Tiếng Anh 7 Unit 3 3.7

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 3 3.7 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 3 3.7. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read Steve Irwin’s biography and answer the questions. 2. Look at Steve’s biography again. Find all the examples of Past Simple. 3. Study the Writing box. Which of the phrases can you find in Steve’s biography? 4. What do you know about Trịnh Công Sơn? Read the fact box and complete it with Past Simple form of the verbs in brackets. 5. Write a short biography (60-80 words) of Trịnh Công Sơn. Use the fact box and the Writing box above.

Bài 1

Writing (Viết)

A biography (Một cuốn tiểu sử)

1. Say why the person is/was famous (Nói lý do tại sao người đó nổi tiếng )

… is/was a famous … (job) (… Là / là một… (công việc) nổi tiếng)

… is/was famous for … (book/film/TV show)(… Nổi tiếng vì… (sách / phim / chương trình truyền hình)

He/She was the first person to … (Anh ấy / Cô ấy là người đầu tiên…)

He/She discovered … (Anh ấy / Cô ấy đã phát hiện ra…)

2. Mention his/her childhood and family (Đề cập đến thời thơ ấu và gia đình của anh ấy / cô ấy)

He/She was born in … (place or year)(Anh ấy / Cô ấy sinh năm… (địa điểm hoặc năm))

His/Her parents are/were … (job) (Bố mẹ của anh ấy / cô ấy là / đã… (công việc))

They lived in … (place)(Họ đã sống ở… (địa điểm))

3. Mention his/her early career(Đề cập đến sự nghiệp ban đầu của anh ấy / cô ấy)

He/She studied at … University. (Anh ấy / Cô ấy đã học tại… Đại học.)

He/She started working as … (job) (Anh ấy / Cô ấy bắt đầu làm việc với tư cách là… (công việc))

He/She travelled to …(Anh ấy / Cô ấy đã đi du lịch đến…)

4. Mention his/her later life (Đề cập đến cuộc sống sau này của anh ấy / cô ấy)

He/She married … in … (Anh ấy / Cô ấy đã kết hôn… tại…)

He/She worked on … (book/film/programme) (Anh ấy / Cô ấy đã làm việc trên… (sách / phim / chương trình))

He/She died in … (Anh ấy / Cô ấy chết ở…)

He/She is still popular today. (Anh ấy / Cô ấy vẫn còn nổi tiếng cho đến ngày nay.)

1. Read Steve Irwin’s biography and answer the questions.

(Đọc tiểu sử của Steve Irwin và trả lời các câu hỏi.)

1. What nationality was he?

2. What was his wife’s name?

3. How old was he when he died?

Steve Irwin

(1) Steve Irwin was a famous TV presenter and animal expert.

(2) (3) He was born in Australia in 1962. His parents owned a small zoo. Steve started working with animals when he was nine years old. He didn’t go to university but he continued working at the zoo.

(4) In 1992, Steve married his girlfriend, Terri. On their honeymoon, Steve and his wife looked for crocodiles for their zoo. They recorded this journey for a TV show. The show was a big success. Steve died in September 2006 after an attack by a stingray. The news shocked fans across the world.

Tạm dịch:

Steve Irwin

(1) Steve Irwin là một người dẫn chương trình truyền hình nổi tiếng và chuyên gia về động vật.

(2) (3) Anh ấy sinh ra ở Úc vào năm 1962. Cha mẹ anh ấy sở hữu một vườn thú nhỏ. Steve bắt đầu làm việc với động vật khi mới 9 tuổi. Anh ấy không học đại học nhưng vẫn tiếp tục làm việc ở sở thú.

(4) Năm 1992, Steve kết hôn với bạn gái của mình, Terri. Trong tuần trăng mật, Steve và vợ đi tìm cá sấu cho vườn thú của họ. Họ đã ghi lại hành trình này cho một chương trình truyền hình. Buổi biểu diễn đã thành công tốt đẹp. Steve qua đời vào tháng 9 năm 2006 sau một cuộc tấn công bởi một con cá đuối gai độc. Tin tức gây chấn động người hâm mộ trên toàn thế giới.

Lời giải chi tiết:

1. Australian (người Úc)

Thông tin: He was born in Australia in 1962.

(Anh ấy sinh ra ở Úc vào năm 1962.)

2. Terri

Thông tin:In 1992, Steve married his girlfriend, Terri.

(Năm 1992, Steve kết hôn với bạn gái của mình, Terri.)

3. forty-four years old (after he could have been forty-three if his birthday was after September)

(bốn mươi bốn tuổi (sau khi anh ta có thể là bốn mươi ba nếu sinh nhật của anh ta là sau tháng Chín)

Thông tin:He was born in Australia in 1962./ Steve died in September 2006 after an attack by a stingray. (2006-1962=44)

(Anh ấy sinh ra ở Úc vào năm 1962./Steve qua đời vào tháng 9 năm 2006 sau một cuộc tấn công bởi một con cá đuối gai độc.)

Bài 2

2. Look at Steve’s biography again. Find all the examples of Past Simple.

(Hãy xem lại tiểu sử của Steve. Tìm tất cả các ví dụ về Quá khứ Đơn.)

Lời giải chi tiết:

1. Steve Irwin was a famous TV presenter and animal expert. (Steve Irwin là một người dẫn chương trình truyền hình nổi tiếng và chuyên gia về động vật.)

2. He was born in Australia in 1962. (Anh ấy sinh ra ở Úc vào năm 1962.)

3. His parents owned a small zoo. (Cha mẹ anh ấy sở hữu một vườn thú nhỏ.)

4. Steve started working with animals when he was nine years old. (Steve bắt đầu làm việc với động vật khi anh ấy chín tuổi.)

5. He didn’t go to university but he continued working at the zoo. (Anh ấy không học đại học nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc ở sở thú.)

6. In 1992, Steve married his girlfriend, Terri. (Năm 1992, Steve kết hôn với bạn gái của mình, Terri.)

6. On their honeymoon, Steve and his wife looked for crocodiles for their zoo.(Trong tuần trăng mật, Steve và vợ đi tìm cá sấu cho vườn thú của họ.)

7. They recorded this journey for a TV show. (Họ đã ghi lại hành trình này cho một chương trình truyền hình.)

8. The show was a big success. (Buổi biểu diễn đã thành công tốt đẹp.)

9. Steve died in September 2006 after an attack by a stingray.(Steve chết vào tháng 9 năm 2006 sau một cuộc tấn công bởi một con cá đuối gai độc.)

10. The news shocked fans across the world. (Tin tức khiến người hâm mộ trên toàn thế giới bị sốc.)

Bài 3

3. Study the Writing box. Which of the phrases can you find in Steve’s biography?

(Nghiên cứu “ô Viết”. Bạn có thể tìm thấy cụm từ nào trong tiểu sử của Steve?)

Lời giải chi tiết:

… is/was a famous … (job) (… Là / là một… (công việc) nổi tiếng)

He/She was born in … (place or year) (Anh ấy / Cô ấy sinh năm… (địa điểm hoặc năm))

His/her parents owned … He didn’t go to university.(Cha mẹ anh ấy / cô ấy sở hữu… Anh ấy không học đại học.)

He started working with animals … (Anh ấy bắt đầu làm việc với động vật…)

In …., Steve married … (Năm…., Steve kết hôn…)

…(programme/book) was a big success Steve died in… (…(Chương trình / sách) là một thành công lớn Steve đã chết trong…)

Bài 4

4. What do you know about Trịnh Công Sơn? Read the fact box and complete it with Past Simple form of the verbs in brackets.

(Bạn biết gì về Trịnh Công Sơn? Đọc ô thông tin và hoàn thành nó với dạng Quá khứ Đơn của các động từ trong ngoặc.)

Trịnh Công Sơn

Who is he?

A famous musician, songwriter, painter and poet

Born

1939

Childhood

His family (1) _____ (live) in Hương Trà district, Thừa Thiên Huế province.

Early Career

In 1961, he (2) _____ (attend) a school for teachers in Quy Nhơn. He (3) _____ (be) a teacher at an elementary school in Bảo Lộc, Lâm Đồng.

Later Life

He (4) _____ (compose) more than 600 songs and (5) _____(be) one of Việt Nam’s most beloved songwriters. He (6) _____(die) on April 1, 2001 at the age of 62 in a hospital.

Lời giải chi tiết:

1. lived

2. attended

3. was

4. composed

5. was

6. died

Trịnh Công Sơn

Who is he? (Anh ta là ai?)

A famous musician, songwriter, painter and poet(Một nhạc sĩ, nhạc sĩ, họa sĩ và nhà thơ nổi tiếng)

Born (Sinh ra)

1939

Childhood(Thời thơ ấu)

His family lived in Hương Trà district, Thừa Thiên Huế province.(Gia đình ông quê ở huyện Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế.)

Early Career(Sự nghiệp ban đầu)

In 1961, he attended a school for teachers in Quy Nhơn. He was a teacher at an elementary school in Bảo Lộc, Lâm Đồng. (Năm 1961, ông theo học trường Sư phạm Quy Nhơn. Anh là giáo viên một trường tiểu học ở Bảo Lộc, Lâm Đồng.)

Later Life (Cuộc sống sau này)

He composed more than 600 songs and was one of Việt Nam’s most beloved songwriters. He died on April 1, 2001 at the age of 62 in a hospital. (Anh đã sáng tác hơn 600 bài hát và là một trong những nhạc sĩ được yêu thích nhất của Việt Nam. Ông mất ngày 1 tháng 4 năm 2001 ở tuổi 62 tại một bệnh viện.)

Bài 5

5. Write a short biography (60-80 words) of Trịnh Công Sơn. Use the fact box and the Writing box above.

(Viết tiểu sử ngắn (60-80 từ) của Trịnh Công Sơn. Sử dụng ô dữ kiện và “ô Viết” ở trên.)

Write about: (Viết về:)

1. why he is famous (tại sao anh ấy nổi tiếng)

2. 3. his childhood and early career(thời thơ ấu và sự nghiệp ban đầu của ông)

4. his later life (cuộc sống sau này của anh ấy)

Lời giải chi tiết:

Trịnh Công Sơn was a famous musician, songwriter, painter and poet.

He was born in 1939. His family lived in Hương Trà district, Thừa Thiên Huế province. In 1961, he attended a school for teachers in Quy Nhơn.

He taughtat an elementary school in Bảo Lộc, Lâm Đồng.

Hewrote more than 600 songs and was one of Việt Nam’s most beloved songwriters.

Hedied on April 1, 2001 at the age of 62 in a hospital. (His songs are still popular today and performed by some of the country’s top singers.)

Tạm dịch:

Trịnh Công Sơn là một nhạc sĩ, nhạc sĩ, họa sĩ và nhà thơ nổi tiếng.

Ông sinh năm 1939, quê ở huyện Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế. Năm 1961, ông theo học trường Sư phạm Quy Nhơn.

Anh dạy tại một trường tiểu học ở Bảo Lộc, Lâm Đồng.

Anh đã viết hơn 600 bài hát và là một trong những nhạc sĩ được yêu thích nhất của Việt Nam.

Ông mất ngày 1 tháng 4 năm 2001 ở tuổi 62 tại một bệnh viện. (Các bài hát của anh ấy vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay và được trình diễn bởi một số ca sĩ hàng đầu của đất nước.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 3 3.7

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 3 3.7 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 3 3.7, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 3 3.7, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 3 3.7 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.