Tiếng Anh 7 Unit 1 Revision

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 1 Revision (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 Revision. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Write the correct word for each definition. 2. Complete the Word Friends in the text. Then ask and answer the questions in pairs. 3. Complete the poem with the words below. There are two extra words. 4. Complete the sentences with Present Simple form of the verbs in brackets. 5. In pairs, use the words in A and B to write five sentences about a classmate. Then ask your classmate questions with how often to check.

Bài 1

Vocabulary

1. Write the correct word for each definition.

(Viết từ đúng cho mỗi định nghĩa)

1. It’s something you like doing in your free time. h_____

2. It’s a big photo or drawing. p_____

3. It’s a good idea to read one before you see a film. r______

4. This person is aged from thirteen to nineteen. t______

5. This person doesn’t work because of his / her age. p_______

Lời giải chi tiết:

1. It’s something you like doing in your free time. hobby

(Điều mà bạn thích làm vào thời gian rảnh - sở thích)

2. It’s a big photo or drawing. poster

(Một bức tranh ảnh hoặc bức vẽ lớn - áp phích)

3. It’s a good idea to read one before you see a film. review

(Thật tuyệt vời nếu bạn đọc nó trước khi xem một bộ phim - đánh giá, nhận xét)

4. This person is aged from thirteen to nineteen. teenager

(Lứa tuổi của người này trong khoảng 13-19 tuổi - thanh thiếu niên)

5. This person doesn’t work because of his / her age. pensioner

(Người này đã nghỉ việc bởi tuổi tác - người đã về hưu)

Bài 2

2. Complete the Word Friends in the text. Then ask and answer the questions in pairs.

(Hoàn thành Bảng tình bạn trong đoạn văn. Sau đó hỏi và trả lời các câu hỏi theo từng cặp.)

Media and your parents

Do your parents:

1. listen to the radio? When? Which programmes do they prefer?

2. watch the (1)news on TV? At what time?

3. watch the weather (3) f______ every day?

4. watch documentaries on TV? What about (3) s____ operas, (4) t_____ shows, (5) g____ shows, (6) r_____ shows?

5. buy newspapers or (7) m_____? Which sections do they read first?

Lời giải chi tiết:

Media and your parents (Phương tiện truyền thông và bố mẹ của bạn)

Do your parents: (Bố mẹ của bạn có)

1. listen to the radio? When? Which programmes do they prefer?

(nghe radio? Khi nào? Họ thích chương trình nào?)

2. watch the (1)news on TV? At what time?

(xem tin tức trên tivi? Vào thời gian nào?)

3. watch the weather (2) forecast every day?

(xem dự báo thời tiết mỗi ngày?)

4. watch documentaries on TV? What about (3) soap operas, (4) talk shows, (5) game shows, (6) reality shows?

(xem chương trình tài liệu trên tivi?) ( vậy còn phim truyền hình dài tập, chương trình tivi, trò chơi truyền hình, chương trình truyền hình thực tế?)

5. buy newspapers or (7) magazines? Which sections do they read first?

(mua báo hay tạp chí? Họ đọc phần nào trước?)

1. A: Do your parents listen to the radio? When? Which programmes do they prefer?

(Bố mẹ của bạn có nghe radio không? Khi nào? Họ thích xem chương trình nào?)

B: Yes, they do. They prefer listening to the news at 7.30 pm.

(Họ thích nghe. Bố mẹ tôi thích nghe tin tức lúc 7h30 tối.)

2. A: Do your parents watch the news on TV? At what time?

(Bố mẹ của bạn có xem tin tức trên tivi không? Vào khoảng thời gian nào?)

B: Yes, they do. They often watch it at 7 pm.

(Họ có xem. Họ thường xem nó vào lúc 7h tối.)

3. A: Do your parents watch the weather forecast every day?

(Bố mẹ của bạn có xem dự báo thời tiết mỗi ngày không?)

B: No, they don’t. They usually check it on their cell phone.

(Họ không xem. Họ thường xem chúng bằng điện thoại cá nhân.)

4. A: Do your parents watch documentaries on TV? What aboutsoap operas, talk shows,game shows, reality shows?

(Bố mẹ của bạn có xem các chương trình tài liệu trên tivi không? Vậy còn phim truyền hình dài tập, chương trình giao lưu trò chuyện, trò chơi truyền hình, chương trình truyền hình thực tế?)

B: No, they don’t. They prefer watching soap operas and game shows.

(Họ không xem các chương trình tài liệu. Họ thích xem phim truyền hình dài tập và trò chơi truyền hình hơn.)

5. A: Do your parents buy newspapers or magazines? Which sections do they read first?

(Bố mẹ của bạn có mua báo và tạp chí không? Họ sẽ đọc phần nào trước?)

B: Yes, they do. They often read the second page first.

(Họ hay mua lắm. Bố mẹ tôi thường sẽ đọc trang thứ hai trước.)

Bài 3

 3. Complete the poem with the words below. There are two extra words.

(Hoàn thành bài thơ với những từ bên dưới. Có hai từ bị thừa.)

act go make play potato sing story take watch write

I want to (1) go dancing and (2) ____ the guitar.

And then (3) _____ a song with my favourite pop star.

I want to (4) ______ a poem and (5) ______ in a play, and (6) ______ some photos of a beautiful ballet.

I don’t want to (7) ______ films on TV all day or be a couch (8) ______. No way!

Phương pháp giải:

act (v): hành động/ diễn

go (v): đi

make (v): làm/ tạo ra

potato (n): khoai tây

sing (v): hát

story (n): câu chuyện

take (v): cầm/ lấy

watch (v): xem

write (v): viết

Lời giải chi tiết:

I want to (1)go dancing and (2)play the guitar.

And then (3) sing a song with my favourite pop star.

I want to (4)write a poem and (5)act in a play, and (6)take some photos of a beautiful ballet.

I don’t want to (7)watch films on TV all day or be a couch (8)potato. No way!

Tạm dịch:

Tôi muốn đi nhảy và chơi đàn ghi ta.

Và sau đó hát một bài hát với ngôi sao nhạc pop mà mình yêu thích.

Tôi muốn viết 1 bài thơ và diễn trong 1 vở kịch, và chụp một số bức ảnh về những điệu múa ba lê tuyệt đẹp.

Tôi không muốn xem phim trên tivi cả ngày hoặc trở thành “một củ khoai tây ngồi trên ghế sofa”. Không bao giờ!

Bài 4

Grammar

4. Complete the sentences with Present Simple form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu với dạng thì Hiện tại đơn của các động từ trong ngoặc.)

1. Beyoncé lives (live) in the USA. She ____ (not live) in England.

2. Jo _____ (go) to dance classes on Fridays.

3. No, I _____ (never / watch) reality shows.

4. My friends ______ (prefer) romantic films. They _____ (not enjoy) science fiction films.

5. Yes, I _____. I _____ (listen) to it every day.

Phương pháp giải:

Thì hiện tại đơn

- Câu khẳng định

S (số nhiều) + V

S (số ít) + V-s/es

- Câu phủ định

S (số nhiều) + don't + V

S (số ít) + doesn't + V

- Câu hỏi

(Wh) Do + S (số nhiều) + V?

(Wh) Does + S (số ít) + V?

Lời giải chi tiết:

1. Beyoncé lives in the USA. She doesn’t live in England.

(Beyoncé sống ở Mỹ. Cô ấy không sống ở Anh.)

2. Jo goes to dance classes on Fridays.

(Jo đến lớp học nhảy vào các ngày thứ Sáu.)

3. No, I never watch reality shows.

(Không, tôi không bao giờ xem các chương trình truyền hình thực tế.)

4. My friends prefer romantic films. They don’t enjoy science fiction films.

(Bạn của tôi thích phim tình cảm lãng mạn. Họ không thích thú với phim khoa học viễn tưởng.)

5. Yes, I do. I listen to it every day.

(Tôi có. Tôi nghe chúng mỗi ngày.)

Bài 5

 5. In pairs, use the words in A and B to write five sentences about a classmate. Then ask your classmate questions with how often to check.

(Làm việc theo cặp, sử dụng các từ ở phần A và B để viết 5 câu về bạn cùng lớp. Sau đó hỏi bạn cùng lớp các câu hỏi với Bạn thường xuyên để kiểm tra lại.)

A: always often sometimes usually

never once / twice / three times a …

B: act go listen paint play read watch

Lucas always listens to rap music.

(Lucas luôn luôn nghe nhạc rap.)

A: Lucas, how often do you listen to music?

(Lucas, bạn thường xuyên nghe nhạc không?)

B: I …

(Tôi …)

Lời giải chi tiết:

1. Ngọc often acts in plays at school.

(Ngọc thường diễn các vở kịch ở trường.)

A: Ngọc, how often do you act in plays?

(Ngọc, bạn có thường diễn kịch không?)

B: I often act once a week.

(Tôi thường diễn kịch 1 lần 1 tuần.)

2. Nam usually plays video games.

(Nam thường xuyên chơi điện tử.)

A: Nam, how often do you play games?

(Nam, bạn có hay chơi điện tử không?)

B: I usually play games three times a week.

(Tôi thường chơi 3 lần 1 tuần.)

3. Mai sometimes watches review films.

(Mai thi thoảng xem đánh giá phim.)

A: Mai, how often do you watch reviews?

(Mai, bạn có thường xem đánh giá phim không?)

B. I sometimes watch it.

(Tôi thi thoảng mới xem chúng.)

4. Vũ never plays basketball.

(Vũ không bao giờ chơi bóng rổ.)

A: Vũ, how often do you play basketball?

(Vũ, bạn có hay chơi bóng rổ không?)

B: I never play basketball.

(Tôi chẳng bao giờ chơi bóng rổ cả.)

5. Thành always reads books about animals.

(Thành luôn đọc sách về động vật.)

A: Thành, how often do you read books?

(Thành, bạn có thường hay đọc sách không?)

B: I sometimes read books about animals.

(Thi thoảng tôi đọc sách về động vật.)

Bài 6

6. Your class has a new webpage. Write a text (60-80 words) to introduce a member from your class and post it on the webpage. You should write about:

(Lớp của bạn có một trang web mới. Viết 1 đoạn (60-80 từ) để giới thiệu 1 thành viên trong lớp và đăng lên trang web. Bạn nên viết về)

- personal details (chi tiết cá nhân)

- hobbies and interests (sở thích và những điều quan tâm)

- daily routines(hoạt động thường ngày)

Lời giải chi tiết:

His name is Bá and I’m fourteen.He's Vietnamese. He lives with his parents and grandparents, in Hai Duong, Việt Nam. He's in Grade 8 at Hồng Hà Secondary School. His favourite subjects are math, English and physics.

He likes games and robots, but his big passion is singing. His favourite singer is Adam Levine - he’s from America and he’s a great singer, musician and dancer. In his free time, he plays games and chats with his friends. He also joins a football club, it’s really interesting.

He often reads books about “How to make a robot?” because he likes them and he hopes he can build one. He shares some lines from that book on his Facebook account. Click on the link to see it and tell him what you think!

Tạm dịch:

Bạn ấy tên Bá 14 tuổi. Bạn ấy là người Việt Nam. Bạn ấy sống cùng với gia đình và ông bà ở Hải Dương, Việt Nam. Bạn ấy học lớp 8 tại trường Trung học cơ sở Hồng Hà. Môn học yêu thích của bạn ấy là toán, Tiếng Anh và vật lý.

Bạn ấy thích trò chơi điện tử và robot nhưng niềm đam mê lớn nhất của bạn ấy là ca hát. Ca sĩ yêu thích của bạn ấy là Adam Levine, anh ấy đến từ Mỹ và là một người ca sĩ, nhạc sĩ, vũ công tuyệt vời. Vào thời gian rảnh, bạn ấy chơi trò chơi và nói chuyện với bạn. Bạn ấy cũng đã tham gia 1 câu lạc bộ bóng đá, nó khá là thú vị.

Bạn ấy thường hay đọc sách về “Cách chế tạo một con robot?” bởi vì bạn ấy thích chúng và bạn ấy hy vọng có thể làm được một con. Bạn ấy chia sẻ một số dòng dẫn về quyển sách đó lên tài khoản Facebook cá nhân của bạn ấy. Hãy ấn vào đường dẫn bên dưới để xem chúng và nói bạn ấy nghe bạn nghĩ gì về nó nhé!

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 1 Revision

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 Revision mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Revision, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Revision, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 1 Revision mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.