Tiếng Anh 7 Unit 1 1.6

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 1 1.6 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 1.6. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look at the cinema programme and say what types of film are on. Which ones would you like to see? 2. Listen and answer the questions. 3. Complete the dialogue below with one word in each gap. Listen and check. 4. In pairs, buy tickets for a film currently on at the nearest cinema. Use the Speaking box to help you.

Bài 1

1. Look at the cinema programme and say what types of film are on. Which ones would you like to see?

(Nhìn vào phần chương trình chiếu phim và nói những loại phim đang chiếu. Bạn thích xem phim nào?)

I think “The Jungle Book” is an interesting fantasy film. I’d like to see it.

(Tôi nghĩ “Cậu bé rừng xanh” là một bộ phim huyền ảo thú vị. Tôi muốn xem bộ phim đó.)

Nam: So, what’s on?

Mai: The Jungle Book. It starts in ten minutes.

Nam: No way! I want to see ZooWorld.

Mai: I don’t like it. It’s boring.

Nam: Oh, come on, please.

Mai: Oh, OK.

Nam: Can I have two tickets for ZooWorld, please?

: Sure, which screening?

Nam: The 6.30.

: I’m sorry, it’s sold out … Oh, no, hold on! 

There are two seats.

Nam: Great!

: But they’re in the front row.

Mai: Nam, I don’t want to sit in the front row!

Nam: OK … I’d like two for The Jungle Book at 6.15, please.

: Row seven. Is that OK?

Nam: Yes, thanks. How much are they?

: That’s 140,000 VND, please.

Mai: Here you are.

: Thank you. Enjoy the film!

Nam: Yeah, right.

(Nam: Nào, phim gì đang chiếu vậy?

Mai: Cậu bé rừng xanh. Phim sẽ chiếu trong 10 phút nữa.

Nam: Thật á! Tôi muốn xem Thế giới động vật.

Mai: Tôi không thích phim đó. Xem chán lắm.

Nam: Ồ, thôi nào, xin đấy.

Mai: Ồ, OK.

Nam: Tôi có thể mua 2 vé phim Thế giới động vật, được không nhỉ?

Tú: Được thôi, suất chiếu nào vậy?

Nam: Suất chiếu 6.30 nhé.

Tú: Tiếc quá, hết vé rồi … Ôi không, từ từ đã! Vẫn còn 2 ghế trống.

Nam: Tuyệt vời!

Tú: Nhưng mà nó ở ghế đầu.

Mai: Nam, tôi không muốn ngồi hàng ghế đầu đâu!

Nam: OK … Tôi muốn mua 2 vé cho phim Cậu bé rừng xanh vào lúc 6h15, cảm ơn.

Tú: Hàng 7. Được không bạn?

Nam: Được chứ, cảm ơn bạn. Của mình hết bao nhiêu tiền vậy?

Tú: Tổng 140.000 ạ.

Mai: Mình gửi tiền nhé.

Tú: Cảm ơn bạn. Chúc bạn xem phim vui vẻ!

Nam: Tuyệt vời.)

No way! (Không thể nào) Come on, please!(Thôi nào) Hold on! (Từ từ)

Phương pháp giải:

Lời giải chi tiết:

There are 6 films on. The Jungle Book (cartoon), Return of the Dead (horror film), ZooWorld (children movies), Crime of the Century (documentary) and Toy Story 6 (children movies). 

I’d like to watch Return of the Dead because I love horror films. 

Có 6 bộ phim đang chiếu. Cậu bé rừng xanh (phim hoạt hình), Xác sống trở lại (phim kinh dị), Thế giới động vật (phim dành cho trẻ em), Tội ác thế kỉ (phim tài liệu) và Câu chuyện trò chơi 6 (phim dành cho trẻ em).

Bài 2

2. Listen and answer the questions.

(Nghe và trả lời các câu hỏi.)

1. Which film do Nam and Mai go to see? 

(Nam và Mai định đi xem phim gì?)

2. What time does it start?

(Mấy giờ phim bắt đầu?)

3. How much is one ticket?

(Giá tiền của một vé xem phim là bao nhiêu?)

Lời giải chi tiết:

1. They go to see “The Jungle Book”.

(Họ đi xem phim “Cậu bé rừng xanh”)

2. It starts at 6.15.

(Nó bắt đầu vào lúc 6h15.)

3. It costs 70,000 VND per ticket.

(Mỗi vé tốn 70,000 VND.)

Bài 3

3. Complete the dialogue below with one word in each gap. Listen and check.

(Hoàn thành đoạn hội thoại bên dưới với một từ trong mỗi chỗ trống. Nghe và kiểm tra.)

Speaking(Nói)

At the cinema (Tại rạp chiếu phim)

You need to say: (Bạn cần phải nói)

- What’s on?

- Can I have two tickets for ZooWorld, please?

- I’d like two for The Jungle Book, please.

- The 6.15 screening.

- How much is that?

- Here you are.

You need to understand: (Bạn cần phải hiểu)

- Which screening?

- I’m sorry, it’s sold out.

- There are two seats in the front row.

- Row seven. Is that OK?

- That’s 140,000 VND, please.

Kim: Can I have two (1) tickets for The Jungle Book, please?

Tú: Which (2)______?

Kim: The 8.15 screening.

Tú: Here you are … Two tickets in (3)______ five.

Kim: How (4)______ is that?

Tú: That’s 140,000 VND, (5)______.

Kim: (6)______ you are.

Tú: (7)_______ you. Enjoy the movie!

Lời giải chi tiết:

Kim: Can I have two (1) tickets for The Jungle Book, please?

Tú: Which (2) screening ?

Kim: The 8.15 screening.

Tú: Here you are … Two tickets in (3) row five.

Kim: How (4) much is that?

Tú: That’s 140,000 VND, (5) please.

Kim: (6) Here you are.

Tú: (7) Thank you. Enjoy the movie!

(Kim: Tôi có thể mua 2 vé xem phim Cậu bé rừng xanh được không?

Tú: Bạn muốn mua vé xem lúc mấy giờ vậy?

Kim: Suất chiếu 8.15 nhé. 

Tú: Của bạn đây … 

Kim: Bao nhiêu tiền vậy?

Tú: Tổng là 140,000 VND.

Kim: Mình gửi nhé.

Tú: Cảm ơn bạn. Chúc bạn xem phim vui vẻ!)

Bài 4

 4. In pairs, buy tickets for a film currently on at the nearest cinema. Use the Speaking box to help you.

(Làm việc theo cặp, mua vé xem phim ở rạp chiếu phim gần nhất. Sử dụng hộp Nói để giúp bạn.)

Lời giải chi tiết:

Linh: Can I have four tickets for Thor: Love and Thunder, please?

Cường: Which screening?

Linh: The 7.45 screening.

Cường: Here you are … Four tickets in row five.

Linh: How much is that?

Cường: That’s 280,000 VND, please.

Linh: Here you are.

Cường: Thank you. Enjoy the movie!

(Linh: Tôi có thể mua 2 vé xem phim Thor: Tình yêu và sấm sét được không?

Cường: Bạn chọn giờ chiếu nào?

Linh: Khung giờ 7.45 tối 

Cường: Vé của bạn đây … 4 vé ở hàng số 5.

Linh: Tổng hết bao nhiêu tiền vậy?

Cường: Tổng cộng là 280,000 VND..

Linh: Mình gửi tiền nhé.

Cường: Cảm ơn. Hãy thưởng thức bộ phim nhé!)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 1 1.6

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 1.6 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.6, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.6, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.6 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.