Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 4 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 4 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 4 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 7 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

fitness

/ˈfɪtnəs/

(n) thể dục

Minh họa cho fitness

Ví dụ minh họa

We"re in an era of fitness and health worship.

Chúng ta đang ở trong thời đại của sự tôn sùng thể dục và sức khỏe.

ankle

/ˈæŋkl/

(n) mắt cá chân

Minh họa cho ankle

Ví dụ minh họa

The nurse bandaged my sprained ankle to keep the swelling down.

Y tá đã băng bó mắt cá chân bị bong gân của tôi để giữ vết sưng tấy.

elbow

/ˈelbəʊ/

(n) khuỷu tay

Minh họa cho elbow

Ví dụ minh họa

Her arm was bandaged from the elbow to the fingers.

Cánh tay của cô được băng bó từ khuỷu tay đến các ngón tay.

eyebrow

/ˈaɪ.braʊ/

(n) lông mày

Minh họa cho eyebrow

Ví dụ minh họa

He raised his eyebrows, nodded, and made his way to the door.

Anh nhướng mày, gật đầu rồi đi ra cửa.

knee

/niː/

(n) đầu gối

Minh họa cho knee

Ví dụ minh họa

The baby was crawling around on its hands and knees.

Đứa bé đang bò xung quanh trên tay và đầu gối của nó.

neck

/nek/

(n) cái cổ

Minh họa cho neck

Ví dụ minh họa

She wore a gold chain around her neck.

Cô đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ.

toe

/təʊ/

(n) ngón chân

Minh họa cho toe

Ví dụ minh họa

My toes are freezing.

Ngón chân của tôi đang đóng băng.

rugby

/ˈrʌɡbi/

(n) bóng bầu dục

Minh họa cho rugby

Ví dụ minh họa

She spends her Saturday watching her boyfriend play rugby.

Cô dành cả ngày thứ Bảy để xem bạn trai chơi bóng bầu dục.

symbol

/ˈsɪmbl/

(n) biểu tượng

Minh họa cho symbol

Ví dụ minh họa

A heart shape is the symbol of love.

Hình trái tim là biểu tượng của tình yêu.

wavy

/ˈweɪvi/

(adj) gợn sóng

Minh họa cho wavy

Ví dụ minh họa

Sarah has wavy blond hair.

Sarah có mái tóc vàng gợn sóng.

curly

/ˈkɜːli/

(adj) xoăn

Minh họa cho curly

Ví dụ minh họa

These pigs all have curly tails.

Những con lợn này đều có đuôi xoăn.

quantity

/ˈkwɒntəti/

(n) số lượng

Minh họa cho quantity

Ví dụ minh họa

Police found a small quantity of drugs in his possession.

Cảnh sát đã tìm thấy một lượng nhỏ ma túy mà anh ta tàng trữ.

starving

/ˈstɑːr.vɪŋ/

(adj) chết đói

Minh họa cho starving

Ví dụ minh họa

The cats were neglected and starving.

Những con mèo bị bỏ rơi và chết đói.

spring roll

/ˌsprɪŋ ˈrəʊl/

(n) nem

Minh họa cho spring roll

Ví dụ minh họa

We made spring roll for dinner.

Chúng tôi đã làm nem cho bữa tối.

crisp

/krɪsp/

(n) khoai tây chiên giòn

Minh họa cho crisp

Ví dụ minh họa

A pack of delicious salt and vinegar crisps.

Một gói khoai tây chiên giòn muối và giấm rất ngon.

nuts

/nʌts/

(n) quả hạch

Minh họa cho nuts

Ví dụ minh họa

Nuts are very suitable for dieters" menus

Các quả hạch rất thích hợp cho vào thực đơn những người ăn kiêng.

vegetable

/ˈvedʒtəbl/

(n) rau củ

Minh họa cho vegetable

Ví dụ minh họa

In the winter we tend to eat more root vegetables, such as carrots and parsnips.

Vào mùa đông, chúng ta có xu hướng ăn nhiều rau củ hơn, chẳng hạn như cà rốt và củ cải.

vegetarian

/ˌvedʒəˈteəriən/

(n) người ăn chay

Minh họa cho vegetarian

Ví dụ minh họa

Of the four million people who have become vegetarians in this country, nearly two thirds are women.

Trong số bốn triệu người đã ăn chay ở nước này, gần 2/3 là phụ nữ.

chips

/tʃɪps/

(n) khoai tây chiên

Minh họa cho chips

Ví dụ minh họa

A plain baked potato is going to behave differently in your body than a bag of chips or a donut.

(Một củ khoai tây nướng đơn thuần sẽ hoạt động trong cơ thể bạn khác với một túi khoai tây chiên hoặc một chiếc bánh rán.

sweets

/ swits/

(n) đồ ngọt

Minh họa cho sweets

Ví dụ minh họa

Rosie tries to avoid sweets.

Rosie cố gắng tránh đồ ngọt.

fall asleep

/fɔːl əˈsliːp/

(v) ngủ thiếp

Minh họa cho fall asleep

Ví dụ minh họa

I fell asleep as soon as my head hit the pillow.

Tôi thiếp đi ngay khi đầu đập vào gối.

sleepy

/ˈsliːpi/

(n,phr) buồn ngủ

Minh họa cho sleepy

Ví dụ minh họa

Their effect in alerting sleepy drivers is an additional benefit.

Tác dụng của chúng trong việc cảnh báo người lái xe buồn ngủ là một lợi ích bổ sung.

disagree

/ˌdɪsəˈɡriː/

(v) không đồng ý

Minh họa cho disagree

Ví dụ minh họa

Few people would disagree that something should be done to reduce crime in the area.

Rất ít người không đồng ý rằng cần phải làm gì đó để giảm tội phạm trong khu vực.

dentist

/ˈdentɪst/

(n) nha sĩ

Minh họa cho dentist

Ví dụ minh họa

You should have your teeth checked by a dentist at least twice a year.

Bạn nên đi khám răng bởi nha sĩ ít nhất hai lần một năm.

distance

/ˈdɪstəns/

(n) khoảng cách

Minh họa cho distance

Ví dụ minh họa

Does she live within walking distance of her parents?

Cô ấy có sống trong khoảng cách đi bộ của cha mẹ cô ấy không?

decay

/dɪˈkeɪ/

(adj) sâu

Minh họa cho decay

Ví dụ minh họa

Sugar makes your teeth decay.

Đường làm cho răng của bạn bị sâu.

lockdown

/ˈlɒkdaʊn/

(n) lệnh đóng cửa

Minh họa cho lockdown

Ví dụ minh họa

The entire city was in lockdown.

Toàn bộ thành phố đã bị khóa.

headache

/ˈhedeɪk/

(n) đau đầu

Minh họa cho headache

Ví dụ minh họa

I tried taking tablets for the headache but they didn"t have any effect.

Tôi đã thử uống thuốc viên để giảm đau đầu nhưng chúng không có tác dụng gì.

stomachache

/ˈstʌməkeɪk/

(n) đau bụng

Minh họa cho stomachache

Ví dụ minh họa

We may feel ill when we have a stomachache.

Chúng ta có thể cảm thấy khó chịu khi bị đau bụng.

sore throat

/sɔː θrəʊt/

(n) đau họng

Minh họa cho sore throat

Ví dụ minh họa

She has a sore throat and a fever.

Cô ấy bị đau họng và sốt.

cough

/kɒf/

(n) ho

Minh họa cho cough

Ví dụ minh họa

The smoke made me cough.

Khói làm tôi ho.

sneeze

/sniːz/

(n) hắt hơi

Minh họa cho sneeze

Ví dụ minh họa

This pepper is making me sneeze.

Hạt tiêu này làm tôi hắt xì hơi.

fever

/ˈfiːvə(r)/

(n) sốt

Minh họa cho fever

Ví dụ minh họa

If you have a fever you should drink plenty of fluid(s).

Nếu bị sốt, bạn nên uống nhiều nước.

immediately

/ɪˈmiːdiətli/

(adv) ngay lập tức

Ví dụ minh họa

They moved in immediately before Christmas.

Họ chuyển đến ngay trước Giáng sinh.

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

(n) cuộc hẹn

Minh họa cho appointment

Ví dụ minh họa

I"ve got a two o"clock appointment with Ms Edwards.

Tôi có một cuộc hẹn lúc hai giờ với cô Edwards.

aspirin

/ˈæsprɪn/

(n) thuốc giải nhiệt

Minh họa cho aspirin

Ví dụ minh họa

I always take a couple of aspirins when I feel a cold starting.

Tôi luôn uống một vài viên thuốc giải nhiệt khi bắt đầu cảm thấy lạnh.

headline

/ˈhedlaɪn/

(n) tiêu đề

Minh họa cho headline

Ví dụ minh họa

The story was seized on by the tabloid press, who printed it under huge headlines.

Câu chuyện đã được báo chí lá cải săn đón, những người đã in nó dưới những tiêu đề lớn.

peel

/piːl/

(n) gọt,bóc

Ví dụ minh họa

Could you peel the carrots?

Bạn có thể gọt vỏ cà rốt không?

attention

/əˈtenʃn/

(n) sự chú ý

Minh họa cho attention

Ví dụ minh họa

If you don"t pay attention now, you"ll get it all wrong later.

Nếu bây giờ bạn không chú ý thì sau này bạn sẽ mắc phải tất cả sai lầm.

slip

/slɪp/

(v) trượt

Minh họa cho slip

Ví dụ minh họa

Careful you don"t slip - there"s water on the floor.

Cẩn thận để không bị trượt - có nước trên sàn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 4 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 4 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 4 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 4 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 4 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.