một số đề xuất hữu ích.

quiet

/ˈkwaɪət/

(adj) yên tĩnh

Minh họa cho quiet

Ví dụ minh họa

It"s so quiet without the kids here.

Thật yên tĩnh khi không có những đứa trẻ ở đây.

untidy

/ʌnˈtaɪdi/

(adj) bừa bộn

Minh họa cho untidy

Ví dụ minh họa

Her desk was so untidy that she spent the whole day trying to establish some sort of order.

Bàn làm việc của cô ấy bừa bộn đến nỗi cô ấy đã dành cả ngày để cố gắng thiết lập một số thứ tự.

chatty

/ˈtʃæti/

(adj) thích tán gẫu

Minh họa cho chatty

Ví dụ minh họa

She is a chatty girl at home, but out in company she has been reclusive and has only just started to talk to children.

Cô ấy là một cô gái thích tán gẫu ở nhà, nhưng ở ngoài công ty, cô ấy đã sống ẩn dật.

moody

/ˈmuːdi/

(adj) thất thường

Minh họa cho moody

Ví dụ minh họa

He was moody, quarrelsome and indifferent to her and their son.

Anh thất thường, hay cãi vã và thờ ơ với cô và con trai của họ.

rude

/ruːd/

(adj) thô lỗ

Minh họa cho rude

Ví dụ minh họa

He"s got no manners - he"s rude to everyone.

Anh ấy không có cách cư xử - anh ấy thô lỗ với mọi người.

positive

/ˈpɒzətɪv/

(adj) lạc quan

Minh họa cho positive

Ví dụ minh họa

The past ten years have seen some very positive developments in East-West relations.

Mười năm qua đã chứng kiến ​​một số bước phát triển rất tích cực trong quan hệ Đông - Tây.

traffic jam

/"træfɪk dʒæm/

(n) tắc đường

Minh họa cho traffic jam

Ví dụ minh họa

It is random, because one can"t know where there will be an accident, a traffic jam.

Đó là ngẫu nhiên, bởi vì người ta không thể biết được nơi nào sẽ xảy ra tai nạn, tắc đường.

worry

/ˈwʌri/

(v) lo lắng

Minh họa cho worry

Ví dụ minh họa

She"s worried she might not be able to find another job.

Cô ấy lo lắng (rằng) cô ấy có thể không tìm được việc làm khác.

terrible

/ˈterəbl/

(adj) tồi tệ

Minh họa cho terrible

Ví dụ minh họa

We have just received some terrible news.

Chúng tôi vừa nhận được một số tin tức tồi tệ.

holiday

/ˈhɒlədeɪ/

(n) kỳ nghỉ

Minh họa cho holiday

Ví dụ minh họa

We thought we"d go to France for our summer holiday.

Chúng tôi nghĩ rằng chúng tôi sẽ đến Pháp cho kỳ nghỉ hè của chúng tôi.

Easter

/ˈiːstə(r)/

(n) lễ phục sinh

Minh họa cho Easter

Ví dụ minh họa

We"re going to my parents for Easter.

Chúng tôi sẽ đến gặp bố mẹ tôi vào lễ Phục sinh.

daughter

/ˈdɔːtə(r)/

(n) con gái

Minh họa cho daughter

Ví dụ minh họa

Her daughter works for a multinational in the Netherlands.

Con gái cô ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia ở Hà Lan.

weekend

/ˈwiːk.end/

(n) cuối tuần

Minh họa cho weekend

Ví dụ minh họa

How much would a weekend for two in New York cost ?

Giá một ngày cuối tuần cho hai người ở New York là bao nhiêu?

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 2 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 2 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 2 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 2 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 2 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.