Tiếng Anh 7 Unit 4 4.3
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 4 4.3 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 4.3. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Do you agree with statements a-c? 2. Read the text. What’s Polly’s advice 3. Read the text again. Choose the correct answer. 4. How do you say these phrases in your language? 5. In pairs, read the Sleep Quiz and choose the correct opinion. Then interview each other.
Bài 1
1. Do you agree with statements a-c?
(Bạn có đồng ý với câu a-c không?)
a. It’s hard to get up in the morning. (Thật khó để thức dậy vào buổi sáng.)
b. I sleep more than my parents. (Tôi ngủ nhiều hơn bố mẹ tôi.)
c. I never want to go to bed before 11.00 p.m.(Tôi không bao giờ muốn đi ngủ trước 11 giờ tối.)
Lời giải chi tiết:
I agree with statement c. I never want to go to bed before 11.00 p.m.
(Tôi đồng ý với câu c. Tôi không bao giờ muốn đi ngủ trước 11 giờ tối.)
Bài 2
2. Read the text. What’s Polly’s advice (Đọc văn bản. Lời khuyên của Polly là gì)
a. for weekdays? (cho các ngày trong tuần?)
b. for the weekend? (cho cuối tuần?)
Dear Polly,
Last night, I went to bed at ten o’clock. Two hours later, my eyes were still open, so I got up. My parents were on the sofa. They always fall asleep in front of the TV. They don’t go to bed when they are sleepy, so why do I have to go to bed when I’m not sleepy? Last Saturday, my mum work me up at 8.00 a.m. She said I was lazy, but that was not fair. I always feel tired in the morning because I have to get up early during the weekdays.
Karl

Hi Karl,
Your parents care for you as sleep is important for our health. Teenagers need more sleep than adults. Seeing bright lights in the evening will not make you feel sleepy. You shouldn’t surf the Internet before bedtime during the weekdays. It’s better to read or listen to music. However, you should tell your parents that you need yo stay in bed late at weekends.
Polly
Tạm dịch:
Polly thân mến,
Tối qua, tôi đi ngủ lúc 10 giờ. Hai giờ sau, mắt tôi vẫn mở nên tôi đã đứng dậy. Cha mẹ tôi đã ở trên ghế sofa. Họ luôn ngủ gật trước TV. Họ không đi ngủ khi họ buồn ngủ, vậy tại sao tôi phải đi ngủ khi tôi không buồn ngủ? Thứ Bảy tuần trước, mẹ tôi làm việc cho tôi lúc 8 giờ sáng. Mẹ nói tôi lười biếng, nhưng điều đó không công bằng. Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi vào buổi sáng vì phải dậy sớm trong các ngày trong tuần.
Karl

Chào Karl,
Cha mẹ của bạn quan tâm đến bạn vì giấc ngủ quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta. Thanh thiếu niên cần ngủ nhiều hơn người lớn. Nhìn thấy đèn sáng vào buổi tối sẽ không làm cho bạn cảm thấy buồn ngủ. Bạn không nên lướt Internet trước giờ đi ngủ trong các ngày trong tuần. Tốt hơn là đọc hoặc nghe nhạc. Tuy nhiên, bạn nên nói với cha mẹ rằng bạn cần phải đi ngủ muộn vào cuối tuần.
Polly
Lời giải chi tiết:
a. Polly says he should try to go to bed earlier, he should avoid the Internet and TV before going to bed.
(Polly nói rằng anh ấy nên cố gắng đi ngủ sớm hơn, anh ấy nên tránh Internet và TV trước khi đi ngủ.)
b. Polly says he should tell his parents that he needs to sleep longer at the weekend.
(Polly nói rằng anh ấy nên nói với bố mẹ rằng anh ấy cần ngủ lâu hơn vào cuối tuần.)
Bài 3
3. Read the text again. Choose the correct answer.
(Đọc văn bản một lần nữa. Chọn câu trả lời đúng.)
1. Karl says they last night he feel asleep. (Karl nói rằng đêm qua anh ấy cảm thấy buồn ngủ.)
a. very quickly. (rất nhanh.)
b. after his parents.(sau khi cha mẹ của anh ấy.)
c. before his parents.(trước cha mẹ mình.)
2. Karl’s mother woke him up last Sunday because (Mẹ của Karl đã đánh thức anh ấy vào Chủ nhật tuần trước vì)
a. she needed his help. (cô ấy cần sự giúp đỡ của anh ấy.)
b. he wanted to get up early. (anh ấy muốn dậy sớm.)
c. she thinks it’s wrong to stay in bed late.(cô ấy nghĩ là sai khi đi ngủ muộn.)
3. Karl is writing to Polly because (Karl viết thư cho Polly vì)
a. he wants to get up early. (anh ấy muốn dậy sớm.)
b. he disagrees with his parents. (anh ta không đồng ý với cha mẹ mình.)
c. he can’t sleep.(anh ấy không thể ngủ.)
4. Karl always feels tired as (Karl luôn cảm thấy mệt mỏi vì)
a. he has to get up early.(anh ấy phải dậy sớm.)
b. he has to study hard all day.(anh ấy phải học chăm chỉ cả ngày.)
c. he has to study late at night. (anh ấy phải học khuya.)
5. Polly says(Polly nói)
a. sleep is more important for young people than old people. (giấc ngủ quan trọng đối với người trẻ hơn người già.)
b. adults need a lot of sleep.(người lớn cần ngủ nhiều.)
c. teenagers need more sleep than older people.(thanh thiếu niên cần ngủ nhiều hơn người lớn tuổi)
6. Polly suggests that (Polly gợi ý rằng)
a. Karl should get up early every day. (Karl nên dậy sớm mỗi ngày.)
b. Karl shouldn’t surf the Internet before going to bed. (Karl không nên lướt Internet trước khi đi ngủ.)
c. Karl shouldn’t listen to music or read before bedtime. (Karl không nên nghe nhạc hoặc đọc sách trước giờ đi ngủ.)
Lời giải chi tiết:
1. b | 2. c | 3. b |
4. a | 5. c | 6. b |
1. Karl says they last night he feel asleep. => b. after his parents.
(Karl nói rằng đêm qua anh ấy cảm thấy buồn ngủ. => b. sau khi cha mẹ của mình.)
Thông tin:Two hours later, my eyes were still open, so I got up. My parents were on the sofa. They always fall asleep in front of the TV.
(Hai giờ sau, mắt tôi vẫn mở nên tôi đã đứng dậy. Cha mẹ tôi đã ở trên ghế sofa. Họ luôn ngủ gật trước TV.)
2. Karl’s mother woke him up last Sunday because => c. she thinks it’s wrong to stay in bed late.
(Mẹ của Karl đã đánh thức anh ấy vào Chủ nhật tuần trước vì => c. cô ấy nghĩ là sai khi đi ngủ muộn.)
Thông tin:She said I was lazy, but that was not fair.
(Mẹ nói tôi lười biếng, nhưng điều đó không công bằng. )
3. Karl is writing to Polly because => b. he disagrees with his parents.
(Karl đang viết thư cho Polly vì => b. anh ta không đồng ý với cha mẹ mình.)
Thông tin:They don’t go to bed when they are sleepy, so why do I have to go to bed when I’m not sleepy?
(Họ không đi ngủ khi họ buồn ngủ, vậy tại sao tôi phải đi ngủ khi tôi không buồn ngủ?)
4. Karl always feels tired as => a. he has to get up early.
(Karl luôn cảm thấy mệt mỏi vì => a. anh ấy phải dậy sớm.)
Thông tin:I always feel tired in the morning because I have to get up early during the weekdays.
(Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi vào buổi sáng vì phải dậy sớm trong các ngày trong tuần.)
5. Polly says => c. teenagers need more sleep than older people.
(Polly nói => c. thanh thiếu niên cần ngủ nhiều hơn người lớn tuổi.)
Thông tin:Teenagers need more sleep than adults.
(Thanh thiếu niên cần ngủ nhiều hơn người lớn.)
6. Polly suggests that => b. Karl shouldn’t surf the Internet before going to bed.
(Polly gợi ý rằng => b. Karl không nên lướt Internet trước khi đi ngủ.)
Thông tin:You shouldn’t surf the Internet before bedtime during the weekdays.
(Bạn không nên lướt Internet trước giờ đi ngủ trong các ngày trong tuần.)
Bài 4
4. How do you say these phrases in your language?
(Làm thế nào để bạn nói những cụm từ này trong ngôn ngữ của bạn?)

Lời giải chi tiết:
1. sleepy | 2. asleep | 3. ready | 4. bed |
5. early | 6. well | 7. late |
1. feel tired / sleepy: cảm thấy mệt mỏi / buồn ngủ
2. fall asleep: ngủ gật
3. get ready for bed: sẵn sàng đi ngủ
4. go to bed / sleep: đi ngủ / ngủ
5. get / wake up early / late: dậy sớm / dậy muộn
6. sleep well / badly: ngủ ngon / ngủ không ngon
7. have a dream: có một giấc mơ
8. stay in bed / up late : ngủ trên giường / dậy muộn
Bài 5
5. In pairs, read the Sleep Quiz and choose the correct opinion. Then interview each other.
(Theo cặp, đọc “Câu đố về giấc ngủ” và chọn ý kiến đúng. Sau đó phỏng vấn lẫn nhau.)

Lời giải chi tiết:
1. go | 2. get | 3. fall | 4. wake |
5. sleep | 6. stay | 7. feel | 8. have |
1. What time did you go to bed last night? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ tối qua?)
2. What time did you get up last Saturday morning?(Bạn dậy lúc mấy giờ sáng thứ Bảy tuần trước?)
3. What do you do when you can’t fall asleep?(Bạn làm gì khi không thể ngủ?)
4. What do you do to help you wake up early? (Bạn làm gì để giúp bạn dậy sớm?)
5. How many hours do you usually sleep at night? (Bạn thường ngủ bao nhiêu tiếng vào ban đêm?)
6. Do you sometimes stay up after midnight?(Đôi khi bạn có thức khuya sau nửa đêm không?)
7. Do you ever feel sleepy in class? (Bạn có bao giờ cảm thấy buồn ngủ trong lớp không?)
8. Do you often have bad dreams? (Bạn có hay gặp những giấc mơ xấu không?)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 4 4.3
Bài học Tiếng Anh 7 Unit 4 4.3 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4.3, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4.3, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 4 4.3 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.