Tiếng Anh 7 Unit 7 Revision

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 7 Revision (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 7 Revision. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with one word in each gap. 2 Complete the definitions with the words given. 3. Choose the correct option. Then, in pairs, read the conversation. 4. Choose the correct option (A, B, or C). 5. Choose the correct option. 6. You want to buy a new pair of shoes for your mother this Sunday. Write a note to your close friend to invite him/ her to go to the shopping mall with you. You should write about:

Vocabulary Bài 1

1. Complete the sentences with one word in each gap

(Hoàn thành các câu với một từ trong mỗi khoảng trống.)

  1. It costs £6.49. You pay £10. How much change do you get? 

  2. It's not the right_________ . It's too big!

  3. I bought a________ of flowers at the florist's.

  4. There's a_________ of chocolate in my bag.

  5. Can you get a_______of cream cakes from the baker's? 

  6. I got some nice sausages at the____________.

Lời giải chi tiết:

1. It costs £6.49. You pay £10. How much change do you get? 

(Nó có giá 6,49 bảng Anh. Bạn trả £ 10. Bạn nhận được bao nhiêu tiền thừa?)

2. It's not the right size . It's too big!

(Nó không phải là kích thước phù hợp. Nó quá to!)

3. I bought a bunch of flowers at the florist's.

(Tôi mua một bó hoa ở tiệm bán hoa.)

4. There's a bar of chocolate in my bag.

(Có một thanh sô cô la trong túi của tôi.)

5. Can you get a box of cream cakes from the baker's? 

(Bạn có thể mua một hộp bánh kem từ thợ làm bánh không?)

6. I got some nice sausages at the butcher’s.

(Tôi có một số xúc xích ngon ở tiệm bán thịt.)

Vocabulary Bài 2

2 Complete the definitions with the words given. 

(Hoàn thành các định nghĩa với các từ cho sẵn.)

florist's 

pharmacy 

newsagent's 

greengrocer's

  1. __________: a shop where you can buy fruits and vegetables. 

  2. __________: a shop where you can buy medicine.

  3. __________: a shop where you can buy flowers.

  4. __________: a shop where you can buy newspapers. 

Lời giải chi tiết:

1. Greengrocer's: a shop where you can buy fruits and vegetables. 

(Cửa hàng rau củ quả: một cửa hàng nơi bạn có thể mua trái cây và rau quả.)

2. Pharmacy : a shop where you can buy medicine.

(Nhà thuốc: cửa hàng nơi bạn có thể mua thuốc.)

3. Florist's : a shop where you can buy flowers.

(Cửa hàng bán hoa: cửa hàng nơi bạn có thể mua hoa.)

4. Newsagent's: a shop where you can buy newspapers. 

(Cửa hàng bán báo: một cửa hàng nơi bạn có thể mua báo.)

Vocabulary Bài 3

3. Choose the correct option. Then, in pairs, read the conversation.

(Chọn phương án đúng. Sau đó, đọc đoạn hội thoại theo cặp.)

A : Let's go for / to a pizza.

B : Good idea but can you 2borrow / lend me five pounds? 

A : What? But you ³borrowed / lent ten pounds from me yesterday! 

B : I know but I promise to pay you 4back / for tomorrow. 

A : Why do you always 5earn / spend all your money? You should try to 6save / spend some money. 

B : I haven't got a job, so I don't 7earn / pay any money and I don't get much 8pocket / wallet money. But I  9got / made you a present with the money you lent me. Here you are.

Lời giải chi tiết:

A : Let's go for / to a pizza.

B : Good idea but can you 2borrow / lend me five pounds? 

A : What? But you ³borrowed / lent ten pounds from me yesterday! 

B : I know but I promise to pay you 4back / for tomorrow. 

A : Why do you always 5earn / spend all your money? You should try to 6save / spend some money. 

B : I haven't got a job, so I don't 7earn / pay any money and I don't get much 8pocket / wallet money. But I  9got / made you a present with the money you lent me. Here you are.

Grammar Bài 4

4. Choose the correct option (A, B, or C). 

(Chọn phương án đúng (A, B hoặc C).)

1. ________my mum gives me some pocket money, I want to have a part-time job to earn money and buy my own book. 

A. Although B. Despite of C. Despite

2. ________many escalators, shoppers still have difficulties in moving their trolleys up and down. 

A. Despite of B. Although C. In spite of

3. Do you want to buy this bunch of flowers_________ its price? 

A. in spite of B. although C. however 

4. I often save money in my piggy bank and I_____________ to buy a new pair of shoes when they are on sale. 

A. will buy B. am going C.am 

5. __________to the food court now? Can you buy me a packet of crisps? 

A. Will you go B. Are you going C. Are you going to go

Lời giải chi tiết:

Đáp án:

1. A

2.C

3.A

4.B

5.C

1. Although my mum gives me some pocket money, I want to have a part-time job to earn money and buy my own book. 

(Mặc dù mẹ có cho tôi một ít tiền tiêu vặt, nhưng tôi muốn có một công việc bán thời gian để kiếm tiền và mua sách của riêng mình.)

2. In spite of many escalators, shoppers still have difficulties in moving their trolleys up and down.

(Dù có nhiều thang cuốn nhưng người mua hàng vẫn gặp khó khăn khi di chuyển xe đẩy lên xuống.)

3. Do you want to buy this bunch of flowers in spite of its price? 

(Bạn có muốn mua bó hoa này bất chấp giá cả của nó?)

4. I often save money in my piggy bank and I am going to buy a new pair of shoes when they are on sale. 

(Tôi thường tiết kiệm tiền trong con heo đất của mình và tôi sẽ mua một đôi giày mới khi chúng được giảm giá.)

5. Are you going to the food court now? Can you buy me a packet of crisps? 

(Bây giờ bạn có đi đến khu ẩm thực không? Bạn có thể mua cho tôi một gói khoai tây chiên giòn được không?)

Grammar Bài 5

5. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

  1. I'm winning / going to win the Nobel Prize. 

  2. I'm lying / going to lie down when I get home. I'm really tired. 

  3. I'm meeting / going to meet some friends at my house tonight. Do you want to come? 

  4. They're showing / going to show the Lego film on Channel 3 at 6.00 p.m.

Lời giải chi tiết:

1. I'm winning / going to win the Nobel Prize. 

(Tôi sẽ thắng giải Nobel.)

2. I'm lying / going to lie down when I get home. I'm really tired. 

(Tôi sẽ đi nằm nghỉ ngay khi tôi về nhà. Tôi đang rất mệt.)

3. I'm meeting / going to meet some friends at my house tonight. Do you want to come? 

(Tôi sẽ gặp một vài người bạn tại nhà tôi tối nay. Bạn có muốn đến không?)

4. They're showing / going to show the Lego film on Channel 3 at 6.00 p.m.

(Họ đang chiếu bộ phim Lego trên kênh số 3 vào lúc 6 giờ tối.)

Writing Bài 6

6. You want to buy a new pair of shoes for your mother this Sunday. Write a note to your close friend to invite him/ her to go to the shopping mall with you. You should write about:

(Bạn muốn mua một đôi giày mới cho mẹ của bạn vào chủ nhật này. Viết thư cho người bạn thân của bạn để mời anh ấy / cô ấy đi trung tâm mua sắm cùng bạn. Bạn nên viết về:)

• your plan (kế hoạch của bạn)

• your invitation (lời mời của bạn)

• place and time (nơi chốn và thời gian)

Lời giải chi tiết:

Hi, Truc

I’m going to buy a new pair of shoes for my mother this Sunday. It’s her birthday and I want to make a surprise for her. Do you want to come? Please come and meet me at the shopping center in our neighborhood at 8 a.m this Sunday. Let me know soon! I’m waiting for your answer.

Love you,

Vy

Tạm dịch:

Chào Trúc

Tôi sẽ mua một đôi giày mới cho mẹ tôi vào Chủ nhật này. Đó là sinh nhật của bàấy và tôi muốn tạo một bất ngờ cho bà ấy. Bạn có muốn đến không? Vui lòng đến gặp tôi tại trung tâm mua sắm trong khu phố của chúng ta lúc 8 giờ sáng chủ nhật này. Hãy cho tôi biết sớm! Tôi đang chờ đợi câu trả lời của bạn.

Yêu bạn,

Vy

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 7 Revision

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 7 Revision mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 7 Revision, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 7 Revision, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 7 Revision mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.