Tiếng Anh 7 Unit 3 Revision
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 3 Revision (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 3 Revision. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Write the names of animals for the definitions. 2. Complete the sentences. Then in pairs, say if the sentences are true for you. 3. Complete the sentences with was, wasn’t, were or weren’t. 4. Complete the text with the Past Simple forms of the verbs below. 5. Your teacher is organizing a writing contest about famous people. Write a biography (60 - 80 words) about a famous person who takes great care of animals. You should write about: + Why he/she became famous
Vocabulary Bài 1
1. Write the names of animals for the definitions.
(Viết tên động vật cho các định nghĩa.)
1. It can fly and it can talk.
_______________________________________________
2. It’s really cute. It’s a baby cat.
_______________________________________________
3. It’s got eight legs and it eats flies.
_______________________________________________
4. It’s got sharp claws and striped out.
_______________________________________________
5. It’s got wings. It can swim but it can’t fly.
_______________________________________________
6. It’s a big bird with pink feathers and long legs.
_______________________________________________
7. It jumps very well and keeps its baby in a pouch.
_______________________________________________
8. It’s from Africa. It eats leaves from the tops of trees.
_______________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. parrot | 2. kitten | 3. spider | 4. tiger |
5. penguin | 6. flamingo | 7. kangaroo | 8. giraffe |
1. It can fly and it can talk. => parrot
(Nó có thể bay và nó có thể nói chuyện. => con vẹt)
2. It’s really cute. It’s a baby cat. => kitten
(Nó thực sự dễ thương. Đó là một con mèo con. => mèo con)
3. It’s got eight legs and it eats flies. => spider
(Nó có tám chân và ăn ruồi. => con nhện)
4. It’s got sharp claws and striped out. => tiger
(Nó có những móng vuốt sắc nhọn và có sọc ra ngoài. => hổ)
5. It’s got wings. It can swim but it can’t fly. => penguin
(Nó có cánh. Nó có thể bơi nhưng nó không thể bay. => chim cánh cụt)
6. It’s a big bird with pink feathers and long legs. => flamingo
(Đó là một con chim lớn có lông màu hồng và chân dài. => chim hồng hạc)
7. It jumps very well and keeps its baby in a pouch.
(Nó nhảy rất tốt và giữ con trong túi. => con chuột túi))
8. It’s from Africa. It eats leaves from the tops of trees. => giraffe
(Nó đến từ Châu Phi. Nó ăn lá từ ngọn cây. => hươu cao cổ)
Vocabulary Bài 2
2. Complete the sentences. Then in pairs, say if the sentences are true for you.
(Hoàn thành các câu. Sau đó theo cặp, nói xem các câu có đúng với bạn không.)
1. Animals don’t _____ me allergies.
2. We have a cat. I sometimes brush its _____ but I never _____ its litter tray.
3. My dad’s a good driver. He never _____ risks.
4. Mum says I’m noisy, nut I don’t think I _____ a lot of noise.
5. We _____ our pet very well - we never give her our food.
6. In the summer holidays, I _____ my school friends.
Lời giải chi tiết:
1. give | 2. fur/empty | 3. takes |
4. make | 5. feed | 6. miss |
1. Animals don’t give me allergies.
(Động vật không cho tôi dị ứng.)
2. We have a cat. I sometimes brush its fur but I never empty its litter tray.
(Chúng tôi có một con mèo. Đôi khi tôi chải lông cho nó nhưng tôi không bao giờ dọn sạch khay vệ sinh của nó.)
3. My dad’s a good driver. He never takes risks.
(Bố tôi là một tài xế giỏi. Anh ấy không bao giờ chấp nhận rủi ro.)
4. Mum says I’m noisy, nut I don’t think I make a lot of noise.
(Mẹ nói rằng tôi ồn ào, tôi không nghĩ rằng tôi gây ồn ào.)
5. We feed our pet very well - we never give her our food.
(Chúng tôi cho thú cưng ăn rất tốt - chúng tôi không bao giờ cho nó thức ăn của chúng tôi.)
6. In the summer holidays, I miss my school friends.
(Những ngày nghỉ hè, tôi nhớ bạn bè đến trường.)
Grammar Bài 3
3. Complete the sentences with was, wasn’t, were or weren’t.
(Hoàn thành các câu với was, wasn’t, were hoặc aren’t.)
Dolly the sheep
+ Why (1) _____ Dolly famous?
+ She (2) _____ the first animal clone in the world.
+ (3) _____ Dolly from England?
+ No, she (4) _____ . She (5) _____ Scottish, from the Roslin Institute near Edinburgh.
+ (6) _____ there any other clones at that institute?
+ Yes, there (7) _____, but Dolly (8) _____ the first one.
Lời giải chi tiết:
1. was | 2. was | 3. Was | 4. wasn’t |
5. was | 6. Were | 7. were | 8. was |
Dolly the sheep(Cừu Dolly)
+ Why was Dolly famous? (Tại sao Dolly lại nổi tiếng?)
+ She was the first animal clone in the world. (Cô ấy là người nhân bản động vật đầu tiên trên thế giới.)
+ Was Dolly from England? (Có phải Dolly đến từ Anh không?)
+ No, she wasn’t. She was Scottish, from the Roslin Institute near Edinburgh. (Không, cô ấy không. Cô ấy là người Scotland, đến từ Viện Roslin gần Edinburgh.)
+ Were there any other clones at that institute?(Viện đó còn người nhái nào nữa không?)
+ Yes, there were, but Dolly was the first one. (Có, đã có, nhưng Dolly là người đầu tiên.)
Grammar Bài 4
4. Complete the text with the Past Simple forms of the verbs below.
(Hoàn thành văn bản với các dạng Quá khứ Đơn của các động từ dưới đây.)
not answer: không trả lời | arrive: đến | ask: hỏi | call: gọi | change: thay đổi |
hurry: vội vàng | need: cần | study: học | talk: nói chuyện | not want: không muôn |
I (1) _______ home yesterday because I (2) _______ to study for my exams. I (3) _______ home at ten to six and then I (4) _______ my clothes. From six to eight, I (5) _______ biology. Then, Jamie (6) _______ me. I (7) _______ to talk to him, but he (8) _______ me lots of questions about the exam. We (9) _______ for an hour, but I (10) _______ all his questions.
Lời giải chi tiết:
1. hurried | 2. needed | 3. arrived | 4. changed | 5. studied |
6. called | 7. didn’t want | 8. asked | 9. talked | 10. didn’t answer |
I hurried home yesterday because I needed to study for my exams. I arrived home at ten to six and then I changed my clothes. From six to eight, I studied biology. Then, Jamie called me. I didn’t want to talk to him, but he asked me lots of questions about the exam. We talked for an hour, but I didn’t answer all his questions.
(Tôi vội vã về nhà ngày hôm qua vì tôi cần học bài cho kỳ thi của mình. Tôi về đến nhà lúc mười giờ đến sáu giờ và sau đó tôi thay quần áo. Từ sáu đến tám tuổi, tôi học sinh học. Sau đó, Jamie gọi cho tôi. Tôi không muốn nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi về kỳ thi. Chúng tôi đã nói chuyện trong một giờ, nhưng tôi không trả lời tất cả các câu hỏi của anh ấy.)
Writing Bài 5
5. Your teacher is organizing a writing contest about famous people. Write a biography (60 - 80 words) about a famous person who takes great care of animals. You should write about:
+ Why he/she became famous
+ his/her childhood and career
+ his/her later life
(Giáo viên của bạn đang tổ chức một cuộc thi viết về những người nổi tiếng. Viết tiểu sử (60 - 80 chữ) về một người nổi tiếng là người rất chăm sóc động vật. Bạn nên viết về:
+ Tại sao anh ấy / cô ấy trở nên nổi tiếng
+ thời thơ ấu và sự nghiệp của anh ấy / cô ấy
+ cuộc sống sau này của anh ấy / cô ấy)
Lời giải chi tiết:
Vladimir Vladimirovich Putin was the second President of Russia from May 7, 2000 until May 7, 2008 and the fourth President of Russia from May 7, 2012 to present - a famous person who takes great care of animals.
Putin was born on October 7, 1952. His family lived in Leningrad (St. Petersburg from 1991 and before 1914). His father was a submariner and his mother was a worker.
After graduating from Leningrad State University, Putin began his career at the National Security Service (KGB) as an intelligence officer in 1975. After the collapse of the Soviet Union, he left the KGB and became an intelligence officer. on Leningrad as a supporter of Liberal politician Anatoly Sobachak.
Russian President Vladimir Putin is known as a dog lover. The Akita Inu puppy named Yumi, which means 'dream' in Japanese, was given to Putin by the Japanese in July 2012. The representative of the Akita region, Japan, gave this dog to the head of the Kremlin to thank Russia for helping the area after the 2011 earthquake and tsunami.
In the March 2012 elections, Putin was elected President and officially took office on May 7, 2012. From 2012, the term of the President of Russia was extended from 4 to 6 years according to the amendment to the Constitution issued on November 30, 2008.
He is still popular today.
Tạm dịch:
Vladimir Vladimirovich Putin là Tổng thống thứ hai của Nga từ ngày 7 tháng 5 năm 2000 cho đến ngày 7 tháng 5 năm 2008 và là Tổng thống thứ tư của Nga từ ngày 7 tháng 5 năm 2012 đến nay - một người nổi tiếng rất chăm sóc động vật.
Putin sinh ngày 7 tháng 10 năm 1952. Gia đình ông sống ở Leningrad (St. Petersburg từ năm 1991 và trước năm 1914). Cha của anh là một thợ lặn và mẹ anh là một công nhân.
Sau khi tốt nghiệp Đại học Bang Leningrad, Putin bắt đầu sự nghiệp của mình tại Cơ quan An ninh Quốc gia (KGB) với tư cách là một sĩ quan tình báo vào năm 1975. Sau khi Liên Xô sụp đổ, ông rời KGB và trở thành một sĩ quan tình báo. trên Leningrad với tư cách là người ủng hộ chính trị gia Tự do Anatoly Sobachak.
Tổng thống Nga Putin được biết đến là một người rất yêu chó. Chú chó Akita Inu có tên Yumi, có nghĩa là 'giấc mơ' trong tiếng Nhật, được người Nhật tặng cho ông Putin vào tháng 7 năm 2012. Đại diện vùng Akita, Nhật Bản đã tặng chú chó này cho người đứng đầu Điện Kremlin để cảm ơn Nga đã giúp đỡ khu vực sau trận động đất và sóng thần năm 2011.
Trong cuộc bầu cử tháng 3 năm 2012, Putin được bầu làm Tổng thống và chính thức nhậm chức vào ngày 7 tháng 5 năm 2012. Từ năm 2012, nhiệm kỳ của Tổng thống Nga được kéo dài từ 4 lên 6 năm theo bản sửa đổi Hiến pháp ban hành ngày 30 tháng 11 năm 2008. .
Anh ấy vẫn còn nổi tiếng cho đến ngày nay.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 3 Revision
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 3 Revision mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 3 Revision, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 3 Revision, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 3 Revision mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.