7.3 Reading and Vocabulary – Unit 7. The time machine – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 7.3 Reading and Vocabulary – Unit 7. The time machine – Tiếng Anh 6 – English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 7.3 Reading and Vocabulary – Unit 7. The time machine – Tiếng Anh 6 – English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần 7.3 Reading and Vocabulary – Unit 7. The time machine – SGK tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài 1

1. In pairs, look at the photo in the article. Do you think the girls are having a good time?

(Theo cặp, các em hãy nhìn bức hình trong bài báo. Các em có nghĩ là những cô gái này có đang khoảng thời gian vui vẻ hay không?)

7.3 Reading and Vocabulary – Unit 7. The time machine – Tiếng Anh 6 – English Discovery 0 1

Lời giải chi tiết:

Yes, I think they are having a good time.

(Vâng, tôi nghĩ họ đang có khoảng thời gian vui.)

Bài 2

2. Check if you understand the words below. Then listen and read the article and choose the best title. 

(Kiểm tra xem các em có hiểu các từ dưới đây hay không. Rồi nghe và đọc bài báo để chọn tiêu đề tốt nhất cho bài.)

candle experiment take part

A. The worst month of my life

(Tháng tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi)

B. A schoolgirl's dream comes true

(Giấc mơ của một nữ sinh trở thành hiện thực)

C. We don't know how lucky we are!

(Chúng ta không biết chúng ta may mắn như thế nào!)

Last month Birmingham schoolgirl Becky Carter and her family took part in The Big Switch Off, an experiment to live without electricity for a month. Becky talked to us about the experiment.

Q: Was it difficult to live without electricity?

A: No, not really - it was fun! Sometimes we all played cards. My sister and I gave little concerts - we played the guitars. Often we just sat with candles and read or talked. We also went to the cinema a lot! But it was a bit hard without the internet at home. At the beginning I used my phone but then the battery died and I couldn't use my charger!

Q: What were the best things?

A: It was cool to eat together at the table every day. Before The Big Switch off we always had dinner in front of the TV.

Q: What were the lessons you learned from the experiment?

A: First, it's great we have a gas cooker! Most important, I learned that electricity is awesome! Man lived for hundreds of thousands of years without electricity - we're lucky to have it.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Tháng trước, Becky Carter, một nữ sinh Birmingham và gia đình đã tham gia vào The Big Switch Off, một thử nghiệm để sống mà không có điện trong một tháng. Becky đã nói với chúng tôi về thí nghiệm.

Q: Có khó để sống mà không có điện không?

A: Không, không hẳn - nó rất vui! Đôi khi tất cả chúng tôi chơi bài. Em gái tôi và tôi đã tổ chức một buổi hòa nhạc nhỏ - chúng tôi chơi guitar. Thường thì chúng tôi chỉ ngồi với nến và đọc hoặc nói chuyện. Chúng tôi cũng đã đến rạp chiếu phim rất nhiều! Nhưng hơi vất vả khi không có internet ở nhà. Lúc đầu mình dùng điện thoại nhưng sau đó hết pin và không dùng sạc được!

Q: Những điều tốt nhất là gì?

A: Thật tuyệt khi ăn cùng nhau trên bàn mỗi ngày. Trước khi The Big Switch Off, chúng tôi luôn ăn tối trước TV.

Q: Bạn rút ra được bài học gì từ thí nghiệm?

A: Đầu tiên, thật tuyệt khi chúng tôi có một chiếc bếp ga! Quan trọng nhất, tôi học được rằng điện thật tuyệt vời! Con người đã sống hàng trăm nghìn năm mà không có điện - chúng ta thật may mắn khi có được nó.

Lời giải chi tiết:

- candle (n): nến / đèn cầy

- experiment (n): thí nghiệm

- take part (v): tham gia

Đáp án: C

Bài 3

 3. Read the text again. Mark the sentences (right), x (wrong), or ? (doesn't say).

(Đọc lại văn bản. Đánh dấu câu ✓ (đúng), x (sai), hoặc ? (không đề cập đến).)

1. Only people from Birmingham took part in The Big Switch Off.

2. Becky played a musical instrument with her sister.

3. It was quite difficult for Becky to live without the Internet.

4. The Carters often ate at the table before the experiment.

5. The Carters couldn't cook during The Big Switch Off.

Lời giải chi tiết:

 ?

1. Only people from Birmingham took part in The Big Switch Off.

(Chỉ những người từ Birmingham tham gia The Big Switch Off.)

 ✓

2. Becky played a musical instrument with her sister.

(Becky chơi nhạc cụ với chị gái.)

 ✓

3. It was quite difficult for Becky to live without the Internet.

(Becky khá khó khăn khi sống mà không có Internet.)

 x

4. The Carters often ate at the table before the experiment.

(Carters thường ăn tại bàn trước khi thí nghiệm.)

 x

5. The Carters couldn't cook during The Big Switch Off.

(The Carters không thể nấu ăn trong thời gian The Big Switch Off.)

Bài 4

4. Study the Vocabulary box. In pairs, find the things in the box that.

(Nghiên cứu khung từ vựng. Theo cặp, tìm các món đồ trong bảng đó.)

1. Becky talks about in the article.

(Becky nói về trong bài báo.)

2. You usually find in the kitchen/bathroom.

(Bạn thường thấy trong nhà bếp / phòng tắm.)

3. You think are most useful.

(Bạn nghĩ là hữu ích nhất.)

Vocabulary

Everyday technology 1(Công nghệ mỗi ngày)

charger(sạc) cooker (bếp) electric toothbrush (bàn chải đánh răng điện tử) fridge (tủ lạnh) kettle (ấm đun nước) washing machine (máy giặt)

Lời giải chi tiết:

1. Becky talks about the cooker and changer

(Becky nói về cái bếp và sạc)

2. Kitchen: cooker, fridge, kettle, washing machine;

(Nhà bếp: bếp, tủ lạnh, ấm đun nước, máy giặt)

Bathroom: electric toothbrush, washing machine

(Phòng tắm: bàn chải đánh răng điện, máy giặt)

3. The most useful are charger and cooker.

(Hữu ích nhất là sạc và cái bếp.)

Bài 5

5. In pairs, talk about the last time you/ your family were without electricity. How was it?

(Theo cặp, các em hãy kể về một lần mà nhà các em mất điện.)

Last winter we had no electricity for twenty-four hours after some bad weather. It was exciting/boring/fun!

(Mùa đông năm ngoái chúng tôi không có điện trong 24 giờ sau một số thời tiết xấu. Thật là thú vị / nhàm chán / vui vẻ!)

Lời giải chi tiết:

On a rainy, thunderous night. The power was suddenly cut off, it was pretty dark and scary to us kids. But then mom and dad lighted on some candles and assured us everything was going to be fine. We sat down together and because of having no electricity, we play some board games instead of watch movies like usual. It was exciting after all!

Tạm dịch:

Vào một đêm mưa giông, sấm sét. Điện đột ngột bị cắt, trời khá tối và đáng sợ đối với lũ trẻ chúng tôi. Nhưng sau đó bố và mẹ đã thắp một vài ngọn nến và bảo với chúng tôi rằng mọi thứ sẽ ổn. Chúng tôi ngồi lại với nhau và vì không có điện nên chúng tôi chơi trò chơi board game thay vì xem phim như mọi khi. Sau cùng thì nó cũng thật thú vị!

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 7.3 Reading and Vocabulary – Unit 7. The time machine – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài học 7.3 Reading and Vocabulary – Unit 7. The time machine – Tiếng Anh 6 – English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 7.3 Reading and Vocabulary – Unit 7. The time machine – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 7.3 Reading and Vocabulary – Unit 7. The time machine – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 7.3 Reading and Vocabulary – Unit 7. The time machine – Tiếng Anh 6 – English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.