Tiếng Anh 7 Unit 7 7.2
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 7 7.2 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 7 7.2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Work in pairs. Look at the pictures. Which one is your favourite place to buy flowers? 2. Read the text below. Underline although and despite. Answer the questions below. 3. Study the Grammar box. Complete the sentences below, using although and despite / in spite of. 4 In pairs, use your own ideas to complete the following sentences. 5. In groups of four, talk about the shopping habits of your family. Use although and despite.
Bài 1
Although, despite and in spite of
I can use although, despite, and in spite of to show contrast.
(Tôi có thể sử dụng although, despite, and in spite of để thể hiện sự tương phản)
1. Work in pairs. Look at the pictures. Which one is your favourite place to buy flowers?
(Làm việc theo cặp. Nhìn vào những bức tranh. Bạn thích nơi nào nhất để mua hoa?)

Bài 2
2. Read the text below. Underline although and despite. Answer the questions below.
(Đọc văn bản dưới đây. Gạch chân although và despite và trả lời các câu hỏi dưới đây.)
My friend, Nam and I love helping out at local shops. We want to make a difference to our neighborhood despite our young age. Mr. Hoàng, my neighbour, works at a bookshop. He needs our help when his shop is crowded. Although we don’t ask him for money, he sometimes offers us some change or lets us read comics for free. Sometimes, we go to the nearby florist’s to help Mrs.Phương clean up, too. She works hard to raise money for poor children.
Tạm dịch:
Bạn tôi là Nam và tôi thích phụ giúp mọi người buôn bán tại các cửa hàng trong địa phương. Chúng tôi muốn tạo ra sự khác biệt cho khu phố của mình dù tuổi của chúng tôi còn trẻ. Ông Hoàng, hàng xóm của tôi, làm việc ở một hiệu sách. Ông ấy cần sự giúp đỡ của chúng tôi khi cửa hàng của ông ấy đông khách. Mặc dù chúng tôi không yêu cầu ông ấy đưa tiền, nhưng đôi khi ông ấy cũng cho chúng tôi một chút tiền lẻ hoặc cho chúng tôi đọc truyện tranh miễn phí. Đôi khi, chúng tôi cũng đến cửa hàng bán hoa gần đó để giúp bà Phương dọn dẹp. Bà ấy làm việc rất vất vả để quyên góp tiền cho trẻ em nghèo.
1. What does Mr.Hoàng sometimes offer the kids?
(Ông Hoàng thỉnh thoảng cho bọn trẻ những gì?)
2. Why does Mrs. Phương work hard?
(Tại sao bà Phương phải làm việc vất vả như vậy?)
Lời giải chi tiết:
1. Mr.Hoàng sometimes offers the kids some change and lets them read comics for free.
(Ông Hoàng đôi khi cho những đứa trẻ một chút tiền thối và để chúng đọc truyện tranh miễn phí.)
Thông tin:
Although we don’t ask him for money, he sometimes offers us some change or lets us read comics for free.
2. She raises money for poor children.
(Bà ấy quyên góp tiền cho những đứa trẻ nghèo.)
Thông tin:
She works hard to raise money for poor children.
Grammar (Ngữ pháp) | Although, despite and in spite of to show contrast (Dùng Although, despite và in spite of để thể hiện sự tương phản) |
Although (Mặc dù) | + clause (subject + verb) (+ mệnh đề (chủ ngữ + động từ)) Although we don't ask him for money, he sometimes offers us some change. (Mặc dù chúng tôi không yêu cầu ông ấy đưa tiền, nhưng đôi khi ông ấy cũng cho chúng tôi một chút tiền lẻ.) He sometimes offers us some change, although we don't ask him for money. (Ông ấy đôi khi đưa cho chúng tôi một chút tiền lẻ mặc dù chúng tôi không yêu cầu ông ấy) |
Despite / In spite of (Mặc dù) | + noun phrase/ V-ing (+cụm danh từ/ V-ing) We want to make a difference despite / in spite of our young age. (Chúng tôi muốn tạo nên sự khác biệt dù tuổi chúng tôi còn nhỏ) Despite / In spite of our young age, we want to make a difference. (Mặc dù tuổi chúng tôi còn nhỏ, nhưng chúng tôi muốn tạo ra sự khác biệt) |
Bài 3
3. Study the Grammar box. Complete the sentences below, using although and despite / in spite of.
(Học khung ngữ pháp. Hoàn thành các câu dưới đây, sử dụng although và despite/ in spite of)
- ____________my father was late for work, he stopped to buy a newspaper at the newsagent's.
- The shopping centre will be closed__________ its owner's attempt to rebuild it.
- _________my mum's efforts, she still spends more money on clothes than she expected.
- Living in the city is expensive___________some people can earn more money.
- The shoe shop only sells a few pairs of shoes each day_________ its special offers at this time of the year.
Phương pháp giải:
Although, despite và in spite of đều có nghĩa là mặc dù
Although + Clause (Subject + Verb), Subject + Verb
Despite/ In spite of + noun phase/ V-ing, Subject + Verb.
Lời giải chi tiết:
1. Although | 2. Despite/ In spite of | 3. Despite/ In spite of | 4. Although | 5. Despite/ In spite of |
1. Although my father was late for work, he stopped to buy a newspaper at the newsagent's.
(Mặc dù bố tôi đi làm muộn, nhưng ông ấy vẫn dừng lại để mua một tờ báo ở sạp bán báo.)
2. The shopping center will be closed despite/ in spite of its owner's attempt to rebuild it.
(Trung tâm mua sắm sẽ bị đóng cửa bất chấp nỗ lực của chủ sở hữu để xây dựng lại nó.)
3. Despite/ In spite of my mum's efforts, she still spends more money on clothes than she expected.
(Bất chấp những nỗ lực của mẹ tôi, bà ấy vẫn chi nhiều tiền hơn cho những bộ quần áo so với bà ấy dự tính.)
4. Living in the city is expensive although some people can earn more money.
(Sống ở thành phố rất đắt đỏ mặc dù một số người có thể kiếm được nhiều tiền hơn.)
5. The shoe shop only sells a few pairs of shoes each day despite/ in spite of its special offers at this time of the year.
(Cửa hàng giày chỉ bán được một vài đôi giày mỗi ngày mặc dù có nhiều ưu đãi đặc biệt vào thời điểm này trong năm.)
Bài 4
4. In pairs, use your own ideas to complete the following sentences.
(Làm việc theo cặp, sử dụng ý tưởng của riêng em để hoàn thành các câu sau đây.)
- I don't like going to the butcher's, although__________.
- The bakery is very crowded despite ______________.
- Despite her old age,______________.
- Although the greengrocer was very friendly,______________.
Lời giải chi tiết:
1. I don’t like going to the butcher’s, although it’s pretty close to my house.
(Tôi không thích đi đến cửa hàng bán thịt, mặc dù nó khá gần nhà tôi.)
2. The bakery is very crowded despite the high prices.
(Tiệm bánh thì rất đông dù giá khá cao.)
3. Despite her old age, she still works very hard everyday.
(Dù tuổi đã cao nhưng hàng ngày bà vẫn làm việc rất chăm chỉ.)
4. Although the greengrocer was very friendly, it is so crowded during the day.
(Mặc dù cửa hàng rau củ quả rất thân thiện, nhưng nó rất đông đúc vào ban ngày.)
Bài 5
5. In groups of four, talk about the shopping habits of your family. Use although and despite.
(Làm việc theo nhóm 4 người, nói về thói quen mua sắm của gia đình bạn. Sử dụng although và despite.)
My mum often goes to the butcher's every morning to buy some meat. Although she wakes up early, she often goes there when it is already crowded....
(Mẹ tôi thường đến cửa hàng thịt mỗi sáng để mua một ít thịt. Dù đã dậy sớm nhưng khi bà ấy đến đó khi thì tiệm đã đông đúc rồi ….)
Lời giải chi tiết:
A: Although my dad have to work very early he usually goes to bakery at 6a.m in the morning to buy me some fresh bread. I usually eat bread with eggs for breakfast.
(Mặc dù bố tôi phải đi làm rất sớm nhưng ông ấy thường đến tiệm bánh mì lúc 6 giờ sáng để mua cho tôi một ít bánh mì tươi. Tôi thường ăn bánh mì với trứng vào bữa sáng.)
B: Despite weak eyesight, my grandmother always goes to newsagent’s eveyday to buy some newspaper.
(Mặc dù thị lực yếu, bà tôi luôn đến cửa hàng bán báo mỗi ngày để mua vài tờ báo.)
C: Although the clothes shop is very crowded at the weekend, my sister still go there to buy some discount clothes.
(Mặc dù cuối tuần cửa hàng quần áo rất đông nhưng chị gái tôi vẫn đến đó để mua một vài bộ quần áo giảm giá.)
D: My mother goes to greengrocer’s to buy organic ingredients despite high prices.
(Mẹ tôi đi đến cửa hàng rau củ quả để mua các nguyên liệu hữu cơ mặc dù giá cao.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 7 7.2
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 7 7.2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 7 7.2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 7 7.2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 7 7.2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.