Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 5 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 5 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 5 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 7 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

somtum

/ˈsɒmtʌm/

(n) món gỏi đu đủ (Thái Lan )

Minh họa cho somtum

Ví dụ minh họa

I used to try somtum when traveling in Thailand.

Tôi đã từng được thử món gỏi đu đủ khi du lịch ở Thái Lan.

pasta

/ˈpæstə/

(n) mì ống

Minh họa cho pasta

Ví dụ minh họa

Sprinkle a tablespoonful of grated cheese over the pasta.

Sprinkle a tablespoonful of grated cheese over the pasta.

peking duck

/ˌpiːˈkɪŋ. dʌk/

(n) vịt quay Bắc Kinh

Minh họa cho peking duck

Ví dụ minh họa

Peking duck is a must-try dish when you"re here.

Vịt quay Bắc Kinh là món ăn nên thử khi bạn ở đây.

summer roll

/ˈhʊd.i/

(n) gỏi cuốn

Minh họa cho summer roll

Ví dụ minh họa

Pork summer roll- A specialty of Da Nang.

Gỏi cuốn thịt lợn- một đặc sản của Đà Nẵng.

bubble tea

/ˌbʌb.əlˈtiː /

(n) trà sữa trân trâu

Minh họa cho bubble tea

Ví dụ minh họa

Most bubble tea recipes contain a tea base mixed with fruit or milk.

Hầu hết các công thức trà sữa đều có cốt trà trộn với trái cây hoặc sữa.

sake

/seɪk/

(n) rượu sa-kê

Minh họa cho sake

Ví dụ minh họa

Sake is a Japanese alcoholic drink made from rice and usually drunk warm.

Rượu sa-kê là một thức uống có cồn của Nhật Bản được làm từ gạo và thường được uống trong ấm.

describe

/dɪˈskraɪb/

(v) mô tả

Minh họa cho describe

Ví dụ minh họa

He described the painting in detail.

Ông đã mô tả bức tranh một cách chi tiết.

creamy

/ˈkriːmi/

(adj) có vị kem

Minh họa cho creamy

Ví dụ minh họa

The chocolate mousse was smooth and creamy.

Bánh mousse sô cô la mịn và có vị kem.

crispy

/ˈkrɪspi/

(adj) giòn

Minh họa cho crispy

Ví dụ minh họa

They are thin, and crispy with a juicy interior.

Chúng mỏng và giòn với phần bên trong ngon ngọt.

mild

/maɪld/

(adj) dịu,không gắt

Minh họa cho mild

Ví dụ minh họa

This cream contains a mild analgesic to soothe stings and bites.

Loại kem này có chứa chất giảm đau nhẹ để làm dịu vết đốt và vết cắn.

spicy

/ˈspaɪsi/

(adj) cay

Minh họa cho spicy

Ví dụ minh họa

He jazzed up the food with a spicy sauce.

Anh ta chế biến món ăn với nước sốt cay.

shrimp

/ʃrɪmp/

(n) con tôm

Ví dụ minh họa

Shrimp is a small sea creature with a shell and ten legs, that can be eaten.

Tôm là một sinh vật biển nhỏ có vỏ và mười chân, có thể ăn được.

curry

/ˈkʌri/

(n) cà ri

Minh họa cho curry

Ví dụ minh họa

You often use clarified butter when making curry.

Bạn thường sử dụng bơ khi làm cà ri.

lime

/laɪm/

(n) chanh

Minh họa cho lime

Ví dụ minh họa

Limes is a green, oval fruit whose juice has a sour taste.

Limes là một loại quả màu xanh, hình bầu dục, nước quả có vị chua.

sauce

/sɔːs/

(n) nước sốt

Minh họa cho sauce

Ví dụ minh họa

Here, the user boils water, prepares a sauce, boils water again and finally cooks pasta.

Tại đây, người dùng đun sôi nước, chuẩn bị nước sốt, đun sôi nước lần nữa và cuối cùng là nấu mì.

papaya

/pəˈpaɪə/

(n) đu đủ

Minh họa cho papaya

Ví dụ minh họa

Supplemental foods (papaya, raisins) were fed with most trials.

Thực phẩm bổ sung (đu đủ, nho khô) được cho ăn trong hầu hết các thử nghiệm.

garlic

/ˈɡɑːlɪk/

(n) tỏi

Minh họa cho garlic

Ví dụ minh họa

This recipe takes four cloves of garlic.

Công thức này cần bốn nhánh tỏi.

chillies

/ˈtʃɪli/

(n) ớt

Minh họa cho chillies

Ví dụ minh họa

These arrangements do not apply to cloves and chillies.

Những cách sắp xếp này không áp dụng cho đinh hương và ớt.

sack

/sæk/

(n) bao

Minh họa cho sack

Ví dụ minh họa

The corn was stored in large sacks.

Ngô được đựng trong những bao tải lớn.

tin

/tɪn/

(n) hộp( thiếc )

Minh họa cho tin

Ví dụ minh họa

Careful with that open tin - it"s got a very sharp edge.

Cẩn thận với hộp thiếc mở đó - nó có một cạnh rất sắc.

loaf

/ləʊf/

(n) ổ ( bánh mì)

Minh họa cho loaf

Ví dụ minh họa

They shared a loaf and some cheese.

Họ chia sẻ một ổ bánh mì và một ít pho mát.

cereal

/ˈsɪəriəl/

(n) ngũ cốc

Minh họa cho cereal

Ví dụ minh họa

I hate it when cereal goes all soggy, so I try to eat it up quickly.

Tôi ghét nó khi ngũ cốc bị sũng nước, vì vậy tôi cố gắng ăn nó thật nhanh.

bunch

/bʌntʃ/

(n) nải,chùm,bó

Minh họa cho bunch

Ví dụ minh họa

We ate a whole bunch of grapes.

Chúng tôi đã ăn cả một chùm nho.

lemongrass

/ˈlemənɡrɑːs/

(n) củ sả

Minh họa cho lemongrass

Ví dụ minh họa

Add the coconut milk and lemongrass to the fish stock.

Cho nước cốt dừa và sả vào kho cá.

stalk

/stɔːk/

(n) nhánh,cuống

Minh họa cho stalk

Ví dụ minh họa

Cynthia says those flowers have pretty tall stalks.

Cô ấy nói những bông hoa đó có cuống khá cao.

pomelo

/ˈpɒmələʊ/

(n) quả bưởi

Minh họa cho pomelo

Ví dụ minh họa

In agriculture, tea and pomelo are the specialties for this township.

Về nông nghiệp, chè và bưởi là đặc sản của thị trấn này.

goods

/ɡʊdz/

(n) mặt hàng

Minh họa cho goods

Ví dụ minh họa

They sell leather goods such as wallets and briefcases.

Họ bán các mặt hàng da như ví và cặp.

oversea

/ˌəʊ.vəˈsiːz/

(adj) nước ngoài

Minh họa cho oversea

Ví dụ minh họa

We need to open up overseas markets.

Chúng ta cần mở ra thị trường nước ngoài.

tourist

/ˈtʊərɪst/

(n) du khách

Minh họa cho tourist

Ví dụ minh họa

Millions of tourists visit Rome every year.

Hàng triệu khách du lịch đến thăm Rome mỗi năm.

pancake

/ˈpænkeɪk/

(n) bánh kếp

Minh họa cho pancake

Ví dụ minh họa

He poured the syrup on his stack of pancakes.

Anh ta đổ si-rô lên chồng bánh kếp của mình.

recommend

/ˌrekəˈmend/

(adj) đề xuất,giới thiệu

Minh họa cho recommend

Ví dụ minh họa

She has been recommended for promotion.

Cô ấy đã được giới thiệu để thăng chức.

dish

/dɪʃ/

(n) đĩa

Minh họa cho dish

Ví dụ minh họa

Shred the lettuce and arrange it around the edge of the dish.

Cắt nhỏ rau diếp và xếp xung quanh mép đĩa.

smoothie

/ˈsmuːði/

(n) sinh tố

Minh họa cho smoothie

Ví dụ minh họa

Smoothie is a thick, cold drink made from fruit.

Sinh tố là một thức uống lạnh, đặc được làm từ trái cây.

spaghetti

/spəˈɡeti/

(n) mì ống Ý

Minh họa cho spaghetti

Ví dụ minh họa

Spaghetti is pasta made in long, thin, round strips

Mì ống Ý là mì ống được làm ở dạng dải dài, mỏng, tròn.

piece

/piːs/

(n) miếng

Minh họa cho piece

Ví dụ minh họa

He cut the cake into six pieces.

Anh cắt bánh thành sáu miếng.

dessert

/dɪˈzɜːt/

(n) món tráng miệng

Minh họa cho dessert

Ví dụ minh họa

For dessert there"s apple pie or fruit.

Đối với món tráng miệng, có bánh táo hoặc trái cây.

mushroom

/ˈmʌʃrʊm/

(n) nấm

Minh họa cho mushroom

Ví dụ minh họa

For this recipe choose mushrooms with large caps.

Đối với công thức này, hãy chọn nấm có nắp lớn.

simmer

/ˈsɪmə(r)/

(v) sôi

Minh họa cho simmer

Ví dụ minh họa

Leave the vegetables to simmer for a few minutes.

Để rau sôi nhỏ lửa trong vài phút.

sieve

/sɪv/

(n) rây

Minh họa cho sieve

Ví dụ minh họa

Pass the sauce through a sieve to remove any lumps.

Cho nước sốt qua một cái rây để loại bỏ bớt vón cục.

stir

/stɜː(r)/

(v) khuấy

Minh họa cho stir

Ví dụ minh họa

Stir the egg yolks into the mixture.

Khuấy lòng đỏ trứng vào hỗn hợp.

starter

/ˈstɑːtə(r)/

(n) món khai vị

Minh họa cho starter

Ví dụ minh họa

Half a stuffed pepper makes a good starter.

Một nửa hạt tiêu nhồi để làm món khai vị ngon.

main course

/ˌmeɪn ˈkɔːrs/

(n) món chính

Minh họa cho main course

Ví dụ minh họa

I had salmon for my main course.

Tôi đã có cá hồi cho món chính của tôi.

broccoli

/ˈbrɒkəli/

(n) bông cải xanh

Minh họa cho broccoli

Ví dụ minh họa

New products : broccoli, sports products boost the vitamin market.

Các sản phẩm mới: bông cải xanh, các sản phẩm thể thao thúc đẩy thị trường vitamin.

lettuce

/ˈletɪs/

(n) rau diếp

Minh họa cho lettuce

Ví dụ minh họa

Shred the lettuce and arrange it around the edge of the dish.

Cắt nhỏ rau diếp và xếp xung quanh mép đĩa.

seafood

/ˈsiːfuːd/

(n) hải sản

Minh họa cho seafood

Ví dụ minh họa

Testing of seafood, collected from the local markets along the investigated areas.

Kiểm tra hải sản, thu thập từ các chợ địa phương dọc theo các khu vực điều tra.

special

/ˈspeʃl/

(adj) đặc biệt

Minh họa cho special

Ví dụ minh họa

The car has a number of special safety features.

Xe có một số tính năng an toàn đặc biệt.

barbecue

/ˈbɑːbɪkjuː/

(n) tiệc nướng ngoài trời

Minh họa cho barbecue

Ví dụ minh họa

We"re having a barbecue on Saturday - I hope you can come.

Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc nướng vào thứ Bảy - Tôi hy vọng bạn có thể đến?

tuna

/ˈtjuːnə/

(n) cá ngừ

Minh họa cho tuna

Ví dụ minh họa

However, an answer can be found when taking the tuna"s state into account.

Có thể tìm thấy câu trả lời khi tính đến trạng thái của cá ngừ.

steam

/stiːm/

(n) hơi nước

Minh họa cho steam

Ví dụ minh họa

Steam can be used to provide power.

Hơi nước có thể được sử dụng để cung cấp năng lượng.

omelet

/ˈɒm.lət/

(n) trứng tráng

Minh họa cho omelet

Ví dụ minh họa

I think I"ve just about got enough time to whip up an omelet.

Tôi nghĩ rằng tôi vừa có đủ thời gian để nấu một món trứng tráng.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 5 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 5 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 5 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 5 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 5 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.