Tiếng Anh 7 Unit 1 1.4

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 Unit 1 1.4 (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 1.4. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Listen to Part 1. Answer the questions below. 2. Find more Present Simple questions and answers in the dialogue. 3. Make questions in the Present Simple. Listen to Part 2 and answer the questions. 4. In pairs, ask and answer questions about the activities below.

Bài 1

1. Listen to Part 1. Answer the questions below.

(Nghe Phần 1. Trả lời các câu hỏi bên dưới.)

1. What time does the concert start? (Buổi biểu diễn bắt đầu lúc mấy giờ?)

2. What does Mai think of Bro? (Mai nghĩ gì về Bro?)

3. What instruments does Bro play? (Bro có thể chơi loại nhạc cụ nào?)

4. What does Bro do in his free time? (Bro làm gì vào thời gian rảnh?)

Nam: Hey, Mai. Do you want to hear my new song?

Mai: Yes, I do, but not right now, Nam. There’s a Bro concert on TV.

Nam: What time does it start?

Mai: Eight o’clock.

Nam: To be honest, I don’t really like Bro.

Mai: He’s awesome! He plays the guitar and the piano, and he’s a wonderful singer!

Nam: Does he write his songs?

Mai: No, he doesn’t. Do you know what he does in his free time?

Nam: I’ve no idea. What does he do in his free time?

Mai: He works in a home for sick animals once a week. He lives in a big house in Hollywood with lots of cats and dogs. Animals love him. He’s perfect!

Nam: Yeah, right.

(Nam: Này, Mai. Bạn có muốn nghe bài hát mới của tôi không?

Mai: Có, tôi muốn, nhưng không phải lúc này, Nam ạ. Buổi biểu diễn của Bro đang được chiếu trên TV đấy.

Nam: Mấy giờ chương trình bắt đầu vậy?

Mai: 8 giờ đó.

Nam: Thành thật mà nói, thì tôi không thật sự thích Bro lắm.

Mai: Anh ấy ngầu mà. Anh ấy biết chơi đàn ghi ta và đàn pi a nô, và anh ấy cũng là một người ca sĩ tuyệt vời nữa!

Nam: Anh ấy tự viết các ca khúc của mình hả?

Mai: Không đâu. Bạn có biết anh ấy làm gì vào thời gian rảnh không?

Nam: Tôi không biết đâu. Anh ấy làm gì vậy?

Mai: Anh ấy làm việc tại một ngôi nhà dành cho những loài động vật bị ốm một tuần một lần. Anh ấy sống trong một ngôi nhà lớn ở Hollywood với rất nhiều chó và mèo. Động vật đều yêu anh ấy. Bro thật hoàn hảo! 

Nam: Ừm, đúng vậy.)

Not right now. (Không phải lúc này) To be honest, (Thành thật mà nói) Awesome! (Tuyệt vời!)I’ve no idea. (Tôi không biết) Yeah, right. (Đúng vậy)

Lời giải chi tiết:

1. The concert starts at 8 o’clock. 

(Buổi biểu diễn bắt đầu lúc 8 giờ.)

Thông tin: Nam: What time does it start?

Mai: Eight o’clock.

(Nam: Mấy giờ thì bắt đầu vậy?

Mai: 8 giờ.)

2. She thinks Bro is awesome, he plays the guitar and the piano, and he’s a wonderful singer! 

(Mai nghĩ Bro thật tuyệt, cậu ấy chơi đàn ghita và đàn piano, và cũng là một ca sĩ tuyệt vời nữa!)

Thông tin: Nam: To be honest, I don’t really like Bro.

Mai: He’s awesome! He plays the guitar and the piano, and he’s a wonderful singer!

(Nam: Nói thật lòng nhé, tôi không thích Bro lắm.

Mai: Anh ấy thật tuyệt! Anh ấy chơi đàn ghi ta và đàn pi a nô, và cũng là một ca sĩ tuyệt vời nữa!)

3. Bro plays the guitar and the piano. (Nhạc cụ mà Bro chơi là đàn ghi ta và đàn pi a nô.)

Thông tin: … he plays the guitar and the piano …

(...anh ấy chơi đàn ghi ta và đàn piano…)

4. In his free time, Bro works in a home for sick animals once a week. 

Thông tin: … What does he do in his free time?

Mai: He works in a home for sick animals once a week. He lives in a big house in Hollywood with lots of cats and dogs. Animals love him. He’s perfect!

(... Anh ấy làm gì vào thời gian rảnh?

Mai: Anh ấy làm việc tại một ngôi nhà dành cho những loài động vật bị ốm một tuần một lần. Anh ấy sống trong một ngôi nhà lớn ở Hollywood với rất nhiều chó và mèo. Động vật yêu anh ấy. Bro thật hoàn hảo!)

Bài 2

2. Find more Present Simple questions and answers in the dialogue.

(Tìm thêm các câu hỏi về Thì hiện tại đơn và trả lời bằng cuộc đối thoại.)

Grammar 

Present Simple: questions and answers

?

Do you want to play?

Does he write his songs?

Do they like animals?

Yes, I do./ No, I don’t.

Yes, he does./ No, he doesn’t.

Yes, they do./No, they don’t.

Where does he live?

How often do you go there?

In Hollywood.

Once/ Twice/ Three times a day.

Every Sunday.

Often.

Lời giải chi tiết:

A: Good afternoon! Do you want to go out and play soccer with me?

B: Yes, I do. Where do we go?

A: In the playground near our houses.

B: I never go there. This is my first time. How often do you gothere?

A: Really? I go there three time a week.

B: Sound great. Let’s go. 

(A: Chào buổi chiều! Bạn có muốn ra ngoài và chơi bóng đá với tôi không?

B: Tôi có. Bây giờ chúng ta sẽ đi đâu?

A: Ở sân chơi gần nhà chúng ta đó.

B: Tôi chưa đến đó bao giờ. Đây là lần đầu tiên của tôi. Bạn có thường xuyên đến đó không?

A: Thật ư? Tôi đến đó 3 lần 1 tuần.

B: Nghe tuyệt vời đấy. Đi thôi.)

Bài 3

3. Make questions in the Present Simple. Listen to Part 2 and answer the questions.

(Tạo các câu hỏi ở Thì hiện tại đơn. Nghe Phần 2 và trả lời câu hỏi.)

1. Tom Lewis / play music / ?

Does Tom Lewis play music?

(Có phải Tom Lewis chơi nhạc không?)

2. What / Tom Lewis / do in his free time / ?

What does Tom Lewis do in his free time?

(Tom Lewis làm gì vào thời gian rảnh của anh ấy?)

3. how often / he / go there / ?

How often does he go there?

(Tần suất anh ấy đến đó?)

4. Where / Tom Lewis / live / ?

Where does Tom Lewis live?

(Tom Lewis sống ở đâu?)

5. Nam / always / listen to Mai / ?

Does Nam always listen to Mai?

(Có phải Nam luôn nghe theo Mai?)

6. what / Mai / want to do / ?

What does Mai want to do?

(Mai muốn làm điều gì?)

Bài 4

 4. In pairs, ask and answer questions about the activities below.

(Làm việc theo cặp, hỏi và trả lời câu hỏi về các hoạt động bên dưới.)

watch music videos (xem video ca nhạc) make videos (làm video) play an instrument (chơi nhạc cụ)  take photos (chụp ảnh) sing (hát) change the posters in your room (thay ảnh áp phích trong phòng)

A: Do you watch music videos?

B: Yes, I do.

A: How often do you do it?

B: Three times a week.

(A: Bạn có xem video ca nhạc không?

B: Tôi có xem.

A: Bạn có thường xuyên làm việc đó không?

B: Khoảng 3 lần 1 tuần.)

Lời giải chi tiết:

1. A: Do you make videos?

B: No, I don’t.

A: How often do you do it?

B: Never.

(1. A: Bạn có làm video không?

B: Tôi không làm.

A: Bạn có thường xuyên làm việc này không?

B: Không bao giờ.)

2. A: Do you play an instrument?

B: Yes, I do.

A: How often do you do it?

B: Twice a week.

(2. A: Bạn có chơi nhạc cụ không?

B: Tôi có.

A: Bạn có thường xuyên chơi không?

B: Khoảng 2 lần 1 tuần)

3. A: Do you take photos?

B: Yes, I do.

A: How often do you do it?

B: Three times a week.

(3. A: Bạn có hay chụp ảnh không?

B: Tôi có.

A: Bạn có thường xuyên chụp không?

B: Khoảng 3 lần 1 tuần.)

4. A: Do you sing?

B: No, I don’t.

A: How often do you do it?

B: Rarely 

(4. A: Bạn có hát không ạ?

B: Tôi không hát.

A: Bạn có hay hát không?

B: Rất ít khi luôn.)

5. A: Do you change the posters in your room?

B: Yes, I do.

A: How often do you do it?

B: Once a week.

(5. A: Bạn có thay ảnh áp phích trong phòng không?

B: Tôi có.

A: Bạn có thường xuyên làm việc đó không?

B: Khoảng 2 lần 1 tuần.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 Unit 1 1.4

Bài học Tiếng Anh 7 Unit 1 1.4 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.4, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.4, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 Unit 1 1.4 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.