Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 7 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 7 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 7 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 7 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
bakery
(n) tiệm bánh

Ví dụ minh họa
People were stealing bread from those who went to the bakery.
Người ta đã ăn cắp bánh mì của những người đến tiệm bánh.
bookshop
(n) hiệu sách

Ví dụ minh họa
I work three mornings a week at the bookshop.
Tôi làm việc ba buổi sáng một tuần ở hiệu sách.
butcher
(n) người bán thịt

Ví dụ minh họa
The butcher had sliced a large chunk of meat.
Người bán thịt đã xẻ thịt một khối thịt lớn.
toothpaste
(adj) kem đánh răng

Ví dụ minh họa
This is not simply a matter of buying bread and milk and toothpaste and getting repairs carried out to a car.
Đây không chỉ đơn giản là việc mua bánh mì, sữa và kem đánh răng và tiến hành sửa chữa một chiếc xe hơi.
florist
(v) cửa hàng hoa

Ví dụ minh họa
I walked into a beautiful florist"s shop, where there were cases of flowers from the market.
Tôi bước vào một cửa hàng bán hoa xinh đẹp, nơi có những thùng hoa từ chợ.
greengrocer
(n) người bán rau

Ví dụ minh họa
I got this fantastic pumpkin from the local greengrocer.
Tôi nhận được quả bí ngô tuyệt vời này từ người bán rau ở địa phương.
newsagent
(n) quầy bán báo

Ví dụ minh họa
Do you want anything from the newsagent"s apart from a paper?
Bạn có muốn gì từ quầy bán báo ngoài một tờ báo không?
pharmacy
(n) dược

Ví dụ minh họa
She studied pharmacy before she got a job with a big chain store.
Cô ấy học dược trước khi kiếm được việc làm cho một chuỗi cửa hàng lớn.
loaf of bread
(n, phr) ổ bánh mỳ

Ví dụ minh họa
I have to buy a loaf of bread for my mother.
Tôi phải mua một ổ bánh mì cho mẹ tôi.
shampoo
(n) dầu gội đầu

Ví dụ minh họa
She went to the hairdressers for a shampoo and set.
Cô đến tiệm làm tóc để gội đầu.
despite
(pr) mặc dù

Ví dụ minh họa
I still enjoyed the week despite the weather.
Tôi vẫn tận hưởng một tuần bất chấp thời tiết.
although
(pre) mặc dù
Ví dụ minh họa
She walked home by herself, although she knew that it was dangerous.
Cô ấy đi bộ về nhà một mình, mặc dù cô ấy biết rằng nó rất nguy hiểm.
crowded
(adj) đông đúc

Ví dụ minh họa
As Christmas gets closer, the shops get more and more crowded.
Giáng sinh càng đến gần, các cửa hàng ngày càng đông đúc hơn.
offer
(v,n) mời, chọn lựa

Ví dụ minh họa
She was offered a job in Paris.
Cô ấy đã được mời làm việc ở Paris.
nearby
(adv, adj) gần
Ví dụ minh họa
If there"s a café nearby, we could stop for a snack.
Nếu có một quán cà phê gần đó, chúng tôi có thể dừng lại để ăn nhẹ.
raise
(v) nâng, làm tăng

Ví dụ minh họa
He raised the window and leaned out.
Anh nâng cửa sổ và nghiêng người ra ngoài.
in spite of
(pre) bất chấp, mặc dù
Ví dụ minh họa
In spite of his injury, Ricardo will play in Saturday’s game.
Bất chấp chấn thương của anh ấy, Ricardo sẽ chơi trong trận đấu vào thứ Bảy.
attempt
(v) cố gắng

Ví dụ minh họa
He attempted a joke, but no one laughed
Anh ta đã cố gắng một trò đùa, nhưng không ai cười.
rebuild
(v) bỏ cuộc

Ví dụ minh họa
The cathedral was completely rebuilt in 1425 after it had been destroyed by fire.
Nhà thờ được xây dựng lại hoàn toàn vào năm 1425 sau khi bị hỏa hoạn thiêu rụi.
effort
(n) nhận thấy

Ví dụ minh họa
You can"t expect to have any friends if you don"t make the effort with people.
Bạn không thể mong đợi có bất kỳ người bạn nào nếu bạn không nỗ lực với mọi người.
expect
(v) kỳ vọng

Ví dụ minh họa
I expect (that) you"ll find it somewhere in your bedroom.
Tôi hy vọng (đó) bạn sẽ tìm thấy nó ở đâu đó trong phòng ngủ của bạn.
pair of
(n) một cặp

Ví dụ minh họa
He packed two pairs of trousers and four shirts.
Anh ta đóng gói hai chiếc quần tây và bốn chiếc áo sơ mi.
ancient
(adj) cổ đại

Ví dụ minh họa
History, ancient and modern, has taught these people an intense distrust of their neighbours.
Lịch sử, cổ đại và hiện đại, đã dạy cho những người này một sự ngờ vực dữ dội đối với những người xung quanh của họ.
popular
(adj) nổi tiêng, phổ biến

Ví dụ minh họa
She"s the most popular teacher in school.
Cô ấy là giáo viên nổi tiếng nhất trong trường
overlook
(v) trông ra

Ví dụ minh họa
Our hotel room overlooked the harbour.
Phòng khách sạn của chúng tôi nhìn ra bến cảng.
variety
(n) sự đa dạng

Ví dụ minh họa
When planning meals, you need to think about variety and taste as well as nutritional value.
Khi lập kế hoạch cho bữa ăn, bạn cần nghĩ đến sự đa dạng và hương vị cũng như giá trị dinh dưỡng.
lantern
(n) đèn lồng

Ví dụ minh họa
In one there was a red lantern with a railwayman"s cap and a pair of rubber boots.
Trong một chiếc có một chiếc đèn lồng màu đỏ với chiếc mũ lưỡi trai và một đôi ủng cao su.
satisfied
(adj) thỏa mãn

Ví dụ minh họa
Some people are never satisfied.
Một số người không bao giờ hài lòng
design
(adj) thiết kế

Ví dụ minh họa
This range of clothing is specially designed for shorter women.
Loại quần áo này được thiết kế đặc biệt cho những phụ nữ thấp bé hơn
reasonable
(adj) hợp lý

Ví dụ minh họa
If you tell him what happened, I"m sure he"ll understand - he"s a reasonable man.
Nếu bạn nói với anh ấy những gì đã xảy ra, tôi chắc chắn anh ấy sẽ hiểu - anh ấy là một người đàn ông hợp lý.
corner
(n) góc

Ví dụ minh họa
You go around corners too fast when you"re driving!
Bạn đi vòng quanh các góc quá nhanh khi bạn đang lái xe!
take a bus
(v) bắt xe buýt

Ví dụ minh họa
I often take a bus to go home.
Tôi thường đi xe buýt để về nhà.
shopping centre
(n) trung tâm mua sắm

Ví dụ minh họa
In the shopping centre, businesses struggle to survive and frequently fail.
Trong trung tâm mua sắm, các doanh nghiệp phải vật lộn để tồn tại và thường xuyên thất bại.
poster
(n) áp phích

Ví dụ minh họa
She had done little to personalize her room, except hang a few posters on the walls.
Cô đã làm rất ít để cá nhân hóa căn phòng của mình, ngoại trừ việc treo một vài tấm áp phích trên tường.
babysitting
(n) công việc trông trẻ

Ví dụ minh họa
He earns a little extra money by doing babysitting.
Anh ấy kiếm thêm một ít tiền bằng công việc trông trẻ.
save
(v) tiết kiệm

Ví dụ minh họa
Tom"s been saving his pocket money every week.
Tom đang tiết kiệm tiền tiêu vặt của mình hàng tuần.
borrow
(v) mượn

Ví dụ minh họa
I had to borrow a pen from the invigilator to do the exam.
Tôi đã phải mượn một cây bút từ người giám sát để làm bài thi.
lend
(v) cho mượn

Ví dụ minh họa
She doesn"t like lending her books.
Cô ấy không thích cho mượn sách của cô ấy.
trainer
(n) người hướng dẫn

Ví dụ minh họa
A lot of wealthy people have their own personal trainer (= a person they employ to help them exercise)
Rất nhiều người giàu có huấn luyện viên cá nhân của riêng họ (= một người mà họ thuê để giúp họ tập thể dục)
tidy up
(v) dọn dẹp

Ví dụ minh họa
Let"s have/do a quick tidy-up before Mum gets home.
Hãy nhanh chóng dọn dẹp trước khi mẹ về nhà.
decide
(v) quyết định

Ví dụ minh họa
They have to decide by next Friday.
Họ phải quyết định vào thứ Sáu tới.
untidy
(adj) bừa bộn

Ví dụ minh họa
She"s really untidy at home.
Cô ấy thực sự bừa bộn ở nhà.
arrangement
(n) sự sắp xếp

Ví dụ minh họa
They"d made all the arrangements for the party.
Họ đã sắp xếp mọi thứ cho bữa tiệc
invitation
(n) lời mời

Ví dụ minh họa
Thanks for the invitation to your birthday party.
Cảm ơn vì lời mời đến bữa tiệc sinh nhật của bạn.
escalator
(n) cầu thang

Ví dụ minh họa
Sorry but the escalator is out of use; you"ll have to take the stairs.
Xin lỗi, nhưng thang cuốn đã hết sử dụng; bạn sẽ phải đi cầu thang
medicine
(n) y khoa

Ví dụ minh họa
She specializes in paediatric medicine.
Cô ấy chuyên về y học nhi khoa.
piggy bank
(n) heo đất

Ví dụ minh họa
I often save money in my piggy bank.
Tôi thường tiết kiệm tiền trong con heo đất của tôi.
bunch
(n) một nắm/bó

Ví dụ minh họa
She sent him a bunch of red roses
Cô ấy đã gửi cho anh ấy một bó hoa hồng đỏ.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 7 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 7 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 7 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 7 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 7 English Discovery Unit 7 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.