Tiếng Anh 7 Unit 6 6.7

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 6 6.7 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 6 6.7. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the dialogue and complete the statements. Write Huong and Jasmin. 2. Underline examples of conjunctions and time expressions in the dialogue. 3. Complete the sentences with the correct time expressions. 4. Use the clues to complete the sentences. 5. Write a paragraph of 5-6 sentences about the activities you like or do not like at school. Use the conjunctions and time expressions.

Bài 1

1. Read the dialogue and complete the statements. Write Huong and Jasmin.

(Đọc đoạn hội thoại dưới đây và hoàn thành các câu văn. Viết tên Hương và Jasmin.)

Tiếng Anh 7 Unit 6 6.7 0 1

Huong: I always get bored while I am doing my science homework. I don’t understand why I have to study science.

Jasmin: You should join the robot club after we finish school on Tuesday with me. 

Huong: Why?

Jasmin: It’s great fun. You will see as soon as you make your first robot.

Huong: What’s so fun about making robots?

Jasmin: You will get to make a robot, then test it out.

Huong: Will the robot pass the test?

Jasmin: You won’t know until you make one. You will also meet a lot of new friends when you enter robot competitions.

Huong: What are robot competitions?

Jasmin: We compete to see whose robot can do a task the fastest.

1. __________ joined a robot club.

2. __________ doesn’t like science.

3. __________ thinks making robots is fun.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Hương: Tôi luôn cảm thấy buồn chán khi làm bài tập về nhà các môn khoa học. Tôi không hiểu tại sao tôi phải học những môn khoa học.

Jasmin: Vào ngày thứ ba, bạn nên tham gia câu lạc bộ robot với tôi sau khi chúng ta tan học. 

Hương: Tại sao vậy?

Jasmin: Nó sẽ rất vui. Bạn sẽ thấy ngay khi bạn chế tạo ra robot đầu tiên của mình.

Hương: Chế tạo robot có gì vui?

Jasmin: Bạn sẽ chế tạo một robot, sau đó thử nghiệm nó.

Hương: Liệu robot có vượt qua bài kiểm tra không?

Jasmin: Bạn sẽ không biết cho đến khi bạn làm thử một cái. Bạn cũng sẽ gặp được rất nhiều người bạn mới khi tham gia các cuộc thi về robot.

Hương: Cuộc thi robot là gì?

Jasmin: Chúng tôi cạnh tranh để xem robot của ai có thể làm nhiệm vụ nhanh nhất.

Lời giải chi tiết:

1. Jasmin

2. Huong

3. Jasmin

1. Jasmin joined a robot club. 

(Jasmin tham gia câu lạc bộ robot.)

Thông tin: You should join the robot club after we finish school on Tuesday with me.

2. Huong doesn’t like science.

(Hương không thích khoa học.)

Thông tin: I always get bored while I am doing my science homework.

3. Jasmin thinks making robots is fun.

(Jasmin nghĩ chế tạo robot rất vui.)

Thông tin: It’s great fun.

Bài 2

2. Underline examples of conjunctions and time expressions in the dialogue.

(Gạch dưới các ví dụ của từ nối và cụm từ chỉ thời gian trong bài hội thoại.)

Language

(Ngôn ngữ)

Conjunctions and time expressions

(Các liên từ và các cụm từ chỉ thời gian)

Conjunctions (Các liên từ)

We will take pictures while we watch the robots. When I’m at the robot club, I have a lot of fun.

(Chúng tôi sẽ chụp ảnh trong khichúng tôi xem robot. Khi tôi ở câu lạc bộ robot, tôi có rất nhiều niềm vui.)

You can enter a robot competition after you make a robot.

(Bạn có thể tham gia cuộc thi robotsau khi chế tạo robot.)

You must finish your homework before you go to the robot club.

(Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi đến câu lạc bộ robot.)

We use Present Simple with future time clauses.

(Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn với mệnh đề thời gian trong tương lai.)

Time expressions (Các cụm từ chỉ thời gian)

I sometimes fall asleep during my chemistry class.

(Đôi khi tôi ngủ quên trong giờ học hóa học.)

I won’t study physics until I study biology.

(Tôi sẽ không học vật lý cho đến khi tôi học xong sinh học.)

We will finish our homework by 7.00 p.m.

(Chúng ta sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước 7 giờ tối.)

Lời giải chi tiết:

Huong: I always get bored while I am doing my science homework. I don’t understand why I have to study science.

Jasmin: You should join the robot club after we finish school on Tuesday with me. 

Huong: Why?

Jasmin: It’s great fun. You will see as soon as you make your first robot.

Huong: What’s so fun about making robots?

Jasmin: You will get to make a robot, then test it out.

Huong: Will the robot pass the test?

Jasmin: You won’t know until you make one. You will also meet a lot of new friends when you enter robot competitions.

Huong: What are robot competitions?

Jasmin: We compete to see whose robot can do a task the fastest.

Bài 3

3. Complete the sentences with the correct time expressions.

(Hoàn thành câu với cụm từ thời gian đúng.)

1. She worked on her robot (until / during / by) two weeks.

2. We will finish painting our pictures (before / during/ by) we have dinner.

3. I built two robots (until / during / by) the last two weekends.

4. Shaun joined our club (until / during / by) last semester.

5. (When / While / During) Linh is at her maths club, she often solves her equation.

Phương pháp giải:

during + một khoảng thời gian: trong suốt 

mệnh đề 1 + while + mệnh đề 2: trong khi => khi một hành động xảy ra thì một hành động khác cũng cùng xảy ra tại thời điểm nói

by + một thời điểm: trước 

until + một thời điểm/ một hành động khác: cho đến khi => được sử dụng cho một hành động xảy ra liên tục cho đến một thời điểm thì kết thúc hoặc đến khi có một hành động khác thay thế.

Lời giải chi tiết:

1. She worked on her robot during two weeks.

(Cô ấy đã làm việc với robot của mình trong hai tuần.)

2. We will finish painting our pictures before we have dinner.

(Chúng tôi sẽ vẽ xong những bức tranh của mình trước khi ăn tối.)

3. I built two robotsbythe last two weekends.

(Tôi đã chế tạo hai người máy vào hai ngày cuối tuần trước.)

4. Shaun joined our club duringlast semester.

(Shaun tham gia câu lạc bộ của chúng tôi trong học kỳ trước.)

5. WhenLinh is at her maths club, she often solves her equation.

(Khi Linh ở câu lạc bộ toán học, cô ấy thường giải phương trình của mình.)

Bài 4

4. Use the clues to complete the sentences.

(Sử dụng các gợi ý để hoàn thành câu.)

1. James will help me with my homework after he (finish school work)_________.

2. When I’m at the robots competitions, I (have fun)__________.

3. You can go home after you (finish your physics experiment)____________.

4. You can’t make a robot before the teacher (buy / parts)____________.

5. We will help our friends while they (build / robots)___________.

Lời giải chi tiết:

1. James will help me with my homework after he finishes school work.

(James sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà sau khi anh ấy hoàn thành bài tập ở trường.)

2. When I’m at the robots competitions, I have fun.

(Khi tham gia các cuộc thi về robot, tôi rất vui.)

3. You can go home after you finish your physics experiment.

(Bạn có thể đi về nhà sau khi hoàn thành thí nghiệm vật lý của mình.)

4. You can’t make a robot before the teacher buys parts.

(Bạn không thể chế tạo robot trước khi giáo viên mua các bộ phận của chúng.)

5. We will help our friends while they build robots.

(Chúng ta sẽ giúp đỡ các bạn của mình trong khi họ chế tạo robot.)

Bài 5

5. Write a paragraph of 5-6 sentences about the activities you like or do not like at school. Use the conjunctions and time expressions.

(Viết một đoạn văn ngắn từ 5-6 câu về các hoạt động mà bạn thích và không thích ở trường. Sử dụng các liên từ và các cụm từ chỉ thời gian.)

Lời giải chi tiết:

At school, I like doing experiments in my science classes. Before these classes, my teacher often prepares the chemicals that we need to do experiments. During these classes, I will mix the chemicals and examine their reactions and when I come back home after school I have to do a detailed report to turn it in. These are my favorite activities. However, there are some activities that I do not like at school such as reading a history book. I find it very boring and I will fall asleep soon.

(Ở trường, tôi thích làm các thí nghiệm trong các lớp khoa học của tôi. Trước những tiết học này, cô giáo tôi thường chuẩn bị những hóa chất cần thiết để làm thí nghiệm. Trong những giờ học này, tôi sẽ trộn các hóa chất và kiểm tra phản ứng của nó và khi tôi trở về nhà sau giờ học, tôi phải làm một báo cáo chi tiết để nộp nó. Đây là những hoạt động yêu thích của tôi. Tuy nhiên, có một số hoạt động mà tôi không thích ở trường như đọc sách lịch sử. Tôi thấy nó rất nhàm chán và tôi sẽ sớm chìm vào giấc ngủ thôi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 6 6.7

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 6 6.7 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6.7, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6.7, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 6 6.7 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.