Tiếng Anh 7 Unit 4 4.4
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 4 4.4 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 4.4. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Look at the photo. Where was the boy? Read the text and check. 2. Find the past forms of the verbs below in the text. Add to the list 5 irregular verbs that you know. Then change them into Past Simple form. 3. Complete the sentences with Past Simple form of the verbs in bracket. 4. Write questions in Simple Past for these sentences. 5. In pairs, ask and answer about what you often did during the Covid-19 lockdown to keep fit and stay healthy.
Bài 1
1. Look at the photo. Where was the boy? Read the text and check.
(Nhìn vào bức hình. Cậu bé đã ở đâu? Đọc văn bản và kiểm tra.)

Last week, I went to the dentist’s with my mum. My mum drove me over a long distance and we finally got there. The dentist checked my teeth and found two decayed ones. The dentist asked me: “Did you eat too many sweets?”. I said, “Yes, I did. I ate chocolate and sweets every day”. After the visit, my mum told me that I should reduce sugar in my foods and drinks.
Tạm dịch:
Tuần trước, tôi cùng mẹ đi khám răng. Mẹ tôi đã chở tôi qua một quãng đường dài và cuối cùng chúng tôi đã đến nơi. Nha sĩ đã kiểm tra răng của tôi và tìm thấy hai chiếc đã bị sâu. Nha sĩ hỏi tôi: “Bạn có ăn quá nhiều đồ ngọt không?”. Tôi nói, “Vâng, tôi đã làm. Tôi đã ăn sô cô la và đồ ngọt mỗi ngày ”. Sau khi thăm khám, mẹ tôi nói với tôi rằng tôi nên giảm lượng đường trong thức ăn và đồ uống của mình.
Bài 2
2. Find the past forms of the verbs below in the text. Add to the list 5 irregular verbs that you know. Then change them into Past Simple form.
(Tìm dạng quá khứ của các động từ dưới đây trong văn bản. Thêm vào danh sách 5 động từ bất quy tắc mà bạn biết. Sau đó, thay đổi chúng thành dạng Quá khứ Đơn.)
go(đi) | drive(lái xe) | get(lấy) | find(tìm kiếm) | say(nói) | eat(ăn) | tell(kể) |
Lời giải chi tiết:
go => went (đã đi)
drive => drove (đã lái xe)
get => got (đã lấy)
find => found(đã tìm kiếm)
say => said (đã nói)
eat => ate(đã ăn)
tell => told (đã kể)
- 5 irregular verbs:
+ drink => drank(đã uống)
+ fall => fell(đã rơi)
+ break => broke (đã vỡ)
+ bring => brought (đã mang theo)
+ build => built (đã xây dựng)
Bài 3
3. Complete the sentences with Past Simple form of the verbs in bracket.
(Hoàn thành các câu với dạng Quá khứ Đơn của các động từ trong ngoặc.)
1. When my grandmother was alive, she _______ (take) care of her teeth.
2. Last week, I _______ (make) a cake for my brother’s birthday. He _______ (eat) it all.
3. She _______ (feel) sleepy during the lesson as she _______ (go) to bed late last night.
4. The children _______ (eat) too many crisps at lunch.
5. He _______ (not lose) his weight because of the calories he _______ (take) in.
Lời giải chi tiết:
1. took | 2. made / ate | 3. felt / went | 4. ate | 5. did not lose / took |
1. When my grandmother was alive, she took care of her teeth.
(Khi bà tôi còn sống, bà đã chăm sóc răng cho bà.)
2. Last week, I made a cake for my brother’s birthday. He ate it all.
(Tuần trước, tôi đã làm một chiếc bánh cho sinh nhật của anh trai tôi. Anh ấy đã ăn hết.)
3. She felt sleepy during the lesson as she went to bed late last night.
(Cô ấy cảm thấy buồn ngủ trong giờ học khi cô ấy đi ngủ muộn vào đêm qua.)
4. The children ate too many crisps at lunch.
(Bọn trẻ đã ăn quá nhiều khoai tây chiên giòn vào bữa trưa.)
5. He didn’t lose his weight because of the calories he took in.
(Anh ấy không giảm cân vì lượng calo nạp vào.)
Bài 4
4. Write questions in Simple Past for these sentences.
(Viết câu hỏi trong Quá khứ đơn cho những câu này.)
1. My friends and I had hot dogs for lunch.(Tôi và bạn bè đã có xúc xích cho bữa trưa.)
What _____________________________?
2. I woke up in a very quiet place in Paris.(Tôi thức dậy ở một nơi rất yên tĩnh ở Paris.)
Where _____________________________?
3. I did weight training once a week with my teacher.(Tôi tập tạ mỗi tuần một lần với giáo viên của tôi.)
Who _____________________________?
4. My neighbour broke his knee yesterday. (Người hàng xóm của tôi bị gãy đầu gối vào ngày hôm qua.)
When _____________________________?
5. His parents told him not to stay up after 10.00 p.m. (Bố mẹ anh ấy bảo anh ấy đừng thức khuya sau 10 giờ tối.)
What time _____________________________?
Lời giải chi tiết:
1. What did your friends and you have for lunch?(Bạn và bạn đã ăn gì vào bữa trưa?)
2. Where did you woke up? (Bạn đã thức dậy ở đâu?)
3. Who did you do weight training once a week with? (Bạn đã tập tạ một lần một tuần với ai?)
4. When did your neighbour break his knee? (Người hàng xóm của bạn bị gãy đầu gối khi nào?)
5. What time did his parents tell him not to stay up after / go to bed?(Lúc nào bố mẹ anh ấy bảo anh ấy không thức khuya sau khi / đi ngủ?)
Bài 5
5. In pairs, ask and answer about what you often did during the Covid-19 lockdown to keep fit and stay healthy.
(Theo cặp, hãy hỏi và trả lời về những gì bạn thường làm trong thời gian khóa Covid-19 để giữ dáng và giữ gìn sức khỏe.)
Lời giải chi tiết:
A: What did you do during the Covid-19 lockdown to keep fit and stay healthy?(Bạn đã làm gì trong thời gian khóa Covid-19 để giữ dáng và giữ gìn sức khỏe?)
B: I drank a lot of water and exercised at home. I want to bed early… (Tôi đã uống rất nhiều nước và tập thể dục ở nhà. Tôi muốn đi ngủ sớm…)
A: What did you do during the Covid-19 lockdown to keep fit and stay healthy?(Bạn đã làm gì trong thời gian khóa Covid-19 để giữ dáng và giữ gìn sức khỏe?)
B: I always took care of my health and I didn’t eat too many sweets.(Tôi luôn chăm sóc sức khỏe của mình và không ăn quá nhiều đồ ngọt.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 4 4.4
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 4.4 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4.4, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4.4, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4.4 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.