10.3 Reading and vocabulary - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 10.3 Reading and vocabulary - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 10.3 Reading and vocabulary - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần 10.3 Reading and vocabulary - Unit 10. My dream job - SGK tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài 1

1. Read the text. What jobs did the people have when they were young?

(Đọc văn bản. Khi còn nhỏ mọi người đã làm những công việc gì?)

Johnny Depp: Some celebrities know what it's like to look for a job and to work from nine to five. For example, did you know that Johnny Depp sold pens in a call centre before he became an actor? It's hard to believe but it's true.

And Johnny Depp is not the only famous person who had a normal job before becoming famous. Model Megan Fox worked as a waitress. Beyoncé helped out at her mother's beauty salon. Jennifer Lopez (JLo) had a temporary job in a lawyer's office. And Tom Cruise had a part-time job delivering newspapers.

Beyoncé: Some celebrities had jobs that don't seem surprising. Writer J.K. Rowling was an English teacher. She had a full-time job in a school in Portugal before she wrote about Harry Potter.

But other famous people had more surprising jobs. Brad Pitt, for example, once got a very strange job. He had to dress up as a giant chicken to attract customers to a restaurant! It was better than being unemployed but I'm sure he wasn't upset when he lost that job.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Johnny Depp: Một số người nổi tiếng biết tìm việc và làm việc hành chính là như thế nào. Ví dụ, bạn có biết rằng Johnny Depp đã bán bút trong một trung tâm điện thoại trước khi anh ấy trở thành một diễn viên? Thật khó tin nhưng đó là sự thật.

Và Johnny Depp không phải là người nổi tiếng duy nhất từng có một công việc bình thường trước khi trở nên nổi tiếng. Người mẫu Megan Fox từng làm bồi bàn. Beyoncé đã giúp việc tại thẩm mỹ viện của mẹ cô. Jennifer Lopez (JLo) có một công việc tạm thời trong một văn phòng luật sư. Và Tom Cruise có một công việc bán thời gian là giao báo.

Beyoncé: Một số người nổi tiếng đã có công việc dường như không có gì đáng ngạc nhiên. Nhà văn J.K. Rowling là một giáo viên tiếng Anh. Cô đã có một công việc toàn thời gian trong một trường học ở Bồ Đào Nha trước khi cô viết về Harry Potter.

Nhưng những người nổi tiếng khác đã có những công việc đáng ngạc nhiên hơn. Ví dụ như Brad Pitt đã từng nhận một công việc rất kỳ lạ. Anh ấy đã phải hóa trang thành một con gà khổng lồ để thu hút khách hàng đến nhà hàng! Còn hơn thất nghiệp nhưng tôi chắc rằng anh ấy không buồn khi mất việc đó.

Lời giải chi tiết:

- Megan Fox worked as a waitress.

(Megan Fox từng làm bồi bàn.)

- Beyonce worked in her mother’s beauty salon.

(Beyonce đã làm việc trong thẩm mỹ viện của mẹ cô ấy.)

- Jennifer Lopez had a temporary job in a lawyer’s office.

(Jennifer Lopez có một công việc tạm thời trong một văn phòng luật sư.)

- Tom Cruise had a part-time job delivering newspaper.

(Tom Cruise đã có một công việc bán thời gian giao báo.)

- J.K. Rowling was an English teacher.

(J.K. Rowling là một giáo viên tiếng Anh.)

- Brad Pitt dressed up as a giant chicken to attract customers to help a restaurant.

(Brad Pitt hóa trang thành chú gà khổng lồ để thu hút khách hàng đến giúp một nhà hàng.) 

Bài 2

2. Read the two texts. Mark the sentences ✓ (right), X(wrong) or ? (doesn't say).

(Đọc hai đonạ văn. Đánh dấu ✓ (đúng), X (sai) hoặc ? (không được đề cập đến).)

1. In the writer's opinion famous people don't know about normal people's lives.

(Theo quan điểm của nhà văn, những người nổi tiếng không biết về cuộc sống của những người bình thường.)

___ 2. Johnny Depp sold the writer a pen.

(Johnny Depp đã bán một cây bút cho nhà văn.)

___ 3. JLo's mother helped her get a job.

(Mẹ của JLo đã giúp cô ấy có một công việc.)

___ 4. J.K. Rowling taught English when she was younger.

(J.K. Rowling dạy tiếng Anh khi cô còn nhỏ.)

___ 5. Brad Pitt once had a very unusual job.

(Brad Pitt từng có một công việc rất bất thường.)

Lời giải chi tiết:

2. ? 3. ? 4. ✓5. ✓

Bài 3

3. Find the phrases below in the text. How do you say them in your languages?

(Tìm các cụm từ dưới đây trong văn bản. Làm thế nào để bạn nói chúng bằng ngôn ngữ của bạn?)

10.3 Reading and vocabulary - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery 2 1

Lời giải chi tiết:

Johnny Depp: Some celebrities know what it's like to look for a job and to work from nine to five. For example, did you know that Johnny Depp sold pens in a call centre before he became an actor? It's hard to believe but it's true.

And Johnny Depp is not the only famous person who had a normal job before becoming famous. Model Megan Fox worked as a waitress. Beyoncé helped out at her mother's beauty salon. Jennifer Lopez (JLo) had a temporary job in a lawyer's office. And Tom Cruise had a part-time job delivering newspapers.

Beyoncé: Some celebrities had jobs that don't seem surprising. Writer J.K. Rowling was an English teacher. She had a full-time job in a school in Portugal before she wrote about Harry Potter.

But other famous people had more surprising jobs. Brad Pitt, for example, once got a very strange job. He had to dress up as a giant chicken to attract customers to a restaurant! It was better than being unemployed but I'm sure he wasn't upset when he lost that job.

- full-time job: công việc toàn thời gian

- part-time job: công việc bán thời gian

- temporary job: công việc tạm thời

- work in an office: làm việc trong văn phòng

- work for a company: làm việc cho công ty

- look for a job: tìm việc

- work as a waitress: làm nữ bồi bàn

- be unemployed: thất nghiệp

- get/have/lose a job: có/mất việc

Bài 4

4. Use the phrases or part of the phrases in the Vocabulary box to complete the text. Listen and check.

(Sử dụng các cụm từ hoặc một phần của các cụm từ trong hộp Từ vựng để hoàn thành văn bản. Nghe và kiểm tra.)

I don't have a full-time job. I have two part-time jobs. In the morning, I work 2________ the town council. I'm a gardener. And in the evening, I work 3______ a waiter in a café. It’s tiring

but I don't want to be 4______ I want to earn more money so I'm 5_______ for a new job but it’s difficult to 6______ a good job. Last year I had a 7_______ job for the summer in a restaurant at the beach. The money was great! Unfortunately, I 8______ my job when autumn came.

Lời giải chi tiết:

1. part-time

2. for

3. as

4. unemployed

5. looking

6. get

7. temporary

8. lost

I don't have a full-time job. I have two (1) part-time jobs. In the morning, I work (2) for the town council. I'm a gardener. And in the evening, I work (3) as a waiter in a café. It’s tiring

but I don't want to be (4) unemployed I want to earn more money so I'm (5) looking for a new job but it’s difficult to (6) get a good job. Last year I had a (7) temporary job for the summer in a restaurant at the beach. The money was great! Unfortunately, I (8) lost my job when autumn came.

Tạm dịch:

Tôi không có một công việc toàn thời gian. Tôi có hai công việc bán thời gian. Vào buổi sáng, tôi làm việc cho ủy bạn thị trấn. Tôi là một người làm vườn. Và vào buổi tối, tôi làm bồi bàn trong một quán cà phê. Công việc thật mệt mỏi nhưng tôi không muốn thất nghiệp. Tôi muốn kiếm thêm tiền nên tôi đang tìm một công việc mới nhưng rất khó để kiếm được một công việc tốt. Năm ngoái, tôi có một công việc tạm thời cho mùa hè tại một nhà hàng ở bãi biển. Số tiền rất lớn! Thật không may, tôi bị mất việc làm khi mùa thu đến.

Bài 5

5. In pairs, ask and answer to find out the two jobs you would like to do in the future.

(Theo cặp, hỏi và trả lời để tìm ra hai công việc bạn muốn làm trong tương lai.)

- actor (diễn viên)

- waitress (phục vụ bàn)

- beauty salon’s assistant (giúp việc ở thẩm mỹ viện)

- teacher (giáo viên)

- lawyer (luật sư)

- artist (nghệ sĩ / họa sĩ)

- film star (ngôi sao điện ảnh)

- tour guide (hướng dẫn viên du lịch)

A: I'd like to work as a lawyer. What about you?

(Tôi muốn làm luật sư. Còn bạn thì sao?)

B: No, I don't want to work indoors. 

(Không, tôi không thích làm việc trong nhà.)

Lời giải chi tiết:

A: I want to be an artist. How about you?

(Tôi muốn làm họa sĩ. Còn bạn thì sao?)

B: No, I don't want to a creative job. 

(Không, tôi không muốn công việc sáng tạo.)

A: So, what would you like to be in the future?

(Vậy, bạn muốn làm gì trong tương lai?)

B: I'd like to be a teacher.

(Tôi muốn làm giáo viên.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 10.3 Reading and vocabulary - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài học 10.3 Reading and vocabulary - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 10.3 Reading and vocabulary - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 10.3 Reading and vocabulary - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 10.3 Reading and vocabulary - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.