5.5 Listening and Vocabulary - Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 5.5 Listening and Vocabulary - Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 5.5 Listening and Vocabulary - Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần 5.5 Listening and Vocabulary - Unit 5 SGK tiếng Anh 6 - English Discovery

Bài 1

1. Look at the posters for World Music Day. What instruments are the musicians playing?

(Hãy nhìn vào các tấm áp phích cho World Music Day. Các nhạc sĩ đang chơi những nhạc cụ gì?)

5.5 Listening and Vocabulary - Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery 0 1

Lời giải chi tiết:

They're playing the keyboards, bass guitar and violin. In the top photo, they are on stage. In the bottom photo, they're in a city street.

(Họ đang chơi dương cầm, guitar bass và vĩ cầm. Trong bức ảnh trên cùng, họ đang ở trên sân khấu. Trong ảnh dưới cùng, họ đang ở trên một con phố trong thành phố.)

Bài 2

2. Study the Vocabulary box. Check if you understand the words.

(Học các từ trong hộp Vocabulary. Kiểm tra xem các em có hiểu nghĩa của từ không.)

Vocabulary

Live music

audience band concert group orchestra singer stage street musician

Lời giải chi tiết:

- audience (n): people who watch the concert:khán giả

- band (n): a group of musician or singers who perform together:ban nhạc

- concert (n): a music performance: buổi hòa nhạc

- group (n): a number of people that are considered or located together: nhóm

- orchestra (n): a group of musicians who perform instrumental music: dàn nhạc giao hưởng

- singer (n): a person who sings, especially professionally: ca sĩ

- stage (n): a raised floor or platform, on which singers or entertainers perform: sân khấu

- street musician (n.p): musicians who perform on the streets: nhạc sĩ đường phố

Bài 3

3. Choose the correct option. Listen and check.

(Chọn đáp án đúng. Nghe và khoanh câu trả lời.)

In a typical pop (1) audience/concert the singer and the band play on a (2) concert/stage. They’re higher up than the (3) audience/group. It’s different for the (4) band/orchestra in a classical music concert. And it’s different for (5) singers/street musicians too. They ‘re right next to the audience.

Lời giải chi tiết:

2. stage 3. audience4. orchestra 5. street musicians 

In a typical pop (1) concert the singer and the band play on a (2) stage. They’re higher up than the(3) audience. It’s different for the (4) orchestrain a classical music concert. And it’s different for (5) street musicians too. They ‘re right next to the audience.

Tạm dịch bài đọc:

Trong một buổi diễn ca nhạc thông thường thì ca sĩ và ban nhạc sẽ trình diễn trên sân khấu. Họ sẽ biểu diễn trên sàn diễn cao hơn khu vực ngồi của các khán giả. Khác với những dàn nhạc giao hưởng trong một buổi diễn nhạc cổ điển. Và những nghệ sĩ đường phố cũng khác nữa. Họ biểu diễn trực tiếp ngay trước mặt các khán giả mà không cần sân khấu.

Bài 4

4. Listen to a radio programme about World Music Day. Write T (true) or F (false)

(Nghe một chương trình radio nói về World Music Day. Viết T (cho câu đúng) hay F (cho câu sai) )

1 ⬜ World Music Day is a new festival from France.

2 ⬜ World Music Day is only for professional musicians.

3 ⬜ On World Music Day you can enjoy music in many different places.

4 ⬜ On WorlD Music Day you don't always pay to go to a concert.

Lời giải chi tiết:

1. F2. F3. T4. T

1. F (from 1982)

(Ngày Âm nhạc Thế giới là một lễ hội mới của Pháp. => Sai vì nó có từ năm 1982)

2. F (anyone who enjoy music)

(Ngày Âm nhạc Thế giới chỉ dành cho các nhạc sĩ chuyên nghiệp. => Sai vì nó dành cho tất cả những người yêu âm nhạc)

3. T

(Vào Ngày Âm nhạc Thế giới, bạn có thể thưởng thức âm nhạc ở nhiều nơi khác nhau. => Đúng)

4. T

(Vào Ngày Âm nhạc Thế giới, không phải lúc nào bạn cũng trả tiền để đi xem một buổi hòa nhạc. => Đúng)

Bài 5

5. Listen again and complete the notes.

(Nghe lại lần nữa và hoàn thành các ghi chú.)

World Music Day (WMD)

Date:

First WMD:

People play music:

Takes place in:

(1) _____________

Country: France

Year: (2) _____________

In streets, in (3) _____________, at home

more than 700 cities in (4) _____________ countries.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

A = Aidan V = Vanessa

A: Tomorrow's the twenty-first of June, World Music Day. And here to tell us about it is Vanessa. Hi.

V: Hi.

A: What is World Music Day?

V: It's a French invention from 1982. It's a day for people to make music.

A: Only professional musicians?

V: No, anyone who enjoys music: children, old people, street musicians, classical orchestras, jazz bands, opera singers...

A: Great!

V: In many places there are stages in streets and parks. People also play music at home. They open their windows and play to the audience in the street outside. You can also go to concerts and see fantastic groups. And sometimes they're free - you don't need to buy tickets.

A: Is it popular?

V: Yes, it takes place in more than 700 cities in 120 countries.

Tạm dịch bài nghe:

A: Ngày mai là ngày 21 tháng 6, Ngày Âm nhạc Thế giới. Và hôm nay người sẽ nói cho chúng ta biết về lễ hội này là Vanessa. Chào.

V: Xin chào.

A: Ngày Âm nhạc Thế giới là gì?

V: Đó là một phát minh của Pháp từ năm 1982. Đây là ngày để mọi người tạo ra âm nhạc.

A: Chỉ những nhạc sĩ chuyên nghiệp?

V: Không, bất cứ ai thích âm nhạc: trẻ em, người già, nhạc công đường phố, dàn nhạc cổ điển, ban nhạc jazz, ca sĩ opera ...

A: Tuyệt vời!

V: Ở nhiều nơi có sân khấu trên đường phố và công viên. Mọi người cũng chơi nhạc ở nhà. Họ mở cửa sổ và chơi với khán giả trên đường phố bên ngoài. Bạn cũng có thể đến các buổi hòa nhạc và xem các nhóm nhạc hay. Và đôi khi chúng miễn phí - bạn không cần phải mua vé.

A: Nó có phổ biến không?

V: Vâng, nó diễn ra ở hơn 700 thành phố ở 120 quốc gia.

Lời giải chi tiết:

1. the twenty-first of June 2. 19823. parks4. 120

World Music Day (WMD)

Date: (Ngày)

First WMD:

(Ngày hội âm nhạc thế giới đầu tiên)

People play music:

(Những người chơi nhạc)

Takes place in: (Diễn ra ở)

(1) the twenty-first of June(ngày 21 tháng 6)

Country: France (Đất nước: Pháp)

Year: (2) 1982 (Năm: 1982)

in streets, in (3) parks, at home

(trên đường, trong công viên, ở nhà)

more than 700 cities in (4) 120 countries.

(hơn 700 thành phố ở 120 quốc gia)

Bài 6

6. In pairs, ask and answer the questions about your favourite live music concerts.

(Theo cặp, các em hãy hỏi và trả lời nhau các câu hỏi liên quan về buổi ca nhạc mà em ưa thích.)

A: What kind of live music concert do you enjoy most?

(Bạn thích buổi biểu diễn nhạc trực tiếp nào nhất?)

B: I really enjoy classical music concerts.

(Tôi thực sự thích các buổi hòa nhạc cổ điển.)

Lời giải chi tiết:

A: Who would you like to see if you go to a live music concert?

(Bạn muốn gặp ai nếu bạn đi xem một buổi hòa nhạc trực tiếp?)

B: I would like to see Justine Bieber or Taylor Swift.

(Tôi muốn gặp Justine Bieber hoặc Taylor Swift.)

A: What kind of live music concert do you like the most?

(Bạn thích buổi biểu diễn âm nhạc trư cj tiếp nào nhất?)

B: I like pop music concert very much.

(Tôi rất thích buổi biểu diễn nhạc pop.)

A: Which seat would you like to sit in a live concert?

(Bạn muốn ngồi ghế nào trong một buổi hòa nhạc trực tiếp?)

B: I would like be at the the front so l could ask for an autograph when the show ends.

(Tôi muốn ở phía trước để tôi có thể xin chữ ký khi chương trình kết thúc.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 5.5 Listening and Vocabulary - Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài học 5.5 Listening and Vocabulary - Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 5.5 Listening and Vocabulary - Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 5.5 Listening and Vocabulary - Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 5.5 Listening and Vocabulary - Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.