0.1. I'm… - Unit 0. My world - Tiếng Anh 6 – English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 0.1. I'm… - Unit 0. My world - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 0.1. I'm… - Unit 0. My world - Tiếng Anh 6 – English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần 0.1: I’M… - Unit 0. My world - Tiếng Anh 6 – English Discovery
Bài 1
1. Study the Grammar A box. In pairs, match sentences 1-5 with photos A-E. How do you say the underlined words in your language?
(Nghiên cứu khung Grammar A. Làm việc theo cặp, nối câu 1-5 với các ảnh A-E. Em nói các từ được gạch chân bằng ngôn ngữ của mình như thế nào?)
Grammar A(Ngữ pháp A) | Subject pronouns (Đại từ đóng vai trò chủ ngữ) |
I you he she it we they | |
1. Karolina and Kasia are friends. They're thirteen and they're from Krakow.
2. Here's Marie and George. She's a doctor and he's a teacher. They aren't at work today.
3. This is a photo of me and my friend Fraser. We're from Edinburgh.
4. I'm Katie Skinner. I'm not from London. I'm here on holiday. It's a great city.
5. A: Excuse me, are you really the Queen?
B: No, I'm not. I'm Mary Reynolds. I'm an actress.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Karolina và Kasia là bạn. Họ mười ba tuổi và đến từ Krakow.
2. Đây là Marie và George. Cô ấy là bác sĩ và anh ấy là giáo viên. Hôm nay họ không làm việc.
3. Đây là bức ảnh của tôi và bạn tôi, Fraser. Chúng tôi đến từ Edinburgh.
4. Tôi là Katie Skinner. Tôi không đến từ London. Tôi ở đây vào kỳ nghỉ. Đó là một thành phố tuyệt vời.
5. A: Xin lỗi, bạn có thực sự là Nữ hoàng không?
B: Không, không phải. Tôi là Mary Reynolds. Tôi là một nữ diễn viên.
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. D | 3. E | 4. A | 5. C |
They: họ
She: cô ấy
He: anh ấy
We: chúng tôi, chúng ta
I: tôi
It: nó
You: bạn, các bạn
Bài 2
2. Study the Grammar B box. Find examples of to be in the sentences in Exercise 1.
(Nghiên cứu khung Grammar B. Tìm các ví dụ của “to be” trong các câu ở bài 1.)
Grammar B | to be |
+ | - |
I'm (am) Julie. (Tôi là Julie.) You/We/They're (are) friends. (Bạn/ Chúng tôi/ họ là bạn bè.) He/She's (is) a teenager. (Anh ấy/ Cô ấy là thanh thiếu niên.) | I'm not (am not) an actor. (Tôi không phải là diễn viên nam.) You/We/They aren't (are not) students. (Bạn/ Chúng tôi/ họ không phải là học sinh.) He/She isn't (is not) from London. (Anh ấy/ Cô ấy không đến từ Luân Đôn.) |
? | Short answers |
Are you a student? (Bạn là học sinh à?) Is she a teacher? (Cô ấy là giáo viên à?) Are they from Paris? (Họ đến từ Paris à?) | Yes, I am./No, I'm not. (Đúng vậy. / Không phải.) Yes, she is. /No, she isn't. (Đúng vậy. / Không phải.) Yes, they are./No, they aren't. (Đúng vậy. / Không phải.) |
Lời giải chi tiết:
1. Karolina and Kasia are friends. They're thirteen and they're from Krakow.
2. Here's Marie and George. She's a doctor and he's a teacher. They aren't at work today.
3. This is a photo of me and my friend Fraser. We're from Edinburgh.
4. I'm Katie Skinner. I'm not from London. I'm here on holiday. It's a great city.
5. A: Excuse me, are you really the Queen?
B: No, I'm not. I'm Mary Reynolds. I'm an actress.
Bài 3
3. Complete the sentences about the people in Exercise 1 with is/isn't or are/aren't.
(Hoàn thành các câu về những người ở bài 1 với is/isn't hoặc are/aren't.)
1. Karolina and Kasia aren't from Edinburgh.
(Karolina và Kasia không đến từ Edinburgh.)
2. George __________ a doctor.
3. Marie __________a teacher.
4. Fraser and I __________teenagers.
5. Katie __________from London.
6. Mary __________an actress.
Phương pháp giải:
1. Karolina and Kasia are friends. They're thirteen and they're from Krakow.
2. Here's Marie and George. She's a doctor and he's a teacher. They aren't at work today.
3. This is a photo of me and my friend Fraser. We're from Edinburgh.
4. I'm Katie Skinner. I'm not from London. I'm here on holiday. It's a great city.
5. A: Excuse me, are you really the Queen?
B: No, I'm not. I'm Mary Reynolds. I'm an actress.
Lời giải chi tiết:
2. isn’t | 3. isn’t | 4. are | 5. isn’t | 6. is |
2. George isn’t a doctor.
(George không phải là bác sĩ.)
3. Marie isn’t a teacher.
(Marie không phải là giáo viên.)
4. Fraser and I are teenagers.
(Fraser và tôi là thanh thiếu niên.)
5. Katie isn’t from London.
(Katie không đến từ London.)
6. Mary is an actress.
(Mary là một nữ diễn viên.)
Bài 4
4. Replace the words in bold in Exercise 3 with subject pronouns.
(Thay thế các từ in đậm ở bài 3 với đại từ đóng vai trò chủ ngữ.)
1. They aren't from Edinburgh.
(Họ không đến từ Edinburgh.)
Lời giải chi tiết:
2. He isn't a doctor.
(Anh không phải là bác sĩ.)
3. She isn't a teacher.
(Cô ấy không phải là giáo viên.)
4. We are teenagers.
(Chúng tôi là thanh thiếu niên.)
5. She isn't from London.
(Cô ấy không đến từ London.)
6. She is an actress.
(Cô ấy là một nữ diễn viên.)
Bài 5
5. Make questions with to be. In pairs, ask and answer the questions.
(Đặt câu hỏi với động từ “to be”. Làm việc theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi.)
1. Karolina / thirteen/?
A: Is Karolina thirteen?
(Karoline 13 tuổi à?)
B: Yes, she is.
(Đúng vậy.)
2. Kasia / fifteen/?
3. Marie and George / students/?
4. Katie / in London /?
5. Mary/ an actress /?
Lời giải chi tiết:
2. A: Is Kasia fifteen?
(Kasia 15 tuổi à?)
B: No, she isn't.
(Không, cô ấy không phải.)
3. A: Are Marie and George students?
(Marie và George là học sinh à?)
B: No, they aren't.
(Không, họ không phải.)
4. A: Is Kate in London?
(Kate ở Luân Đôn à?)
B: No, she isn't.
(Không, cô ấy không phải.)
5. A: Is Marry an actress?
(Marry là nữ diễn viên à?)
B: Yes, she is.
(Đúng vậy.)
Bài 6
6. Study the Grammar C box. Choose the correct option.
(Nghiên cứu khung Grammar C. Chọn phương án đúng.)
Grammar C | Possessive adjectives (Tính từ sở hữu) | |||||
I | you | he | she | it | we | they |
my | your | his | her | its | our | their |
1. My sister is ten. His/Her name is Kirsty.
(Em gái mình 10 tuổi. Tên của em ấy là Kirsty.)
2. We're at Greenwood School. Your / Our English teacher is Mrs. Smith
3. A: Hi! What are your / our names?
B: I'm Todd and he's Dan.
4. Our two cats are great. Our / Their names are Fiona and Minka.
5. This is my friend from America. His / Her name is Tom.
6. Here's a photo of my dog. Its / Their name is Rocky.
Lời giải chi tiết:
2. Our | 3. your | 4. Their | 5. His | 6. Its |
2. We're at Greenwood School. Our English teacher is Mrs. Smith.
(Chúng tôi đang ở Trường Greenwood. Giáo viên tiếng Anh của chúng tôi là cô Smith.)
3. A: Hi! What are yournames?
(Chào! Tên của các bạn là gì?)
B: I'm Todd and he's Dan.
(Tôi là Todd và anh ấy là Dan.)
4. Our two cats are great. Their names are Fiona and Minka.
(Hai con mèo của chúng tôi rất tuyệt. Tên của chúng là Fiona và Minka.)
5. This is my friend from America. His name is Tom.
(Đây là bạn của tôi đến từ Mỹ. Tên anh ấy là Tom.)
6. Here's a photo of my dog. Itsname is Rocky.
(Đây là một bức ảnh của con chó của tôi. Tên của nó là Rocky.)
Bài 7
7. Go around the class saying the letters of the English alphabet. Which sound is not available in Vietnamese?
(Đi quanh lớp và đọc bảng chữ cái tiếng Anh. Âm nào không có trong tiếng Việt?)

Lời giải chi tiết:
The sound isn’t available in Vietnamese: F, J, W, Z.
(Âm không có trong tiếng Việt là F, J, W, Z.)
Bài 8
8. Study the Watch out! box. Listen and write down the names. Then spell your first name and your surname.
(Nghiên cứu khung Watch out! Nghe và viết các tên. Sau đó đánh vần tên và tên đệm của em.)
Spelling Geeta = G-double E-T-A Harry = H-A-double R-Y | Watch OUT! |
1. ___________ 2. ___________ 3. ___________ | 4. ___________ 5. ___________ 6. ___________ |
I’m____________________________ .
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. My name’s Javier. That’s J-A-V-E-R.
2. Hi, I’m Krzys. That’s K-R-Z-Y-S.
3. My name’s Emma. That’s E-double M-A.
4. My surname is Harley. That’s H-A-R-L-E-Y.
5. I’m Gillian. That’s G-I-L-L-I-A-N.
6. I’m Eleanor. That’s E-L-E-A-N-O-R.
Lời giải chi tiết:
1. Javier | 2. Krzys | 3. Emma | 4. Harley | 5. Gillian | 6. Eleanor |
I’M Mai Trinh. That’s M-A-I T-R-I-N-H
Bài 9
9.Ask three of your friends to spell their names.
(Hỏi ba người bạn của em đánh vần tên của các bạn.)
A: How do you spell your name?
(Bạn đánh vần tên của bạn thế nào?)
B: H-U-O-N-G. How do you spell your name?
(H-U-O-N-G. Bạn đánh vần tên của bạn như thế nào?)

Lời giải chi tiết:
A: How do you spell your name?
(Bạn đánh vần tên của bạn thế nào?)
B: V-Y. How do you spell your name?
(V-Y.Bạn đánh vần tên của bạn thế nào?)
C: P-H-O-N-G. How do you spell your name?
(P-H-O-N-G.Bạn đánh vần tên của bạn thế nào?)
D: N-H-I. How do you spell your name?
(N-H-I.Bạn đánh vần tên của bạn thế nào?)
A: M-I-N-H. Nice to meet you!
(M-I-N-H. Rất vui được gặp các bạn!)
Từ vựng
friend
(n): bạn bè
doctor
(n): bác sĩ
teacher
(n): giáo viên
be at work
đang làm việc
photo
(n): bức ảnh
be on holiday
đang đi nghỉ mát
a great city
một thành phố tuyệt vời
actress
(n): diễn viên nữ
alphabet
(n): bảng chữ cái
spell
(v): đánh vần
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 0.1. I'm… - Unit 0. My world - Tiếng Anh 6 – English Discovery
Bài học 0.1. I'm… - Unit 0. My world - Tiếng Anh 6 – English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 0.1. I'm… - Unit 0. My world - Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 0.1. I'm… - Unit 0. My world - Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 0.1. I'm… - Unit 0. My world - Tiếng Anh 6 – English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.